Mã HS: 091420
Bột mù tạt đã xay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chương này bao gồm cà phê (0901), trà (0902), trà mate (0903), hạt tiêu (0904), vani (0905), quế (0906), đinh hương (0907), nhục đậu khấu (0908), hoa hồi (0909), rau mùi (0910), thì là Ai Cập (0910), carum (0910), thì là (0910), gừng (0910), nghệ tây (0910), nghệ (0910), cỏ xạ hương (0910), lá nguyệt quế (0910), cà ri (0910) và các loại gia vị khác (0910), cũng như hạt mù tạt (0914). Hàng hóa trong chương này chủ yếu được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm hoặc làm nguyên liệu đồ uống.
Nhóm
Nhóm 0914 bao gồm hạt mù tạt (hạt cải), bao gồm hạt mù tạt nguyên hạt, nghiền hoặc xay, cũng như bột mù tạt. Hạt mù tạt là hạt của cây thuộc chi Brassica họ Cải, chủ yếu được sử dụng để sản xuất gia vị (mù tạt), chế biến thực phẩm và chiết xuất dầu. Nhóm này bao gồm các giống hạt mù tạt đen, hạt mù tạt nâu, hạt mù tạt trắng, v.v., bất kể đã được xay hoặc nghiền hay chưa. Tuy nhiên, dầu hạt mù tạt (dầu cố định) thuộc Chương 15, tinh dầu mù tạt thuộc Chương 33.
Phân tích từng chữ số
Mã 091420 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 9: Cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 14 đại diện cho nhóm 0914: Hạt mù tạt. Chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 091420: Hạt mù tạt đã xay. Trong phân loại HS, nhóm 0914 có hai phân nhóm: 091411 (hạt mù tạt chưa xay) và 091420 (hạt mù tạt đã xay). Do đó, mã này đặc biệt chỉ hạt mù tạt đã qua xay, bao gồm bột mù tạt. Xay có thể là xay thô hoặc xay mịn, nhưng phải ở trạng thái đã xay.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hạt mù tạt đã xay, thuộc dạng chế biến của hạt mù tạt. Theo quy tắc phân loại HS, hạt mù tạt dù xay hay chưa xay đều thuộc 0914, nhưng phân nhóm phân biệt xay hay chưa xay. Hạt mù tạt chưa xay thuộc 091411, hạt mù tạt đã xay thuộc 091420. Do đó, hạt mù tạt đã xay nên được phân loại vào 091420, không phải 091411. Đồng thời, dầu hạt mù tạt thuộc Chương 15, tinh dầu mù tạt thuộc Chương 33, mù tạt (gia vị) thuộc 2103, đều không thuộc mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "hạt mù tạt đã xay" hoặc "bột mù tạt".
⚠️ Khai báo sai thành "mù tạt" hoặc "dầu mù tạt", dẫn đến phân loại sai.
Loại thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi "không thương hiệu", có thương hiệu cần cung cấp tên thương hiệu.
⚠️ Ghi nhà sản xuất nhầm thành thương hiệu, hoặc bỏ sót loại thương hiệu.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Ghi theo tình hình thương mại thực tế, như "hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng" v.v.
⚠️ Đánh dấu sai lựa chọn ưu đãi, dẫn đến chậm trễ thông quan.
Thành phần và hàm lượng
Ghi thành phần chính và hàm lượng, như hạt mù tạt 100%, hoặc nếu thêm chất khác cần liệt kê.
⚠️ Không ghi rõ có thêm thành phần khác hay không, như tinh bột, chất bảo quản v.v.
Phương pháp chế biến
Ghi rõ phương thức chế biến, như "xay", "nghiền", "chưa xay" v.v., mã này phải là "đã xay".
⚠️ Ghi "chưa xay" hoặc "nguyên hạt", dẫn đến phân loại vào 091411.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và quy cách, như "25 kg/túi", "1 kg/chai" v.v.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê và kiểm tra hải quan.
