Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm cà phê chưa rang hoặc đã rang, các loại trà, hạt tiêu, ớt, quế, đinh hương, nhục đậu khấu và các loại gia vị tự nhiên khác. Những mặt hàng này thường được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc chiết xuất tinh dầu, việc phân loại chủ yếu dựa vào mức độ chế biến (như chưa nghiền, đã nghiền) và nguồn gốc thực vật. Chương này không bao gồm gia vị tổng hợp hóa học hoặc tinh dầu (Chương 33), cũng không bao gồm các sản phẩm cụ thể dùng làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu. Nhóm 0906 bao gồm quế và hoa quế. Quế là vỏ cây của họ Long não, được chia thành hai dạng cơ bản là chưa nghiền và đã nghiền tùy theo cách chế biến. Nhóm này bao gồm các giống khác nhau như quế Ceylon (Cinnamomum zeylanicum) và quế cassia (Cinnamomum cassia), nhưng đều phải giữ nguyên trạng thái vỏ cây tự nhiên hoặc dạng bột. Không bao gồm tinh dầu quế (Chương 33), nhựa dầu quế (Chương 33) và chiết xuất quế dùng làm dược phẩm hoặc phụ gia thực phẩm (Chương 13 hoặc Chương 21). Mã 090619 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 09 (cà phê, trà, trà mate và gia vị); chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm 0906 (quế và hoa quế); chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện cho phân nhóm 090619, cụ thể là 'quế khác chưa nghiền'. Trong đó, chữ số thứ 5 là 1 biểu thị quế chưa nghiền (chưa xay), chữ số thứ 6 là 9 biểu thị 'khác', tức là các giống quế khác ngoài quế Ceylon (090611) và quế cassia (090612). Do đó, mã này đặc biệt chỉ các giống quế khác ngoài quế Ceylon và quế cassia, và chưa qua nghiền hoặc xay. Mặt hàng này được phân loại vào 090619 vì thuộc vỏ cây quế, chưa qua nghiền, và giống không thuộc quế Ceylon hoặc quế cassia. Nếu là quế Ceylon, phải phân loại vào 090611; nếu là quế cassia, phải phân loại vào 090612; nếu đã nghiền, thì phân loại vào 090620. Sự khác biệt cốt lõi với các mã liền kề là giống và mức độ chế biến, 090619 là phân nhóm dự phòng cho quế chưa nghiền, bao gồm tất cả các giống quế chưa nghiền khác.
Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm cà phê chưa rang hoặc đã rang, các loại trà, hạt tiêu, ớt, quế, đinh hương, nhục đậu khấu và các loại gia vị tự nhiên khác. Những mặt hàng này thường được sử dụng để tạo hương vị thực phẩm, pha chế đồ uống hoặc chiết xuất tinh dầu, việc phân loại chủ yếu dựa vào mức độ chế biến (như chưa nghiền, đã nghiền) và nguồn gốc thực vật. Chương này không bao gồm gia vị tổng hợp hóa học hoặc tinh dầu (Chương 33), cũng không bao gồm các sản phẩm cụ thể dùng làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu.
Nhóm
Nhóm 0906 bao gồm quế và hoa quế. Quế là vỏ cây của họ Long não, được chia thành hai dạng cơ bản là chưa nghiền và đã nghiền tùy theo cách chế biến. Nhóm này bao gồm các giống khác nhau như quế Ceylon (Cinnamomum zeylanicum) và quế cassia (Cinnamomum cassia), nhưng đều phải giữ nguyên trạng thái vỏ cây tự nhiên hoặc dạng bột. Không bao gồm tinh dầu quế (Chương 33), nhựa dầu quế (Chương 33) và chiết xuất quế dùng làm dược phẩm hoặc phụ gia thực phẩm (Chương 13 hoặc Chương 21).
