Mã HS: 100300
Đại mạch
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm các loại cây lương thực chính như lúa mì, lúa mạch đen, đại mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch. Ngũ cốc trong chương này đề cập đến hạt chưa qua chế biến, hoặc chỉ qua sơ chế như bóc vỏ, xay xát nhưng chưa thay đổi đặc tính cơ bản. Trong chương, các nhóm thuế được phân chia theo loại ngũ cốc, như 1001 lúa mì, 1002 lúa mạch đen, 1003 đại mạch, 1004 yến mạch, 1005 ngô, 1006 gạo, v.v. Ngũ cốc trong chương này là mặt hàng thương mại quốc tế, khi phân loại cần chú ý đến mức độ chế biến, nếu qua chế biến sâu có thể được phân loại vào Chương 11 (sản phẩm công nghiệp xay xát) hoặc Chương 19 (sản phẩm từ ngũ cốc).
Nhóm
Nhóm thuế 1003 bao gồm đại mạch (Barley), bao gồm đại mạch giống và đại mạch khác. Đại mạch là cây trồng thuộc họ Hòa thảo, chi Hordeum, tên khoa học Hordeum vulgare. Nhóm thuế này được chia thành hai phân nhóm: 1003.10 đại mạch giống và 1003.90 đại mạch khác. Đại mạch giống là hạt dùng để gieo trồng, thường qua xử lý như chọn lọc, bao phủ; đại mạch khác bao gồm dùng làm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, sản xuất bia, v.v. Lưu ý: đại mạch rang (như chất thay thế cà phê) thuộc 0901 hoặc 2101; mảnh đại mạch thuộc 1104; bột đại mạch thuộc 1102; mạch nha thuộc 1107.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 100300 là mã sáu chữ số. Hai chữ số đầu '10' đại diện cho Chương 10 'Ngũ cốc', bao gồm các loại hạt ngũ cốc chưa qua chế biến hoặc sơ chế. Chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm thuế 'đại mạch', được sắp xếp theo loại ngũ cốc trong chương, đại mạch nằm sau lúa mì (1001), lúa mạch đen (1002) và trước yến mạch (1004). Chữ số thứ 5-6 '00' trong mã HS sáu chữ số thường biểu thị nhóm thuế này không được phân chia thêm, nhưng thực tế ở cấp phân nhóm, 1003.10 là đại mạch giống, 1003.90 là đại mạch khác. Mã mười chữ số của Hải quan Trung Quốc sẽ mở rộng trên cơ sở này, như 1003100000 (đại mạch giống) và 1003900000 (đại mạch khác). Do đó, 100300 là mã sáu chữ số được quốc tế công nhận, đại diện cho loại hàng hóa đại mạch.
Căn cứ phân loại
Đại mạch được phân loại vào 1003 thay vì các mã liền kề, chủ yếu dựa trên loại ngũ cốc và mức độ chế biến. 1001 là lúa mì, 1002 là lúa mạch đen, 1004 là yến mạch, 1005 là ngô, 1006 là gạo, các nhóm thuế này tương ứng với các loại ngũ cốc khác nhau, không thể nhầm lẫn. Nếu đại mạch qua bóc vỏ, xay xát, làm thành mảnh hoặc bột, thì lần lượt thuộc 1104 (mảnh đại mạch) hoặc 1102 (bột đại mạch); nếu rang thì thuộc 0901 hoặc 2101; nếu là mạch nha thì thuộc 1107. Do đó, chỉ hạt đại mạch chưa qua chế biến sâu mới thuộc 1003.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'đại mạch', 'đại mạch giống', 'đại mạch sản xuất bia', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo nhầm thành 'mạch nha', 'mảnh đại mạch' và các sản phẩm đã qua chế biến khác.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của đại mạch, như 'dùng làm giống', 'sản xuất bia', 'thức ăn chăn nuôi', 'thực phẩm', v.v., ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Khai báo đại mạch sản xuất bia thành đại mạch giống, dẫn đến phân loại sai.
Có phải dùng làm giống không
Xác định rõ có dùng để gieo trồng không, đại mạch giống thuộc 1003.10, loại khác thuộc 1003.90.
⚠️ Không phân biệt giống và không phải giống, khai báo thống nhất theo đại mạch khác.
Phương pháp chế biến
Mô tả trạng thái chế biến của đại mạch, như 'chưa qua chế biến', 'bóc vỏ', 'xay xát', v.v., để xác định có vượt quá phạm vi 1003 không.
⚠️ Khai báo đại mạch bóc vỏ vẫn theo 1003, thực tế nên thuộc 1104.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của đại mạch, ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp quản lý thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, như khai đại mạch Úc thành đại mạch Pháp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Quy cách đóng gói
Như 'đóng rời', '50 kg/túi', v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi 'đóng túi'.
