Chương 09 bao gồm cà phê, trà, chè mạn, tiêu và các loại gia vị, chủ yếu bao gồm cà phê, lá trà, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, gừng và các loại gia vị thực vật tự nhiên khác. Những mặt hàng này thường được sử dụng ở dạng nguyên thủy hoặc sau khi qua chế biến đơn giản (như sấy khô, nghiền) để làm gia vị thực phẩm hoặc pha chế đồ uống. Hàng hóa trong chương này trong thương mại quốc tế vừa mang thuộc tính nông sản vừa là nguyên liệu chế biến thực phẩm, khi phân loại cần chú trọng mức độ chế biến và mục đích sử dụng. Nhóm 0910 bao gồm gừng, nghệ tây, nghệ, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác. Các mặt hàng thuộc nhóm này đều là gia vị thực vật chưa được liệt kê ở nhóm khác, có thể ở dạng chưa nghiền, đã nghiền hoặc qua chế biến đơn giản khác. Gừng là thành viên quan trọng, tùy theo có nghiền hay không được chia thành gừng chưa nghiền (091011) và gừng đã nghiền (091012), hai loại này có sự khác biệt về mục đích sử dụng, đóng gói và quy trình thương mại. 2 chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 09 (cà phê, trà, chè mạn và các loại gia vị), là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 0910 (gừng, nghệ tây, nghệ, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác), tất cả hàng hóa thuộc nhóm này đều là gia vị thực vật. Chữ số thứ 5-6 là 12 đại diện cho phân nhóm 091012, cụ thể là gừng đã nghiền, tức là bột hoặc hạt nhỏ của gừng sau khi qua nghiền. Chữ số thứ 5 là 1 biểu thị thuộc loại gừng, chữ số thứ 6 là 2 biểu thị trạng thái đã nghiền. Toàn bộ mã được giới hạn từng cấp, từ chương đến nhóm rồi đến phân nhóm, cuối cùng chỉ chính xác đến mặt hàng gừng đã nghiền. Gừng đã nghiền được phân loại vào 091012, không phải 091011 (gừng chưa nghiền), là vì nó đã qua chế biến nghiền, làm thay đổi hình thái vật lý. Sự khác biệt với các phân nhóm khác dưới 0910 (như nghệ tây, nghệ, v.v.) là ở chỗ loài hàng hóa là gừng. Ngoài ra, nếu gừng đã nghiền tiếp tục được trộn với các loại gia vị khác để làm cà ri, thì nên phân loại vào 091091; nếu được dùng làm phụ gia thực phẩm hoặc dược phẩm, thì có thể phân loại vào chương khác. Do đó, mức độ chế biến và thành phần là yếu tố then chốt để phân biệt.
Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, chè mạn, tiêu và các loại gia vị, chủ yếu bao gồm cà phê, lá trà, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, gừng và các loại gia vị thực vật tự nhiên khác. Những mặt hàng này thường được sử dụng ở dạng nguyên thủy hoặc sau khi qua chế biến đơn giản (như sấy khô, nghiền) để làm gia vị thực phẩm hoặc pha chế đồ uống. Hàng hóa trong chương này trong thương mại quốc tế vừa mang thuộc tính nông sản vừa là nguyên liệu chế biến thực phẩm, khi phân loại cần chú trọng mức độ chế biến và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 0910 bao gồm gừng, nghệ tây, nghệ, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác. Các mặt hàng thuộc nhóm này đều là gia vị thực vật chưa được liệt kê ở nhóm khác, có thể ở dạng chưa nghiền, đã nghiền hoặc qua chế biến đơn giản khác. Gừng là thành viên quan trọng, tùy theo có nghiền hay không được chia thành gừng chưa nghiền (091011) và gừng đã nghiền (091012), hai loại này có sự khác biệt về mục đích sử dụng, đóng gói và quy trình thương mại.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 09 (cà phê, trà, chè mạn và các loại gia vị), là nhóm lớn trong hệ thống phân loại HS. Chữ số thứ 3-4 là 10 đại diện cho nhóm 0910 (gừng, nghệ tây, nghệ, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác), tất cả hàng hóa thuộc nhóm này đều là gia vị thực vật. Chữ số thứ 5-6 là 12 đại diện cho phân nhóm 091012, cụ thể là gừng đã nghiền, tức là bột hoặc hạt nhỏ của gừng sau khi qua nghiền. Chữ số thứ 5 là 1 biểu thị thuộc loại gừng, chữ số thứ 6 là 2 biểu thị trạng thái đã nghiền. Toàn bộ mã được giới hạn từng cấp, từ chương đến nhóm rồi đến phân nhóm, cuối cùng chỉ chính xác đến mặt hàng gừng đã nghiền.