Mục đích sử dụng
Ghi mục đích sử dụng hàng hóa, như "dùng để sản xuất gia vị", "chế biến thực phẩm" v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "ăn được", thiếu cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: Hạt mù tạt đã xay (bột mù tạt); Loại thương hiệu: Không thương hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Thành phần và hàm lượng: Hạt mù tạt 100%; Phương pháp chế biến: Xay; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi; Mục đích sử dụng: Dùng để sản xuất gia vị.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là điều khoản nhóm và cấu trúc phân nhóm của mã HS 0914. Hạt mù tạt (dù xay hay chưa xay) đều thuộc 0914, nhưng phân nhóm 091411 là chưa xay, 091420 là đã xay. Do đó, yếu tố quyết định là hàng hóa có qua xay hay không. Xay bao gồm nghiền, xay bột v.v., nhưng cần lưu ý phân biệt với mù tạt (2103): mù tạt là gia vị đã pha chế, thường chứa giấm, muối và các chất phụ gia khác, thuộc 2103. Ngoài ra, dầu hạt mù tạt (dầu cố định) thuộc 1508 hoặc 1515, tinh dầu mù tạt thuộc 3301.
Mã dễ nhầm:
091411 - Hạt mù tạt chưa xay
Hạt mù tạt chưa xay là nguyên hạt hoặc nghiền nhưng chưa xay, còn 091420 là đã xay thành bột. Trạng thái chế biến là khác biệt cốt lõi.
210330 - Mù tạt
Mù tạt là gia vị đã pha chế, thường chứa giấm, muối, đường v.v., thuộc 2103; hạt mù tạt đã xay là nguyên liệu tinh khiết, không thêm chất khác.
150890 - Dầu hạt mù tạt
Dầu hạt mù tạt là dầu cố định chiết xuất từ hạt mù tạt, thuộc Chương 15; hạt mù tạt đã xay là bột toàn hạt chứa dầu.
330129 - Tinh dầu mù tạt
Tinh dầu mù tạt là tinh dầu dễ bay hơi, thuộc Chương 33; hạt mù tạt đã xay là bột rắn, không phải tinh dầu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 091420?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập mã 091420, xem thuế suất nhập khẩu và xuất khẩu của nước nhập khẩu và xuất khẩu. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, điều chỉnh chính sách, nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Hạt mù tạt đã xay và chưa xay khác nhau gì khi khai báo hải quan?
A: Khác biệt chính là trạng thái chế biến: hạt mù tạt đã xay thuộc 091420, chưa xay thuộc 091411. Khi khai báo cần ghi rõ "xay" hoặc "chưa xay" trong mục phương pháp chế biến, và có thể ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện quản lý.
Q: Bột mù tạt và mù tạt có cùng mã HS không?
A: Không giống nhau. Bột mù tạt (hạt mù tạt đã xay) thuộc 091420, còn mù tạt là gia vị đã pha chế, thường thuộc 210330. Hai loại có độ sâu chế biến và thành phần khác nhau, cần phân biệt khi phân loại.
Q: Xuất khẩu hạt mù tạt đã xay cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan và các chứng từ cơ bản khác. Nếu xuất khẩu đến quốc gia cụ thể, có thể cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ v.v. Cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương hoặc đại lý vận tải.
Q: Trong các yếu tố khai báo của hạt mù tạt đã xay, thành phần và hàm lượng ghi như thế nào?
A: Nên ghi thành phần chính và tỷ lệ phần trăm, như "hạt mù tạt 100%". Nếu thêm chất chống đông vón v.v., cần liệt kê tên và hàm lượng. Đảm bảo phù hợp với hàng hóa thực tế, tránh khai báo không đúng.
Q: Mã HS 091420 có áp dụng cho hạt mù tạt hữu cơ không?
A: Có, hạt mù tạt hữu cơ nếu đã xay vẫn thuộc 091420. Nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận hữu cơ, để đáp ứng yêu cầu sản phẩm hữu cơ của nước nhập khẩu.
Q: Nhập khẩu hạt mù tạt đã xay từ các quốc gia khác nhau, mã HS có khác không?
A: Sáu chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể phân chia chi tiết ở các chữ số sau. Khi nhập khẩu cần lấy mã hải quan nước đến làm chuẩn, Trung Quốc nhập khẩu dùng 091420, quốc gia khác có thể mở rộng đến 8-10 chữ số.
Q: Phân loại hạt mù tạt đã xay có bị ảnh hưởng bởi đóng gói không?
A: Thường không bị ảnh hưởng bởi đóng gói, dù đóng gói lớn hay bán lẻ, miễn là hàng hóa本身 là hạt mù tạt đã xay, đều thuộc 091420. Nhưng nếu sau khi đóng gói trở thành gia vị ăn trực tiếp, có thể thuộc 2103.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.