Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, thực vật dùng cho công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là nông sản thô, bao gồm đậu tương, lạc, vừng, hạt cải dầu và các cây có dầu khác, cũng như hoa bia, nhân sâm và các sản phẩm thực vật khác. Vừng là cây có dầu quan trọng, việc phân loại của nó trong chương này mang tính điển hình. Nhóm 1207 bao gồm các loại hạt và quả có dầu khác, bao gồm vừng, hạt mù tạt, hạt rum, hạt bông và các loại khác. Những hạt này chủ yếu được sử dụng để ép dầu hoặc ăn được, phân biệt với đậu tương, lạc, hạt lanh trong nhóm 1201-1206. Vừng được liệt kê cụ thể trong nhóm này, thể hiện tầm quan trọng thương mại quốc tế của nó. Mã 120740 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 12 đại diện cho Chương 12 hạt và quả có dầu; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 1207 các loại hạt và quả có dầu khác; chữ số thứ 5-6 là 40 đại diện cho phân nhóm 1207.40 vừng. Trong đó 40 là số phân nhóm cụ thể cho vừng, phân biệt với 1207.10 hạt cọ, 1207.20 hạt bông, 1207.30 hạt thầu dầu, v.v. Mã này áp dụng cho vừng chưa rang hoặc chưa nấu chín, bất kể đã bóc vỏ hay chưa. Vừng được phân loại vào 1207 chứ không phải 1208 (bột hạt có dầu) hoặc 2008 (sản phẩm từ hạt), vì nó là hạt nguyên vẹn, chưa qua chế biến sâu. Nếu vừng đã rang hoặc tẩm gia vị, nên phân loại vào 2008; nếu xay thành bột, phân loại vào 1208. 1207.40 chỉ dành cho vừng, bất kể vừng trắng, vừng đen hay các giống khác.
Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, thực vật dùng cho công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là nông sản thô, bao gồm đậu tương, lạc, vừng, hạt cải dầu và các cây có dầu khác, cũng như hoa bia, nhân sâm và các sản phẩm thực vật khác. Vừng là cây có dầu quan trọng, việc phân loại của nó trong chương này mang tính điển hình.
Nhóm
Nhóm 1207 bao gồm các loại hạt và quả có dầu khác, bao gồm vừng, hạt mù tạt, hạt rum, hạt bông và các loại khác. Những hạt này chủ yếu được sử dụng để ép dầu hoặc ăn được, phân biệt với đậu tương, lạc, hạt lanh trong nhóm 1201-1206. Vừng được liệt kê cụ thể trong nhóm này, thể hiện tầm quan trọng thương mại quốc tế của nó.
Phân tích từng chữ số
Mã 120740 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 12 đại diện cho Chương 12 hạt và quả có dầu; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 1207 các loại hạt và quả có dầu khác; chữ số thứ 5-6 là 40 đại diện cho phân nhóm 1207.40 vừng. Trong đó 40 là số phân nhóm cụ thể cho vừng, phân biệt với 1207.10 hạt cọ, 1207.20 hạt bông, 1207.30 hạt thầu dầu, v.v. Mã này áp dụng cho vừng chưa rang hoặc chưa nấu chín, bất kể đã bóc vỏ hay chưa.
Căn cứ phân loại
Vừng được phân loại vào 1207 chứ không phải 1208 (bột hạt có dầu) hoặc 2008 (sản phẩm từ hạt), vì nó là hạt nguyên vẹn, chưa qua chế biến sâu. Nếu vừng đã rang hoặc tẩm gia vị, nên phân loại vào 2008; nếu xay thành bột, phân loại vào 1208. 1207.40 chỉ dành cho vừng, bất kể vừng trắng, vừng đen hay các giống khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng khai báo, phải cụ thể là vừng, và ghi rõ màu sắc giống như vừng trắng, vừng đen. Đã bóc vỏ chưa: Giải thích vừng đã qua xử lý bóc vỏ hay chưa, chưa bóc vỏ hoặc đã bóc vỏ. Đã rang chưa: Xác nhận vừng đã qua rang hoặc nấu chín hay chưa, vừng chưa rang được phân loại vào 1207. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích sử dụng của vừng, như ép dầu, ăn được, trồng trọt, v.v. Loại thương hiệu: Điền loại thương hiệu, như không có thương hiệu, thương hiệu trong nước, thương hiệu nước ngoài. Quy cách đóng gói: Giải thích cách đóng gói và quy cách, như đóng bao, mỗi bao 50 kg. Quốc gia xuất xứ: Điền quốc gia xuất xứ của vừng, như Ethiopia, Sudan, v.v. Thành phần hàm lượng: Khai báo độ tinh khiết hoặc hàm lượng tạp chất của vừng, như độ tinh khiết 99%. Tên hàng: Vừng trắng; Đã bóc vỏ chưa: Chưa bóc vỏ; Đã rang chưa: Chưa rang; Mục đích sử dụng: Dùng để ép dầu; Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Quy cách đóng gói: Đóng bao, mỗi bao 50 kg; Quốc gia xuất xứ: Ethiopia; Thành phần hàm lượng: Độ tinh khiết 99.5%. Không phân biệt vừng đã rang hay chưa, dẫn đến phân loại sai vào 2008. Bỏ qua sự khác biệt giữa đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan. Khai báo mục đích sử dụng không trung thực, như khai báo dùng để ép dầu thành ăn được.
