Mã HS: 090822
Bột nhục đậu khấu đã xay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Bao gồm hạt cà phê, vỏ cà phê, trà, trà mate, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, bạch đậu khấu, hồi, rau mùi, thì là Ai Cập, caraway, quả bách xù, v.v. Những mặt hàng này chủ yếu là gia vị thực vật, được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, đồ uống hoặc dược phẩm. Trong chương được phân chia theo mức độ chế biến (chưa xay, đã xay) và chủng loại.
Nhóm
Nhóm 0908 bao gồm nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, bạch đậu khấu và vỏ bạch đậu khấu. Cụ thể bao gồm: nhục đậu khấu (0908.11 chưa xay, 0908.12 đã xay), vỏ nhục đậu khấu (0908.21 chưa xay, 0908.22 đã xay), bạch đậu khấu (0908.31 chưa xay, 0908.32 đã xay), vỏ bạch đậu khấu (0908.41 chưa xay, 0908.42 đã xay). Các mặt hàng thuộc nhóm này đều là gia vị nhiệt đới, được sử dụng để tạo hương vị, chế biến thực phẩm và y học cổ truyền.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: thuộc Chương 9 'Cà phê, trà, trà mate và gia vị'. Chữ số thứ 3-4 là 08: nhóm 0908, cụ thể là 'nhục đậu khấu, vỏ nhục đậu khấu, bạch đậu khấu và vỏ bạch đậu khấu'. Chữ số thứ 5-6 là 22: phân nhóm 0908.22, chỉ 'vỏ nhục đậu khấu đã xay'. Trong đó chữ số thứ 5 là 2 đại diện cho vỏ nhục đậu khấu (mace), chữ số thứ 6 là 2 đại diện cho đã xay (ground). Mã đầy đủ 090822 tức là vỏ nhục đậu khấu đã xay.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vỏ nhục đậu khấu (lớp áo hạt của hạt nhục đậu khấu) được nghiền thành bột, không thêm chất khác, phù hợp với mô tả của 0908.22. Không phân loại vào 0908.21 (vỏ nhục đậu khấu chưa xay) vì đã xay; không phân loại vào 0908.12 (nhục đậu khấu đã xay) vì bộ phận khác nhau; không phân loại vào 0910 (gia vị khác) vì tên cụ thể được ưu tiên.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'vỏ nhục đậu khấu đã xay' hoặc 'bột vỏ nhục đậu khấu'.
⚠️ Chỉ ghi 'nhục đậu khấu' hoặc 'bột gia vị', không phân biệt bộ phận và mức độ chế biến.
Loại thương hiệu
Ghi thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu', hoặc đánh dấu 'thương hiệu tự chủ trong nước', 'thương hiệu nước ngoài', v.v.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến nghi ngờ phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả liệu đã qua nghiền hay chưa, như 'đã xay', 'dạng bột', nếu chưa xay thì ghi 'chưa xay'.
⚠️ Khai báo nhầm 'nghiền vụn' thành 'đã xay', dẫn đến sai phân nhóm.
Thành phần và hàm lượng
Khai báo thành phần chính và hàm lượng, như 'vỏ nhục đậu khấu 100%', nếu là hỗn hợp cần liệt kê tỷ lệ từng thành phần.
⚠️ Không ghi rõ độ tinh khiết, hoặc thêm chất khác nhưng không khai báo.
Quy cách đóng gói
Ghi hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25 kg/bao', '1 kg/lọ', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không cung cấp trọng lượng tịnh cụ thể.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng hàng hóa, như 'tạo hương vị thực phẩm', 'hương liệu gia vị', 'dược phẩm', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp', có thể gây nghi ngờ.
Xuất xứ
Ghi quốc gia/khu vực sản xuất hoặc chế biến hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo nhầm nơi trung chuyển thương mại thành xuất xứ.
Ví dụ:
Tên hàng: vỏ nhục đậu khấu đã xay; Loại thương hiệu: không có thương hiệu; Phương pháp chế biến: đã xay; Thành phần và hàm lượng: vỏ nhục đậu khấu 100%; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Mục đích sử dụng: dùng tạo hương vị thực phẩm; Xuất xứ: Indonesia.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: hàng hóa là bột được nghiền từ vỏ nhục đậu khấu (lớp áo hạt của nhục đậu khấu), không trộn với chất khác, phù hợp với mô tả phân nhóm 0908.22 'vỏ nhục đậu khấu đã xay' của Biểu thuế. Theo Quy tắc chung 1 và 6, phải phân loại vào 0908.22. Nếu qua chế biến thêm hoặc trộn lẫn, có thể phân loại vào nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
0908.21 - Vỏ nhục đậu khấu chưa xay
Trạng thái chế biến khác nhau: 0908.21 là chưa xay (nguyên khối hoặc mảnh), 0908.22 là đã xay thành bột.
