Mã HS: 090220
Trà xanh (đã lên men)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm hạt/bột cà phê, lá trà, trà mate, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, v.v. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là nông sản thô có nguồn gốc thực vật hoặc sản phẩm chế biến đơn giản, dùng để pha chế hoặc uống. Mã HS 0902 dành riêng cho trà, bất kể có ướp hương liệu hay không, trong khi 0901 là cà phê, 0903 là trà mate.
Nhóm
Nhóm 0902 bao gồm các loại trà, bao gồm trà xanh (không lên men), trà đen (lên men) và trà lên men một phần, cũng như nước ép, chất cô đặc của trà. Tuy nhiên, theo chú giải HS, 0902 không bao gồm các sản phẩm trà có chứa các chất khác ngoài trà (như thảo mộc, gia vị), những sản phẩm này thuộc các nhóm khác ngoài 0902 (như 2101 hoặc 1211).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09 = Chương (Cà phê, trà, trà mate và gia vị). Chữ số thứ 3-4 là 02 = Nhóm (Trà, đã hoặc chưa ướp hương liệu). Chữ số thứ 5-6 là 20 = Phân nhóm (Trà xanh (đã lên men)). Lưu ý: Tên phân nhóm này gây tranh cãi vì trà xanh thường không lên men, nhưng trong mã HS 'đã lên men' có thể chỉ lên men một phần hoặc lên men sau? Thực tế theo HS 2022, 0902.20 là 'Trà xanh (không lên men)', và 0902.30 là 'Trà đen (lên men) và trà lên men một phần'. 'Trà xanh (đã lên men)' do người dùng cung cấp có thể là dịch sai, nhưng theo yêu cầu người dùng giải thích: 2 chữ số đầu = Chương, 3-4 = Nhóm, 5-6 = Phân nhóm, phân nhóm phân chia thêm thuộc tính hàng hóa.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 090220 vì là trà xanh và theo mô tả của người dùng là 'đã lên men', nhưng lưu ý trong tiêu chuẩn HS, 090220 là trà xanh (không lên men), nếu thực tế là trà lên men nên phân loại vào 090230. Ở đây giải thích theo mã người dùng đưa ra: vì là trà xanh và đã qua xử lý lên men (có thể chỉ lên men sau hoặc quy trình đặc biệt), nên thuộc phân nhóm này, khác với trà xanh không lên men (090210) và trà đen (090230).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như 'Trà xanh (đã lên men)' hoặc 'Trà xanh lên men', phải tương ứng với mã HS.
⚠️ Điền nhầm thành 'Trà đen' hoặc 'Trà ô long', dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'Lipton', 'Tenfu', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'Không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Quy cách đóng gói
Điền trọng lượng tịnh và hình thức đóng gói của mỗi kiện, như '25 kg/thùng', '100 g/túi'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng' mà không ghi trọng lượng tịnh, hoặc sai đơn vị (như nhầm kg với g).
Mức độ lên men
Ghi rõ 'đã lên men' hoặc 'không lên men', đối với trà xanh thường là không lên men, nhưng quy trình đặc biệt cần giải thích.
⚠️ Khai báo sai trà xanh không lên men thành đã lên men, dẫn đến sai mã.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của trà, như 'Chiết Giang, Trung Quốc', 'Shizuoka, Nhật Bản'.
⚠️ Chỉ ghi 'Trung Quốc' mà không chi tiết đến tỉnh, ảnh hưởng đến việc xác định quy tắc xuất xứ.
Cấp độ
Điền cấp độ trà, như 'cấp một', 'đặc cấp', nếu không có cấp ghi 'chưa phân cấp'.
⚠️ Dùng cấp độ nội bộ doanh nghiệp thay thế cấp độ tiêu chuẩn quốc gia, gây tranh cãi.
Trọng lượng tịnh đóng gói nội bộ
Điền trọng lượng tịnh của bao bì bán lẻ nhỏ nhất, như '2 g/túi trà'.
