Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm các loại gia vị có nguồn gốc thực vật tự nhiên hoặc trồng trọt. Hàng hóa trong chương này chủ yếu được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc làm thuốc, nhưng cần lưu ý phân biệt với hạt có dầu của Chương 12, các sản phẩm của Chương 20 và dược phẩm của Chương 30. Nguyên tắc phân loại chính: giữ trạng thái tự nhiên hoặc chỉ qua chế biến đơn giản (như sấy khô, nghiền thô, xay), nếu tiếp tục trộn hoặc chế biến thành thực phẩm thì có thể được phân loại vào chương khác. Nhóm 0915 bao gồm riêng hạt nhục đậu khấu chưa xay, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu, bao gồm cả dạng nghiền thô nhưng chưa xay thành bột. Hàng hóa thuộc nhóm này đều là gia vị tự nhiên, chưa qua trộn hoặc chế biến sâu. Hạt khô của nhục đậu khấu (Myristica fragrans), vỏ nhục đậu khấu (giả hạt) và quả bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum) đều thuộc nhóm này, nhưng sau khi xay thành bột phải được phân loại vào phân nhóm bột của 0915 hoặc 0910. 2 chữ số đầu 09: đại diện cho Chương 9 “Cà phê, trà, trà mate và gia vị”, bao gồm gia vị tự nhiên. Chữ số thứ 3-4 là 15: đại diện cho nhóm 0915 “Nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu chưa xay”, cụ thể bao gồm các loại gia vị trên ở dạng nguyên hạt, nghiền thô hoặc vỡ nhưng chưa xay thành bột. Chữ số thứ 5-6 là 10: trong nhóm 0915, 10 đại diện cho “Nhục đậu khấu chưa xay”, tức là hạt nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa thành bột. Lưu ý: nếu xay thành bột, thì phân loại vào 0915.20 hoặc 0910.99. Mặt hàng này là nhục đậu khấu chưa xay, tức là hạt nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa xay thành bột, phù hợp với định nghĩa của 0915.10. Nếu đã xay thành bột, phải phân loại vào 0915.20 (bột nhục đậu khấu). Nếu trộn với các loại gia vị khác, có thể phân loại vào 0910 (hỗn hợp gia vị). Nếu dùng làm dược liệu và đã được đóng gói liều lượng, thì phân loại vào Chương 30. Do đó, việc giữ trạng thái chưa xay là yếu tố then chốt để phân loại vào mã này.
Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm các loại gia vị có nguồn gốc thực vật tự nhiên hoặc trồng trọt. Hàng hóa trong chương này chủ yếu được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc làm thuốc, nhưng cần lưu ý phân biệt với hạt có dầu của Chương 12, các sản phẩm của Chương 20 và dược phẩm của Chương 30. Nguyên tắc phân loại chính: giữ trạng thái tự nhiên hoặc chỉ qua chế biến đơn giản (như sấy khô, nghiền thô, xay), nếu tiếp tục trộn hoặc chế biến thành thực phẩm thì có thể được phân loại vào chương khác.
Nhóm
Nhóm 0915 bao gồm riêng hạt nhục đậu khấu chưa xay, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu, bao gồm cả dạng nghiền thô nhưng chưa xay thành bột. Hàng hóa thuộc nhóm này đều là gia vị tự nhiên, chưa qua trộn hoặc chế biến sâu. Hạt khô của nhục đậu khấu (Myristica fragrans), vỏ nhục đậu khấu (giả hạt) và quả bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum) đều thuộc nhóm này, nhưng sau khi xay thành bột phải được phân loại vào phân nhóm bột của 0915 hoặc 0910.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: đại diện cho Chương 9 “Cà phê, trà, trà mate và gia vị”, bao gồm gia vị tự nhiên. Chữ số thứ 3-4 là 15: đại diện cho nhóm 0915 “Nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, vỏ hạt nhục đậu khấu và bạch đậu khấu chưa xay”, cụ thể bao gồm các loại gia vị trên ở dạng nguyên hạt, nghiền thô hoặc vỡ nhưng chưa xay thành bột. Chữ số thứ 5-6 là 10: trong nhóm 0915, 10 đại diện cho “Nhục đậu khấu chưa xay”, tức là hạt nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa thành bột. Lưu ý: nếu xay thành bột, thì phân loại vào 0915.20 hoặc 0910.99.