Mã HS: 091310
Hạt thông chưa bóc vỏ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Bao gồm hạt cà phê, vỏ cà phê, trà, trà mate, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, hoa hồi, thì là, rau mùi, thì là Ai Cập, caraway, bách xù, v.v. Những mặt hàng này chủ yếu là gia vị thực vật hoặc nguyên liệu đồ uống, thường được chế biến đơn giản (như sấy khô, nghiền, xay), nhưng chưa được trộn thêm hoặc chế biến thành thực phẩm. Chương này nhằm phân biệt nông sản sơ cấp với thực phẩm chế biến sâu.
Nhóm
Nhóm 0913 bao gồm hạt thông chưa xay, tức là hạt thông chưa được nghiền hoặc xay nhỏ, bao gồm cả hạt thông còn vỏ hoặc đã bóc vỏ nhưng chưa xay. Hạt thông thuộc loại hạt, nhưng vì thường được dùng làm gia vị hoặc trang trí thực phẩm, và chương này đã có các loại gia vị từ hạt khác, nên được xếp vào nhóm này. Lưu ý: hạt thông đã xay thuộc 0913.20, còn hạt thông rang hoặc chế biến thêm có thể thuộc chương khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: đại diện Chương 9, tức cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 13: đại diện nhóm 0913, cụ thể là hạt thông chưa xay. Chữ số thứ 5-6 là 10: đại diện phân nhóm 0913.10, tức hạt thông chưa xay. Mã này là phân nhóm 6 chữ số, trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 dùng để phân chia chi tiết hơn các mặt hàng trong nhóm. 0913.10 đặc biệt chỉ hạt thông chưa xay, còn 0913.20 là hạt thông đã xay. Do đó, mã đầy đủ 091310 biểu thị hạt thông chưa xay, bất kể còn vỏ hay không.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hạt thông chưa xay, thuộc gia vị hoặc loại hạt, nhưng vì chưa xay, và Chương 9 đã liệt kê rõ hạt thông, nên được xếp vào 0913.10. Nếu đã xay, thì thuộc 0913.20; nếu rang hoặc chế biến thêm, có thể thuộc Chương 20. Khác với các loại hạt ăn được của Chương 8, hạt thông của Chương 9 thường được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm, chứ không phải là hạt ăn trực tiếp.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là hạt thông chưa xay, và nêu rõ còn vỏ hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'hạt thông', không ghi rõ chưa xay hoặc tình trạng còn vỏ.
Phương pháp chế biến
Mô tả tình trạng chế biến của hạt thông, như chưa xay, đã bóc vỏ, sấy khô, v.v., đảm bảo phù hợp với mã.
⚠️ Khai báo sai là 'đã xay' hoặc 'rang', dẫn đến phân loại sai.
Còn vỏ hay không
Nêu rõ hạt thông còn vỏ hay không, còn vỏ hay đã bóc vỏ không ảnh hưởng đến mã này, nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Không khai báo tình trạng còn vỏ, có thể gây nghi ngờ khi kiểm tra.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hạt thông, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Ghi mơ hồ 'nhập khẩu' hoặc 'không rõ'.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi sai là 'không' nhưng thực tế có thương hiệu.
Quy cách đóng gói
Như trọng lượng tịnh mỗi túi, số lượng mỗi thùng, v.v., dùng để thống kê và kiểm tra.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng túi', không ghi trọng lượng cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của hạt thông, như chế biến thực phẩm, gia vị, v.v.
⚠️ Ghi 'ăn được' quá chung chung, cần cụ thể hóa.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Hạt thông chưa xay (đã bóc vỏ) Phương pháp chế biến: Chưa xay, chỉ sấy khô Còn vỏ hay không: Đã bóc vỏ Xuất xứ: Nga Thương hiệu: Không Quy cách đóng gói: 25 kg/túi Mục đích sử dụng: Dùng cho chế biến thực phẩm Mã HS: 091310 Số lượng: 1000 kg Tổng giá: CIF 5000 USD
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là điều khoản nhóm và chú giải phân nhóm của mã HS. Nhóm 0913 rõ ràng bao gồm hạt thông chưa xay, phân nhóm 0913.10 là hạt thông chưa xay, 0913.20 là hạt thông đã xay. Do đó, điểm quyết định là hạt thông có được nghiền hay không. Nếu chưa xay, thuộc 091310; nếu đã xay, thuộc 091320. Ngoài ra, nếu hạt thông được rang, tẩm muối hoặc chế biến thêm, có thể thuộc Chương 20. Đồng thời, cần lưu ý phân biệt với các loại hạt ăn được của Chương 8, hạt thông của Chương 9 thường được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu công nghiệp.
