Mã HS: 090611
Quế chưa xay
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Bao gồm hạt cà phê, bột cà phê, chất thay thế cà phê; các loại trà (trà xanh, trà đen, trà ô long, v.v.); trà mate; hạt tiêu, ớt, quế, đinh hương, nhục đậu khấu và các loại gia vị khác. Hàng hóa của chương này chủ yếu dùng để ăn hoặc làm gia vị, có thể chưa qua chế biến hoặc sơ chế, nhưng không bao gồm hỗn hợp gia vị đã pha chế (thuộc Chương 21) hoặc tinh dầu (Chương 33).
Nhóm
Nhóm 0906 bao gồm quế và hoa của cây quế. Bao gồm quế chưa xay (như vỏ quế, thanh quế) và bột quế đã xay, cũng như hoa quế. Quế là vỏ của cây quế thuộc họ Long não, được làm khô, được sử dụng rộng rãi làm gia vị và dược liệu. Nhóm này không bao gồm lá quế, tinh dầu quế (thuộc Chương 33) hoặc trà quế (thuộc Chương 21).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: biểu thị Chương 9, tức là cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 06: biểu thị nhóm 0906, tức là quế và hoa của cây quế. Chữ số thứ 5-6 là 11: biểu thị phân nhóm 0906.11, tức là quế chưa xay. Trong đó, chữ số thứ 5 “1” biểu thị chưa xay, chữ số thứ 6 “1” là phân chia cụ thể. Do đó, 090611 chỉ quế chưa xay, thường ở dạng vỏ quế, thanh quế chưa nghiền.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quế chưa xay, tức là vỏ quế hoặc thanh quế giữ nguyên hình dạng tự nhiên, chưa nghiền hoặc xay. Theo quy tắc phân loại HS, quế chưa xay thuộc phân nhóm 0906.11, còn bột quế đã xay thuộc 0906.20. Nếu quế đã qua chế biến thêm (như làm trà quế hoặc hỗn hợp gia vị), có thể thuộc Chương 21. Do đó, trạng thái chưa xay là yếu tố then chốt để phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “quế chưa xay”, “vỏ quế” hoặc “thanh quế”, phải phản ánh chính xác trạng thái hàng hóa.
⚠️ Khai báo sai thành “bột quế” hoặc “gia vị quế”, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái chế biến
Mô tả liệu đã qua xay, nghiền hoặc chế biến khác chưa, như “chưa xay”, “nguyên tấm”, “vỡ nhưng chưa xay”, v.v.
⚠️ Ghi chung chung “sơ chế”, không rõ đã xay hay chưa.
Giống loài
Tên thực vật học hoặc tên thương mại của quế, như “quế Ceylon”, “quế Trung Quốc”, v.v., giúp xác nhận phân loại.
⚠️ Bỏ qua giống loài, chỉ ghi “quế”, có thể ảnh hưởng đến xác định xuất xứ.
Hình dạng bên ngoài
Mô tả hình dạng hàng hóa, như “dạng cuộn”, “dạng khối”, “dạng thanh”, v.v., để chứng minh trạng thái chưa xay.
⚠️ Ghi “dạng bột”, mâu thuẫn với chưa xay.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói và quy cách, như “25 kg/bao”, “đóng thùng carton”, v.v., ảnh hưởng đến vận chuyển và kiểm tra.
⚠️ Ghi không đầy đủ, như chỉ ghi “đóng bao”, thiếu trọng lượng.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính của hàng hóa khai báo, như “gia vị thực phẩm”, “dược liệu”, “nguyên liệu công nghiệp”, v.v.
⚠️ Ghi “dùng để ăn” nhưng thực tế dùng cho công nghiệp, có thể gây nghi ngờ.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Xuất xứ
Quốc gia sản xuất hoặc thu hoạch hàng hóa, như “Sri Lanka”, “Trung Quốc”, v.v., ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Ghi không chính xác, như “Đông Nam Á” thay vì quốc gia cụ thể.