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nhục đậu khấu chưa xay, tức là hạt nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa xay thành bột, phù hợp với định nghĩa của 0915.10. Nếu đã xay thành bột, phải phân loại vào 0915.20 (bột nhục đậu khấu). Nếu trộn với các loại gia vị khác, có thể phân loại vào 0910 (hỗn hợp gia vị). Nếu dùng làm dược liệu và đã được đóng gói liều lượng, thì phân loại vào Chương 30. Do đó, việc giữ trạng thái chưa xay là yếu tố then chốt để phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như “Nhục đậu khấu chưa xay” hoặc “Whole nutmeg”. Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như “nguyên hạt”, “vỡ”, “chưa xay”, “khô”, v.v., để phân biệt có xay hay không. Phương pháp chế biến: Nêu rõ phương thức chế biến, như “sấy khô”, “chưa rang”, “chưa chế biến thêm”, v.v., đảm bảo phù hợp yêu cầu chế biến đơn giản. Thành phần: Ghi rõ là nhục đậu khấu nguyên chất hay có chứa chất phụ gia khác, nếu không có phụ gia thì ghi “nhục đậu khấu nguyên chất”. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích, như “gia vị thực phẩm”, “nguyên liệu công nghiệp”, v.v., giúp xác định thuộc thực phẩm hay dược phẩm. Quy cách đóng gói: Mô tả hình thức đóng gói, như “đóng rời”, “25kg/bao”, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và áp dụng thuế suất. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì ghi “không”. Xuất xứ: Khai báo quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ, như “Indonesia”, “Grenada”, v.v., ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Tên hàng: Nhục đậu khấu chưa xay; Trạng thái: nguyên hạt, chưa xay; Phương pháp chế biến: sấy khô tự nhiên; Thành phần: nhục đậu khấu nguyên chất, không phụ gia; Mục đích sử dụng: gia vị thực phẩm; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Thương hiệu: không; Xuất xứ: Indonesia. Khai sai “nhục đậu khấu chưa xay” thành “bột nhục đậu khấu”, dẫn đến phân loại sai, có thể bị truy thu thuế hoặc xử phạt. Không ghi rõ trạng thái “chưa xay”, hải quan có thể mặc định phân loại theo dạng bột, ảnh hưởng đến thuế suất. Khai mục đích là “dùng làm thuốc” nhưng không cung cấp giấy chứng nhận phê duyệt dược phẩm, có thể bị yêu cầu quản lý theo dược phẩm.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như “Nhục đậu khấu chưa xay” hoặc “Whole nutmeg”.
⚠️ Ghi sai thành “bột nhục đậu khấu” hoặc “vỏ nhục đậu khấu”, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như “nguyên hạt”, “vỡ”, “chưa xay”, “khô”, v.v., để phân biệt có xay hay không.
⚠️ Không ghi rõ “chưa xay”, có thể bị nhầm là dạng bột.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ phương thức chế biến, như “sấy khô”, “chưa rang”, “chưa chế biến thêm”, v.v., đảm bảo phù hợp yêu cầu chế biến đơn giản.
⚠️ Bỏ sót thông tin “sấy khô”, có thể bị nghi ngờ đã qua chế biến sâu.
Thành phần
Ghi rõ là nhục đậu khấu nguyên chất hay có chứa chất phụ gia khác, nếu không có phụ gia thì ghi “nhục đậu khấu nguyên chất”.
⚠️ Không khai báo có trộn hay không, có thể bị phân loại vào gia vị hỗn hợp.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích, như “gia vị thực phẩm”, “nguyên liệu công nghiệp”, v.v., giúp xác định thuộc thực phẩm hay dược phẩm.
⚠️ Ghi mơ hồ “dùng làm thuốc”, có thể bị yêu cầu khai báo theo dược phẩm.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói, như “đóng rời”, “25kg/bao”, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và áp dụng thuế suất.
⚠️ Không ghi rõ bao bì bán lẻ, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì ghi “không”.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ, như “Indonesia”, “Grenada”, v.v., ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai sai xuất xứ, dẫn đến áp dụng thuế suất sai.
Ví dụ: Tên hàng: Nhục đậu khấu chưa xay; Trạng thái: nguyên hạt, chưa xay; Phương pháp chế biến: sấy khô tự nhiên; Thành phần: nhục đậu khấu nguyên chất, không phụ gia; Mục đích sử dụng: gia vị thực phẩm; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Thương hiệu: không; Xuất xứ: Indonesia.
Lỗi thường gặp:
Khai sai “nhục đậu khấu chưa xay” thành “bột nhục đậu khấu”, dẫn đến phân loại sai, có thể bị truy thu thuế hoặc xử phạt.
Không ghi rõ trạng thái “chưa xay”, hải quan có thể mặc định phân loại theo dạng bột, ảnh hưởng đến thuế suất.
