Mã HS: 151110
Dầu cọ nguyên chất
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ, dầu động vật và thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, dầu ăn tinh chế, sáp động vật và thực vật. Bao gồm dầu thô chiết xuất từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật, dầu tinh chế, và dầu biến tính như hydro hóa, este hóa chuyển vị. Nhưng không bao gồm mỡ động vật chưa tinh luyện (Chương 2) và dầu mỡ tổng hợp hóa học (Chương 29).
Nhóm
Nhóm 1511 bao gồm dầu cọ và các phần phân đoạn của nó, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không bị biến đổi hóa học. Bao gồm dầu cọ nguyên chất, dầu cọ tinh chế, stearin cọ, olein cọ, v.v. Nhưng dầu hạt cọ thuộc nhóm 1513, diesel sinh học làm từ dầu cọ thuộc nhóm 3826.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 15: Chương 15, mỡ và dầu động vật, thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 11: Nhóm 1511, dầu cọ và các phần phân đoạn. Chữ số thứ 5-6 là 10: Phân nhóm 1511.10, dầu cọ nguyên chất. Nguyên chất nghĩa là chỉ được chiết xuất bằng phương pháp vật lý như ép, ly tâm, chưa qua xử lý hóa học như tinh luyện, khử màu, khử mùi. Lưu ý: dầu dừa nguyên chất thuộc 1513.11, dầu hạt cọ nguyên chất thuộc 1513.21.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dầu cọ nguyên chất, chưa biến đổi hóa học, và thuộc dầu cọ chứ không phải dầu hạt cọ, nên được phân loại vào 1511.10. Nếu đã tinh chế thì thuộc 1511.90; nếu là dầu hạt cọ thì thuộc 1513.21; nếu đã hydro hóa thì thuộc 1516.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “dầu cọ nguyên chất”, không được dùng tên chung hoặc tên thông thường.
⚠️ Khai sai thành “dầu cọ” hoặc “dầu cọ ăn được”, không phân biệt nguyên chất và tinh chế.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất, như “ép”, “ly tâm tách”, và ghi rõ đã qua tinh luyện hay chưa.
⚠️ Chỉ ghi “nguyên chất” nhưng không nêu quy trình cụ thể, hoặc khai sai dầu tinh chế thành nguyên chất.
Có biến đổi hóa học không
Khai báo có qua xử lý biến đổi hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị hay không, mã này phải là “chưa biến đổi”.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, dẫn đến nhầm lẫn với 1516.
Thành phần hàm lượng
Thành phần axit béo chính hoặc hàm lượng triglycerit, như tỷ lệ axit palmitic, axit oleic.
⚠️ Ghi không đầy đủ hoặc chỉ ghi “100% dầu cọ”, thiếu chỉ tiêu cụ thể.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng tịnh, như “đóng rời”, “thùng thép 190kg”.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, hoặc mô tả bao bì mơ hồ.
Thương hiệu
Thương hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như “ăn được”, “nguyên liệu mỹ phẩm”, “dùng công nghiệp”.
⚠️ Mục đích quá rộng, như “dùng công nghiệp” không chi tiết.
Ví dụ:
Tên hàng: dầu cọ nguyên chất; Phương pháp chế biến: ép, ly tâm tách, chưa tinh luyện; Có biến đổi hóa học không: không; Thành phần hàm lượng: axit palmitic 44%, axit oleic 39%, axit linoleic 10%; Quy cách đóng gói: đóng rời, trọng lượng tịnh 1000 tấn; Thương hiệu: không; Mục đích sử dụng: ăn được.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Hàng hóa là dầu cọ, không phải dầu hạt cọ; 2) Chưa biến đổi hóa học; 3) Chỉ qua quy trình nguyên chất, chưa tinh chế. Phù hợp với chú giải Chương 15 của Biểu thuế và điều khoản phân nhóm 1511. Nguyên chất nghĩa là chỉ dùng phương pháp vật lý như ép, ly tâm, nếu qua tinh luyện như khử gôm, khử axit thì thuộc 1511.90.
