Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm: quả hạch rang hoặc hạt có dầu (Chương 20), mứt hoặc thạch trái cây (Chương 20), tinh dầu (Chương 33) hoặc dược phẩm (Chương 30). Các sản phẩm chính bao gồm trái cây tươi, quả hạch, cam quýt, dưa, v.v., đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản. Nhóm 0809 bao gồm mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và quả thuộc chi Prunus, tươi hoặc khô. Những loại trái cây này thuộc nhóm quả hạch, đặc trưng bởi vỏ thịt và nội quả cứng (hạt). Mận tươi (0809.40) đặc biệt chỉ quả thuộc phân chi Prunus của chi Prunus, bao gồm các giống mận tươi khác nhau, nhưng không bao gồm mận đã qua chế biến hoặc bảo quản. 2 chữ số đầu 08: chỉ Chương 8, tức trái cây và quả hạch ăn được; chữ số thứ 3-4 là 09: chỉ nhóm 0809, tức mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và quả thuộc chi Prunus, tươi hoặc khô; chữ số thứ 5-6 là 40: chỉ phân nhóm 0809.40, tức mận tươi. Lưu ý: 0809.40 chỉ bao gồm mận tươi, không bao gồm mận khô (thuộc 0813.20) hoặc mận sấy (thuộc 2008). Mận tươi là quả tươi chưa qua chế biến, giữ trạng thái tự nhiên. Mận tươi được phân loại vào 0809.40 vì là quả tươi thuộc chi Prunus, phù hợp với mô tả của nhóm 0809. Các mã liền kề như 0809.30 là đào tươi (kể cả xuân đào), cùng chi nhưng khác loài với mận; 0810.10 là dâu tây tươi, không thuộc quả hạch; 0813.20 là mận khô, đã thay đổi trạng thái do sấy khô. Khi phân loại cần xác nhận loại trái cây và trạng thái chế biến.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm: quả hạch rang hoặc hạt có dầu (Chương 20), mứt hoặc thạch trái cây (Chương 20), tinh dầu (Chương 33) hoặc dược phẩm (Chương 30). Các sản phẩm chính bao gồm trái cây tươi, quả hạch, cam quýt, dưa, v.v., đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản.
Nhóm
Nhóm 0809 bao gồm mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và quả thuộc chi Prunus, tươi hoặc khô. Những loại trái cây này thuộc nhóm quả hạch, đặc trưng bởi vỏ thịt và nội quả cứng (hạt). Mận tươi (0809.40) đặc biệt chỉ quả thuộc phân chi Prunus của chi Prunus, bao gồm các giống mận tươi khác nhau, nhưng không bao gồm mận đã qua chế biến hoặc bảo quản.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: chỉ Chương 8, tức trái cây và quả hạch ăn được; chữ số thứ 3-4 là 09: chỉ nhóm 0809, tức mơ, anh đào, đào (kể cả xuân đào), mận và quả thuộc chi Prunus, tươi hoặc khô; chữ số thứ 5-6 là 40: chỉ phân nhóm 0809.40, tức mận tươi. Lưu ý: 0809.40 chỉ bao gồm mận tươi, không bao gồm mận khô (thuộc 0813.20) hoặc mận sấy (thuộc 2008). Mận tươi là quả tươi chưa qua chế biến, giữ trạng thái tự nhiên.
