Chương 10 bao gồm các loại ngũ cốc, bao gồm lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch và các cây lương thực chính khác. Ngũ cốc trong chương này có thể được sơ chế như bóc vỏ, xay xát, nhưng cần giữ được đặc tính cơ bản của ngũ cốc. Gạo lứt là sản phẩm sau khi bóc vỏ thóc, vẫn thuộc phạm vi chương này. Nhóm 1006 chỉ dành riêng cho gạo, bao gồm gạo lứt, gạo trắng, gạo tấm, v.v. Dù có được đánh bóng, làm bóng hay không, miễn là chưa được chế biến thành thực phẩm ăn liền hoặc chưa được chế biến bằng phương pháp khác, đều được phân loại vào nhóm này. Gạo lứt là sản phẩm chỉ bóc bỏ vỏ trấu, giữ lại lớp cám và phôi, thuộc loại gạo chưa xát kỹ. 2 chữ số đầu 10 đại diện cho Chương 10 Ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm gạo; chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm gạo lứt. Mã đầy đủ 100620 tức là: Chương 10 (Ngũ cốc) → Nhóm 1006 (Gạo) → Phân nhóm 100620 (Gạo lứt). Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, trực tiếp tương ứng với mặt hàng cụ thể là gạo lứt. Gạo lứt chỉ bóc bỏ vỏ trấu, chưa loại bỏ lớp cám và phôi, chưa đạt đến mức độ chế biến của gạo trắng, do đó được phân loại vào 100620 chứ không phải 100630 (gạo trắng). Đồng thời, gạo lứt chưa được chế biến thành thực phẩm ăn liền hoặc qua chế biến sâu khác, vì vậy không thuộc Chương 19.
Chương
Chương 10 bao gồm các loại ngũ cốc, bao gồm lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch và các cây lương thực chính khác. Ngũ cốc trong chương này có thể được sơ chế như bóc vỏ, xay xát, nhưng cần giữ được đặc tính cơ bản của ngũ cốc. Gạo lứt là sản phẩm sau khi bóc vỏ thóc, vẫn thuộc phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 1006 chỉ dành riêng cho gạo, bao gồm gạo lứt, gạo trắng, gạo tấm, v.v. Dù có được đánh bóng, làm bóng hay không, miễn là chưa được chế biến thành thực phẩm ăn liền hoặc chưa được chế biến bằng phương pháp khác, đều được phân loại vào nhóm này. Gạo lứt là sản phẩm chỉ bóc bỏ vỏ trấu, giữ lại lớp cám và phôi, thuộc loại gạo chưa xát kỹ.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 10 đại diện cho Chương 10 Ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm gạo; chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm gạo lứt. Mã đầy đủ 100620 tức là: Chương 10 (Ngũ cốc) → Nhóm 1006 (Gạo) → Phân nhóm 100620 (Gạo lứt). Phân nhóm này không được chia nhỏ thêm, trực tiếp tương ứng với mặt hàng cụ thể là gạo lứt.
Căn cứ phân loại
Gạo lứt chỉ bóc bỏ vỏ trấu, chưa loại bỏ lớp cám và phôi, chưa đạt đến mức độ chế biến của gạo trắng, do đó được phân loại vào 100620 chứ không phải 100630 (gạo trắng). Đồng thời, gạo lứt chưa được chế biến thành thực phẩm ăn liền hoặc qua chế biến sâu khác, vì vậy không thuộc Chương 19.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "Gạo lứt", và ghi rõ có phải hữu cơ, biến đổi gen hoặc các thuộc tính đặc biệt khác hay không. Loại: Chỉ rõ giống gạo, như gạo tẻ, gạo nếp, gạo nếp cẩm, v.v., các giống khác nhau có thể ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình chế biến, như "chỉ bóc vỏ", "chưa xay xát", "chưa đánh bóng", v.v., để chứng minh phù hợp với định nghĩa gạo lứt. Trạng thái: Mô tả hàng hóa là hạt nguyên vẹn, vỡ hoặc dạng bột, gạo lứt thường là hạt nguyên vẹn. Quy cách đóng gói: Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/bao", "50 kg/bao", v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê. Xuất xứ: Ghi quốc gia hoặc khu vực xuất xứ, dùng để xác định thuế suất ưu đãi hiệp định và biện pháp kiểm soát thương mại áp dụng. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "Không". Tên hàng: Gạo lứt (gạo tẻ); Phương pháp chế biến: chỉ bóc vỏ, chưa xay xát, chưa đánh bóng; Trạng thái: hạt nguyên vẹn; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Xuất xứ: Việt Nam; Thương hiệu: Không; Mục đích: Ăn được. Khai sai gạo lứt thành gạo trắng, dẫn đến sai mã và chênh lệch thuế suất. Không ghi rõ phương pháp chế biến, không thể chứng minh chỉ bóc vỏ, có thể bị nghi ngờ phân loại. Bỏ qua giống (gạo tẻ/gạo nếp), ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan và điều kiện giám sát.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "Gạo lứt", và ghi rõ có phải hữu cơ, biến đổi gen hoặc các thuộc tính đặc biệt khác hay không.
