Chương 15 bao gồm mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu mỡ ăn được đã tinh chế, và sáp động vật, thực vật. Chương này bao gồm dầu mỡ được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng loại trừ dầu thô chỉ qua sơ chế ban đầu (như dầu ép lần đầu vẫn thuộc chương này). Các mặt hàng chính gồm dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hạt cải, dầu hướng dương, dầu ô liu, v.v., cùng bơ thực vật, shortening và các loại dầu mỡ qua chế biến. Đây là chương phân loại nguyên liệu cơ bản quan trọng cho ngành thực phẩm, hóa chất và nhiên liệu sinh học. Nhóm 1514 bao gồm dầu hạt cải, dầu mù tạt và các phần phân đoạn của chúng, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Bao gồm dầu hạt cải ép lần đầu, dầu hạt cải tinh chế, dầu mù tạt, v.v. Dầu hạt cải được chia thành dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (Canola oil) và dầu hạt cải hàm lượng axit erucic cao (dầu hạt cải truyền thống), cả hai đều thuộc nhóm này. Các phân nhóm trong nhóm này được phân chia thêm theo phương pháp chế biến (ép lần đầu, tinh chế) và mục đích sử dụng, dầu hạt cải ép lần đầu tương ứng với phân nhóm 1514.11. 2 chữ số đầu “15” đại diện Chương 15: Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải; dầu mỡ ăn được tinh chế; sáp động vật, thực vật. Chữ số thứ 3-4 “14” đại diện nhóm 1514: Dầu hạt cải, dầu mù tạt và các phần phân đoạn, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Chữ số thứ 5-6 “11” đại diện phân nhóm 1514.11: Dầu hạt cải ép lần đầu. Trong đó “ép lần đầu” chỉ dầu mỡ được chiết xuất từ hạt cải chỉ bằng phương pháp vật lý như ép, ly tâm hoặc chiết bằng dung môi, chưa qua bất kỳ xử lý hóa học hoặc tinh luyện nào. Phân nhóm này không được phân chia thêm theo hàm lượng axit erucic, nhưng theo chú giải HS, dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (Canola oil) cũng thuộc phân nhóm này. Mặt hàng này là dầu hạt cải ép lần đầu, chưa qua tinh luyện hoặc biến đổi hóa học, do đó thuộc 1514.11 chứ không phải 1514.19 (dầu hạt cải tinh chế khác). Đồng thời, nó khác với 1514.91 (dầu mù tạt ép lần đầu) và 1514.99 (dầu mù tạt khác). Dầu hạt cải ép lần đầu giữ được hương vị và màu sắc tự nhiên, trong khi dầu hạt cải tinh chế qua xử lý khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, nên hai loại có phân loại khác nhau. Ngoài ra, nếu dầu hạt cải qua hydro hóa hoặc biến đổi hóa học khác, thì thuộc 1516.
Chương
Chương 15 bao gồm mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu mỡ ăn được đã tinh chế, và sáp động vật, thực vật. Chương này bao gồm dầu mỡ được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng loại trừ dầu thô chỉ qua sơ chế ban đầu (như dầu ép lần đầu vẫn thuộc chương này). Các mặt hàng chính gồm dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hạt cải, dầu hướng dương, dầu ô liu, v.v., cùng bơ thực vật, shortening và các loại dầu mỡ qua chế biến. Đây là chương phân loại nguyên liệu cơ bản quan trọng cho ngành thực phẩm, hóa chất và nhiên liệu sinh học.
