Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm các loại cây lương thực chính như lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương. Ngũ cốc trong chương này là hạt chưa qua chế biến, đã hoặc chưa bóc vỏ, nhưng sau khi xay, bóc vỏ, đánh bóng thường được phân loại vào Chương 11. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến an ninh lương thực toàn cầu và chuỗi cung ứng. Nhóm 1007 bao gồm riêng ngũ cốc thuộc chi Sorghum, bao gồm cao lương thông thường, cao lương ngọt, cao lương chổi, v.v., dù đã bóc vỏ hay chưa. Nhưng loại trừ hạt mảnh, bột thô đã qua chế biến (thuộc 1103) hoặc sản phẩm công nghiệp xay xát (thuộc 1104). Cao lương thuộc nhóm này chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, nấu rượu, thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp. 2 chữ số đầu 10 đại diện cho Chương 10 ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 1007, tức cao lương; chữ số thứ 5-6 là 00 biểu thị nhóm này không được phân chia thêm, tất cả cao lương đều thuộc phân nhóm này. Do đó 100700 là mã HS 6 chữ số đầy đủ, trong hệ thống hải quan các nước có thể mở rộng đến 8-10 chữ số để thống kê hoặc phân chia thuế quan. Mặt hàng này là hạt cao lương, chưa qua xay, bóc vỏ hoặc chế biến, phù hợp với định nghĩa ngũ cốc của Chương 10. Và không thuộc các nhóm khác như lúa mì (1001), ngô (1005), nên được phân loại vào 1007. Nếu đã bóc vỏ, xay thì thuộc Chương 11, nếu dùng làm giống thì có thể thuộc 1007 nhưng cần khai báo mục đích sử dụng.
Chương
Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm các loại cây lương thực chính như lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương. Ngũ cốc trong chương này là hạt chưa qua chế biến, đã hoặc chưa bóc vỏ, nhưng sau khi xay, bóc vỏ, đánh bóng thường được phân loại vào Chương 11. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến an ninh lương thực toàn cầu và chuỗi cung ứng.
Nhóm
Nhóm 1007 bao gồm riêng ngũ cốc thuộc chi Sorghum, bao gồm cao lương thông thường, cao lương ngọt, cao lương chổi, v.v., dù đã bóc vỏ hay chưa. Nhưng loại trừ hạt mảnh, bột thô đã qua chế biến (thuộc 1103) hoặc sản phẩm công nghiệp xay xát (thuộc 1104). Cao lương thuộc nhóm này chủ yếu dùng làm thức ăn chăn nuôi, nấu rượu, thực phẩm và nguyên liệu công nghiệp.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 10 đại diện cho Chương 10 ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 1007, tức cao lương; chữ số thứ 5-6 là 00 biểu thị nhóm này không được phân chia thêm, tất cả cao lương đều thuộc phân nhóm này. Do đó 100700 là mã HS 6 chữ số đầy đủ, trong hệ thống hải quan các nước có thể mở rộng đến 8-10 chữ số để thống kê hoặc phân chia thuế quan.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hạt cao lương, chưa qua xay, bóc vỏ hoặc chế biến, phù hợp với định nghĩa ngũ cốc của Chương 10. Và không thuộc các nhóm khác như lúa mì (1001), ngô (1005), nên được phân loại vào 1007. Nếu đã bóc vỏ, xay thì thuộc Chương 11, nếu dùng làm giống thì có thể thuộc 1007 nhưng cần khai báo mục đích sử dụng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “cao lương”, “cao lương đỏ”, “cao lương ngọt”, v.v., cần phù hợp với thực tế. Có phải dùng làm giống: Khai báo có dùng để gieo trồng hay không, thuế quan và điều kiện giám sát giữa dùng làm giống và không dùng làm giống khác nhau. Đã bóc vỏ chưa: Nêu rõ cao lương đã qua xử lý bóc vỏ hay chưa, sau khi bóc vỏ vẫn thuộc 1007 nhưng cần ghi chú. Mức độ chế biến: Mô tả đã xay, nghiền hay chưa, chưa chế biến thuộc 1007, đã chế biến thuộc Chương 11. Xuất xứ: Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của cao lương, ảnh hưởng đến thuế quan và áp dụng hiệp định thương mại. Mục đích sử dụng: Như thức ăn chăn nuôi, nấu rượu, thực phẩm, công nghiệp, v.v., các mục đích khác nhau có thể liên quan đến giám sát khác nhau. Quy cách đóng gói: Như đóng rời, đóng bao, trọng lượng mỗi bao, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê. Thương hiệu hoặc kiểu loại: Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi “không”. Tên hàng: cao lương đỏ; Có phải dùng làm giống: không dùng làm giống; Đã bóc vỏ chưa: chưa bóc vỏ; Mức độ chế biến: chưa xay; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Mục đích sử dụng: làm thức ăn chăn nuôi; Quy cách đóng gói: đóng rời; Thương hiệu: không. Phân loại nhầm cao lương đã bóc vỏ vào Chương 11, thực tế vẫn thuộc 1007. Nhầm lẫn giữa dùng làm giống và không dùng làm giống, ảnh hưởng đến thuế quan và chứng từ giám sát. Không khai báo mức độ chế biến, dẫn đến phân loại sai hoặc rủi ro kiểm tra.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “cao lương”, “cao lương đỏ”, “cao lương ngọt”, v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung là “ngũ cốc” hoặc “tạp lương”, không xác định rõ là cao lương.