Khai mục đích là “dùng làm thuốc” nhưng không cung cấp giấy chứng nhận phê duyệt dược phẩm, có thể bị yêu cầu quản lý theo dược phẩm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: hàng hóa là hạt nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ, chưa xay thành bột, chỉ qua chế biến đơn giản như sấy khô, phù hợp với chú giải Chương 9 của Biểu thuế xuất nhập khẩu và mô tả phân nhóm 0915.10. Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại HS, phải phân loại vào 0915.10. Nếu xay thành bột, phân loại vào 0915.20; nếu trộn với gia vị khác, phân loại vào 0910; nếu chế thành dược phẩm, phân loại vào Chương 30. 0915.20 Bột nhục đậu khấu: Mã này là nhục đậu khấu đã xay thành bột, còn 0915.10 là nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ chưa xay. Khác biệt cốt lõi ở trạng thái vật lý: bột so với chưa xay. 0910.99 Gia vị khác: 0910 bao gồm gia vị hỗn hợp, nếu nhục đậu khấu trộn với gia vị khác thì phân loại vào 0910.99; còn 0915.10 là nhục đậu khấu đơn nhất chưa xay, chưa trộn. 0908.30 Bạch đậu khấu: 0908.30 là bạch đậu khấu (cardamoms), khác loài với nhục đậu khấu. Nhục đậu khấu là Myristica fragrans, bạch đậu khấu là Elettaria cardamomum, hai loại khác nhau về ngoại quan và công dụng. 1211.90 Sản phẩm thực vật khác: 1211.90 bao gồm sản phẩm thực vật chủ yếu dùng làm gia vị, dược liệu, v.v., nhưng nhục đậu khấu đã được liệt kê rõ trong Chương 9, nên không phân loại vào 1211. 3003.90 Dược phẩm: Nếu nhục đậu khấu được đóng gói liều lượng hoặc chế thành dược phẩm bán lẻ, thì phân loại vào Chương 30; còn 0915.10 là gia vị tự nhiên chưa đóng gói liều lượng. Hàng hóa có nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa xay thành bột không? Có chỉ qua chế biến đơn giản như sấy khô, chưa trộn thêm không? Có phải nhục đậu khấu đơn nhất, chưa trộn với gia vị khác không? Có chưa đóng gói liều lượng hoặc chế thành dược phẩm không? Bao bì có phải không phải bao bì dược phẩm bán lẻ không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: hàng hóa là hạt nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ, chưa xay thành bột, chỉ qua chế biến đơn giản như sấy khô, phù hợp với chú giải Chương 9 của Biểu thuế xuất nhập khẩu và mô tả phân nhóm 0915.10. Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại HS, phải phân loại vào 0915.10. Nếu xay thành bột, phân loại vào 0915.20; nếu trộn với gia vị khác, phân loại vào 0910; nếu chế thành dược phẩm, phân loại vào Chương 30.
Mã dễ nhầm:
0915.20 - Bột nhục đậu khấu
Mã này là nhục đậu khấu đã xay thành bột, còn 0915.10 là nhục đậu khấu nguyên hạt hoặc vỡ chưa xay. Khác biệt cốt lõi ở trạng thái vật lý: bột so với chưa xay.
0910.99 - Gia vị khác
0910 bao gồm gia vị hỗn hợp, nếu nhục đậu khấu trộn với gia vị khác thì phân loại vào 0910.99; còn 0915.10 là nhục đậu khấu đơn nhất chưa xay, chưa trộn.
0908.30 - Bạch đậu khấu
0908.30 là bạch đậu khấu (cardamoms), khác loài với nhục đậu khấu. Nhục đậu khấu là Myristica fragrans, bạch đậu khấu là Elettaria cardamomum, hai loại khác nhau về ngoại quan và công dụng.
1211.90 - Sản phẩm thực vật khác
1211.90 bao gồm sản phẩm thực vật chủ yếu dùng làm gia vị, dược liệu, v.v., nhưng nhục đậu khấu đã được liệt kê rõ trong Chương 9, nên không phân loại vào 1211.
3003.90 - Dược phẩm
Nếu nhục đậu khấu được đóng gói liều lượng hoặc chế thành dược phẩm bán lẻ, thì phân loại vào Chương 30; còn 0915.10 là gia vị tự nhiên chưa đóng gói liều lượng.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có nguyên hạt hoặc vỡ nhưng chưa xay thành bột không?
✓ Có chỉ qua chế biến đơn giản như sấy khô, chưa trộn thêm không?
✓ Có phải nhục đậu khấu đơn nhất, chưa trộn với gia vị khác không?
✓ Có chưa đóng gói liều lượng hoặc chế thành dược phẩm không?
