Mã HS: 081070
Hồng tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm quả và hạt ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là chương quan trọng về nông sản trong hệ thống phân loại HS, liên quan đến các loại quả phổ biến như táo, lê, cam quýt, nho, chuối, hồng. Sản phẩm trong chương được phân chia theo giống và trạng thái chế biến, quả tươi và quả chế biến thuộc các nhóm hàng khác nhau. Hàng hóa của chương này có khối lượng lớn và phạm vi rộng trong thương mại quốc tế, liên quan đến các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Nhóm
Nhóm 0810 bao gồm các loại quả tươi hoặc khô khác (chưa được liệt kê trong các nhóm trước), bao gồm hồng tươi, lựu tươi, kiwi tươi, vải tươi, v.v. Quả thuộc nhóm này thường không qua xử lý hấp, đông lạnh hoặc ngâm đường, giữ nguyên trạng thái tự nhiên. 0810 là nhóm hàng phổ biến trong thương mại hoa quả, đặc biệt đối với các loại quả không thuộc chi cam quýt, không phải giống nhiệt đới chính; hồng tươi là loại quả đặc trưng ôn đới, được phân chia chi tiết hơn theo giống cụ thể trong nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 081070 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '08' đại diện Chương 08 (quả và hạt ăn được, v.v.); chữ số thứ 3-4 '10' đại diện nhóm 0810 (các loại quả tươi hoặc khô khác); chữ số thứ 5-6 '70' đại diện phân nhóm 081070, chỉ riêng hồng tươi. Trong hệ thống HS, chữ số thứ 5-6 là cấp phân nhóm thống nhất toàn cầu, dùng để phân biệt các giống khác nhau trong cùng một nhóm hàng. Hồng tươi vì không thuộc chi cam quýt, chuối, táo và các loại quả đã có nhóm hàng riêng, nên được xếp vào 0810, sau đó phân chia theo giống đến 081070.
Căn cứ phân loại
Hồng tươi được xếp vào 081070 mà không phải mã khác, vì đây là quả tươi, chưa qua chế biến, và không thuộc các loại quả đã được liệt kê cụ thể trong Chương 08 (như chà là, sung thuộc 0804, cam quýt thuộc 0805, táo, lê thuộc 0808, v.v.). Đồng thời, hồng tươi chưa qua đông lạnh (thuộc 0803 hoặc 0811), chưa sấy khô (thuộc 0813) hoặc bảo quản tạm thời (thuộc 0812), nên được xếp đúng vào phân nhóm hồng tươi 081070 thuộc 0810.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng (tiếng Trung và tiếng Anh)
Điền tên hàng chuẩn bằng tiếng Trung và tiếng Anh, như '鲜柿子' và 'Fresh persimmon', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên địa phương.
⚠️ Ghi sai thành '柿子' mà không ghi rõ tươi hay khô, hoặc dùng sai tiếng Anh 'kaki' (tuy là tiếng Nhật nhưng không phải tiếng Anh chuẩn).
Loại nhãn hiệu
Căn cứ khai báo thực tế, chọn 'Không nhãn hiệu', 'Nhãn hiệu tự chủ trong nước', 'Nhãn hiệu thu mua trong nước' hoặc 'Nhãn hiệu nước ngoài', và điền tên nhãn hiệu cụ thể.
⚠️ Điền sai tên vườn chưa đăng ký nhãn hiệu thành nhãn hiệu, hoặc bỏ sót loại nhãn hiệu dẫn đến bị trả hồ sơ.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Nếu xuất khẩu đến nước có hiệp định thương mại tự do, cần điền 'Hưởng ưu đãi xuất khẩu' và ghi rõ tên hiệp định, nếu không thì điền 'Không hưởng ưu đãi'.
⚠️ Điền sai thương mại thông thường thành hưởng ưu đãi, hoặc khai báo hưởng ưu đãi nhưng không cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ 'Tươi', thể hiện chưa qua đông lạnh, sấy khô, hấp, v.v., chỉ giữ trạng thái tự nhiên.