Có phải dùng làm giống
Khai báo có dùng để gieo trồng hay không, thuế quan và điều kiện giám sát giữa dùng làm giống và không dùng làm giống khác nhau.
⚠️ Khai báo nhầm cao lương thực phẩm là dùng làm giống, dẫn đến chứng từ không khớp.
Đã bóc vỏ chưa
Nêu rõ cao lương đã qua xử lý bóc vỏ hay chưa, sau khi bóc vỏ vẫn thuộc 1007 nhưng cần ghi chú.
⚠️ Phân loại nhầm cao lương đã bóc vỏ vào Chương 11.
Mức độ chế biến
Mô tả đã xay, nghiền hay chưa, chưa chế biến thuộc 1007, đã chế biến thuộc Chương 11.
⚠️ Khai báo gạo cao lương (đã xay) là 1007.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của cao lương, ảnh hưởng đến thuế quan và áp dụng hiệp định thương mại.
⚠️ Chỉ ghi “nhập khẩu” mà không ghi rõ quốc gia cụ thể.
Mục đích sử dụng
Như thức ăn chăn nuôi, nấu rượu, thực phẩm, công nghiệp, v.v., các mục đích khác nhau có thể liên quan đến giám sát khác nhau.
⚠️ Khai báo mục đích mơ hồ, như “tự dùng”.
Quy cách đóng gói
Như đóng rời, đóng bao, trọng lượng mỗi bao, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Không ghi rõ phương thức đóng gói, gây khó khăn cho kiểm tra.
Thương hiệu hoặc kiểu loại
Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Ví dụ: Tên hàng: cao lương đỏ; Có phải dùng làm giống: không dùng làm giống; Đã bóc vỏ chưa: chưa bóc vỏ; Mức độ chế biến: chưa xay; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Mục đích sử dụng: làm thức ăn chăn nuôi; Quy cách đóng gói: đóng rời; Thương hiệu: không.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm cao lương đã bóc vỏ vào Chương 11, thực tế vẫn thuộc 1007.
Nhầm lẫn giữa dùng làm giống và không dùng làm giống, ảnh hưởng đến thuế quan và chứng từ giám sát.
Không khai báo mức độ chế biến, dẫn đến phân loại sai hoặc rủi ro kiểm tra.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: hàng hóa là hạt thuộc chi Sorghum, chưa qua xay, bóc vỏ hoặc chế biến theo Chương 11, và không thuộc các nhóm ngũ cốc khác. Cần kiểm tra tên hàng, mức độ chế biến, mục đích sử dụng. Nếu dùng làm giống, vẫn thuộc 1007 nhưng cần cung cấp chứng nhận dùng làm giống. Nếu đã xay thành bột, thuộc 1102 hoặc 1103. 1001 Lúa mì: Lúa mì và cao lương có hình thái, mục đích sử dụng khác nhau, lúa mì thuộc 1001, cao lương thuộc 1007. 1005 Ngô: Hạt ngô thuộc 1005, cao lương thuộc 1007, hình thái hạt và thành phần của hai loại khác nhau. 1103 Hạt ngũ cốc mảnh: Cao lương sau khi nghiền hoặc xay thuộc 1103, chưa chế biến thuộc 1007. 1104 Ngũ cốc đã qua chế biến: Cao lương sau khi bóc vỏ, xay, v.v. thuộc 1104, chưa chế biến thuộc 1007. 1214 Sản phẩm thực vật làm thức ăn chăn nuôi: Cao lương là ngũ cốc thuộc 1007, nếu là rơm rạ làm thức ăn chăn nuôi, v.v. thuộc 1214. Có phải là hạt thuộc chi Sorghum không? Đã qua xay, bóc vỏ hoặc chế biến chưa? Có dùng để gieo trồng không? Có nhầm lẫn với các loại ngũ cốc khác không? Có thuộc phạm vi chế biến của Chương 11 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: hàng hóa là hạt thuộc chi Sorghum, chưa qua xay, bóc vỏ hoặc chế biến theo Chương 11, và không thuộc các nhóm ngũ cốc khác. Cần kiểm tra tên hàng, mức độ chế biến, mục đích sử dụng. Nếu dùng làm giống, vẫn thuộc 1007 nhưng cần cung cấp chứng nhận dùng làm giống. Nếu đã xay thành bột, thuộc 1102 hoặc 1103.
Mã dễ nhầm:
1001 - Lúa mì
Lúa mì và cao lương có hình thái, mục đích sử dụng khác nhau, lúa mì thuộc 1001, cao lương thuộc 1007.
1005 - Ngô
Hạt ngô thuộc 1005, cao lương thuộc 1007, hình thái hạt và thành phần của hai loại khác nhau.