Nhóm
Nhóm 1514 bao gồm dầu hạt cải, dầu mù tạt và các phần phân đoạn của chúng, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Bao gồm dầu hạt cải ép lần đầu, dầu hạt cải tinh chế, dầu mù tạt, v.v. Dầu hạt cải được chia thành dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (Canola oil) và dầu hạt cải hàm lượng axit erucic cao (dầu hạt cải truyền thống), cả hai đều thuộc nhóm này. Các phân nhóm trong nhóm này được phân chia thêm theo phương pháp chế biến (ép lần đầu, tinh chế) và mục đích sử dụng, dầu hạt cải ép lần đầu tương ứng với phân nhóm 1514.11.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu “15” đại diện Chương 15: Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải; dầu mỡ ăn được tinh chế; sáp động vật, thực vật. Chữ số thứ 3-4 “14” đại diện nhóm 1514: Dầu hạt cải, dầu mù tạt và các phần phân đoạn, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Chữ số thứ 5-6 “11” đại diện phân nhóm 1514.11: Dầu hạt cải ép lần đầu. Trong đó “ép lần đầu” chỉ dầu mỡ được chiết xuất từ hạt cải chỉ bằng phương pháp vật lý như ép, ly tâm hoặc chiết bằng dung môi, chưa qua bất kỳ xử lý hóa học hoặc tinh luyện nào. Phân nhóm này không được phân chia thêm theo hàm lượng axit erucic, nhưng theo chú giải HS, dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (Canola oil) cũng thuộc phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dầu hạt cải ép lần đầu, chưa qua tinh luyện hoặc biến đổi hóa học, do đó thuộc 1514.11 chứ không phải 1514.19 (dầu hạt cải tinh chế khác). Đồng thời, nó khác với 1514.91 (dầu mù tạt ép lần đầu) và 1514.99 (dầu mù tạt khác). Dầu hạt cải ép lần đầu giữ được hương vị và màu sắc tự nhiên, trong khi dầu hạt cải tinh chế qua xử lý khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, nên hai loại có phân loại khác nhau. Ngoài ra, nếu dầu hạt cải qua hydro hóa hoặc biến đổi hóa học khác, thì thuộc 1516.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi là “dầu hạt cải ép lần đầu” hoặc “dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp ép lần đầu”, tránh dùng cách gọi mơ hồ như “dầu cải”. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chiết xuất dầu mỡ, như “ép”, “trích ly”, v.v., và nêu rõ đã qua tinh luyện hay chưa. Dầu ép lần đầu nên ghi “chưa tinh luyện”. Hàm lượng axit erucic: Khai báo phần trăm hàm lượng axit erucic, dùng để phân biệt dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (axit erucic <2%) và dầu hạt cải truyền thống (axit erucic >2%), tuy không ảnh hưởng phân loại phân nhóm nhưng ảnh hưởng quản lý của một số quốc gia. Thành phần hàm lượng: Thành phần và hàm lượng axit béo chính, như axit oleic, axit linoleic, axit linolenic, v.v., dùng để xác nhận chất lượng và hỗ trợ phân loại. Quy cách đóng gói: Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như “đóng rời”, “190kg/thùng”, “1L/chai”, v.v., ảnh hưởng kiểm tra kiểm dịch và thuế quan. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan. Xuất xứ: Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của dầu mỡ, ảnh hưởng thuế suất và áp dụng hiệp định thương mại. Mục đích sử dụng: Khai báo mục đích như ăn được hoặc công nghiệp, dầu hạt cải ép lần đầu thường dùng để ăn, dùng công nghiệp có thể liên quan diesel sinh học. Tên hàng: Dầu hạt cải ép lần đầu; Phương pháp chế biến: Ép, chưa tinh luyện; Hàm lượng axit erucic: 0.5%; Thành phần hàm lượng: Axit oleic 60%, axit linoleic 20%, axit linolenic 10%, axit béo no 7%; Quy cách đóng gói: Đóng rời, trọng lượng tịnh 20000 kg; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xuất xứ: Canada; Mục đích sử dụng: Ăn được. Khai báo dầu trích ly là dầu ép lần đầu, thực tế dầu trích ly cần tinh luyện, không phù hợp định nghĩa ép lần đầu. Bỏ qua khai báo hàm lượng axit erucic, dẫn đến nước nhập khẩu yêu cầu kiểm nghiệm bổ sung hoặc cấm nhập cảnh. Khai báo quy cách đóng gói không cụ thể, như chỉ ghi “đóng thùng”, ảnh hưởng kiểm tra hải quan và tính thuế.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi là “dầu hạt cải ép lần đầu” hoặc “dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp ép lần đầu”, tránh dùng cách gọi mơ hồ như “dầu cải”.
⚠️ Chỉ ghi “dầu hạt cải” mà không ghi ép lần đầu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất dầu mỡ, như “ép”, “trích ly”, v.v., và nêu rõ đã qua tinh luyện hay chưa. Dầu ép lần đầu nên ghi “chưa tinh luyện”.
⚠️ Khai báo sai dầu sau trích ly chưa tinh luyện là “ép lần đầu”, thực tế dầu trích ly phải tinh luyện mới ăn được.
Hàm lượng axit erucic
Khai báo phần trăm hàm lượng axit erucic, dùng để phân biệt dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (axit erucic <2%) và dầu hạt cải truyền thống (axit erucic >2%), tuy không ảnh hưởng phân loại phân nhóm nhưng ảnh hưởng quản lý của một số quốc gia.
