Mã HS: 100590
Ngô khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, kê, v.v. Ngũ cốc trong chương này có thể được chế biến (như bóc vỏ, xay, cắt lát, v.v.), nhưng phải giữ được đặc tính cơ bản của ngũ cốc. Chủ yếu dùng để ăn, làm thức ăn chăn nuôi hoặc dùng trong công nghiệp. Chương này không bao gồm các sản phẩm nướng, sản phẩm từ bột ngũ cốc, v.v. (thuộc Chương 11 hoặc Chương 19).
Nhóm
Nhóm 1005 bao gồm ngô, bao gồm ngô giống và ngô khác. Ngô có thể được bóc vỏ, xay, v.v. qua chế biến đơn giản, nhưng không được chế biến thêm thành sản phẩm của chương khác. Ngô giống phải đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể, ngô khác bao gồm ngô dùng để ăn, làm thức ăn chăn nuôi và dùng trong công nghiệp.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 10 = Chương 10 ngũ cốc; chữ số thứ 3-4 là 05 = nhóm 1005 ngô; chữ số thứ 5-6 là 90 = phân nhóm 1005.90 ngô khác. Phân nhóm 1005.10 là ngô giống, 1005.90 là ngô khác, bao gồm ngô không phải giống, như dùng để ăn, làm thức ăn chăn nuôi, dùng trong công nghiệp, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ngô không phải giống, nên được phân loại vào 1005.90, không phải ngô giống 1005.10. Nếu ngô được chế biến thêm (như xay thành bột), thì thuộc Chương 11; nếu được làm thành thực phẩm ép phồng, v.v., thuộc Chương 19.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, phải cụ thể rõ ràng, như “Ngô (không phải giống)”.
⚠️ Chỉ khai báo “Ngô”, không ghi rõ có phải giống hay không.
Có phải giống không
Khai báo có phải giống hay không, nếu là giống cần cung cấp chứng nhận liên quan.
⚠️ Khai báo nhầm không phải giống thành giống, hoặc ngược lại.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích sử dụng, như để ăn, làm thức ăn chăn nuôi, dùng trong công nghiệp, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “khác”.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp chế biến, như bóc vỏ, xay, v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương pháp chế biến, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thành phần hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như tinh bột, protein, v.v.
⚠️ Không cung cấp thành phần hàm lượng, ảnh hưởng đến phân loại.
Xuất xứ
Quốc gia (khu vực) xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu.
⚠️ Không có thương hiệu khai báo là “không” hoặc bỏ sót.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và quy cách, như đóng rời, đóng bao, v.v.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng.
Ví dụ:
Tên hàng: Ngô (không phải giống) Có phải giống không: Không Mục đích sử dụng: Làm thức ăn chăn nuôi Phương pháp chế biến: Bóc vỏ Thành phần hàm lượng: Tinh bột 70%, protein 10%, độ ẩm 14% Xuất xứ: Hoa Kỳ Thương hiệu: Không Quy cách đóng gói: Đóng rời
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Ngô có phải giống hay không, mức độ chế biến. Ngô giống thuộc 1005.10, loại khác thuộc 1005.90. Nếu qua xay, bóc vỏ, v.v., vẫn thuộc 1005; nếu làm thành bột, hạt, v.v., thuộc Chương 11; nếu ép phồng, thuộc Chương 19.
Mã dễ nhầm:
1005.10 - Ngô giống
Ngô giống phải đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể, như tỷ lệ nảy mầm, độ thuần, v.v., và cần cung cấp chứng nhận.
1102.20 - Bột mịn ngô
Bột mịn ngô là sản phẩm sau khi xay, thuộc Chương 11, còn 1005.90 là ngô chưa xay.
1103.13 - Hạt và bột thô ngô
Hạt và bột thô ngô là qua xay, thuộc Chương 11, còn 1005.90 là ngô nguyên hạt hoặc bóc vỏ.
1904.10 - Ngô ép phồng hoặc rang
Ngô ép phồng hoặc rang là thực phẩm qua chế biến thêm, thuộc Chương 19, còn 1005.90 là ngô chưa chế biến.
2302.10 - Cám, tấm và phế liệu khác từ ngô
Cám, tấm ngô là phế liệu sau chế biến ngô, thuộc Chương 23, còn 1005.90 là bản thân ngô.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định ngô có thuộc loại giống không?
A: Ngô giống phải đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể, như tỷ lệ nảy mầm, độ thuần, v.v., và thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật hoặc chứng nhận giống. Nếu không cung cấp được, thì phân loại vào ngô khác.
Q: Ngô qua bóc vỏ, nên phân loại vào mã nào?
A: Ngô bóc vỏ vẫn thuộc 1005.90, vì bóc vỏ là chế biến đơn giản, không thay đổi đặc tính cơ bản của ngô. Nếu xay thành bột, thì thuộc Chương 11.
Q: 1005.90 và 1102.20 khác nhau như thế nào?
A: 1005.90 là ngô chưa xay, bao gồm nguyên hạt, bóc vỏ, v.v.; 1102.20 là bột mịn ngô, là sản phẩm sau khi xay, thuộc Chương 11.
Q: Nhập khẩu ngô cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, có phải giống không, mục đích sử dụng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, xuất xứ, thương hiệu, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Thuế suất ngô được tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa” do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, cần theo bản mới nhất.
Q: Sau khi ngô phân loại vào 1005.90, điều kiện giám sát有哪些?
A: Điều kiện giám sát bao gồm kiểm dịch động thực vật, an toàn thực phẩm, v.v., cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và xuất xứ. Cần cung cấp chứng nhận tương ứng.
Q: Nếu ngô là biến đổi gen, phân loại có bị ảnh hưởng không?
A: Ngô biến đổi gen vẫn cần phân loại vào 1005.90, nhưng cần cung cấp chứng nhận an toàn biến đổi gen, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.