⚠️ Ghi sai thành 'Bảo quản lạnh' (vẫn thuộc tươi, nhưng cần chú ý phân biệt bảo quản lạnh và đông lạnh) hoặc 'Đông lạnh' dẫn đến phân loại sai.
Cấp độ
Căn cứ tiêu chuẩn ngành hoặc yêu cầu hợp đồng để điền, như 'Cấp một', 'Cấp hai' hoặc 'Hàng hỗn hợp', nếu không có cấp độ thì điền 'Không'.
⚠️ Điền sai quy cách kích cỡ thành cấp độ, hoặc không cung cấp chứng nhận cấp độ theo yêu cầu nước nhập khẩu.
Nơi sản xuất (tỉnh/quốc gia)
Điền nơi trồng thực tế của hoa quả, chính xác đến tỉnh hoặc quốc gia, như 'Trung Quốc Quảng Tây', 'Trung Quốc Thiểm Tây'.
⚠️ Chỉ điền 'Trung Quốc' quá chung chung, hoặc điền sai nơi đóng gói thay vì nơi trồng.
Quy cách đóng gói
Điền số lượng và trọng lượng mỗi thùng/mỗi pallet, như '10kg/thùng', '5kg/hộp', thuận tiện cho thống kê và kiểm tra hải quan.
⚠️ Chỉ điền 'Đóng thùng' mà không ghi trọng lượng, hoặc nhầm lẫn trọng lượng tịnh và trọng lượng cả bì.
Ví dụ:
Tên hàng: Hồng tươi (Fresh persimmon); Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng ưu đãi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi; Cấp độ: Cấp một; Nơi sản xuất: Trung Quốc Quảng Tây; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Số lượng: 1000 thùng; Trọng lượng tịnh: 10000kg; Trọng lượng cả bì: 10500kg; Mã HS: 0810700000.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 của HS và điều khoản phân nhóm. Hồng tươi vì là quả tươi, chưa qua chế biến, và không thuộc các nhóm cụ thể như 0803 (chuối), 0804 (chà là, sung, v.v.), 0805 (chi cam quýt), 0806 (nho), 0808 (táo, lê, v.v.), nên được xếp vào 0810 (các loại quả tươi hoặc khô khác). Trong 0810, theo cấu trúc phân nhóm, hồng tươi có phân nhóm chuyên biệt 081070, không cần xếp vào 081090 (khác). Cần lưu ý, nếu hồng qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời, thì lần lượt xếp vào 0811, 0813 hoặc 0812.
Mã dễ nhầm:
081090 - Quả tươi khác
081090 là quả tươi khác chưa được liệt kê thuộc 0810, trong khi hồng tươi đã có phân nhóm chuyên biệt 081070, nên ưu tiên xếp vào 081070.
0811 - Quả đông lạnh
0811 bao gồm quả đông lạnh, nếu hồng qua xử lý đông lạnh, thì xếp vào 0811 chứ không phải 081070; hồng tươi chỉ chỉ quả tươi chưa đông lạnh.
0813 - Quả khô
0813 bao gồm quả sấy khô, như hồng khô nên xếp vào 0813; hồng tươi chưa qua sấy khô, nên xếp vào 081070.
0812 - Quả bảo quản tạm thời
0812 bao gồm quả bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.) nhưng không thích hợp để ăn trực tiếp; hồng tươi là để ăn trực tiếp, nên không xếp vào 0812.
0805 - Quả thuộc chi cam quýt
0805 là nhóm hàng chuyên biệt cho quả thuộc chi cam quýt, hồng không thuộc chi cam quýt, nên không xếp vào 0805.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của hồng tươi và hồng khô khác nhau như thế nào?
A: Hồng tươi xếp vào 081070, vì đây là quả tươi chưa qua chế biến; hồng khô đã qua sấy khô, thuộc quả khô, nên xếp vào 0813 (phân nhóm cụ thể cần xác định theo phương pháp sấy khô, như 0813.40, v.v.). Khi phân loại, điểm mấu chốt là có qua sấy khô hay không, quả tươi và quả khô thuộc các nhóm hàng khác nhau.