Tên hàng
Tên hàng khai báo, phải cụ thể là vừng, và ghi rõ màu sắc giống như vừng trắng, vừng đen.
⚠️ Chỉ ghi 'vừng' mà không ghi màu sắc, hoặc ghi sai thành 'hạt vừng'.
Đã bóc vỏ chưa
Giải thích vừng đã qua xử lý bóc vỏ hay chưa, chưa bóc vỏ hoặc đã bóc vỏ.
⚠️ Khai báo vừng đã bóc vỏ thành chưa bóc vỏ, ảnh hưởng đến phân loại.
Đã rang chưa
Xác nhận vừng đã qua rang hoặc nấu chín hay chưa, vừng chưa rang được phân loại vào 1207.
⚠️ Khai báo vừng chín thành vừng sống, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng của vừng, như ép dầu, ăn được, trồng trọt, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như chỉ ghi 'ăn được'.
Loại thương hiệu
Điền loại thương hiệu, như không có thương hiệu, thương hiệu trong nước, thương hiệu nước ngoài.
⚠️ Bỏ sót loại thương hiệu hoặc điền không đúng quy định.
Quy cách đóng gói
Giải thích cách đóng gói và quy cách, như đóng bao, mỗi bao 50 kg.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi 'đóng bao'.
Quốc gia xuất xứ
Điền quốc gia xuất xứ của vừng, như Ethiopia, Sudan, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn quốc gia xuất xứ với quốc gia gửi hàng.
Thành phần hàm lượng
Khai báo độ tinh khiết hoặc hàm lượng tạp chất của vừng, như độ tinh khiết 99%.
⚠️ Không cung cấp thông tin độ tinh khiết, hoặc hàm lượng tạp chất vượt mức mà không khai báo.
Ví dụ: Tên hàng: Vừng trắng; Đã bóc vỏ chưa: Chưa bóc vỏ; Đã rang chưa: Chưa rang; Mục đích sử dụng: Dùng để ép dầu; Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Quy cách đóng gói: Đóng bao, mỗi bao 50 kg; Quốc gia xuất xứ: Ethiopia; Thành phần hàm lượng: Độ tinh khiết 99.5%.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt vừng đã rang hay chưa, dẫn đến phân loại sai vào 2008.
Bỏ qua sự khác biệt giữa đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
Khai báo mục đích sử dụng không trung thực, như khai báo dùng để ép dầu thành ăn được.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái vật lý và phương thức chế biến của vừng. Theo quy tắc HS, Chương 12 bao gồm hạt có dầu chưa rang, vừng bất kể đã bóc vỏ hay chưa đều được phân loại vào 1207.40. Nếu đã qua rang, tẩm gia vị hoặc chế biến sâu, có thể được phân loại vào Chương 20. Đồng thời cần lưu ý sự khác biệt với 1208 (bột hạt có dầu), bột vừng nên được phân loại vào 1208. 120799 Hạt và quả có dầu khác: 120799 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các loại hạt có dầu khác chưa được liệt kê. Vừng đã được liệt kê cụ thể trong 120740, nên không được phân loại vào 120799. 120890 Bột và bột mịn từ hạt có dầu khác: 120890 bao gồm bột và bột mịn từ hạt có dầu, vừng sau khi xay thành bột nên được phân loại vào mã này, không phải 120740. 200819 Sản phẩm từ hạt và quả khác: 200819 bao gồm hạt và quả đã rang, tẩm gia vị hoặc bảo quản, vừng rang nên được phân loại vào mã này. 120600 Hạt hướng dương: 120600 là hạt hướng dương, cùng chương với vừng nhưng khác nhóm, phân biệt theo giống. Vừng có chưa rang không? Có chưa xay thành bột không? Có dùng để ép dầu hoặc ăn được không? Có bóc vỏ không? Quốc gia xuất xứ có chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái vật lý và phương thức chế biến của vừng. Theo quy tắc HS, Chương 12 bao gồm hạt có dầu chưa rang, vừng bất kể đã bóc vỏ hay chưa đều được phân loại vào 1207.40. Nếu đã qua rang, tẩm gia vị hoặc chế biến sâu, có thể được phân loại vào Chương 20. Đồng thời cần lưu ý sự khác biệt với 1208 (bột hạt có dầu), bột vừng nên được phân loại vào 1208.