⚠️ Khai sai thành "Gạo" hoặc "Gạo trắng", dẫn đến phân loại sai.
Loại
Chỉ rõ giống gạo, như gạo tẻ, gạo nếp, gạo nếp cẩm, v.v., các giống khác nhau có thể ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát.
⚠️ Chỉ ghi "Gạo lứt" mà không ghi rõ gạo tẻ hay gạo nếp.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến, như "chỉ bóc vỏ", "chưa xay xát", "chưa đánh bóng", v.v., để chứng minh phù hợp với định nghĩa gạo lứt.
⚠️ Ghi "xay xát" hoặc "đánh bóng", dẫn đến bị phân loại vào gạo trắng.
Trạng thái
Mô tả hàng hóa là hạt nguyên vẹn, vỡ hoặc dạng bột, gạo lứt thường là hạt nguyên vẹn.
⚠️ Khai gạo tấm là gạo lứt, thực tế nên phân loại vào 100640.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/bao", "50 kg/bao", v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói không rõ ràng.
Xuất xứ
Ghi quốc gia hoặc khu vực xuất xứ, dùng để xác định thuế suất ưu đãi hiệp định và biện pháp kiểm soát thương mại áp dụng.
⚠️ Ghi mơ hồ như "Đông Nam Á", nên cụ thể đến quốc gia.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "Không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót khai báo thương hiệu.
Ví dụ: Tên hàng: Gạo lứt (gạo tẻ); Phương pháp chế biến: chỉ bóc vỏ, chưa xay xát, chưa đánh bóng; Trạng thái: hạt nguyên vẹn; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Xuất xứ: Việt Nam; Thương hiệu: Không; Mục đích: Ăn được.
Lỗi thường gặp:
Khai sai gạo lứt thành gạo trắng, dẫn đến sai mã và chênh lệch thuế suất.
Không ghi rõ phương pháp chế biến, không thể chứng minh chỉ bóc vỏ, có thể bị nghi ngờ phân loại.
Bỏ qua giống (gạo tẻ/gạo nếp), ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan và điều kiện giám sát.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là mức độ chế biến: gạo lứt chỉ bóc bỏ vỏ trấu, giữ lại lớp cám và phôi, thuộc loại gạo chưa xát kỹ. Nếu xay xát thêm, đánh bóng, thì phân loại vào gạo trắng (100630). Nếu bị vỡ, thì phân loại vào gạo tấm (100640). Nếu được chế biến thành thực phẩm ăn liền hoặc chế biến khác, có thể phân loại vào Chương 19. 100610 Thóc: Thóc là hạt lúa nguyên vẹn chưa bóc vỏ, còn gạo lứt là sản phẩm sau khi bóc vỏ. Trạng thái chế biến khác nhau, phân loại khác nhau. 100630 Gạo trắng: Gạo trắng đã qua xay xát, đánh bóng, loại bỏ lớp cám và phôi, còn gạo lứt giữ lại những phần này. Mức độ chế biến là yếu tố then chốt. 100640 Gạo tấm: Gạo tấm là hạt gạo bị vỡ, còn gạo lứt thường là hạt nguyên vẹn. Nếu gạo lứt bị vỡ, nên phân loại vào gạo tấm. 190490 Các sản phẩm ngũ cốc khác: Nếu gạo lứt qua hấp, ép phồng hoặc chế biến sâu khác, thì phân loại vào Chương 19, không phải Chương 10. Có phải chỉ bóc vỏ, chưa xay xát? Có giữ lại lớp cám và phôi? Có phải hạt nguyên vẹn? Có phải chưa chế biến thành thực phẩm ăn liền? Có thuộc giống gạo?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mức độ chế biến: gạo lứt chỉ bóc bỏ vỏ trấu, giữ lại lớp cám và phôi, thuộc loại gạo chưa xát kỹ. Nếu xay xát thêm, đánh bóng, thì phân loại vào gạo trắng (100630). Nếu bị vỡ, thì phân loại vào gạo tấm (100640). Nếu được chế biến thành thực phẩm ăn liền hoặc chế biến khác, có thể phân loại vào Chương 19.
Mã dễ nhầm:
100610 - Thóc
Thóc là hạt lúa nguyên vẹn chưa bóc vỏ, còn gạo lứt là sản phẩm sau khi bóc vỏ. Trạng thái chế biến khác nhau, phân loại khác nhau.
100630 - Gạo trắng
Gạo trắng đã qua xay xát, đánh bóng, loại bỏ lớp cám và phôi, còn gạo lứt giữ lại những phần này. Mức độ chế biến là yếu tố then chốt.
100640 - Gạo tấm
Gạo tấm là hạt gạo bị vỡ, còn gạo lứt thường là hạt nguyên vẹn. Nếu gạo lứt bị vỡ, nên phân loại vào gạo tấm.
190490 - Các sản phẩm ngũ cốc khác
Nếu gạo lứt qua hấp, ép phồng hoặc chế biến sâu khác, thì phân loại vào Chương 19, không phải Chương 10.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải chỉ bóc vỏ, chưa xay xát?
