Mã HS: 120510
Hạt cải dầu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, cây công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Đây là chương quan trọng trong phân loại nông sản, bao gồm đậu tương, lạc, hạt cải dầu, hạt hướng dương và các loại cây có dầu khác, cũng như hạt giống trồng trọt, hoa bia, cây dược liệu. Các nhóm trong chương được phân chia theo mục đích và thuộc tính hàng hóa, như 1201 là đậu tương, 1205 là hạt cải dầu, 1207 là hạt có dầu khác.
Nhóm
Nhóm 1205 chuyên bao gồm hạt cải dầu (Rapeseed), bao gồm hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp (Canola) và hạt cải dầu khác. Hạt cải dầu là cây có dầu quan trọng, dùng để ép dầu cải, cũng có thể làm thức ăn gia súc hoặc nguyên liệu công nghiệp. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm theo hàm lượng axit erucic và mục đích sử dụng, như 120510 là hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp, 120590 là hạt cải dầu khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 12: biểu thị Chương 12, hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, cây công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Chữ số 3-4 là 05: biểu thị nhóm 1205, cụ thể là hạt cải dầu, dù đã nghiền hay chưa. Chữ số 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 120510, đặc biệt là hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp (hàm lượng axit erucic dưới 2%). Mã đầy đủ 120510 là hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp, dùng để ép dầu hoặc trồng trọt.
Căn cứ phân loại
Hạt cải dầu được phân loại vào 1205 thay vì 1207 (hạt có dầu khác), vì 1205 là nhóm riêng cho hạt cải dầu, trong khi 1207 bao gồm các loại hạt có dầu khác như hạt mè, hạt mù tạt. Đồng thời, 120510 khác với 120590 vì hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp (Canola) có tiêu chuẩn hàm lượng axit erucic cụ thể, cần được phân loại riêng.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như “hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp” hoặc “hạt cải dầu”.
⚠️ Chỉ ghi “hạt cải dầu” mà không ghi rõ có phải loại hàm lượng axit erucic thấp hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Có phải loại hàm lượng axit erucic thấp
Khai báo hàm lượng axit erucic có dưới 2% hay không, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc giải trình thành phần để xác định phân nhóm cụ thể.
⚠️ Không cung cấp chứng nhận hàm lượng axit erucic, khai báo chung chung là loại hàm lượng axit erucic thấp.
Có bị nghiền
Ghi rõ hạt cải dầu có qua xử lý nghiền hay không, việc nghiền hay không không ảnh hưởng đến phân loại 1205, nhưng ảnh hưởng đến tính đầy đủ của yếu tố khai báo.
⚠️ Bỏ qua tình trạng nghiền, dẫn đến khi kiểm tra hàng hóa không khớp với chứng từ.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng hạt cải dầu, như ép dầu, trồng trọt, thức ăn gia súc, v.v., các mục đích khác nhau có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch hoặc giấy phép.
⚠️ Khai báo mục đích không trung thực, như thực tế dùng để trồng trọt nhưng khai là ép dầu.
Hàm lượng axit erucic
Cung cấp tỷ lệ phần trăm hàm lượng axit erucic cụ thể, hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp yêu cầu dưới 2%, cần kèm báo cáo kiểm nghiệm.
⚠️ Chỉ tuyên bố miệng là hàm lượng axit erucic thấp, không có dữ liệu kiểm nghiệm bằng văn bản.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hạt cải dầu, ảnh hưởng đến thuế suất và biện pháp quản lý thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ mơ hồ, như chỉ ghi “EU” mà không ghi rõ quốc gia thành viên.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Quy cách
Khai báo quy cách hạt cải dầu, như khối lượng nghìn hạt, độ tinh khiết, độ ẩm, v.v., thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Ghi quy cách quá đơn giản, như chỉ ghi “hàng rời”.
Ví dụ:
Tên hàng: hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp; Có phải loại hàm lượng axit erucic thấp: có; Có bị nghiền: không; Mục đích sử dụng: ép dầu; Hàm lượng axit erucic: 0.5%; Xuất xứ: Canada; Thương hiệu: không; Quy cách: độ ẩm ≤8%, tạp chất ≤1%, khối lượng nghìn hạt 4.5g.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàm lượng axit erucic. Theo chú giải HS, phân nhóm 120510 bao gồm hạt cải dầu có hàm lượng axit erucic dưới 2%, tức là hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp (Canola). Nếu hàm lượng axit erucic ≥2%, thì phân loại vào 120590. Đồng thời, cần xác nhận hàng hóa là hạt cải dầu chứ không phải hạt có dầu khác, như hạt mù tạt (1207).