⚠️ Bỏ qua hàm lượng axit erucic, dẫn đến nước nhập khẩu yêu cầu kiểm nghiệm bổ sung hoặc trả hàng.
Thành phần hàm lượng
Thành phần và hàm lượng axit béo chính, như axit oleic, axit linoleic, axit linolenic, v.v., dùng để xác nhận chất lượng và hỗ trợ phân loại.
⚠️ Chỉ ghi “100% dầu hạt cải”, không cung cấp thành phần axit béo.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như “đóng rời”, “190kg/thùng”, “1L/chai”, v.v., ảnh hưởng kiểm tra kiểm dịch và thuế quan.
⚠️ Ghi chung chung “đóng thùng”, không ghi trọng lượng tịnh và chất liệu.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi “không nhãn hiệu”), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng thực tế, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của dầu mỡ, ảnh hưởng thuế suất và áp dụng hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, không được hưởng thuế suất ưu đãi.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích như ăn được hoặc công nghiệp, dầu hạt cải ép lần đầu thường dùng để ăn, dùng công nghiệp có thể liên quan diesel sinh học.
⚠️ Khai báo dầu hạt cải ép lần đầu dùng công nghiệp là dùng để ăn, trốn tránh quản lý.
Ví dụ: Tên hàng: Dầu hạt cải ép lần đầu; Phương pháp chế biến: Ép, chưa tinh luyện; Hàm lượng axit erucic: 0.5%; Thành phần hàm lượng: Axit oleic 60%, axit linoleic 20%, axit linolenic 10%, axit béo no 7%; Quy cách đóng gói: Đóng rời, trọng lượng tịnh 20000 kg; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xuất xứ: Canada; Mục đích sử dụng: Ăn được.
Lỗi thường gặp:
Khai báo dầu trích ly là dầu ép lần đầu, thực tế dầu trích ly cần tinh luyện, không phù hợp định nghĩa ép lần đầu.
Bỏ qua khai báo hàm lượng axit erucic, dẫn đến nước nhập khẩu yêu cầu kiểm nghiệm bổ sung hoặc cấm nhập cảnh.
Khai báo quy cách đóng gói không cụ thể, như chỉ ghi “đóng thùng”, ảnh hưởng kiểm tra hải quan và tính thuế.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương pháp chế biến và nguồn gốc của dầu mỡ. Dầu hạt cải ép lần đầu là dầu hạt cải chỉ qua ép cơ học hoặc chiết bằng dung môi, chưa qua bất kỳ xử lý hóa học hoặc tinh luyện nào. Theo chú giải HS, dầu ép lần đầu có thể qua các bước vật lý như rửa nước, ly tâm, lọc, nhưng không được qua quá trình tinh luyện như khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi. Nếu dầu mỡ qua biến đổi hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị, thì thuộc 1516. Ngoài ra, cần phân biệt dầu hạt cải với dầu mù tạt, dầu mù tạt thuộc cùng nhóm nhưng phân nhóm khác. 1514.19 Dầu hạt cải tinh chế khác: Dầu hạt cải tinh chế qua xử lý khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, còn dầu ép lần đầu chỉ chiết xuất vật lý, chưa tinh luyện. 1514.91 Dầu mù tạt ép lần đầu: Dầu mù tạt có nguồn gốc từ hạt mù tạt, khác nguồn gốc với dầu hạt cải, và dầu mù tạt thường chứa thành phần cay nồng. 1516.10 Dầu hạt cải hydro hóa: Dầu hydro hóa qua biến đổi hóa học, thay đổi cấu trúc axit béo của dầu mỡ, dầu ép lần đầu chưa biến đổi. 2306.41 Khô dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp: Khô dầu là bã còn lại sau khi chiết xuất dầu mỡ, dùng làm thức ăn chăn nuôi, còn dầu hạt cải ép lần đầu là bản thân dầu mỡ. Phương pháp chế biến có phải ép hoặc trích ly và chưa tinh luyện không? Có qua các bước tinh luyện như khử gôm, khử axit không? Hàm lượng axit erucic có thấp hơn 2% không? Có qua biến đổi hóa học như hydro hóa hoặc este hóa chuyển vị không? Bao bì và nhãn có ghi ép lần đầu không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương pháp chế biến và nguồn gốc của dầu mỡ. Dầu hạt cải ép lần đầu là dầu hạt cải chỉ qua ép cơ học hoặc chiết bằng dung môi, chưa qua bất kỳ xử lý hóa học hoặc tinh luyện nào. Theo chú giải HS, dầu ép lần đầu có thể qua các bước vật lý như rửa nước, ly tâm, lọc, nhưng không được qua quá trình tinh luyện như khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi. Nếu dầu mỡ qua biến đổi hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị, thì thuộc 1516. Ngoài ra, cần phân biệt dầu hạt cải với dầu mù tạt, dầu mù tạt thuộc cùng nhóm nhưng phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
1514.19 - Dầu hạt cải tinh chế khác
Dầu hạt cải tinh chế qua xử lý khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, còn dầu ép lần đầu chỉ chiết xuất vật lý, chưa tinh luyện.