Mã dễ nhầm:
091320 - Hạt thông đã xay
Khác biệt cốt lõi là có nghiền hay không. Hạt thông đã xay thuộc 091320, chưa xay thuộc 091310. Nghiền bao gồm nghiền nhỏ, xay mịn, v.v.
080290 - Các loại hạt tươi hoặc khô khác
Hạt của Chương 8 thường là hạt ăn trực tiếp, còn hạt thông của Chương 9 là gia vị hoặc nguyên liệu công nghiệp. Nếu hạt thông được ăn trực tiếp như hạt, có thể thuộc 0802, nhưng cần căn cứ tình trạng chế biến và mục đích sử dụng.
200819 - Các sản phẩm từ hạt và hạt khác
Nếu hạt thông được rang, tẩm gia vị hoặc chế biến thêm, có thể thuộc 2008. 091310 chỉ áp dụng cho hạt thông chưa xay, chưa chế biến thêm.
121190 - Thực vật khác chủ yếu dùng làm hương liệu, dược liệu, v.v.
Nếu hạt thông dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc làm thuốc, có thể thuộc 1211, nhưng thông thường hạt thông là gia vị thực phẩm thuộc 0913.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã HS của hạt thông chưa xay và đã xay là gì?
A: Hạt thông chưa xay thuộc 091310, hạt thông đã xay thuộc 091320. Khác biệt là có qua nghiền hay không. Nghiền bao gồm nghiền nhỏ, xay mịn, làm hạt thông thành bột hoặc hạt nhỏ. Nếu chỉ đập vỡ nhưng chưa thành bột, có thể vẫn coi là chưa xay, nhưng cần căn cứ hình thái cụ thể.
Q: Mã HS của hạt thông còn vỏ và đã bóc vỏ có giống nhau không?
A: Có, hạt thông chưa xay còn vỏ và đã bóc vỏ đều thuộc 091310. Mã HS không phân biệt tình trạng còn vỏ, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực còn vỏ hay không để hải quan kiểm tra và thống kê.
Q: Hạt thông rang nên thuộc mã HS nào?
A: Hạt thông rang thường thuộc 200819, vì rang là chế biến thêm, vượt phạm vi 0913. Nhưng nếu rang chỉ để sấy khô, không thay đổi đặc tính cơ bản, có thể vẫn thuộc 091310. Nên căn cứ quy trình chế biến thực tế và phán quyết của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của hạt thông chưa xay?
A: Thuế suất cần căn cứ quốc gia nhập khẩu và xuất xứ. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan nước nhập khẩu, hoặc qua cơ sở dữ liệu thuế WTO, bảng thuế hiệp định thương mại tự do, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy thông tin chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Hạt thông thuộc Chương 9 hay Chương 8?
A: Hạt thông thường thuộc Chương 9, vì được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu công nghiệp thực phẩm. Nhưng nếu là hạt ăn trực tiếp, có thể thuộc Chương 8. Điểm then chốt là mục đích sử dụng và tình trạng chế biến. Hạt thông của Chương 9 thường chưa qua chế biến thêm và dùng để gia vị hoặc công nghiệp.
Q: Khi khai báo hạt thông chưa xay, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Cụ thể theo yêu cầu nước nhập khẩu. Khi khai báo cần ghi chính xác tên hàng, phương pháp chế biến, còn vỏ hay không và các yếu tố khác.
Q: Nếu hạt thông được sấy khô nhưng chưa xay, có vẫn thuộc 091310 không?
A: Có, sấy khô là chế biến đơn giản, không thay đổi đặc tính cơ bản của hạt thông, vẫn thuộc 091310. Nhưng nếu sau khi sấy khô lại nghiền, thì thuộc 091320.
Q: Bán hạt thông qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào?
A: Chọn theo tình trạng thực tế của hàng hóa. Nếu là hạt thông chưa xay, chọn 091310; nếu đã xay, chọn 091320; nếu rang, chọn 200819. Cần lưu ý điều kiện quản lý và chênh lệch thuế suất giữa các mã, đảm bảo tuân thủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.