Căn cứ phân loại
Gừng đã nghiền được phân loại vào 091012, không phải 091011 (gừng chưa nghiền), là vì nó đã qua chế biến nghiền, làm thay đổi hình thái vật lý. Sự khác biệt với các phân nhóm khác dưới 0910 (như nghệ tây, nghệ, v.v.) là ở chỗ loài hàng hóa là gừng. Ngoài ra, nếu gừng đã nghiền tiếp tục được trộn với các loại gia vị khác để làm cà ri, thì nên phân loại vào 091091; nếu được dùng làm phụ gia thực phẩm hoặc dược phẩm, thì có thể phân loại vào chương khác. Do đó, mức độ chế biến và thành phần là yếu tố then chốt để phân biệt.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái hàng hóa, như “gừng đã nghiền” hoặc “bột gừng”. Phương pháp chế biến: Mô tả cách chế biến gừng, như nghiền, tán, sấy khô, v.v., cần nêu rõ có qua nghiền hay không. Trạng thái: Mô tả hình thái vật lý của hàng hóa, như bột, hạt nhỏ, v.v., phải nhất quán với phương pháp chế biến. Hàm lượng thành phần: Khai báo độ tinh khiết hoặc hàm lượng thành phần hoạt chất của gừng, như hàm lượng gingerol, nếu là sản phẩm tinh khiết có thể ghi 100%. Quy cách đóng gói: Mô tả hình thức đóng gói và quy cách, như đóng túi, đóng thùng, trọng lượng tịnh mỗi gói, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và giám sát. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng của hàng hóa, như làm gia vị thực phẩm, dược phẩm, nguyên liệu công nghiệp, v.v., các mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng:Gừng đã nghiền (bột gừng)
Phương pháp chế biến:Sấy khô rồi nghiền
Trạng thái:Bột
Hàm lượng thành phần:Bột gừng nguyên chất, gingerol≥1%
Quy cách đóng gói:25 kg/túi, lót túi nhựa, bao dệt ngoài
Thương hiệu:Không
Mục đích sử dụng:Dùng làm gia vị thực phẩm
Mã HS:091012
Xuất xứ:Trung Quốc
Số lượng:1000 kg
Đơn giá:5 USD/kg
Tổng giá:5000 USD Không phân biệt gừng chưa nghiền và gừng đã nghiền, dẫn đến khai báo sai mã thành 091011. Sau khi trộn gừng đã nghiền với các loại gia vị khác vẫn khai báo theo 091012, thực tế nên phân loại vào 091091. Bỏ qua khai báo mục đích sử dụng, nếu dùng cho mục đích dược phẩm có thể cần phân loại vào Chương 12 hoặc Chương 30.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái hàng hóa, như “gừng đã nghiền” hoặc “bột gừng”.
⚠️ Khai báo nhầm là “gừng” hoặc “gừng khô”, không thể hiện trạng thái nghiền.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách chế biến gừng, như nghiền, tán, sấy khô, v.v., cần nêu rõ có qua nghiền hay không.
⚠️ Chỉ ghi “sấy khô” mà không ghi rõ nghiền, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả hình thái vật lý của hàng hóa, như bột, hạt nhỏ, v.v., phải nhất quán với phương pháp chế biến.
⚠️ Khai báo nhầm bột thành dạng khối, hoặc không ghi rõ cỡ hạt.
Hàm lượng thành phần
Khai báo độ tinh khiết hoặc hàm lượng thành phần hoạt chất của gừng, như hàm lượng gingerol, nếu là sản phẩm tinh khiết có thể ghi 100%.
⚠️ Không cung cấp thông tin hàm lượng, hoặc thêm sai thành phần khác.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và quy cách, như đóng túi, đóng thùng, trọng lượng tịnh mỗi gói, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và giám sát.