Q: Xuất khẩu hồng tươi sang EU, cần chú ý những điểm khai báo hải quan nào?
A: Xuất khẩu sang EU cần chú ý: 1. Mã HS tại EU là 08107000, nhưng cần xác nhận biểu thuế tổng hợp EU (TARIC) có mã bổ sung hay không; 2. Phải tuân thủ yêu cầu kiểm dịch thực vật của EU, cung cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật; 3. Khi khai báo cần ghi rõ nơi sản xuất, cấp độ, quy cách đóng gói, v.v.; 4. Chú ý tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, đảm bảo phù hợp với EU MRLs.
Q: Hồng tươi xếp vào 081070, nhưng tại sao đôi khi công ty khai báo hải quan đề nghị dùng 081090?
A: 081090 là phân nhóm 'khác' thuộc 0810, dùng cho quả tươi chưa được liệt kê. Nhưng hồng tươi đã có phân nhóm chuyên biệt 081070, theo quy tắc chung phân loại HS, liệt kê cụ thể được ưu tiên hơn liệt kê chung, nên phải dùng 081070. Đề nghị công ty khai báo hải quan sử dụng 081070 để tránh phân loại sai và hình phạt tiềm ẩn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của hồng tươi?
A: Trước tiên xác định nước nhập khẩu và mã HS (6 chữ số là 081070, các nước có thể mở rộng đến 8-10 chữ số). Sau đó tra cứu biểu thuế hải quan của nước đó, như Trung Quốc dùng 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》, Mỹ dùng HTSUS, EU dùng TARIC. Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., đề nghị sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất.
Q: Trong yếu tố khai báo của hồng tươi, 'Phương pháp chế biến hoặc bảo quản' điền như thế nào?
A: Nên điền 'Tươi', thể hiện chưa qua bất kỳ xử lý đông lạnh, sấy khô, hấp, v.v. Nếu chỉ qua bảo quản lạnh (0-4°C) để giữ tươi, vẫn thuộc tươi, có thể điền 'Tươi' hoặc 'Bảo quản lạnh', nhưng cần chú ý phân biệt bảo quản lạnh và đông lạnh. Nếu điền 'Đông lạnh' sẽ dẫn đến phân loại sai, nên xếp vào 0811.
Q: Bán hồng tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS có giống thương mại thông thường không?
A: Đúng vậy, mã HS thống nhất toàn cầu là 6 chữ số, nguyên tắc phân loại của thương mại điện tử xuyên biên giới và thương mại thông thường giống nhau, hồng tươi đều là 081070. Nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới có thể liên quan đến thuế bưu phẩm hoặc thuế nhập khẩu bán lẻ, thuế suất và điều kiện quản lý khác nhau, cần khai báo theo mô hình cụ thể (như 9610, 1210), và chú ý hạn mức hàng hóa cá nhân.
Q: Xuất khẩu hồng tươi sang Mỹ, cần những chứng từ hải quan nào?
A: Xuất khẩu sang Mỹ cần: 1. Hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn; 2. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (do cơ quan chính thức nước xuất khẩu cấp); 3. Có thể cần thông báo trước FDA; 4. Phù hợp với yêu cầu của Cơ quan Kiểm dịch Động thực vật Mỹ (APHIS), như không có sâu bệnh; 5. Khai báo đúng mã HS 08107000 (HTSUS của Mỹ là 0810.70.0000).
Q: Nếu hồng tươi qua xử lý phủ sáp, mã HS có thay đổi không?
A: Phủ sáp thường để giữ tươi, không thay đổi đặc tính cơ bản của quả, vẫn thuộc quả tươi, xếp vào 081070. Nhưng nếu sau khi phủ sáp qua chế biến khác (như cắt lát, ngâm đường), thì có thể thay đổi phân loại. Đề nghị giữ lại mô tả quy trình phủ sáp, để phòng hải quan kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.