Mã HS: 091620
Bột quế đã xay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm hạt cà phê, lá trà, hạt tiêu, ớt, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, v.v. Những mặt hàng này chủ yếu là nông sản nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, sau khi chế biến sơ bộ (như sấy khô, nghiền) được dùng để tạo hương vị thực phẩm hoặc uống. Hàng hóa của chương này có khối lượng lớn trong thương mại quốc tế và nhạy cảm về thuế quan, khi phân loại cần chú ý đến mức độ chế biến (chưa nghiền/đã nghiền) và trạng thái hỗn hợp.
Nhóm
Nhóm 0916 chỉ dành cho quế và hoa quế, bao gồm hai dạng chưa nghiền và đã nghiền. Quế là vỏ cây quế thuộc họ Long não, sau khi sấy khô cuộn thành cuộn hoặc nghiền thành bột, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, làm bánh và công nghiệp gia vị. Nhóm này được chia nhỏ thành quế chưa nghiền (091611) và quế đã nghiền (091620), điểm phân biệt chính là có qua công đoạn nghiền hay không.
Phân tích từng chữ số
Mã 091620 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 9 (cà phê, trà, gia vị); chữ số thứ 3-4 là 16 đại diện cho nhóm 0916 (quế và hoa quế); chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 091620 (quế đã nghiền). Trong đó chữ số thứ 5 là 2 biểu thị đã nghiền, chữ số thứ 6 là 0 là số thứ tự phân nhóm. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của mã này là: trong nhóm 0916 thuộc Chương 9, quế đã qua chế biến nghiền.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 091620 thay vì 091611 (quế chưa nghiền), sự khác biệt cốt lõi nằm ở trạng thái chế biến: quế đã nghiền đã qua nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ, trong khi quế chưa nghiền giữ nguyên trạng (như dạng cuộn, dạng khối). Ngoài ra, nếu quế được trộn với các loại gia vị khác, có thể được phân loại vào 0910 (gia vị hỗn hợp) hoặc 2103 (gia vị), nhưng bột quế nguyên chất dù đã nghiền vẫn được phân loại vào 091620.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "bột quế", "quế đã nghiền", cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành "bột vỏ quế" hoặc "quế" mà không ghi rõ trạng thái đã nghiền.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ có qua nghiền hay không, như "nghiền thành bột", "chưa nghiền", ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "sấy khô" mà không nêu nghiền, dẫn đến phân loại vào phân nhóm chưa nghiền.
Thành phần hàm lượng
Độ tinh khiết của quế, có thêm chất khác hay không, như "bột quế nguyên chất, không thêm".
⚠️ Bỏ qua chất thêm vào, nếu pha đường hoặc tinh bột có thể phân loại vào mã số khác.
Quy cách đóng gói
Đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói lớn, như "25kg/túi" hoặc "100g/chai", ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
⚠️ Nhầm lẫn giữa đóng gói bán lẻ và không bán lẻ, dẫn đến đánh giá sai yêu cầu giấy phép.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến vấn đề bảo hộ sở hữu trí tuệ tại hải quan.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất hàng hóa, như "Việt Nam", "Indonesia".
⚠️ Khai sai thành nơi trung chuyển thương mại, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính, như "tạo hương vị thực phẩm", "dùng cho công nghiệp gia vị".
⚠️ Ghi chung chung "để ăn", không phân biệt công nghiệp và bán lẻ.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Quế đã nghiền (bột quế) Phương pháp chế biến: Nghiền thành bột Thành phần hàm lượng: Bột quế nguyên chất 100% Quy cách đóng gói: 25 kg/túi Thương hiệu: Không Xuất xứ: Việt Nam Mục đích sử dụng: Tạo hương vị thực phẩm Mã HS: 091620 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng; 2. Phương pháp chế biến; 3. Thành phần hàm lượng; 4. Quy cách đóng gói; 5. Thương hiệu; 6. Xuất xứ; 7. Mục đích sử dụng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là trạng thái chế biến và thành phần. Đầu tiên, xác nhận hàng hóa là quế (vỏ cây quế thuộc họ Long não), không phải gia vị tương tự khác (như vỏ quế, cành quế). Thứ hai, xác định có qua nghiền hay không: quế đã nghiền phải qua nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ, nếu không sẽ phân loại vào phân nhóm chưa nghiền. Cuối cùng, kiểm tra có trộn chất khác hay không: nếu là bột quế nguyên chất, phân loại vào 091620; nếu trộn với đường, tinh bột, v.v., có thể phân loại vào 2103 (gia vị) hoặc theo mã số khác.