⚠️ Mô tả đóng gói mơ hồ, như chỉ ghi “đóng rời”.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc nhầm lẫn với nhãn hiệu.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của hàng hóa, như làm gia vị thực phẩm, dược phẩm, nguyên liệu công nghiệp, v.v., các mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “để ăn”.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng:Gừng đã nghiền (bột gừng)
Phương pháp chế biến:Sấy khô rồi nghiền
Trạng thái:Bột
Hàm lượng thành phần:Bột gừng nguyên chất, gingerol≥1%
Quy cách đóng gói:25 kg/túi, lót túi nhựa, bao dệt ngoài
Thương hiệu:Không
Mục đích sử dụng:Dùng làm gia vị thực phẩm
Mã HS:091012
Xuất xứ:Trung Quốc
Số lượng:1000 kg
Đơn giá:5 USD/kg
Tổng giá:5000 USD
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt gừng chưa nghiền và gừng đã nghiền, dẫn đến khai báo sai mã thành 091011.
Sau khi trộn gừng đã nghiền với các loại gia vị khác vẫn khai báo theo 091012, thực tế nên phân loại vào 091091.
Bỏ qua khai báo mục đích sử dụng, nếu dùng cho mục đích dược phẩm có thể cần phân loại vào Chương 12 hoặc Chương 30.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là trạng thái chế biến và thành phần của hàng hóa. Theo chú giải HS, 091012 chỉ áp dụng cho bột hoặc hạt nhỏ được làm từ gừng (Zingiber officinale) qua nghiền, và chưa được trộn với các chất khác. Nếu gừng chỉ được sấy khô nhưng chưa nghiền, nên phân loại vào 091011; nếu được trộn với các loại gia vị khác, thì phân loại vào 091091 (cà ri) hoặc 091099 (gia vị khác). Ngoài ra, nếu gừng đã nghiền qua chế biến thêm (như làm tinh dầu, nhựa dầu), thì có thể phân loại vào Chương 33. Do đó, công đoạn nghiền và độ tinh khiết là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào 091012. 091011 Gừng chưa nghiền: Gừng chưa nghiền là gừng chưa qua nghiền, thường ở dạng khối, lát hoặc nguyên củ, còn gừng đã nghiền thuộc 091012 phải qua nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ. Trạng thái chế biến của hai loại khác nhau. 091091 Cà ri: Cà ri là hỗn hợp của nhiều loại gia vị, thường bao gồm gừng, nghệ, hạt tiêu, v.v., còn gừng đã nghiền của 091012 là bột gừng nguyên chất. Nếu gừng đã nghiền được trộn với các loại gia vị khác, thì phân loại vào 091091. 091099 Gia vị khác: 091099 bao gồm các loại gia vị khác chưa được liệt kê, như gia vị hỗn hợp hoặc gia vị không phải gừng. Gừng đã nghiền vì được liệt kê cụ thể tại 091012, không phân loại vào phân nhóm này. 121190 Sản phẩm thực vật khác: Nếu gừng đã nghiền được dùng cho mục đích dược phẩm hoặc diệt côn trùng, có thể phân loại vào 121190, nhưng khi dùng làm gia vị vẫn thuộc 091012. Mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân biệt. 330190 Tinh dầu và nhựa dầu: Nếu gừng đã nghiền được chiết xuất thêm để làm tinh dầu hoặc nhựa dầu, thì phân loại vào 330190, không phải 091012. Mức độ chế biến khác nhau. Hàng hóa có phải được làm từ gừng nguyên chất qua nghiền không? Có chưa được trộn với các chất khác không? Phương pháp chế biến có chỉ là sấy khô và nghiền không? Mục đích sử dụng có phải là gia vị hoặc thực phẩm không? Đóng gói có phù hợp cho bán lẻ hoặc công nghiệp không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là trạng thái chế biến và thành phần của hàng hóa. Theo chú giải HS, 091012 chỉ áp dụng cho bột hoặc hạt nhỏ được làm từ gừng (Zingiber officinale) qua nghiền, và chưa được trộn với các chất khác. Nếu gừng chỉ được sấy khô nhưng chưa nghiền, nên phân loại vào 091011; nếu được trộn với các loại gia vị khác, thì phân loại vào 091091 (cà ri) hoặc 091099 (gia vị khác). Ngoài ra, nếu gừng đã nghiền qua chế biến thêm (như làm tinh dầu, nhựa dầu), thì có thể phân loại vào Chương 33. Do đó, công đoạn nghiền và độ tinh khiết là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào 091012.
Mã dễ nhầm:
091011 - Gừng chưa nghiền
Gừng chưa nghiền là gừng chưa qua nghiền, thường ở dạng khối, lát hoặc nguyên củ, còn gừng đã nghiền thuộc 091012 phải qua nghiền thành bột hoặc hạt nhỏ. Trạng thái chế biến của hai loại khác nhau.