Mã dễ nhầm:
120590 - Hạt cải dầu khác
120590 bao gồm hạt cải dầu có hàm lượng axit erucic ≥2%, trong khi 120510 yêu cầu hàm lượng axit erucic dưới 2%. Sự khác biệt chỉ ở hàm lượng axit erucic, cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
120799 - Hạt và quả có dầu khác
120799 bao gồm các loại hạt có dầu khác chưa được liệt kê, như hạt mù tạt, hạt lanh. Hạt cải dầu có nhóm riêng 1205, không nên phân loại vào 1207.
120600 - Hạt hướng dương
120600 là hạt hướng dương, dù đã nghiền hay chưa. Có ngoại hình tương tự hạt cải dầu, nhưng khác loài, cần phân biệt dựa trên tên hàng và giám định loài.
120400 - Hạt lanh
120400 là hạt lanh, chủ yếu dùng để ép dầu và dệt may. Mục đích sử dụng có phần trùng với hạt cải dầu, nhưng loài thực vật khác nhau, khi phân loại cần khai báo chính xác tên hàng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là hạt cải dầu, sau đó kiểm tra hàm lượng axit erucic. Nếu dưới 2%, phân loại vào 120510; nếu cao hơn hoặc bằng 2%, phân loại vào 120590. Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu mã HS, nhập từ khóa “hạt cải dầu” hoặc “hàm lượng axit erucic thấp” để lấy mã.
Q: Hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp và hạt cải dầu thông thường có gì khác biệt khi khai báo?
A: Khác biệt chính là hàm lượng axit erucic. Hạt cải dầu hàm lượng axit erucic thấp (120510) cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hàm lượng axit erucic dưới 2%, trong khi hạt cải dầu thông thường (120590) không có yêu cầu này. Khi khai báo cần ghi rõ có phải loại hàm lượng axit erucic thấp hay không và hàm lượng cụ thể.
Q: Nhập khẩu hạt cải dầu cần những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, báo cáo kiểm nghiệm chất lượng (bao gồm hàm lượng axit erucic), hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v. Nếu dùng để trồng trọt, còn cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Hạt cải dầu được phân loại vào 1205, nhưng tại sao đôi khi bị phân loại vào 1207?
A: 1205 là nhóm riêng cho hạt cải dầu, trong khi 1207 bao gồm các loại hạt có dầu khác. Nếu khai báo là “hạt cải dầu” nhưng thực tế là hạt mù tạt hoặc hạt khác, thì có thể bị phân loại vào 1207. Khi phân loại cần đảm bảo tên hàng chính xác, tránh nhầm lẫn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 120510?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan mục “Biểu thuế xuất nhập khẩu”, hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp. Cần lưu ý các điều kiện áp dụng khác nhau như thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định.
Q: Bán sản phẩm hạt cải dầu qua thương mại điện tử xuyên biên giới nên chọn mã HS như thế nào?
A: Nếu bán hạt cải dầu chưa qua chế biến, phân loại theo 120510 hoặc 120590; nếu là hạt cải dầu đóng gói bán lẻ, vẫn theo cùng mã, nhưng cần lưu ý quy cách đóng gói có ảnh hưởng đến phân loại hay không. Nên tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Báo cáo kiểm nghiệm hàm lượng axit erucic khi khai báo có bắt buộc do bên thứ ba cấp không?
A: Hải quan thường chấp nhận báo cáo do tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba cấp, như SGS, Intertek, v.v. Nếu là báo cáo tự kiểm của doanh nghiệp, có thể cần giải trình thêm về phương pháp và tiêu chuẩn kiểm nghiệm, nên trao đổi trước với hải quan.
Q: Những nguyên nhân phổ biến khiến hạt cải dầu nhập khẩu bị trả lại là gì?
A: Nguyên nhân phổ biến bao gồm: hàm lượng axit erucic không phù hợp với khai báo, phát hiện sinh vật có hại, tạp chất vượt tiêu chuẩn, chứng từ không đầy đủ, v.v. Nên chuẩn bị kiểm nghiệm và kiểm dịch trước khi nhập khẩu, đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn Trung Quốc.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.