Mã dễ nhầm:
120799 - Hạt và quả có dầu khác
120799 là phân nhóm dự phòng, bao gồm các loại hạt có dầu khác chưa được liệt kê. Vừng đã được liệt kê cụ thể trong 120740, nên không được phân loại vào 120799.
120890 - Bột và bột mịn từ hạt có dầu khác
120890 bao gồm bột và bột mịn từ hạt có dầu, vừng sau khi xay thành bột nên được phân loại vào mã này, không phải 120740.
200819 - Sản phẩm từ hạt và quả khác
200819 bao gồm hạt và quả đã rang, tẩm gia vị hoặc bảo quản, vừng rang nên được phân loại vào mã này.
120600 - Hạt hướng dương
120600 là hạt hướng dương, cùng chương với vừng nhưng khác nhóm, phân biệt theo giống.
Tự kiểm tra:
✓ Vừng có chưa rang không?
✓ Có chưa xay thành bột không?
✓ Có dùng để ép dầu hoặc ăn được không?
✓ Có bóc vỏ không?
✓ Quốc gia xuất xứ có chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của vừng là gì? Mã HS của vừng là 120740, áp dụng cho vừng chưa rang, bất kể đã bóc vỏ hay chưa. Nếu vừng đã rang hoặc xay thành bột, mã sẽ khác. Mã HS của vừng đen và vừng trắng có giống nhau không? Có, vừng đen và vừng trắng đều được phân loại vào 120740, vì mã HS phân biệt theo giống chứ không theo màu sắc. Mã của vừng đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ có giống nhau không? Giống nhau, đều được phân loại vào 120740. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ đã bóc vỏ hay chưa, để phù hợp với yêu cầu hải quan. Vừng rang nên được phân loại vào mã nào? Vừng rang nên được phân loại vào 200819, thuộc sản phẩm từ hạt và quả, không phải 120740. Mã HS của bột vừng là gì? Bột vừng nên được phân loại vào 120890, thuộc bột và bột mịn từ hạt có dầu. Khai báo nhập khẩu vừng cần những yếu tố nào? Cần khai báo tên hàng, đã bóc vỏ chưa, đã rang chưa, mục đích sử dụng, loại thương hiệu, quy cách đóng gói, quốc gia xuất xứ, thành phần hàm lượng, v.v. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu vừng? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Phòng Thương mại, nhập mã HS 120740 và quốc gia xuất xứ, để có được thuế suất mới nhất. Sự khác biệt giữa phân loại vừng vào 1207 và 1208 là gì? 1207 là hạt nguyên vẹn, 1208 là bột hạt, khác biệt ở việc có xay thành bột hay không.
Q: Mã HS của vừng là gì?
A: Mã HS của vừng là 120740, áp dụng cho vừng chưa rang, bất kể đã bóc vỏ hay chưa. Nếu vừng đã rang hoặc xay thành bột, mã sẽ khác.
Q: Mã HS của vừng đen và vừng trắng có giống nhau không?
A: Có, vừng đen và vừng trắng đều được phân loại vào 120740, vì mã HS phân biệt theo giống chứ không theo màu sắc.
Q: Mã của vừng đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ có giống nhau không?
A: Giống nhau, đều được phân loại vào 120740. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ đã bóc vỏ hay chưa, để phù hợp với yêu cầu hải quan.
Q: Vừng rang nên được phân loại vào mã nào?
A: Vừng rang nên được phân loại vào 200819, thuộc sản phẩm từ hạt và quả, không phải 120740.
Q: Mã HS của bột vừng là gì?
A: Bột vừng nên được phân loại vào 120890, thuộc bột và bột mịn từ hạt có dầu.
Q: Khai báo nhập khẩu vừng cần những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, đã bóc vỏ chưa, đã rang chưa, mục đích sử dụng, loại thương hiệu, quy cách đóng gói, quốc gia xuất xứ, thành phần hàm lượng, v.v.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu vừng?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Phòng Thương mại, nhập mã HS 120740 và quốc gia xuất xứ, để có được thuế suất mới nhất.
Q: Sự khác biệt giữa phân loại vừng vào 1207 và 1208 là gì?
A: 1207 là hạt nguyên vẹn, 1208 là bột hạt, khác biệt ở việc có xay thành bột hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.