Ví dụ:
Ví dụ tờ khai hải quan: Tên hàng: Quế chưa xay (vỏ quế) Trạng thái chế biến: Chưa xay, nguyên tấm dạng cuộn Giống loài: Quế Ceylon Hình dạng bên ngoài: Dạng cuộn, dài khoảng 30 cm Quy cách đóng gói: 25 kg/bao dệt Mục đích sử dụng: Gia vị thực phẩm Thương hiệu: Không Xuất xứ: Sri Lanka Mã HS: 09061100
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại chính là trạng thái chế biến của hàng hóa: đã qua xay hay chưa. Theo chú giải HS, phân nhóm 0906.11 bao gồm quế chưa xay, tức là vỏ quế, thanh quế giữ nguyên hình dạng tự nhiên, dù đã cắt, vỡ, miễn là chưa xay thành bột. Nếu đã xay, thuộc 0906.20. Ngoài ra, cần xác nhận hàng hóa là quế (chi Cinnamomum họ Long não), không phải gia vị tương tự khác (như quế cassia, nhưng cassia thường cũng thuộc 0906). Nếu quế đã được pha chế thành hỗn hợp gia vị hoặc làm trà, thuộc Chương 21.
Mã dễ nhầm:
090620 - Quế đã xay
Quế đã xay ở dạng bột, đã qua xay; quế chưa xay giữ nguyên hình dạng tự nhiên, như dạng cuộn, dạng khối. Khác biệt cốt lõi là đã xay hay chưa.
090610 - Quế chưa xay (mã tạm thời)
090610 là mã cũ, nay đã được thay thế bởi 090611, nhưng một số tài liệu cũ vẫn dùng. Khai báo thực tế nên dùng 090611.
090619 - Quế chưa xay khác
090619 bao gồm quế chưa xay khác ngoài 090611 (như hoa quế), nhưng 090611 đặc chỉ vỏ quế chưa xay. Cần phân biệt theo hình dạng cụ thể.
090811 - Nhục đậu khấu chưa xay
Nhục đậu khấu là gia vị khác, thuộc 0908; quế thuộc 0906. Hai loại có ngoại quan, mục đích sử dụng khác nhau, không được nhầm lẫn.
091099 - Gia vị khác
091099 bao gồm gia vị chưa được liệt kê, nhưng quế đã có tên cụ thể, không nên thuộc mã này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra mã HS của quế chưa xay?
A: Có thể tra qua biểu thuế hải quan, trang web tra mã HS hoặc hỏi đại lý khai báo. Trước tiên xác định hàng hóa là quế, sau đó chọn 090611 (chưa xay) hoặc 090620 (đã xay) theo trạng thái chế biến. Lưu ý kiểm tra biểu thuế mới nhất, tránh dùng mã hết hạn.
Q: Sự khác biệt mã giữa quế chưa xay và quế đã xay là gì?
A: Quế chưa xay thuộc 090611, quế đã xay thuộc 090620. Khác biệt là đã qua xay hay chưa: chưa xay giữ nguyên hình dạng tự nhiên, như dạng cuộn; đã xay ở dạng bột. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái chế biến.
Q: Vỏ quế và quế cassia có phải cùng một mặt hàng không? Mã HS có giống nhau không?
A: Vỏ quế và quế cassia đều là vỏ cây họ Long não, thường đều thuộc 0906. Nhưng giống loài cụ thể có thể ảnh hưởng đến xuất xứ và thuế quan. Nếu ở trạng thái chưa xay, đều thuộc 090611. Khuyến nghị ghi rõ giống loài khi khai báo.
Q: Nhập khẩu quế chưa xay cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, trạng thái chế biến, giống loài, hình dạng bên ngoài, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Trạng thái chế biến và hình dạng bên ngoài là then chốt, cần rõ “chưa xay” và “dạng cuộn”.
Q: Làm thế nào để tra thuế suất của quế chưa xay?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra trong Biểu thuế xuất nhập khẩu do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua quyết định trước về phân loại hải quan. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên thông báo mới nhất.
Q: Nếu quế đã bị vỡ nhưng chưa xay, nên thuộc mã nào?
A: Vẫn thuộc 090611, vì vỡ nhưng chưa xay vẫn là trạng thái chưa xay. Nhưng nếu vỡ thành hạt nhỏ gần như bột, có thể được coi là đã xay, thuộc 090620. Cần đánh giá theo hình dạng thực tế.
Q: Bán sản phẩm quế qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào?
A: Nếu bán quế chưa xay (như thanh quế), dùng 090611; nếu bán bột quế, dùng 090620. Nếu là trà quế hoặc hỗn hợp gia vị, thuộc Chương 21. Khuyến nghị tham khảo đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Phân loại quế chưa xay có bị ảnh hưởng bởi đóng gói không?
A: Thường không ảnh hưởng, nhưng nếu đóng gói nhỏ bán lẻ và ghi rõ mục đích, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Ví dụ, thanh quế đóng gói nhỏ bán lẻ làm gia vị vẫn thuộc 090611. Nhưng nếu đóng gói trộn với gia vị khác, có thể thuộc Chương 21.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.