Mã HS: 120590
Hạt cải dầu khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, cây công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Cốt lõi của chương này là hạt thực vật chưa qua chế biến, chủ yếu dùng để ép dầu, gieo trồng hoặc làm nguyên liệu công nghiệp. Điểm phân biệt then chốt nằm ở mức độ chế biến: chỉ qua xử lý đơn giản như làm sạch, sàng lọc, nghiền vẫn thuộc chương này; nếu qua chế biến sâu hơn (như ép dầu, tinh luyện) thì thuộc các chương sau.
Nhóm
Nhóm 1205 chỉ riêng hạt cải dầu (rapeseed), bất kể có bị nghiền hay không. Bao gồm hạt cải dầu Brassica dùng để ép dầu (hàm lượng axit erucic thấp hoặc cao) và hạt mù tạt (hàm lượng dầu thấp hơn). Đặc điểm then chốt: hạt nguyên vẹn hoặc bị nghiền, nhưng chưa ép dầu; không bao gồm bột mù tạt (thuộc 2103), dầu hạt cải dầu (thuộc 1514) hoặc hạt giống để gieo trồng (thuộc 1209, cần qua xử lý đặc biệt và đóng gói).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 12 = Chương 12 (hạt và quả có dầu, v.v.); chữ số thứ 3-4 là 05 = nhóm hạt cải dầu, bao gồm tất cả hạt cải dầu và hạt mù tạt; chữ số thứ 5-6 là 90 = phân nhóm khác, chỉ hạt cải dầu ngoài 120510 (hạt cải dầu axit erucic thấp) và 120590. 120510 là hạt cải dầu axit erucic thấp (hàm lượng axit erucic <2%); 120590 bao gồm hạt cải dầu axit erucic cao (axit erucic ≥2%) và hạt cải dầu khác chưa được liệt kê. Lưu ý: 120590 là phân nhóm dự phòng, khi hạt cải dầu không đáp ứng định nghĩa 120510 thì thuộc nhóm này.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hạt cải dầu, nhưng không đáp ứng tiêu chuẩn axit erucic thấp của 120510 (hàm lượng axit erucic ≥2%), nên được phân loại vào 120590. Nếu là hạt cải dầu axit erucic thấp thì thuộc 120510; nếu là hạt giống để gieo trồng (đã xử lý và đóng gói) thì thuộc 1209; nếu đã ép dầu thì thuộc 1514; nếu là bột mù tạt thì thuộc 2103. 120590 chỉ riêng hạt cải dầu khác (axit erucic cao hoặc chưa liệt kê), phán định cốt lõi là hàm lượng axit erucic và mục đích sử dụng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của mặt hàng khai báo, như "hạt cải dầu axit erucic cao" "hạt cải dầu dùng công nghiệp", tránh ghi chung chung "hạt cải dầu".
⚠️ Chỉ ghi "hạt cải dầu", không phân biệt axit erucic thấp hay cao.
Hàm lượng axit erucic
Khai báo phần trăm axit erucic, quyết định thuộc 120510 hay 120590, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Không kiểm nghiệm hoặc điền tùy tiện, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ ép dầu, dùng công nghiệp, làm thức ăn gia súc, v.v., dùng để gieo trồng cần ghi chú đặc biệt.
⚠️ Ghi "ăn được" nhưng thực tế là dùng công nghiệp axit erucic cao.
Có bị nghiền hay không
Khai báo trạng thái nguyên vẹn hoặc bị nghiền, nghiền không ảnh hưởng phân loại nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Bị nghiền khai báo nhầm là nguyên vẹn, hoặc ngược lại.
Mức độ chế biến
Ghi rõ có chỉ qua xử lý đơn giản như làm sạch, sàng lọc, chưa ép dầu hay không.
⚠️ Khai báo nhầm khô dầu đã ép dầu thành hạt.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia nguyên xuất và khu vực sản xuất cụ thể, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch.
⚠️ Chỉ ghi "nhập khẩu" mà không ghi quốc gia nguyên xuất.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ đóng rời, đóng bao và trọng lượng mỗi bao, dùng để gieo trồng cần ghi rõ phương thức xử lý.