Mã dễ nhầm:
1511.90 - Dầu cọ tinh chế
Phương pháp chế biến khác: 1511.10 là nguyên chất, 1511.90 là tinh chế (khử màu, khử mùi, v.v.).
1513.21 - Dầu hạt cọ nguyên chất
Nguyên liệu khác: 1511 từ thịt quả cọ, 1513 từ nhân cọ.
1516.20 - Dầu cọ hydro hóa
Biến đổi hóa học: 1516 qua hydro hóa, este hóa chuyển vị, 1511 chưa biến đổi.
1517.90 - Dầu cọ hỗn hợp
1517 là dầu mỡ hỗn hợp, 1511 là dầu cọ đơn nhất.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dầu cọ nguyên chất và dầu cọ tinh chế khác nhau thế nào về mã HS?
A: Dầu cọ nguyên chất thuộc 1511.10, dầu cọ tinh chế thuộc 1511.90. Khác biệt ở phương pháp chế biến: nguyên chất chỉ qua xử lý vật lý như ép, ly tâm, tinh chế thì qua khử gôm, khử axit, khử màu, khử mùi bằng hóa học hoặc vật lý. Khi khai báo cần cung cấp mô tả quy trình chế biến.
Q: Làm thế nào để xác định dầu cọ đã qua biến đổi hóa học?
A: Biến đổi hóa học bao gồm hydro hóa, este hóa chuyển vị, thủy phân, v.v. Nếu chỉ qua tinh luyện vật lý, vẫn thuộc 1511; nếu qua hydro hóa thì thuộc 1516. Có thể xem quy trình sản xuất, hoặc kiểm tra hàm lượng axit béo trans (hydro hóa tạo ra chất béo trans).
Q: Mã HS của dầu cọ và dầu hạt cọ khác nhau thế nào?
A: Dầu cọ từ thịt quả cọ, thuộc 1511; dầu hạt cọ từ nhân cọ, thuộc 1513. Thành phần axit béo khác nhau: dầu cọ giàu axit palmitic, dầu hạt cọ giàu axit lauric. Khi khai báo cần ghi rõ nguồn nguyên liệu.
Q: Khi khai báo dầu cọ nguyên chất có cần cung cấp thành phần hàm lượng không?
A: Có, thành phần hàm lượng là yếu tố khai báo quan trọng, cần cung cấp thành phần axit béo chính (như tỷ lệ axit palmitic, axit oleic). Điều này giúp hải quan xác nhận phân loại và dùng cho phân tích rủi ro. Nên cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Nếu dầu cọ đã qua khử màu nhưng chưa khử mùi, nên thuộc mã nào?
A: Khử màu là bước tinh luyện, dù chưa khử mùi, cũng đã vượt phạm vi nguyên chất, nên thuộc 1511.90. Nguyên chất chỉ là dầu mỡ chưa qua bất kỳ xử lý tinh luyện nào.
Q: Bán dầu cọ nguyên chất qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm sao tra mã HS tương ứng?
A: Có thể truy cập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc dùng “cửa sổ đơn”, nhập từ khóa “dầu cọ nguyên chất”, hệ thống sẽ hiển thị 1511.10. Cũng có thể tham khảo danh mục hàng hóa của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Lưu ý xác nhận phương pháp chế biến và mục đích sử dụng.
Q: Dầu cọ nguyên chất và dầu dừa nguyên chất phân biệt thế nào về mã HS?
A: Dầu dừa nguyên chất thuộc 1513.11, dầu cọ nguyên chất thuộc 1511.10. Khác biệt chính ở nguyên liệu: dầu dừa từ cơm dừa, dầu cọ từ thịt quả cọ. Khi khai báo cần ghi rõ nguyên liệu.
Q: Nhập khẩu dầu cọ nguyên chất cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Nhập khẩu dầu cọ nguyên chất thường cần giấy phép nhập khẩu tự động, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm, v.v. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan. Nên tư vấn trước với đại lý khai báo hoặc tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.