1103 - Hạt ngũ cốc mảnh
Cao lương sau khi nghiền hoặc xay thuộc 1103, chưa chế biến thuộc 1007.
1104 - Ngũ cốc đã qua chế biến
Cao lương sau khi bóc vỏ, xay, v.v. thuộc 1104, chưa chế biến thuộc 1007.
1214 - Sản phẩm thực vật làm thức ăn chăn nuôi
Cao lương là ngũ cốc thuộc 1007, nếu là rơm rạ làm thức ăn chăn nuôi, v.v. thuộc 1214.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là hạt thuộc chi Sorghum không?
✓ Đã qua xay, bóc vỏ hoặc chế biến chưa?
✓ Có dùng để gieo trồng không?
✓ Có nhầm lẫn với các loại ngũ cốc khác không?
✓ Có thuộc phạm vi chế biến của Chương 11 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của cao lương là gì? Mã HS của cao lương là 100700, thuộc Chương 10 ngũ cốc, nhóm 1007. Mã này áp dụng cho hạt cao lương chưa qua chế biến, bao gồm cao lương thông thường, cao lương ngọt, v.v. Cao lương đã bóc vỏ nên được phân loại vào mã nào? Cao lương đã bóc vỏ vẫn thuộc 100700, vì bóc vỏ không thuộc chế biến xay của Chương 11. Nhưng nếu tiếp tục xay thành bột, thì thuộc 1102 hoặc 1103. Cao lương dùng làm giống và không dùng làm giống có cùng mã không? Mã HS 6 chữ số giống nhau, đều là 100700. Nhưng trong hệ thống hải quan các nước, có thể phân chia dùng làm giống và không dùng làm giống bằng 8-10 chữ số, và điều kiện giám sát, thuế quan có thể khác nhau. Gạo cao lương và hạt thầu dầu có cùng mã không? Không giống nhau. Gạo cao lương nếu đã xay, thuộc Chương 11 (như 1103); hạt thầu dầu thuộc 1207. Hạt cao lương chưa chế biến thuộc 100700. Nhập khẩu cao lương cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, có phải dùng làm giống, đã bóc vỏ chưa, mức độ chế biến, xuất xứ, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, thương hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của cao lương? Có thể đăng nhập vào website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã HS 100700 và quốc gia xuất xứ để tra cứu. Thuế suất sẽ thay đổi, cần căn cứ theo thông báo mới nhất. Cao lương được phân loại vào 100700 hay 100790? 100700 là phân nhóm 6 chữ số, 100790 là mã 8 chữ số mở rộng của một số quốc gia. Hải quan Trung Quốc sử dụng mã 10 chữ số, cụ thể cần xác định theo biểu thuế của nước sở tại. Mã HS của bột cao lương là gì? Bột cao lương nếu là bột mịn, thuộc 1102; nếu là hạt thô hoặc hạt mảnh, thuộc 1103. Đều không thuộc 100700.
Q: Mã HS của cao lương là gì?
A: Mã HS của cao lương là 100700, thuộc Chương 10 ngũ cốc, nhóm 1007. Mã này áp dụng cho hạt cao lương chưa qua chế biến, bao gồm cao lương thông thường, cao lương ngọt, v.v.
Q: Cao lương đã bóc vỏ nên được phân loại vào mã nào?
A: Cao lương đã bóc vỏ vẫn thuộc 100700, vì bóc vỏ không thuộc chế biến xay của Chương 11. Nhưng nếu tiếp tục xay thành bột, thì thuộc 1102 hoặc 1103.
Q: Cao lương dùng làm giống và không dùng làm giống có cùng mã không?
A: Mã HS 6 chữ số giống nhau, đều là 100700. Nhưng trong hệ thống hải quan các nước, có thể phân chia dùng làm giống và không dùng làm giống bằng 8-10 chữ số, và điều kiện giám sát, thuế quan có thể khác nhau.
Q: Gạo cao lương và hạt thầu dầu có cùng mã không?
A: Không giống nhau. Gạo cao lương nếu đã xay, thuộc Chương 11 (như 1103); hạt thầu dầu thuộc 1207. Hạt cao lương chưa chế biến thuộc 100700.
Q: Nhập khẩu cao lương cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, có phải dùng làm giống, đã bóc vỏ chưa, mức độ chế biến, xuất xứ, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, thương hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của cao lương?
A: Có thể đăng nhập vào website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế, nhập mã HS 100700 và quốc gia xuất xứ để tra cứu. Thuế suất sẽ thay đổi, cần căn cứ theo thông báo mới nhất.
Q: Cao lương được phân loại vào 100700 hay 100790?
A: 100700 là phân nhóm 6 chữ số, 100790 là mã 8 chữ số mở rộng của một số quốc gia. Hải quan Trung Quốc sử dụng mã 10 chữ số, cụ thể cần xác định theo biểu thuế của nước sở tại.
Q: Mã HS của bột cao lương là gì?
A: Bột cao lương nếu là bột mịn, thuộc 1102; nếu là hạt thô hoặc hạt mảnh, thuộc 1103. Đều không thuộc 100700.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.