1514.91 - Dầu mù tạt ép lần đầu
Dầu mù tạt có nguồn gốc từ hạt mù tạt, khác nguồn gốc với dầu hạt cải, và dầu mù tạt thường chứa thành phần cay nồng.
1516.10 - Dầu hạt cải hydro hóa
Dầu hydro hóa qua biến đổi hóa học, thay đổi cấu trúc axit béo của dầu mỡ, dầu ép lần đầu chưa biến đổi.
Khô dầu là bã còn lại sau khi chiết xuất dầu mỡ, dùng làm thức ăn chăn nuôi, còn dầu hạt cải ép lần đầu là bản thân dầu mỡ.
Tự kiểm tra:
✓ Phương pháp chế biến có phải ép hoặc trích ly và chưa tinh luyện không?
✓ Có qua các bước tinh luyện như khử gôm, khử axit không?
✓ Hàm lượng axit erucic có thấp hơn 2% không?
✓ Có qua biến đổi hóa học như hydro hóa hoặc este hóa chuyển vị không?
✓ Bao bì và nhãn có ghi ép lần đầu không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Dầu hạt cải ép lần đầu và dầu hạt cải tinh chế khác nhau thế nào về mã HS? Dầu hạt cải ép lần đầu thuộc 1514.11, dầu hạt cải tinh chế thuộc 1514.19. Điểm khác biệt then chốt là quy trình chế biến: dầu ép lần đầu chỉ qua ép hoặc trích ly, chưa tinh luyện; dầu tinh chế qua xử lý khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi. Khi khai báo hải quan cần cung cấp thuyết minh quy trình chế biến. Dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (Canola oil) có thuộc 1514.11 không? Có, dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (hàm lượng axit erucic <2%) cũng thuộc dầu hạt cải, dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp ép lần đầu cũng thuộc 1514.11. Mã HS không thay đổi do hàm lượng axit erucic khác nhau, nhưng một số quốc gia có yêu cầu bổ sung khi nhập khẩu, cần khai báo hàm lượng axit erucic. Dầu hạt cải ép lần đầu nếu dùng cho công nghiệp (như diesel sinh học), mã HS có thay đổi không? Không, phân loại mã HS dựa trên thuộc tính của hàng hóa, không dựa trên mục đích sử dụng. Dầu hạt cải ép lần đầu dù dùng để ăn hay công nghiệp đều thuộc 1514.11. Nhưng mục đích sử dụng có thể ảnh hưởng điều kiện quản lý và thuế quan, cần khai báo trung thực. Làm thế nào để xác định dầu hạt cải đã qua tinh luyện hay chưa? Quá trình tinh luyện gồm khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, loại bỏ chất keo, axit béo tự do, sắc tố và mùi lạ trong dầu mỡ. Dầu ép lần đầu thường có màu đậm hơn, hương vị đậm đà; dầu tinh chế có màu nhạt, mùi trung tính. Khi khai báo hải quan có thể tham khảo sơ đồ quy trình do nhà sản xuất cung cấp. Nhập khẩu dầu hạt cải ép lần đầu cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến, hàm lượng axit erucic, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, mục đích sử dụng, v.v. Trong đó phương pháp chế biến phải ghi rõ là “ép” hoặc “trích ly”, và ghi “chưa tinh luyện”. Dầu hạt cải ép lần đầu và dầu mù tạt ép lần đầu phân biệt thế nào? Dầu hạt cải có nguồn gốc từ hạt cải dầu, dầu mù tạt có nguồn gốc từ hạt mù tạt. Hai loại thuộc cùng nhóm nhưng phân nhóm khác: dầu hạt cải ép lần đầu là 1514.11, dầu mù tạt ép lần đầu là 1514.91. Căn cứ phân biệt là loại nguyên liệu, có thể nhận biết qua tên thực vật học hoặc thành phần axit béo. Nếu dầu hạt cải qua hydro hóa, nên thuộc mã nào? Hydro hóa thuộc biến đổi hóa học, dầu hạt cải hydro hóa nên thuộc 1516.10, không phải 1514. Dầu hydro hóa thường dùng cho bơ thực vật, shortening, v.v., khi khai báo hải quan cần cung cấp chứng nhận quy trình hydro hóa. Thuế suất của mã HS 1514.11 tra cứu thế nào? Thuế suất cần xác định theo nước nhập khẩu, xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu trên website hải quan nước nhập khẩu hoặc dùng công cụ tra cứu thuế quan chính thức. Nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tham khảo “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, và chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do.