Căn cứ phân loại
Mận tươi được phân loại vào 0809.40 vì là quả tươi thuộc chi Prunus, phù hợp với mô tả của nhóm 0809. Các mã liền kề như 0809.30 là đào tươi (kể cả xuân đào), cùng chi nhưng khác loài với mận; 0810.10 là dâu tây tươi, không thuộc quả hạch; 0813.20 là mận khô, đã thay đổi trạng thái do sấy khô. Khi phân loại cần xác nhận loại trái cây và trạng thái chế biến.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "mận tươi", "mận tươi mới", nên sử dụng tên tiếng Trung chuẩn, có thể thêm tên giống như "Black Plum". Loại: Ghi rõ giống mận, như "Black Plum", "Red Plum", "Prune", v.v., giúp hải quan xác nhận phân loại. Trạng thái: Mô tả trạng thái trái cây, như "tươi", "ướp lạnh", "đông lạnh", mận tươi phải khai báo là tươi hoặc ướp lạnh. Cấp độ: Khai báo cấp độ theo tiêu chuẩn ngành hoặc hợp đồng, như "cấp 1", "đặc biệt", khi không có tiêu chuẩn thống nhất có thể ghi "không cấp". Xuất xứ: Điền quốc gia hoặc khu vực cụ thể, như "Hoa Kỳ", "Chile", đặc biệt quan trọng đối với hàng hóa được hưởng hiệp định thương mại ưu đãi. Quy cách đóng gói: Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng mỗi kiện, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg", thuận tiện cho hải quan kiểm tra và thống kê. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể điền "không". Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan. Số lượng: Khai báo trọng lượng tịnh tính bằng kg, hoặc đồng thời khai báo số kiện, đảm bảo khớp với hóa đơn, phiếu đóng gói. Tên hàng: Mận tươi (Black Plum); Loại: Black Plum; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Cấp 1; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: Không; Số lượng: 1000 kg. Ghi chú: Lô hàng này là trái cây mới hái, chưa qua chế biến, vận chuyển ướp lạnh. Phân loại nhầm mận tươi vào 0809.30 (đào tươi), vì cả hai có ngoại hình tương tự, nhưng đào có rãnh, mận nhẵn hơn. Bỏ qua khai báo trạng thái, khai báo mận ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 0811.10. Không cung cấp giống cụ thể, chỉ khai báo "mận", có thể bị hải quan yêu cầu bổ sung căn cứ phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "mận tươi", "mận tươi mới", nên sử dụng tên tiếng Trung chuẩn, có thể thêm tên giống như "Black Plum".
⚠️ Ghi nhầm thành "mận khô" hoặc "mận sấy", dẫn đến phân loại sai.
Loại
Ghi rõ giống mận, như "Black Plum", "Red Plum", "Prune", v.v., giúp hải quan xác nhận phân loại.
⚠️ Chỉ ghi "mận", không cung cấp giống cụ thể, có thể gây nghi ngờ.
Trạng thái
Mô tả trạng thái trái cây, như "tươi", "ướp lạnh", "đông lạnh", mận tươi phải khai báo là tươi hoặc ướp lạnh.
⚠️ Khai báo nhầm mận ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 0811.
Cấp độ
Khai báo cấp độ theo tiêu chuẩn ngành hoặc hợp đồng, như "cấp 1", "đặc biệt", khi không có tiêu chuẩn thống nhất có thể ghi "không cấp".
⚠️ Khai báo cấp độ không đúng, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực cụ thể, như "Hoa Kỳ", "Chile", đặc biệt quan trọng đối với hàng hóa được hưởng hiệp định thương mại ưu đãi.
⚠️ Chỉ ghi "nhập khẩu", không ghi rõ quốc gia xuất xứ, ảnh hưởng đến áp dụng thuế quan.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng mỗi kiện, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg", thuận tiện cho hải quan kiểm tra và thống kê.
⚠️ Quy cách đóng gói mơ hồ, như "đóng thùng", gây khó khăn cho kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể điền "không". Thương hiệu ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, có thể gây rủi ro xâm phạm.
Số lượng
Khai báo trọng lượng tịnh tính bằng kg, hoặc đồng thời khai báo số kiện, đảm bảo khớp với hóa đơn, phiếu đóng gói.
⚠️ Đơn vị số lượng sai, như dùng "cái" thay vì "kg", gây sai lệch thống kê.
Ví dụ: Tên hàng: Mận tươi (Black Plum); Loại: Black Plum; Trạng thái: Tươi; Cấp độ: Cấp 1; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: Không; Số lượng: 1000 kg. Ghi chú: Lô hàng này là trái cây mới hái, chưa qua chế biến, vận chuyển ướp lạnh.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm mận tươi vào 0809.30 (đào tươi), vì cả hai có ngoại hình tương tự, nhưng đào có rãnh, mận nhẵn hơn.
Bỏ qua khai báo trạng thái, khai báo mận ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 0811.10.