Mã dễ nhầm:
091611 - Quế chưa nghiền
Quế chưa nghiền giữ nguyên trạng (cuộn, khối), trong khi 091620 là bột hoặc hạt sau khi nghiền. Trạng thái chế biến là sự khác biệt duy nhất.
0910 - Gia vị hỗn hợp
0910 bao gồm hỗn hợp nhiều loại gia vị, như quế trộn với đinh hương, hạt tiêu; trong khi 091620 chỉ là bột quế nguyên chất, không trộn gia vị khác.
2103 - Gia vị
2103 bao gồm gia vị hỗn hợp, như đường quế, bột quế trộn với phụ gia khác; trong khi 091620 là bột quế nguyên chất, không thêm.
121190 - Sản phẩm thực vật khác
121190 bao gồm sản phẩm thực vật chưa được liệt kê, như lá quế, cành quế; trong khi 091620 chỉ dành cho bột nghiền từ vỏ cây quế.
330190 - Tinh dầu
330190 là tinh dầu quế, là chất chiết xuất; trong khi 091620 là bột nghiền vật lý, không phải chất chiết xuất.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của quế đã nghiền?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan. Nhập từ khóa "bột quế" hoặc "quế đã nghiền", hệ thống sẽ hiển thị 091620. Lưu ý xác nhận trạng thái chế biến là đã nghiền.
Q: Thuế suất của quế đã nghiền và quế chưa nghiền có khác nhau không?
A: Có thể khác nhau. Biểu thuế quan của các quốc gia đặt thuế suất khác nhau cho hàng hóa có mức độ chế biến khác nhau, thường quế đã nghiền có thuế suất cao hơn một chút. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế quan mới nhất của nước nhập khẩu.
Q: Xuất khẩu bột quế cần những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Nếu dùng cho thực phẩm, có thể cần giấy chứng nhận vệ sinh. Cụ thể theo yêu cầu của nước nhập khẩu.
Q: Bột quế có thể phân loại vào 0910 không?
A: Không, 0910 là gia vị hỗn hợp, như quế trộn với gia vị khác. Bột quế nguyên chất dù đã nghiền cũng phân loại vào 091620. Nếu trộn thì phân loại vào 0910 hoặc 2103.
Q: Bán bột quế qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo hàng hóa thực tế, cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần, v.v. Lưu ý đóng gói bán lẻ có thể liên quan đến yêu cầu nhãn mác, và xác nhận nước nhập khẩu có cho phép thực phẩm nhập cảnh không.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo bột quế là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi đã nghiền, khai sai là gia vị hỗn hợp, bỏ sót thương hiệu, quy cách đóng gói không đúng thực tế. Khuyến nghị đối chiếu từng mục với bảng yếu tố khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt quế và vỏ quế?
A: Quế là vỏ cây quế thuộc họ Long não, vỏ quế là cùng họ khác loài. Mã HS của hai loại có thể giống nhau, nhưng khi khai báo cần ghi đúng tên hàng. Nếu là vỏ quế, vẫn có thể phân loại vào 0916.
Q: Nhập khẩu bột quế có hạn ngạch không?
A: Hầu hết các quốc gia không có hạn ngạch, nhưng cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy phép nhập khẩu. Khuyến nghị tra cứu hải quan hoặc cơ quan quản lý thực phẩm nước nhập khẩu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.