091091 - Cà ri
Cà ri là hỗn hợp của nhiều loại gia vị, thường bao gồm gừng, nghệ, hạt tiêu, v.v., còn gừng đã nghiền của 091012 là bột gừng nguyên chất. Nếu gừng đã nghiền được trộn với các loại gia vị khác, thì phân loại vào 091091.
091099 - Gia vị khác
091099 bao gồm các loại gia vị khác chưa được liệt kê, như gia vị hỗn hợp hoặc gia vị không phải gừng. Gừng đã nghiền vì được liệt kê cụ thể tại 091012, không phân loại vào phân nhóm này.
121190 - Sản phẩm thực vật khác
Nếu gừng đã nghiền được dùng cho mục đích dược phẩm hoặc diệt côn trùng, có thể phân loại vào 121190, nhưng khi dùng làm gia vị vẫn thuộc 091012. Mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để phân biệt.
330190 - Tinh dầu và nhựa dầu
Nếu gừng đã nghiền được chiết xuất thêm để làm tinh dầu hoặc nhựa dầu, thì phân loại vào 330190, không phải 091012. Mức độ chế biến khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải được làm từ gừng nguyên chất qua nghiền không?
✓ Có chưa được trộn với các chất khác không?
✓ Phương pháp chế biến có chỉ là sấy khô và nghiền không?
✓ Mục đích sử dụng có phải là gia vị hoặc thực phẩm không?
✓ Đóng gói có phù hợp cho bán lẻ hoặc công nghiệp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của gừng đã nghiền? Có thể thông qua biểu thuế hải quan hoặc hệ thống tra cứu mã HS, nhập từ khóa “gừng đã nghiền” hoặc “Ground ginger”, hệ thống sẽ hiển thị 091012. Cũng có thể căn cứ vào trạng thái chế biến của hàng hóa, trước tiên xác định chương (09), sau đó tìm nhóm (0910), cuối cùng căn cứ vào có nghiền hay không để chọn phân nhóm (091011 hoặc 091012). Mã HS của gừng đã nghiền và gừng chưa nghiền có gì khác nhau? Gừng đã nghiền phân loại vào 091012, gừng chưa nghiền phân loại vào 091011. Sự khác biệt ở chỗ có qua chế biến nghiền hay không. Gừng chưa nghiền bao gồm gừng nguyên củ, cắt lát, đập vỡ nhưng chưa thành bột; gừng đã nghiền là gừng được nghiền thành bột hoặc hạt mịn. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái chế biến. Gừng đã nghiền sau khi trộn với các loại gia vị khác thì phân loại như thế nào? Nếu gừng đã nghiền được trộn với các loại gia vị khác, và hỗn hợp thuộc loại cà ri, nên phân loại vào 091091; nếu không thuộc cà ri, thì phân loại vào 091099 (gia vị khác). Nhưng nếu trong hỗn hợp gừng là thành phần chính, và chưa làm thay đổi đặc tính cơ bản, có thể vẫn phân loại theo gừng đã nghiền, cần kết hợp thành phần cụ thể và mục đích sử dụng để phán định. Các yếu tố khai báo của gừng đã nghiền gồm những gì? Các yếu tố khai báo bao gồm tên hàng, phương pháp chế biến, trạng thái, hàm lượng thành phần, quy cách đóng gói, thương hiệu, mục đích sử dụng, v.v. Trong đó phương pháp chế biến cần ghi rõ “nghiền”, trạng thái là “bột”, hàm lượng thành phần nên ghi rõ độ tinh khiết, mục đích sử dụng cần nêu rõ là gia vị thực phẩm, v.v. Thuế suất nhập khẩu của gừng đã nghiền được tra cứu như thế nào? Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị thông qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 091012 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có được thuế suất mới nhất. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc hải quan. Xuất khẩu gừng đã nghiền cần những điều kiện giám sát nào? Xuất khẩu gừng đã nghiền thường cần đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm xuất khẩu, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của nước đến và quy định xuất khẩu của Trung Quốc, khuyến nghị tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương. Gừng đã nghiền có thể phân loại vào 091012, nhưng nếu dùng làm dược phẩm, mã có thay đổi không? Nếu gừng đã nghiền rõ ràng được dùng cho mục đích dược phẩm, và đáp ứng tiêu chuẩn dược phẩm, có thể phân loại vào dược phẩm Chương 30 hoặc thực vật dược liệu Chương 12. Nhưng nếu chỉ dùng làm gia vị, dù có tác dụng bảo vệ sức khỏe, vẫn phân loại vào 091012. Phân loại phụ thuộc vào mục đích sử dụng chính và sự công nhận chính thức. Bán gừng đã nghiền qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS được điền như thế nào? Bán gừng đã nghiền qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là đóng gói bán lẻ nhỏ, vẫn phân loại vào 091012. Cần điền chính xác các yếu tố như tên hàng, phương pháp chế biến trong tờ khai hải quan. Lưu ý phương thức giám sát hàng hóa cá nhân và hàng hóa khác nhau, nhưng mã HS nhất quán.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của gừng đã nghiền?
