Mã HS: 092020
Vanilla đã xay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, chè mate và gia vị, bao gồm các loại gia vị có nguồn gốc thực vật tự nhiên hoặc trồng nhân tạo, các sản phẩm chế biến một phần. Hàng hóa trong chương này chủ yếu được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc trong công nghiệp gia vị, liên quan đến nông sản thô và sản phẩm chế biến đơn giản. Khi phân loại cần chú ý đến mức độ chế biến (như chưa xay, đã xay, chưa rang, đã rang) và liệu có được trộn lẫn hay không. Các nhóm hàng trong chương được sắp xếp theo giống loài và trạng thái chế biến, từ 0401 cà phê, 0902 trà, 0904 hạt tiêu, 0905 vani, v.v., đến 0910 gia vị hỗn hợp.
Nhóm
Nhóm hàng 0920 bao gồm vani (Vanilla), bao gồm vani chưa xay và đã xay. Vani là quả của cây lan vani, sau khi lên men, sấy khô và các quá trình xử lý khác sẽ có hương thơm đậm đà, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm. Trong nhóm hàng này được chia theo trạng thái thành chưa xay (092011) và đã xay (092012). Vani đã xay là vani đã qua nghiền, xay và các quá trình gia công vật lý khác, trở thành dạng bột hoặc hạt nhỏ, mức độ chế biến vượt quá sấy khô đơn giản, nhưng vẫn chưa được trộn với các chất khác hoặc chế biến thành sản phẩm.
Phân tích từng chữ số
Mã 092020 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "09" đại diện cho Chương 9: Cà phê, trà, chè mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 "20" đại diện cho nhóm hàng 0920: Vani. Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 092020: Vani đã xay. Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 được sử dụng để phân biệt các trạng thái chế biến hoặc giống loài khác nhau trong cùng một nhóm hàng. 092011 là vani chưa xay, 092012 là vani đã xay. Tuy nhiên, theo mã mười chữ số thực tế được Hải quan Trung Quốc sử dụng, 092020 có thể tương ứng với phân nhóm chi tiết hơn, như 09202010 hoặc 09202090. Ở đây được hiểu theo mã sáu chữ số, 092020 tức là vani đã xay.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vani đã xay, do đã qua gia công nghiền, vượt quá trạng thái sấy khô đơn giản của vani chưa xay (092011), nên được phân loại vào 092020. Đồng thời, nó chưa được trộn với các loại gia vị khác, cũng chưa được chế biến thành gia vị hoặc sản phẩm thực phẩm, do đó không được phân loại vào 0910 (gia vị hỗn hợp) hoặc 2103 (gia vị). Nếu vani chỉ được sấy khô đơn giản, chưa xay, nên được phân loại vào 092011; nếu vani đã xay và trộn với các thành phần khác, có thể được phân loại vào 0910 hoặc 2103.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như "vani đã xay" hoặc "Ground vanilla", tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Khai sai thành "bột vani" mà không ghi rõ "đã xay", hoặc viết trực tiếp "vani" mà không phân biệt trạng thái.
Phương pháp chế biến
Mô tả trạng thái chế biến của vani, như "đã xay", "nghiền thành bột", "nghiền nát", v.v., để phân biệt với vani chưa xay.
⚠️ Chỉ ghi "sấy khô" hoặc "lên men", không đề cập đến nghiền, dẫn đến phân loại sai.
Thành phần
Liệt kê hàm lượng vani, nếu là vani nguyên chất nên ghi rõ 100% vani, nếu có chất phụ gia hoặc trộn với các chất khác cần mô tả chi tiết.
⚠️ Không ghi rõ có phải vani nguyên chất hay không, hoặc che giấu thành phần phụ gia, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/túi", "1 kg/lon", v.v., ảnh hưởng đến điều kiện giám sát nhưng không ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Quy cách đóng gói không phù hợp với thực tế, hoặc không ghi trọng lượng tịnh, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không có thương hiệu". Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng là một trong các yếu tố khai báo.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với tên hàng, hoặc không khai báo thương hiệu trung thực.
Quốc gia xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của vani, như Madagascar, Indonesia, v.v., ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ.
⚠️ Khai báo sai quốc gia xuất xứ, hoặc không cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của vani, như "tạo hương vị thực phẩm", "công nghiệp đồ uống", "nguyên liệu mỹ phẩm", v.v., giúp hải quan xác định.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp", không mô tả cụ thể.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Vani đã xay (Ground vanilla) Phương pháp chế biến: Đã xay (nghiền thành bột) Thành phần: 100% vani Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng carton Thương hiệu: Không có thương hiệu Quốc gia xuất xứ: Madagascar Mục đích sử dụng: Dùng để tạo hương vị thực phẩm Mã HS: 092020 Ghi chú: Sau khi lên men, sấy khô rồi nghiền, chưa trộn với các chất khác.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là chú giải Chương 9 và điều khoản nhóm hàng của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Vani thuộc gia vị, việc phân loại phụ thuộc vào mức độ chế biến: vani chưa xay được phân loại vào 092011, vani đã xay được phân loại vào 092020. Đã xay có nghĩa là thông qua nghiền, nghiền nát và các phương pháp vật lý khác để vani trở thành dạng bột hoặc hạt nhỏ, nhưng chưa trộn với các chất khác. Nếu vani được chế biến thêm thành sản phẩm (như tinh chất vani, sốt gia vị vani), thì được phân loại vào Chương 13, Chương 21 hoặc Chương 33. Ngoài ra, nếu vani được trộn với các loại gia vị khác, nên được phân loại vào 0910.