Phân tích từng chữ số
Mã 090619 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 09 đại diện cho Chương 09 (cà phê, trà, trà mate và gia vị); chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm 0906 (quế và hoa quế); chữ số thứ 5-6 là 19 đại diện cho phân nhóm 090619, cụ thể là 'quế khác chưa nghiền'. Trong đó, chữ số thứ 5 là 1 biểu thị quế chưa nghiền (chưa xay), chữ số thứ 6 là 9 biểu thị 'khác', tức là các giống quế khác ngoài quế Ceylon (090611) và quế cassia (090612). Do đó, mã này đặc biệt chỉ các giống quế khác ngoài quế Ceylon và quế cassia, và chưa qua nghiền hoặc xay.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 090619 vì thuộc vỏ cây quế, chưa qua nghiền, và giống không thuộc quế Ceylon hoặc quế cassia. Nếu là quế Ceylon, phải phân loại vào 090611; nếu là quế cassia, phải phân loại vào 090612; nếu đã nghiền, thì phân loại vào 090620. Sự khác biệt cốt lõi với các mã liền kề là giống và mức độ chế biến, 090619 là phân nhóm dự phòng cho quế chưa nghiền, bao gồm tất cả các giống quế chưa nghiền khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như 'quế khác chưa nghiền' hoặc 'Unpolished other cinnamon'. Giống: Ghi rõ giống thực vật hoặc tên thương mại của quế, như 'quế cassia', 'quế Ceylon' hoặc 'quế khác', để phân biệt các phân nhóm khác nhau. Cách chế biến: Nêu rõ liệu đã qua nghiền, xay hay chưa, như 'chưa nghiền', 'đã nghiền', ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại phân nhóm. Trạng thái: Mô tả hình dạng bên ngoài của hàng hóa, như 'vỏ cây', 'dạng cuộn', 'mảnh vụn', v.v., hỗ trợ xác nhận trạng thái chưa nghiền. Xuất xứ: Ghi rõ quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của quế, các giống từ nguồn gốc khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại (như quế Ceylon chủ yếu từ Sri Lanka). Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng là yếu tố khai báo. Quy cách đóng gói: Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như '25 kg/bao', 'đóng thùng carton', v.v., dùng cho thống kê và kiểm tra hải quan. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Quế khác chưa nghiền
Giống: Quế khác (không phải quế Ceylon, không phải quế cassia)
Cách chế biến: Chưa nghiền
Trạng thái: Vỏ cây dạng cuộn
Xuất xứ: Indonesia
Thương hiệu: Không
Quy cách đóng gói: 25 kg/bao
Mã HS: 09061900
Giải thích yếu tố khai báo: Mặt hàng này là vỏ cây quế từ Indonesia, chưa qua nghiền, dạng cuộn, giống không thuộc quế Ceylon hoặc quế cassia, do đó phân loại vào 090619. Phân loại nhầm quế đã nghiền vào 090619, thực tế phải vào 090620. Khai báo nhầm quế cassia (090612) thành quế khác (090619), hai loại giống khác nhau. Không cung cấp thông tin giống, dẫn đến không thể phân biệt 090611, 090612 và 090619.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như 'quế khác chưa nghiền' hoặc 'Unpolished other cinnamon'.
⚠️ Chỉ ghi 'quế' mà không ghi rõ 'chưa nghiền' hoặc 'khác', dẫn đến phân loại mơ hồ.
Giống
Ghi rõ giống thực vật hoặc tên thương mại của quế, như 'quế cassia', 'quế Ceylon' hoặc 'quế khác', để phân biệt các phân nhóm khác nhau.
⚠️ Khai báo nhầm quế cassia thành quế khác, hoặc không cung cấp thông tin giống.
Cách chế biến
Nêu rõ liệu đã qua nghiền, xay hay chưa, như 'chưa nghiền', 'đã nghiền', ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Khai báo quế đã nghiền thành chưa nghiền, hoặc không ghi rõ trạng thái chế biến.
Trạng thái
Mô tả hình dạng bên ngoài của hàng hóa, như 'vỏ cây', 'dạng cuộn', 'mảnh vụn', v.v., hỗ trợ xác nhận trạng thái chưa nghiền.
⚠️ Khai báo quế dạng bột thành chưa nghiền, không phù hợp với trạng thái thực tế.
Xuất xứ
Ghi rõ quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của quế, các giống từ nguồn gốc khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại (như quế Ceylon chủ yếu từ Sri Lanka).
⚠️ Không cung cấp thông tin xuất xứ, dẫn đến không thể xác định giống.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng là yếu tố khai báo.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như '25 kg/bao', 'đóng thùng carton', v.v., dùng cho thống kê và kiểm tra hải quan.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, như chỉ ghi 'đóng bao'.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Quế khác chưa nghiền
Giống: Quế khác (không phải quế Ceylon, không phải quế cassia)
Cách chế biến: Chưa nghiền
Trạng thái: Vỏ cây dạng cuộn
Xuất xứ: Indonesia
Thương hiệu: Không
Quy cách đóng gói: 25 kg/bao
Mã HS: 09061900
Giải thích yếu tố khai báo: Mặt hàng này là vỏ cây quế từ Indonesia, chưa qua nghiền, dạng cuộn, giống không thuộc quế Ceylon hoặc quế cassia, do đó phân loại vào 090619.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm quế đã nghiền vào 090619, thực tế phải vào 090620.