⚠️ Hạt giống để gieo trồng không ghi rõ xử lý hóa chất.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Hạt cải dầu axit erucic cao Mã HS: 1205900090 Hàm lượng axit erucic: 45% Mục đích sử dụng: Ép dầu công nghiệp Có bị nghiền: Không Mức độ chế biến: Chỉ làm sạch sàng lọc Xuất xứ: Canada Đóng gói: Đóng rời Ghi chú: Không dùng để gieo trồng, chưa ép dầu.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Mặt hàng là hạt cải dầu hoặc hạt mù tạt; 2) Chưa ép dầu; 3) Hàm lượng axit erucic. Nếu axit erucic <2% thuộc 120510, ≥2% thuộc 120590. Nếu là hạt giống để gieo trồng (đã xử lý hóa chất và đóng gói) thuộc 1209. Nếu đã ép dầu thuộc 1514. Nếu là bột mù tạt thuộc 2103. Lưu ý: 120590 là phân nhóm dự phòng, bao gồm hạt cải dầu axit erucic cao và khác chưa liệt kê.
Mã dễ nhầm:
120510 - Hạt cải dầu axit erucic thấp
Hàm lượng axit erucic <2%, dùng làm dầu ăn; 120590 là axit erucic ≥2% hoặc chưa liệt kê.
1209 - Hạt giống để gieo trồng
Đã xử lý hóa chất, đóng gói, dùng để trồng; 120590 là chưa xử lý, ép dầu hoặc dùng công nghiệp.
1514 - Dầu hạt cải dầu
Đã ép dầu, dạng lỏng hoặc rắn; 120590 là hạt, chưa ép dầu.
2103 - Bột mù tạt
Hạt mù tạt xay thành bột, dùng làm gia vị; 120590 là hạt nguyên vẹn hoặc bị nghiền.
2306 - Khô dầu hạt cải dầu
Bã còn lại sau ép dầu, dùng làm thức ăn gia súc; 120590 là hạt chưa ép dầu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 120590?
A: Trước tiên xác nhận quốc gia nguyên xuất và hiệp định thương mại, sau đó tra cứu phân nhóm tương ứng trong Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi, khuyến nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa, hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào phân biệt hạt cải dầu axit erucic cao và hạt cải dầu axit erucic thấp?
A: Cốt lõi là hàm lượng axit erucic: axit erucic thấp <2% thuộc 120510, axit erucic cao ≥2% thuộc 120590. Cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm, hải quan có thể lấy mẫu xét nghiệm.
Q: Hạt cải dầu để gieo trồng có thuộc 120590 không?
A: Không thuộc. Hạt giống để gieo trồng nếu đã xử lý hóa chất và đóng gói thì thuộc 1209. 120590 áp dụng cho hạt chưa xử lý dùng ép dầu hoặc công nghiệp.
Q: Hạt cải dầu sau khi nghiền có thay đổi phân loại không?
A: Không thay đổi, vẫn thuộc 1205. Nhưng nếu sau khi nghiền tiếp tục chế biến (như ép dầu) thì thuộc 1514 hoặc 2306. Chỉ nghiền không ảnh hưởng phân loại.
Q: 120590 và 120599 khác nhau như thế nào?
A: 120590 là phân nhóm 6 chữ số, 120599 không tồn tại trong mã HS. Có thể bạn đang đề cập đến phân nhóm khác, vui lòng kiểm tra số chữ số của mã.
Q: Nhập khẩu hạt cải dầu cần những phê duyệt kiểm dịch nào?
A: Cần làm Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, quốc gia xuất khẩu cần đăng ký tại Trung Quốc. Quy trình cụ thể tư vấn hải quan, yêu cầu khác nhau tùy nguồn gốc.
Q: Khai báo nhầm 120590 thành 120510 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể bị xác định là khai báo không trung thực, ảnh hưởng đến thu thuế, đối mặt với truy thu thuế, phạt tiền thậm chí xử phạt hành chính. Khuyến nghị khai báo trung thực và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Hạt cải dầu và hạt mù tạt có khác biệt trong phân loại không?
A: Không khác biệt, đều thuộc 1205. Nhưng bột mù tạt thuộc 2103, dầu hạt mù tạt thuộc 1514. Khi phân loại chú ý mức độ chế biến và mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.