0908.12 - Nhục đậu khấu đã xay
Bộ phận khác nhau: nhục đậu khấu là nhân hạt, vỏ nhục đậu khấu là lớp áo hạt, hai loại có ngoại quan và thành phần khác biệt.
0910.99 - Gia vị khác
Nếu bột vỏ nhục đậu khấu trộn với gia vị khác, phân loại vào 0910.99; bột vỏ nhục đậu khấu nguyên chất phân loại vào 0908.22.
3301.90 - Tinh dầu khác
Nếu là tinh dầu vỏ nhục đậu khấu (chất chiết xuất), phân loại vào 3301; gia vị dạng bột phân loại vào 0908.22.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt vỏ nhục đậu khấu và nhục đậu khấu?
A: Nhục đậu khấu là nhân hạt, hình bầu dục, bề mặt có vân lưới; vỏ nhục đậu khấu là lớp áo hạt bao quanh nhân hạt, dạng dẹt, phân nhánh, màu cam đỏ. Hai loại có mùi thơm tương tự nhưng vỏ nhục đậu khấu mịn hơn. Khi phân loại, vỏ nhục đậu khấu thuộc 0908.21/22, nhục đậu khấu thuộc 0908.11/12.
Q: Bột vỏ nhục đậu khấu đã xay nếu thêm chất chống đông, còn có thể phân loại vào 0908.22 không?
A: Nếu chất chống đông thêm vào chỉ là chất hỗ trợ chế biến và không ảnh hưởng đến đặc tính cơ bản của hàng hóa, thường vẫn phân loại vào 0908.22. Nhưng nếu thêm với lượng lớn hoặc thay đổi mục đích sử dụng hàng hóa, có thể phân loại vào 0910.99 hoặc nhóm khác. Nên đánh giá dựa trên thành phần thực tế và tỷ lệ thêm vào.
Q: Nhập khẩu vỏ nhục đậu khấu đã xay từ ASEAN, làm thế nào để tra cứu thuế quan?
A: Trước tiên xác nhận mã HS 090822, sau đó tra cứu thuế suất Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN. Có thể tra cứu thuế suất cụ thể qua website Tổng cục Hải quan hoặc Hội đồng Xúc tiến Thương mại, và cần cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (Form E) để hưởng thuế suất hiệp định.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới bột vỏ nhục đậu khấu, áp dụng mã HS nào?
A: Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới được quản lý như vật phẩm cá nhân tự dùng, nhưng phân loại vẫn tham khảo mã HS. Bột vỏ nhục đậu khấu nên phân loại vào 090822. Cần lưu ý yêu cầu danh mục tích cực, và khai báo tên hàng, thành phần và thông tin khác.
Q: Khi khai báo, mục 'Phương pháp chế biến' điền như thế nào?
A: Nên ghi rõ 'đã xay' hoặc 'chưa xay'. Nếu đã xay, có thể bổ sung 'nghiền thành bột'; nếu chưa xay, ghi 'chưa xay' hoặc 'nguyên khối'. Tránh sử dụng từ ngữ mơ hồ như 'nghiền vụn', 'xay thô' để tránh tranh chấp phân loại.
Q: Vỏ nhục đậu khấu và vỏ bạch đậu khấu có gì khác nhau?
A: Vỏ nhục đậu khấu là lớp áo hạt của nhục đậu khấu, thuộc 0908.21/22; vỏ bạch đậu khấu là lớp áo hạt của bạch đậu khấu, thuộc 0908.41/42. Hai loại có nguồn gốc thực vật khác nhau, ngoại quan và mùi thơm cũng khác biệt. Khi phân loại cần dựa trên loài cụ thể để đánh giá.
Q: Nếu bột vỏ nhục đậu khấu được nhập khẩu làm nguyên liệu dược phẩm, mã HS có thay đổi không?
A: Nếu chỉ làm nguyên liệu dược phẩm và chưa chế thành thuốc, vẫn phân loại vào 090822. Nhưng nếu qua chế biến thêm thành thuốc, phân loại vào Chương 30. Nên đánh giá dựa trên trạng thái thực tế và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai bột vỏ nhục đậu khấu?
A: Tập trung xác nhận ba điểm: 1) có phải là vỏ nhục đậu khấu (không phải nhục đậu khấu); 2) đã xay chưa (không phải chưa xay); 3) có phải nguyên chất không (không trộn lẫn). Đồng thời lưu giữ hợp đồng mua bán, báo cáo kiểm nghiệm thành phần và các tài liệu chứng minh khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.