Khai báo nhầm quế cassia (090612) thành quế khác (090619), hai loại giống khác nhau.
Không cung cấp thông tin giống, dẫn đến không thể phân biệt 090611, 090612 và 090619.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa phải là vỏ cây hoặc hoa của cây quế; 2) Phải chưa qua nghiền hoặc xay; 3) Giống không thuộc quế Ceylon (090611) hoặc quế cassia (090612). Nếu đáp ứng các điều kiện trên, phân loại vào 090619. Mức độ chế biến là yếu tố then chốt, sau khi nghiền phân loại vào 090620. Việc phân biệt giống cần tham khảo đặc điểm thực vật hoặc thói quen thương mại, như quế Ceylon có kết cấu mỏng hơn, vị ngọt, quế cassia dày hơn, vị cay. 090611 Quế Ceylon chưa nghiền: Giống là quế Ceylon (Cinnamomum zeylanicum), chủ yếu từ Sri Lanka, vỏ mỏng, vị ngọt. 090619 là các giống khác. 090612 Quế cassia chưa nghiền: Giống là quế cassia (Cinnamomum cassia), vỏ dày, vị cay, chủ yếu từ Trung Quốc, Việt Nam. 090619 là các giống khác. 090620 Quế đã nghiền: Trạng thái chế biến là đã nghiền hoặc xay, bất kể giống nào đều phân loại vào mã này. 090619 là trạng thái chưa nghiền. 09061100 Quế Ceylon chưa nghiền (8 chữ số): Mã 8 chữ số chi tiết hóa, nhưng khác biệt cốt lõi giống 090611. 09061900 là mã 8 chữ số cho quế khác chưa nghiền. Xác nhận hàng hóa có phải là vỏ cây quế. Xác nhận chưa qua nghiền hoặc xay. Xác nhận giống có phải là quế Ceylon hoặc quế cassia. Xác nhận có thuộc giống quế khác. Kiểm tra thông tin đóng gói và xuất xứ có đầy đủ.
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa phải là vỏ cây hoặc hoa của cây quế; 2) Phải chưa qua nghiền hoặc xay; 3) Giống không thuộc quế Ceylon (090611) hoặc quế cassia (090612). Nếu đáp ứng các điều kiện trên, phân loại vào 090619. Mức độ chế biến là yếu tố then chốt, sau khi nghiền phân loại vào 090620. Việc phân biệt giống cần tham khảo đặc điểm thực vật hoặc thói quen thương mại, như quế Ceylon có kết cấu mỏng hơn, vị ngọt, quế cassia dày hơn, vị cay.
Mã dễ nhầm:
090611 - Quế Ceylon chưa nghiền
Giống là quế Ceylon (Cinnamomum zeylanicum), chủ yếu từ Sri Lanka, vỏ mỏng, vị ngọt. 090619 là các giống khác.
090612 - Quế cassia chưa nghiền
Giống là quế cassia (Cinnamomum cassia), vỏ dày, vị cay, chủ yếu từ Trung Quốc, Việt Nam. 090619 là các giống khác.
090620 - Quế đã nghiền
Trạng thái chế biến là đã nghiền hoặc xay, bất kể giống nào đều phân loại vào mã này. 090619 là trạng thái chưa nghiền.
09061100 - Quế Ceylon chưa nghiền (8 chữ số)
Mã 8 chữ số chi tiết hóa, nhưng khác biệt cốt lõi giống 090611. 09061900 là mã 8 chữ số cho quế khác chưa nghiền.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có phải là vỏ cây quế.
✓ Xác nhận chưa qua nghiền hoặc xay.
✓ Xác nhận giống có phải là quế Ceylon hoặc quế cassia.
✓ Xác nhận có thuộc giống quế khác.