Mã dễ nhầm:
092011 - Vani chưa xay
Vani chưa xay chỉ qua xử lý lên men, sấy khô, chưa qua nghiền nát; vani đã xay thì đã qua nghiền, có dạng bột hoặc hạt nhỏ. Trạng thái chế biến của hai loại khác nhau, phân loại khác nhau.
0910 - Gia vị hỗn hợp
Gia vị hỗn hợp là việc trộn các loại gia vị thuộc các nhóm hàng khác nhau, như vani trộn với quế, đinh hương, v.v. Vani đã xay là vani đơn lẻ được nghiền, chưa trộn với các loại gia vị khác, nên được phân loại vào 092020.
130219 - Dịch và chất chiết xuất thực vật
Chất chiết xuất vani (như tinh dầu vani, cồn vani) thuộc chất chiết xuất thực vật, được phân loại vào Chương 13; vani đã xay chỉ là nghiền vật lý, chưa chiết xuất thành phần hoạt chất.
210390 - Gia vị
Gia vị thường đề cập đến gia vị hỗn hợp hoặc nước sốt chế biến, vani đã xay nếu được chế biến thêm thành gia vị thì được phân loại vào 2103; nếu chỉ là bột vani đơn lẻ, vẫn được phân loại vào 092020.
330290 - Hỗn hợp chất thơm dùng trong công nghiệp
Hỗn hợp chất thơm dùng trong công nghiệp được phân loại vào Chương 33, vani đã xay nếu dùng trong công nghiệp và chưa trộn, vẫn thuộc Chương 9; nếu trộn với các chất khác để tạo thành chất thơm công nghiệp, thì được phân loại vào 3302.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của vani đã xay?
A: Có thể tra cứu thông qua "Biểu thuế xuất nhập khẩu" trên trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, hoặc sử dụng quyết định phân loại, phán quyết phân loại trước. Nhập từ khóa "vani" hoặc "vanilla", chọn chưa xay hoặc đã xay theo mức độ chế biến. Cũng có thể tham khảo Chú giải hàng hóa và nhóm hàng của Biểu thuế xuất nhập khẩu Chương 9. Khuyến nghị kết hợp với trạng thái thực tế của hàng hóa, nếu cần thiết có thể xin phân loại trước.
Q: Vani đã xay và vani chưa xay có gì khác nhau khi khai báo?
A: Khi khai báo cần làm rõ phương pháp chế biến: vani đã xay nên ghi rõ "nghiền thành bột" hoặc "đã xay", vani chưa xay ghi rõ "chưa xay". Mã HS của hai loại khác nhau, đã xay là 092020, chưa xay là 092011. Ngoài ra, vani đã xay có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch vệ sinh nghiêm ngặt hơn, cần cung cấp chứng nhận liên quan.
Q: Vani sau khi nghiền trộn với một lượng nhỏ đường, nên được phân loại vào mã nào?
A: Nếu trộn với đường, thì đã vượt quá phạm vi vani đơn lẻ, có thể được phân loại vào 0910 (gia vị hỗn hợp) hoặc 2103 (gia vị), tùy thuộc vào tỷ lệ trộn và mục đích sử dụng. Nếu đường chỉ là chất mang và vani vẫn là đặc trưng chính, có thể vẫn được phân loại theo vani, nhưng khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan hoặc xin phân loại trước.
Q: Vani đã xay nhập khẩu cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể khác nhau tùy theo quốc gia xuất xứ và mục đích sử dụng, có thể tra cứu "Danh mục kiểm tra kiểm dịch hàng hóa xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan. Khuyến nghị xác nhận trước với đại lý khai báo hải quan để tránh chậm trễ.
Q: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới vani đã xay, áp dụng mã HS nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới cũng sử dụng mã HS 092020, nhưng cần chú ý đến yêu cầu danh sách tích cực của thương mại điện tử xuyên biên giới. Nếu vani đã xay nằm trong danh sách, có thể khai báo theo hàng hóa cá nhân tự dùng, thuế suất và hạn mức được thực hiện theo chính sách thương mại điện tử xuyên biên giới. Khuyến nghị tra cứu phiên bản mới nhất của "Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới".
Q: Vani đã xay xuất khẩu sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: Sáu chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với quốc tế, vani đã xay là 092020. Nhưng EU có thể sử dụng mã TARIC mười chữ số, bốn chữ số sau dùng để phân biệt thuế suất và giám sát. Khi xuất khẩu cần tra cứu mã cụ thể theo TARIC của EU, và xác nhận các yêu cầu bổ sung.
Q: Bột vani và tinh chất vani có gì khác nhau về mã HS?
A: Bột vani (vani đã xay) được phân loại vào 092020; tinh chất vani (chất chiết xuất) được phân loại vào 130219 hoặc 330210, tùy thuộc vào việc có chứa cồn hay không và mục đích sử dụng. Phương pháp chế biến của hai loại khác nhau, tinh chất vani là chất chiết xuất, bột vani là nghiền vật lý.
Q: Khi khai báo vani đã xay, làm thế nào để tránh phân loại sai?
A: Tập trung khai báo phương pháp chế biến, thành phần và mục đích sử dụng. Đảm bảo tên hàng chính xác, ghi rõ "đã xay". Nếu không chắc chắn, có thể xin phân loại trước. Đồng thời lưu giữ mô tả quy trình chế biến, báo cáo kiểm nghiệm thành phần và các tài liệu khác, để hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.