✓ Có giữ lại lớp cám và phôi?
✓ Có phải hạt nguyên vẹn?
✓ Có phải chưa chế biến thành thực phẩm ăn liền?
✓ Có thuộc giống gạo?
❓ Câu hỏi thường gặp
Gạo lứt và gạo trắng khác nhau như thế nào về mã HS? Gạo lứt phân loại vào 100620, gạo trắng phân loại vào 100630. Khác biệt ở mức độ chế biến: gạo lứt chỉ bóc vỏ, giữ lại lớp cám và phôi; gạo trắng qua xay xát, đánh bóng, loại bỏ lớp cám và phôi. Khi khai báo cần mô tả chính xác phương pháp chế biến. Làm thế nào để xác định gạo lứt đã qua chế biến sâu? Nếu gạo lứt qua hấp, ép phồng, tẩm gia vị hoặc xử lý khác làm thay đổi đặc tính cơ bản, thì được coi là chế biến sâu, có thể phân loại vào Chương 19. Gạo lứt chỉ bóc vỏ, chưa xay xát vẫn phân loại vào 100620. Khi khai báo gạo lứt, phải cung cấp những yếu tố nào? Cần cung cấp tên hàng, loại (gạo tẻ/gạo nếp), phương pháp chế biến (chỉ bóc vỏ), trạng thái (hạt nguyên vẹn), quy cách đóng gói, xuất xứ, thương hiệu, v.v. Phương pháp chế biến và trạng thái là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại. Gạo lứt có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định không? Có thể, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ và xác nhận quốc gia xuất xứ đã ký hiệp định thương mại tự do với nước ta. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương. Nhập khẩu gạo lứt cần những giấy tờ giám sát nào? Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy phép kiểm dịch lương thực nhập khẩu, v.v. Cụ thể theo quy định mới nhất của hải quan, nên tra cứu trước trên website Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan. Làm thế nào để phân biệt gạo lứt và gạo tấm? Gạo lứt là hạt nguyên vẹn, gạo tấm là hạt vỡ. Nếu gạo lứt bị vỡ trong quá trình chế biến, nên phân loại vào 100640 (gạo tấm). Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, tránh phân loại sai. Bán gạo lứt qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào? Nếu là gạo lứt đóng gói nhỏ bán lẻ trực tiếp, vẫn phân loại vào 100620. Nhưng cần lưu ý, nếu đã qua nấu chín hoặc tẩm gia vị, có thể phân loại vào Chương 19. Nên xác nhận dựa trên trạng thái thực tế của hàng hóa. Tra cứu thuế suất của mã HS 100620 như thế nào? Có thể đăng nhập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế hải quan, nhập mã 100620, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất ưu đãi hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Gạo lứt và gạo trắng khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Gạo lứt phân loại vào 100620, gạo trắng phân loại vào 100630. Khác biệt ở mức độ chế biến: gạo lứt chỉ bóc vỏ, giữ lại lớp cám và phôi; gạo trắng qua xay xát, đánh bóng, loại bỏ lớp cám và phôi. Khi khai báo cần mô tả chính xác phương pháp chế biến.
Q: Làm thế nào để xác định gạo lứt đã qua chế biến sâu?
A: Nếu gạo lứt qua hấp, ép phồng, tẩm gia vị hoặc xử lý khác làm thay đổi đặc tính cơ bản, thì được coi là chế biến sâu, có thể phân loại vào Chương 19. Gạo lứt chỉ bóc vỏ, chưa xay xát vẫn phân loại vào 100620.
Q: Khi khai báo gạo lứt, phải cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, loại (gạo tẻ/gạo nếp), phương pháp chế biến (chỉ bóc vỏ), trạng thái (hạt nguyên vẹn), quy cách đóng gói, xuất xứ, thương hiệu, v.v. Phương pháp chế biến và trạng thái là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại.
Q: Gạo lứt có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định không?
A: Có thể, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ và xác nhận quốc gia xuất xứ đã ký hiệp định thương mại tự do với nước ta. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy phép kiểm dịch lương thực nhập khẩu, v.v. Cụ thể theo quy định mới nhất của hải quan, nên tra cứu trước trên website Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt gạo lứt và gạo tấm?
A: Gạo lứt là hạt nguyên vẹn, gạo tấm là hạt vỡ. Nếu gạo lứt bị vỡ trong quá trình chế biến, nên phân loại vào 100640 (gạo tấm). Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, tránh phân loại sai.
Q: Bán gạo lứt qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS như thế nào?
A: Nếu là gạo lứt đóng gói nhỏ bán lẻ trực tiếp, vẫn phân loại vào 100620. Nhưng cần lưu ý, nếu đã qua nấu chín hoặc tẩm gia vị, có thể phân loại vào Chương 19. Nên xác nhận dựa trên trạng thái thực tế của hàng hóa.
Q: Tra cứu thuế suất của mã HS 100620 như thế nào?
A: Có thể đăng nhập website Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế hải quan, nhập mã 100620, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất ưu đãi hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.