Hàm lượng protein
Một số đại mạch dùng để sản xuất bia cần cung cấp hàm lượng protein, như '12%', ảnh hưởng đến xác định chất lượng.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng protein, dẫn đến không thể xác định mục đích sử dụng.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Đại mạch Mục đích sử dụng: Sản xuất bia Có phải dùng làm giống không: Không Phương pháp chế biến: Chưa qua chế biến Xuất xứ: Úc Thương hiệu: Không Quy cách đóng gói: Đóng rời Hàm lượng protein: 11.5% Mã HS: 1003900000 Giải thích yếu tố khai báo: Lô đại mạch này là hạt chưa qua chế biến, dùng để sản xuất bia, không phải giống, phù hợp với nhóm thuế 1003.90.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là hạt đại mạch không; 2) Có qua chế biến sâu không. Hạt đại mạch nếu chỉ qua xử lý sơ cấp như làm sạch, sấy khô, vẫn thuộc 1003; nếu bóc vỏ, xay xát, làm thành mảnh hoặc bột, thì thuộc Chương 11; nếu rang thì thuộc Chương 9 hoặc Chương 21; nếu nảy mầm thành mạch nha thì thuộc 1107. Ngoài ra, cần phân biệt giống và không phải giống, đại mạch giống thuộc 1003.10, loại khác thuộc 1003.90. Khi phân loại còn cần tham khảo quy định về chế biến ngũ cốc trong 'Chú giải hàng hóa và nhóm thuế của Biểu thuế xuất nhập khẩu'.
Mã dễ nhầm:
1001 - Lúa mì và hỗn hợp lúa mì
Lúa mì và đại mạch là các loại ngũ cốc khác nhau, lúa mì thuộc 1001, đại mạch thuộc 1003. Về ngoại quan, hạt lúa mì tròn hơn, hạt đại mạch dài hơn và có râu.
1004 - Yến mạch
Yến mạch thuộc 1004, đại mạch thuộc 1003. Hạt yến mạch mảnh hơn, hạt đại mạch đầy hơn, và đại mạch thường dùng để sản xuất bia.
1104 - Hạt đại mạch qua chế biến khác
Hạt đại mạch nếu qua bóc vỏ, xay xát, làm thành mảnh, v.v., thuộc 1104; chưa qua chế biến thuộc 1003.
1107 - Mạch nha
Đại mạch nảy mầm thành mạch nha thuộc 1107, đại mạch chưa nảy mầm thuộc 1003. Mạch nha dùng để sản xuất bia, đã thay đổi hình dạng ban đầu.
2302 - Cám, bột mì và các loại phế liệu khác từ chế biến ngũ cốc
Cám từ chế biến đại mạch thuộc 2302, trong khi đại mạch nguyên liệu thuộc 1003.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của đại mạch là 100300, nhưng tại sao khi khai báo hải quan phải dùng mã 10 chữ số?
A: Mã HS 100300 là mã sáu chữ số được quốc tế công nhận, các quốc gia mở rộng trên cơ sở này. Hải quan Trung Quốc sử dụng mã 10 chữ số, như 1003100000 (đại mạch giống) và 1003900000 (đại mạch khác). Khi khai báo hải quan phải sử dụng mã 10 chữ số để hải quan thống kê và giám sát.
Q: Đại mạch giống và đại mạch khác có gì khác biệt trong phân loại?
A: Đại mạch giống thuộc 1003.10, đại mạch khác thuộc 1003.90. Đại mạch giống là hạt dùng để gieo trồng, thường qua xử lý như chọn lọc, bao phủ. Nếu không thể chứng minh dùng để gieo trồng, thì phân loại theo đại mạch khác.
Q: Đại mạch đã qua bóc vỏ, còn có thể thuộc 1003 không?
A: Không. Đại mạch bóc vỏ đã vượt quá phạm vi 1003, nên thuộc 1104 (hạt đại mạch qua chế biến khác). 1003 chỉ bao gồm hạt đại mạch chưa qua chế biến hoặc chỉ qua xử lý sơ cấp như làm sạch, sấy khô.
Q: Đại mạch dùng để sản xuất bia và đại mạch dùng làm thức ăn chăn nuôi có cùng mã HS không?
A: Cùng, đều thuộc 1003.90, nhưng khi khai báo cần ghi rõ mục đích sử dụng. Mục đích sử dụng ảnh hưởng đến thống kê hải quan và có thể có biện pháp quản lý thương mại, nhưng không thay đổi mã sáu chữ số.
Q: Mã HS của bột đại mạch là gì?
A: Bột đại mạch thuộc 1102.9000 (bột mịn của ngũ cốc khác). Nếu đại mạch qua xay xát thành bột, thì vượt quá phạm vi 1003, thuộc Chương 11.
Q: Mã HS của mạch nha là 1003 phải không?
A: Không. Mạch nha thuộc 1107.1000 (mạch nha). Đại mạch sau khi nảy mầm đã thay đổi đặc tính ban đầu, không còn thuộc 1003.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đại mạch?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc qua trang web của Tổng cục Hải quan. Thuế suất bị ảnh hưởng bởi hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ và các tài liệu khác để xác định thuế suất áp dụng.
Q: Nhập khẩu đại mạch cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Nhập khẩu đại mạch thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy phép nhập khẩu (nếu cần), hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v. Cụ thể theo quy định mới nhất của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.