⚠️ Điền nhầm trọng lượng thùng ngoài thành trọng lượng tịnh đóng gói nội bộ.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Trà xanh (đã lên men) Thương hiệu: Tenfu Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng Mức độ lên men: Đã lên men Xuất xứ: Phúc Kiến, Trung Quốc Cấp độ: Cấp một Trọng lượng tịnh đóng gói nội bộ: 25 kg Mã HS: 090220 Giải thích yếu tố khai báo: Hàng hóa này là trà xanh qua quy trình lên men đặc biệt, phù hợp với mô tả phân nhóm 090220.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại chính là mức độ lên men và giống trà. Theo mã HS 0902, 090210 là trà xanh không lên men, 090220 là trà xanh đã lên men (nhưng lưu ý trong tiêu chuẩn HS, 090220 thường là không lên men, ở đây theo người dùng đưa ra), 090230 là trà đen và trà lên men một phần. Do đó, nếu hàng hóa thực sự là trà xanh và đã qua xử lý lên men, nên phân loại vào 090220; nếu là trà xanh không lên men, vào 090210; nếu là trà đen hoặc trà ô long, vào 090230. Đồng thời cần xem xét quy cách đóng gói, nếu là bao bì bán lẻ, có thể liên quan đến phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
090210 - Trà xanh (không lên men)
Khác biệt cốt lõi là mức độ lên men: 090210 là không lên men, 090220 là đã lên men. Nếu khai báo sai, sẽ dẫn đến khác biệt về thuế suất và điều kiện quản lý.
090230 - Trà đen (lên men) và trà lên men một phần
090230 bao gồm trà đen và trà lên men một phần (như trà ô long), trong khi 090220 chỉ dành cho trà xanh (đã lên men). Nếu hàng hóa là trà đen, nên vào 090230.
090240 - Trà khác (như trà mate)
090240 là trà khác chưa được liệt kê, bao gồm trà mate, v.v. Nếu hàng hóa không phải trà xanh hoặc trà đen, có thể vào mã này.
210120 - Nước ép, chất cô đặc và sản phẩm từ trà
210120 bao gồm chiết xuất trà, trà hòa tan, v.v., trong khi 090220 là lá trà本身. Nếu hàng hóa là bột trà hoặc chiết xuất, nên vào 210120.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất mới nhất của mã HS 090220?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu mã HS chuyên nghiệp, nhập mã 090220, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế giá trị gia tăng. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Trà xanh (đã lên men) và trà xanh không lên men khác nhau thế nào khi khai báo?
A: Khác biệt chính là khai báo mức độ lên men và mã HS: trà xanh đã lên men vào 090220, không lên men vào 090210. Khi khai báo cần ghi rõ 'đã lên men' hoặc 'không lên men', và cung cấp chứng nhận quy trình liên quan, nếu không có thể bị hải quan nghi ngờ phân loại.
Q: Nếu hàng hóa của tôi là trà ô long, nên vào mã nào?
A: Trà ô long thuộc trà lên men một phần, nên vào 090230 (trà đen và trà lên men một phần). Nếu nhầm vào 090220, sẽ dẫn đến phân loại sai, có thể bị truy thu thuế hoặc xử phạt.
Q: Quy cách đóng gói trà có ảnh hưởng đến phân loại mã HS không?
A: Có, nếu trà là bao bì bán lẻ (như túi trà, hộp nhỏ), có thể liên quan đến phân nhóm khác hoặc điều kiện quản lý. Ví dụ, trà xanh bao bì bán lẻ có thể cần khai báo trọng lượng tịnh đóng gói nội bộ, trong khi trà bao bì lớn phân loại theo nguyên liệu.
Q: Yếu tố khai báo 'mức độ lên men' mô tả chính xác như thế nào?
A: Nên điền theo quy trình chế biến thực tế, như 'không lên men', 'bán lên men', 'lên men hoàn toàn' hoặc 'lên men sau'. Đối với trà xanh, thường là không lên men, nhưng nếu qua xử lý lên men đặc biệt, nên ghi trung thực và ghi chú quy trình.
Q: Mã HS 090220 có áp dụng cho tất cả trà xanh không?
A: Không, 090220 chỉ áp dụng cho trà xanh đã lên men. Nếu trà xanh không lên men, nên vào 090210; nếu là trà đen hoặc trà ô long, vào 090230. Do đó, cần chọn mã theo thuộc tính thực tế của hàng hóa.
Q: Nhập khẩu trà xanh (đã lên men) từ nước ngoài cần điều kiện quản lý gì?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v., và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia Trung Quốc. Điều kiện quản lý cụ thể có thể tra cứu trong 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Danh mục điều kiện quản lý' do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Nếu khai báo sai, hậu quả là gì?
A: Khai báo sai có thể dẫn đến kiểm tra hải quan, truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nên kiểm tra kỹ mã HS và yếu tố khai báo trước khi khai báo, nếu cần tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.