Mã HS: 120600
Hạt hướng dương
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, cây công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Hàng hóa của chương này chủ yếu là nông sản thô, chủ yếu dùng để ép dầu, trồng trọt, công nghiệp hoặc làm thuốc, như đậu tương, lạc, hạt hướng dương, hạt cải dầu, v.v. Lưu ý: Chương này không bao gồm quả hạch ăn được (Chương 8) hoặc rau chủ yếu dùng cho người ăn (Chương 7).
Nhóm
Nhóm 1206 bao gồm hạt hướng dương, bất kể có bị nghiền vỡ hay không. Nhưng chỉ áp dụng cho hạt hướng dương dùng để trồng hoặc ép dầu, không bao gồm hạt hướng dương rang hoặc tẩm muối dùng để ăn trực tiếp (thuộc Chương 20). Cũng bao gồm hạt hướng dương dùng làm giống, nhưng phải đáp ứng các quy định kiểm dịch liên quan.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 12 = Chương 12 (hạt và quả có dầu, v.v.); chữ số thứ 3-4 là 06 = hạt hướng dương; chữ số thứ 5-6 là 00 = không phân chia thêm. Do đó 120600 là hạt hướng dương, bao gồm hạt hướng dương dùng làm giống, dùng ép dầu và các loại khác không dùng để ăn trực tiếp. Lưu ý: Nếu dùng làm giống, cần ghi rõ khi khai báo.
Căn cứ phân loại
Hạt hướng dương thuộc nhóm hạt có dầu, chủ yếu dùng để ép dầu hoặc trồng trọt, phù hợp với phạm vi Chương 12, và nhóm 1206 quy định rõ ràng hạt hướng dương. Nếu đã qua rang, tẩm gia vị để ăn trực tiếp, thì thuộc Chương 20 (như 2008). Nếu là hạt giống để trồng, vẫn thuộc 120600, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận dùng làm giống.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “hạt hướng dương”, có thể ghi thêm “dùng ép dầu” hoặc “dùng làm giống”.
⚠️ Khai báo sai là “nhân hạt hướng dương” hoặc “hạt hướng dương (ăn được)”.
Có phải dùng làm giống không
Ghi rõ có dùng để trồng trọt hay không, dùng làm giống cần cung cấp chứng nhận liên quan.
⚠️ Không ghi rõ dùng làm giống, dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc vấn đề kiểm dịch.
Có bị nghiền vỡ không
Nêu rõ hạt hướng dương có qua xử lý nghiền vỡ hay không.
⚠️ Khai báo sai hạt bị nghiền vỡ thành hạt nguyên vẹn, ảnh hưởng đến phân loại.
Mức độ chế biến
Mô tả có rang, tẩm gia vị hay không, như “chưa rang”.
⚠️ Phân loại hạt rang vào 120600, thực tế phải thuộc 2008.
Mục đích sử dụng
Như “dùng ép dầu”, “dùng trồng trọt”, “dùng làm thức ăn gia súc”.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “ăn được”, dễ dẫn đến phân loại sai.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ của hạt hướng dương.
⚠️ Bỏ sót thông tin xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan hoặc kiểm dịch.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu.
⚠️ Không có thương hiệu nhưng khai báo là “không nhãn hiệu”, hoặc thương hiệu không khớp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Như “25 kg/bao” hoặc “đóng rời”.
⚠️ Quy cách đóng gói không cụ thể, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Hạt hướng dương (dùng ép dầu); Có phải dùng làm giống không: Không; Có bị nghiền vỡ không: Không; Mức độ chế biến: Chưa rang; Mục đích sử dụng: Ép dầu; Xuất xứ: Ukraine; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Quy cách đóng gói: 50 kg/bao.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hạt hướng dương thuộc Chương 12 về hạt có dầu, nhóm 1206 quy định rõ ràng. Yếu tố quyết định: 1) Có dùng để ép dầu hoặc trồng trọt không; 2) Có qua rang, tẩm gia vị hay không; 3) Có dùng để ăn trực tiếp không. Nếu dùng để ăn trực tiếp và đã qua chế biến, phải thuộc Chương 20. Hạt hướng dương dùng làm giống vẫn thuộc 120600, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận dùng làm giống.
Mã dễ nhầm:
120799 - Hạt và quả có dầu khác
120799 là hạt có dầu chưa được liệt kê, hạt hướng dương đã được liệt kê tại 1206, nên không thuộc 120799.
200819 - Quả hạch và hạt đã chế biến khác
200819 bao gồm hạt hướng dương rang, tẩm gia vị, dùng để ăn trực tiếp; 120600 là hạt hướng dương chưa chế biến hoặc chỉ nghiền vỡ.
120999 - Hạt giống, quả và bào tử trồng trọt khác
120999 là hạt giống trồng trọt khác chưa được liệt kê, hạt hướng dương dùng làm giống phải thuộc 120600, vì 1206 quy định rõ ràng.
230630 - Khô dầu hạt hướng dương
230630 là bã sau ép dầu, 120600 là bản thân hạt hướng dương.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của hạt hướng dương là gì?
A: Mã HS của hạt hướng dương là 120600, bao gồm hạt hướng dương dùng làm giống, dùng ép dầu và các loại khác không dùng để ăn trực tiếp. Nếu đã qua rang, tẩm gia vị để ăn trực tiếp, phải thuộc Chương 20, như 200819.
Q: Hạt hướng dương dùng làm giống và dùng ép dầu có cùng mã không?
A: Cả hai đều thuộc 120600, nhưng khi khai báo cần ghi rõ “dùng làm giống” hoặc “dùng ép dầu”. Hạt hướng dương dùng làm giống cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch liên quan, khi nhập khẩu có thể liên quan đến điều kiện quản lý khác nhau.
Q: Nhân hạt hướng dương và hạt hướng dương có cùng mã không?
A: Nhân hạt hướng dương nếu chưa rang, vẫn thuộc 120600; nếu đã qua chế biến để ăn trực tiếp, thì thuộc Chương 20. Khi khai báo cần ghi rõ “có bị nghiền vỡ không” và “mức độ chế biến”.
Q: Hạt hướng dương rang nên thuộc mã nào?
A: Hạt hướng dương rang dùng để ăn trực tiếp, phải thuộc 200819 (quả hạch và hạt đã chế biến khác), không phải 120600. Khi phân loại cần chú ý phương pháp chế biến.
Q: Nhập khẩu hạt hướng dương cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, có phải dùng làm giống không, có bị nghiền vỡ không, mức độ chế biến, mục đích sử dụng, xuất xứ, thương hiệu, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể có thể tham khảo Danh mục khai báo chuẩn của hải quan.
Q: Cách tra cứu thuế suất nhập khẩu hạt hướng dương?
A: Thuế suất phụ thuộc vào quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu trong 《Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》 hoặc qua website Tổng cục Hải quan, cổng một cửa. Nên sử dụng phiên bản mới nhất.
Q: Nhập khẩu hạt hướng dương có cần phê duyệt kiểm dịch không?
A: Hạt hướng dương dùng làm giống cần làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, hạt hướng dương dùng ép dầu có thể cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch. Cụ thể vui lòng hỏi hải quan hoặc tra cứu 《Danh mục phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh》.
Q: Sự khác biệt mã giữa hạt hướng dương và khô dầu hạt hướng dương?
A: Hạt hướng dương thuộc 120600, khô dầu hạt hướng dương thuộc 230630. Loại trước là hạt, loại sau là sản phẩm phụ sau ép dầu, khi phân loại cần căn cứ vào trạng thái hàng hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.