A: Có thể thông qua biểu thuế hải quan hoặc hệ thống tra cứu mã HS, nhập từ khóa “gừng đã nghiền” hoặc “Ground ginger”, hệ thống sẽ hiển thị 091012. Cũng có thể căn cứ vào trạng thái chế biến của hàng hóa, trước tiên xác định chương (09), sau đó tìm nhóm (0910), cuối cùng căn cứ vào có nghiền hay không để chọn phân nhóm (091011 hoặc 091012).
Q: Mã HS của gừng đã nghiền và gừng chưa nghiền có gì khác nhau?
A: Gừng đã nghiền phân loại vào 091012, gừng chưa nghiền phân loại vào 091011. Sự khác biệt ở chỗ có qua chế biến nghiền hay không. Gừng chưa nghiền bao gồm gừng nguyên củ, cắt lát, đập vỡ nhưng chưa thành bột; gừng đã nghiền là gừng được nghiền thành bột hoặc hạt mịn. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái chế biến.
Q: Gừng đã nghiền sau khi trộn với các loại gia vị khác thì phân loại như thế nào?
A: Nếu gừng đã nghiền được trộn với các loại gia vị khác, và hỗn hợp thuộc loại cà ri, nên phân loại vào 091091; nếu không thuộc cà ri, thì phân loại vào 091099 (gia vị khác). Nhưng nếu trong hỗn hợp gừng là thành phần chính, và chưa làm thay đổi đặc tính cơ bản, có thể vẫn phân loại theo gừng đã nghiền, cần kết hợp thành phần cụ thể và mục đích sử dụng để phán định.
Q: Các yếu tố khai báo của gừng đã nghiền gồm những gì?
A: Các yếu tố khai báo bao gồm tên hàng, phương pháp chế biến, trạng thái, hàm lượng thành phần, quy cách đóng gói, thương hiệu, mục đích sử dụng, v.v. Trong đó phương pháp chế biến cần ghi rõ “nghiền”, trạng thái là “bột”, hàm lượng thành phần nên ghi rõ độ tinh khiết, mục đích sử dụng cần nêu rõ là gia vị thực phẩm, v.v.
Q: Thuế suất nhập khẩu của gừng đã nghiền được tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị thông qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 091012 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có được thuế suất mới nhất. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Xuất khẩu gừng đã nghiền cần những điều kiện giám sát nào?
A: Xuất khẩu gừng đã nghiền thường cần đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm xuất khẩu, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của nước đến và quy định xuất khẩu của Trung Quốc, khuyến nghị tra cứu mã điều kiện giám sát hải quan hoặc tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Gừng đã nghiền có thể phân loại vào 091012, nhưng nếu dùng làm dược phẩm, mã có thay đổi không?
A: Nếu gừng đã nghiền rõ ràng được dùng cho mục đích dược phẩm, và đáp ứng tiêu chuẩn dược phẩm, có thể phân loại vào dược phẩm Chương 30 hoặc thực vật dược liệu Chương 12. Nhưng nếu chỉ dùng làm gia vị, dù có tác dụng bảo vệ sức khỏe, vẫn phân loại vào 091012. Phân loại phụ thuộc vào mục đích sử dụng chính và sự công nhận chính thức.
Q: Bán gừng đã nghiền qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS được điền như thế nào?
A: Bán gừng đã nghiền qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là đóng gói bán lẻ nhỏ, vẫn phân loại vào 091012. Cần điền chính xác các yếu tố như tên hàng, phương pháp chế biến trong tờ khai hải quan. Lưu ý phương thức giám sát hàng hóa cá nhân và hàng hóa khác nhau, nhưng mã HS nhất quán.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.