Không cung cấp giống cụ thể, chỉ khai báo "mận", có thể bị hải quan yêu cầu bổ sung căn cứ phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 8 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Mận tươi phải đáp ứng: 1) thuộc quả của phân chi Prunus thuộc chi Prunus; 2) giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, chưa sấy khô, đông lạnh hoặc chế biến; 3) dùng để ăn. Nếu đã qua xử lý hấp, ngâm đường, v.v., thì phân loại vào Chương 20. Đồng thời cần tham khảo quyết định phân loại và phán định trước do Tổng cục Hải quan ban hành. 0809.30 Đào tươi (kể cả xuân đào): Đào tươi thuộc chi Prunus persica, bề mặt quả có lông hoặc nhẵn (xuân đào), có rãnh; mận tươi thuộc chi Prunus, bề mặt thường nhẵn, không có rãnh. 0810.10 Dâu tây tươi: Dâu tây thuộc họ Rosaceae chi Fragaria, không phải quả hạch, quả được hình thành từ đế hoa phình to, hoàn toàn khác cấu trúc quả hạch của mận. 0813.20 Mận khô: Mận khô đã qua sấy khô, hàm lượng nước thấp, phân loại vào 0813; mận tươi giữ trạng thái tươi, phân loại vào 0809. 2008.97 Mận đóng hộp: Mận đóng hộp đã qua ngâm đường, niêm phong tiệt trùng, đã thay đổi đặc tính cơ bản, phân loại vào Chương 20; mận tươi chỉ ướp lạnh hoặc bảo quản đơn giản. 0811.10 Dâu tây đông lạnh: Mận đông lạnh nên phân loại vào 0811.90, nhưng nếu khai báo nhầm thành dâu tây đông lạnh thì phân loại vào 0811.10, cần phán đoán theo giống thực tế. Xác nhận trái cây có thuộc chi Prunus và ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không. Kiểm tra đã qua sấy khô, đông lạnh, ngâm đường, v.v. chưa, tránh nhầm vào chương khác. Đối chiếu tên giống, tránh nhầm với đào, mơ, anh đào. Xác nhận xuất xứ, để áp dụng thuế suất hiệp định và quản lý thương mại. Các yếu tố khai báo có đầy đủ không, đặc biệt là trạng thái, giống và quy cách đóng gói.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 8 và điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Mận tươi phải đáp ứng: 1) thuộc quả của phân chi Prunus thuộc chi Prunus; 2) giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, chưa sấy khô, đông lạnh hoặc chế biến; 3) dùng để ăn. Nếu đã qua xử lý hấp, ngâm đường, v.v., thì phân loại vào Chương 20. Đồng thời cần tham khảo quyết định phân loại và phán định trước do Tổng cục Hải quan ban hành.
Mã dễ nhầm:
0809.30 - Đào tươi (kể cả xuân đào)
Đào tươi thuộc chi Prunus persica, bề mặt quả có lông hoặc nhẵn (xuân đào), có rãnh; mận tươi thuộc chi Prunus, bề mặt thường nhẵn, không có rãnh.
0810.10 - Dâu tây tươi
Dâu tây thuộc họ Rosaceae chi Fragaria, không phải quả hạch, quả được hình thành từ đế hoa phình to, hoàn toàn khác cấu trúc quả hạch của mận.
0813.20 - Mận khô
Mận khô đã qua sấy khô, hàm lượng nước thấp, phân loại vào 0813; mận tươi giữ trạng thái tươi, phân loại vào 0809.
2008.97 - Mận đóng hộp
Mận đóng hộp đã qua ngâm đường, niêm phong tiệt trùng, đã thay đổi đặc tính cơ bản, phân loại vào Chương 20; mận tươi chỉ ướp lạnh hoặc bảo quản đơn giản.
0811.10 - Dâu tây đông lạnh
Mận đông lạnh nên phân loại vào 0811.90, nhưng nếu khai báo nhầm thành dâu tây đông lạnh thì phân loại vào 0811.10, cần phán đoán theo giống thực tế.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận trái cây có thuộc chi Prunus và ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không.
✓ Kiểm tra đã qua sấy khô, đông lạnh, ngâm đường, v.v. chưa, tránh nhầm vào chương khác.
✓ Đối chiếu tên giống, tránh nhầm với đào, mơ, anh đào.
✓ Xác nhận xuất xứ, để áp dụng thuế suất hiệp định và quản lý thương mại.
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ không, đặc biệt là trạng thái, giống và quy cách đóng gói.