✓ Kiểm tra thông tin đóng gói và xuất xứ có đầy đủ.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định quế có thuộc 'chưa nghiền'? Chưa nghiền nghĩa là chưa qua nghiền hoặc xay, thường ở dạng vỏ cây nguyên, dạng cuộn hoặc mảnh vụn. Nếu ở dạng bột, thì thuộc đã nghiền, phải phân loại vào 090620. Có thể xác định qua ngoại quan và quy trình chế biến, nếu cần tham khảo hồ sơ chế biến. Sự khác biệt chính giữa 090619 với 090611, 090612 là gì? Sự khác biệt chính là giống. 090611 là quế Ceylon, 090612 là quế cassia, 090619 là các giống quế khác ngoài hai loại trên. Giống có thể phân biệt qua đặc điểm thực vật, xuất xứ và tên thương mại, như quế Ceylon từ Sri Lanka, quế cassia từ Trung Quốc, Việt Nam. Nếu quế đã nghiền, nhưng giống là quế khác, nên phân loại vào mã nào? Quế đã nghiền bất kể giống nào đều phân loại vào 090620, vì mức độ chế biến ưu tiên hơn giống. 090619 chỉ áp dụng cho quế khác chưa nghiền. Khi khai báo có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không? Có, quế là sản phẩm thực vật, khi nhập khẩu thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch thực vật nhập khẩu của Trung Quốc. Cụ thể có thể tra cứu thông báo liên quan của Tổng cục Hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 090619? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để biết thuế suất mới nhất. Cần lưu ý các điều kiện áp dụng như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định. Bán sản phẩm quế qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo như thế nào? Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo mã HS theo trạng thái thực tế của hàng hóa. Nếu là quế khác chưa nghiền, sử dụng 090619; nếu đã nghiền, sử dụng 090620. Đồng thời cần cung cấp các yếu tố như tên hàng, giống, cách chế biến, đảm bảo tuân thủ. Xuất xứ của quế có ảnh hưởng đến phân loại không? Xuất xứ có thể ảnh hưởng đến việc xác định giống, từ đó ảnh hưởng đến phân loại. Ví dụ, quế từ Sri Lanka thường là quế Ceylon (090611), quế từ Trung Quốc thường là quế cassia (090612). Nhưng phân loại cuối cùng cần kết hợp giống và cách chế biến. Nếu không xác định được giống quế, nên khai báo như thế nào? Đề nghị tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc bộ phận phân loại hải quan, cung cấp mẫu hoặc tài liệu chi tiết. Nếu không xác định được, có thể khai báo tạm theo 'quế khác', nhưng phải chịu rủi ro phân loại sai.
Q: Làm thế nào để xác định quế có thuộc 'chưa nghiền'?
A: Chưa nghiền nghĩa là chưa qua nghiền hoặc xay, thường ở dạng vỏ cây nguyên, dạng cuộn hoặc mảnh vụn. Nếu ở dạng bột, thì thuộc đã nghiền, phải phân loại vào 090620. Có thể xác định qua ngoại quan và quy trình chế biến, nếu cần tham khảo hồ sơ chế biến.
Q: Sự khác biệt chính giữa 090619 với 090611, 090612 là gì?
A: Sự khác biệt chính là giống. 090611 là quế Ceylon, 090612 là quế cassia, 090619 là các giống quế khác ngoài hai loại trên. Giống có thể phân biệt qua đặc điểm thực vật, xuất xứ và tên thương mại, như quế Ceylon từ Sri Lanka, quế cassia từ Trung Quốc, Việt Nam.
Q: Nếu quế đã nghiền, nhưng giống là quế khác, nên phân loại vào mã nào?
A: Quế đã nghiền bất kể giống nào đều phân loại vào 090620, vì mức độ chế biến ưu tiên hơn giống. 090619 chỉ áp dụng cho quế khác chưa nghiền.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không?
A: Có, quế là sản phẩm thực vật, khi nhập khẩu thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và tuân thủ yêu cầu kiểm dịch thực vật nhập khẩu của Trung Quốc. Cụ thể có thể tra cứu thông báo liên quan của Tổng cục Hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 090619?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để biết thuế suất mới nhất. Cần lưu ý các điều kiện áp dụng như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định.
Q: Bán sản phẩm quế qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo mã HS theo trạng thái thực tế của hàng hóa. Nếu là quế khác chưa nghiền, sử dụng 090619; nếu đã nghiền, sử dụng 090620. Đồng thời cần cung cấp các yếu tố như tên hàng, giống, cách chế biến, đảm bảo tuân thủ.
Q: Xuất xứ của quế có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xuất xứ có thể ảnh hưởng đến việc xác định giống, từ đó ảnh hưởng đến phân loại. Ví dụ, quế từ Sri Lanka thường là quế Ceylon (090611), quế từ Trung Quốc thường là quế cassia (090612). Nhưng phân loại cuối cùng cần kết hợp giống và cách chế biến.
Q: Nếu không xác định được giống quế, nên khai báo như thế nào?
A: Đề nghị tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc bộ phận phân loại hải quan, cung cấp mẫu hoặc tài liệu chi tiết. Nếu không xác định được, có thể khai báo tạm theo 'quế khác', nhưng phải chịu rủi ro phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.