✓ Bao bì có phải không phải bao bì dược phẩm bán lẻ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của nhục đậu khấu chưa xay? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo, nhập từ khóa “nhục đậu khấu” hoặc “nutmeg”, lọc trạng thái chưa xay, sẽ tìm thấy 0915.10. Lưu ý phân biệt bột và chưa xay. Mã HS của nhục đậu khấu chưa xay và bột nhục đậu khấu khác nhau thế nào? Nhục đậu khấu chưa xay phân loại vào 0915.10, bột nhục đậu khấu phân loại vào 0915.20. Thuế suất của hai loại có thể khác nhau, và điều kiện quản lý có thể khác, khi khai báo phải mô tả chính xác trạng thái. Vỏ nhục đậu khấu nên phân loại vào mã nào? Vỏ nhục đậu khấu (mace) là giả hạt của nhục đậu khấu, nếu chưa xay, cũng phân loại vào 0915.10; nếu xay thành bột, thì phân loại vào 0915.20. Lưu ý phân biệt với hạt nhục đậu khấu. Nếu nhục đậu khấu trộn với gia vị khác, nên phân loại vào mã nào? Nếu sau khi trộn vẫn là gia vị, thường phân loại vào 0910.99 (gia vị hỗn hợp khác). Nhưng nếu sau khi trộn chế thành thực phẩm, có thể phân loại vào Chương 21. Khai báo nhục đậu khấu chưa xay cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Nếu dùng để ăn, còn cần giấy phép lưu thông thực phẩm hoặc báo cáo kiểm nghiệm liên quan. Thuế suất nhập khẩu nhục đậu khấu chưa xay được tra cứu như thế nào? Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc hệ thống tra cứu thuế suất của Tổng cục Hải quan, xác định thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định hoặc thuế suất thông thường theo quốc gia xuất xứ. Thuế suất sẽ thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn. Bán nhục đậu khấu chưa xay qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì? Cần xác nhận hàng hóa có nằm trong danh sách tích cực nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới không, và tuân thủ yêu cầu ghi chú của danh sách. Đồng thời lưu ý giá trị khai báo, xuất xứ, chất lượng an toàn, v.v., tránh buôn lậu hoặc vi phạm. Yêu cầu kiểm tra kiểm dịch đối với nhục đậu khấu chưa xay là gì? Khi nhập khẩu phải chịu kiểm tra kiểm dịch của hải quan, chú ý có mang sâu bệnh, mốc, kim loại nặng vượt mức, v.v. Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Trung Quốc.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của nhục đậu khấu chưa xay?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo, nhập từ khóa “nhục đậu khấu” hoặc “nutmeg”, lọc trạng thái chưa xay, sẽ tìm thấy 0915.10. Lưu ý phân biệt bột và chưa xay.
Q: Mã HS của nhục đậu khấu chưa xay và bột nhục đậu khấu khác nhau thế nào?
A: Nhục đậu khấu chưa xay phân loại vào 0915.10, bột nhục đậu khấu phân loại vào 0915.20. Thuế suất của hai loại có thể khác nhau, và điều kiện quản lý có thể khác, khi khai báo phải mô tả chính xác trạng thái.
Q: Vỏ nhục đậu khấu nên phân loại vào mã nào?
A: Vỏ nhục đậu khấu (mace) là giả hạt của nhục đậu khấu, nếu chưa xay, cũng phân loại vào 0915.10; nếu xay thành bột, thì phân loại vào 0915.20. Lưu ý phân biệt với hạt nhục đậu khấu.
Q: Nếu nhục đậu khấu trộn với gia vị khác, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu sau khi trộn vẫn là gia vị, thường phân loại vào 0910.99 (gia vị hỗn hợp khác). Nhưng nếu sau khi trộn chế thành thực phẩm, có thể phân loại vào Chương 21.
Q: Khai báo nhục đậu khấu chưa xay cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Nếu dùng để ăn, còn cần giấy phép lưu thông thực phẩm hoặc báo cáo kiểm nghiệm liên quan.
Q: Thuế suất nhập khẩu nhục đậu khấu chưa xay được tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc hệ thống tra cứu thuế suất của Tổng cục Hải quan, xác định thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định hoặc thuế suất thông thường theo quốc gia xuất xứ. Thuế suất sẽ thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Bán nhục đậu khấu chưa xay qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần xác nhận hàng hóa có nằm trong danh sách tích cực nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới không, và tuân thủ yêu cầu ghi chú của danh sách. Đồng thời lưu ý giá trị khai báo, xuất xứ, chất lượng an toàn, v.v., tránh buôn lậu hoặc vi phạm.
Q: Yêu cầu kiểm tra kiểm dịch đối với nhục đậu khấu chưa xay là gì?
A: Khi nhập khẩu phải chịu kiểm tra kiểm dịch của hải quan, chú ý có mang sâu bệnh, mốc, kim loại nặng vượt mức, v.v. Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Trung Quốc.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.