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của mận tươi và mận khô khác nhau như thế nào? Mận tươi phân loại vào 0809.40, mận khô phân loại vào 0813.20. Khác biệt ở trạng thái chế biến: mận tươi giữ tươi hoặc ướp lạnh, mận khô đã qua khử nước sấy khô. Nếu mận đã qua ngâm đường hoặc nấu chín, thì phân loại vào 2008. Làm thế nào phân biệt mã HS của mận tươi và đào tươi? Mận tươi là 0809.40, đào tươi là 0809.30. Khác biệt chính ở phân loại thực vật: mận thuộc chi Prunus, đào thuộc chi Prunus persica. Về ngoại hình, đào có rãnh dọc, mận thường nhẵn. Khi khai báo cần cung cấp tên giống cụ thể. Nhập khẩu mận tươi cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, loại, trạng thái, cấp độ, xuất xứ, quy cách đóng gói, thương hiệu, số lượng, v.v. Trong đó trạng thái phải ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", loại nên cụ thể đến giống như "Black Plum", để hải quan phân loại chính xác. Thuế suất nhập khẩu mận tươi tra cứu như thế nào? Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc trang web Tổng cục Hải quan, xác định theo quốc gia xuất xứ có áp dụng thuế suất hiệp định không. Thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, v.v. khác nhau tùy quốc gia, thuế suất cụ thể theo thông báo mới nhất. Nhập khẩu mận tươi có liên quan đến kiểm dịch động thực vật không? Có, mận tươi thuộc sản phẩm thực vật, cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch thực vật chính thức của quốc gia xuất khẩu. Khi nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, và nhập cảnh tại cảng chỉ định. Bán mận tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào? Nhập khẩu bán lẻ mận tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới, mã hàng hóa là 0809.40, cần cung cấp đơn hàng, đơn thanh toán, đơn logistics, v.v., và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Làm thế nào để xin phán định trước phân loại mận tươi? Có thể xin phán định trước phân loại từ hải quan, nộp mô tả hàng hóa, giống, trạng thái, quy trình chế biến, v.v. Hải quan sẽ ra phán định trong vòng 60 ngày, kết quả phán định trước áp dụng trên toàn quốc. Khai báo nhầm mận tươi thành trái cây khác sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và thống kê thương mại. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí truy cứu trách nhiệm pháp lý. Khuyến nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phán định trước.
Q: Mã HS của mận tươi và mận khô khác nhau như thế nào?
A: Mận tươi phân loại vào 0809.40, mận khô phân loại vào 0813.20. Khác biệt ở trạng thái chế biến: mận tươi giữ tươi hoặc ướp lạnh, mận khô đã qua khử nước sấy khô. Nếu mận đã qua ngâm đường hoặc nấu chín, thì phân loại vào 2008.
Q: Làm thế nào phân biệt mã HS của mận tươi và đào tươi?
A: Mận tươi là 0809.40, đào tươi là 0809.30. Khác biệt chính ở phân loại thực vật: mận thuộc chi Prunus, đào thuộc chi Prunus persica. Về ngoại hình, đào có rãnh dọc, mận thường nhẵn. Khi khai báo cần cung cấp tên giống cụ thể.
Q: Nhập khẩu mận tươi cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, loại, trạng thái, cấp độ, xuất xứ, quy cách đóng gói, thương hiệu, số lượng, v.v. Trong đó trạng thái phải ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", loại nên cụ thể đến giống như "Black Plum", để hải quan phân loại chính xác.
Q: Thuế suất nhập khẩu mận tươi tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc trang web Tổng cục Hải quan, xác định theo quốc gia xuất xứ có áp dụng thuế suất hiệp định không. Thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, v.v. khác nhau tùy quốc gia, thuế suất cụ thể theo thông báo mới nhất.
Q: Nhập khẩu mận tươi có liên quan đến kiểm dịch động thực vật không?
A: Có, mận tươi thuộc sản phẩm thực vật, cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch thực vật chính thức của quốc gia xuất khẩu. Khi nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, và nhập cảnh tại cảng chỉ định.
Q: Bán mận tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ mận tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới, mã hàng hóa là 0809.40, cần cung cấp đơn hàng, đơn thanh toán, đơn logistics, v.v., và nộp thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Làm thế nào để xin phán định trước phân loại mận tươi?
A: Có thể xin phán định trước phân loại từ hải quan, nộp mô tả hàng hóa, giống, trạng thái, quy trình chế biến, v.v. Hải quan sẽ ra phán định trong vòng 60 ngày, kết quả phán định trước áp dụng trên toàn quốc.
Q: Khai báo nhầm mận tươi thành trái cây khác sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và thống kê thương mại. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí truy cứu trách nhiệm pháp lý. Khuyến nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phán định trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.