Q: Dầu hạt cải ép lần đầu và dầu hạt cải tinh chế khác nhau thế nào về mã HS?
A: Dầu hạt cải ép lần đầu thuộc 1514.11, dầu hạt cải tinh chế thuộc 1514.19. Điểm khác biệt then chốt là quy trình chế biến: dầu ép lần đầu chỉ qua ép hoặc trích ly, chưa tinh luyện; dầu tinh chế qua xử lý khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi. Khi khai báo hải quan cần cung cấp thuyết minh quy trình chế biến.
Q: Dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (Canola oil) có thuộc 1514.11 không?
A: Có, dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp (hàm lượng axit erucic <2%) cũng thuộc dầu hạt cải, dầu hạt cải hàm lượng axit erucic thấp ép lần đầu cũng thuộc 1514.11. Mã HS không thay đổi do hàm lượng axit erucic khác nhau, nhưng một số quốc gia có yêu cầu bổ sung khi nhập khẩu, cần khai báo hàm lượng axit erucic.
Q: Dầu hạt cải ép lần đầu nếu dùng cho công nghiệp (như diesel sinh học), mã HS có thay đổi không?
A: Không, phân loại mã HS dựa trên thuộc tính của hàng hóa, không dựa trên mục đích sử dụng. Dầu hạt cải ép lần đầu dù dùng để ăn hay công nghiệp đều thuộc 1514.11. Nhưng mục đích sử dụng có thể ảnh hưởng điều kiện quản lý và thuế quan, cần khai báo trung thực.
Q: Làm thế nào để xác định dầu hạt cải đã qua tinh luyện hay chưa?
A: Quá trình tinh luyện gồm khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi, loại bỏ chất keo, axit béo tự do, sắc tố và mùi lạ trong dầu mỡ. Dầu ép lần đầu thường có màu đậm hơn, hương vị đậm đà; dầu tinh chế có màu nhạt, mùi trung tính. Khi khai báo hải quan có thể tham khảo sơ đồ quy trình do nhà sản xuất cung cấp.
Q: Nhập khẩu dầu hạt cải ép lần đầu cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến, hàm lượng axit erucic, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, mục đích sử dụng, v.v. Trong đó phương pháp chế biến phải ghi rõ là “ép” hoặc “trích ly”, và ghi “chưa tinh luyện”.
Q: Dầu hạt cải ép lần đầu và dầu mù tạt ép lần đầu phân biệt thế nào?
A: Dầu hạt cải có nguồn gốc từ hạt cải dầu, dầu mù tạt có nguồn gốc từ hạt mù tạt. Hai loại thuộc cùng nhóm nhưng phân nhóm khác: dầu hạt cải ép lần đầu là 1514.11, dầu mù tạt ép lần đầu là 1514.91. Căn cứ phân biệt là loại nguyên liệu, có thể nhận biết qua tên thực vật học hoặc thành phần axit béo.
Q: Nếu dầu hạt cải qua hydro hóa, nên thuộc mã nào?
A: Hydro hóa thuộc biến đổi hóa học, dầu hạt cải hydro hóa nên thuộc 1516.10, không phải 1514. Dầu hydro hóa thường dùng cho bơ thực vật, shortening, v.v., khi khai báo hải quan cần cung cấp chứng nhận quy trình hydro hóa.
Q: Thuế suất của mã HS 1514.11 tra cứu thế nào?
A: Thuế suất cần xác định theo nước nhập khẩu, xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu trên website hải quan nước nhập khẩu hoặc dùng công cụ tra cứu thuế quan chính thức. Nhập khẩu vào Trung Quốc có thể tham khảo “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, và chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.