Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, chủ yếu bao gồm trái cây tươi hoặc khô, quả hạch và vỏ quả dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc dùng cho người ăn. Sản phẩm của chương này chủ yếu là nông sản sơ cấp có nguồn gốc thực vật, liên quan đến các yêu cầu đặc biệt như kiểm dịch, bảo quản tươi, là loại hàng hóa nhạy cảm và có khối lượng lớn trong thương mại quốc tế. Nhóm 0808 cụ thể bao gồm táo tươi, lê tươi, quả mộc qua tươi. Trong đó lê tươi chỉ quả tươi của thực vật thuộc chi Pyrus họ Rosaceae, bất kể đã bóc vỏ, bỏ hạt hay chưa, nhưng cần giữ trạng thái quả tươi, không bao gồm lê đông lạnh, đã qua chế biến hoặc sấy khô. 2 chữ số đầu 08 đại diện cho Chương 8 “Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa”. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm “Táo tươi, lê tươi, quả mộc qua tươi”, phân biệt với rau ăn được của Chương 7, cà phê, chè của Chương 9. Chữ số thứ 5-6 là 30 đại diện cho phân nhóm “Lê tươi”, trong nhóm 0808 song song với táo tươi (080810) và quả mộc qua tươi (080840), chỉ rõ quả thuộc chi Pyrus. Lê tươi được phân loại vào 080830 vì thuộc loại quả tươi và thuộc chi Pyrus, phù hợp với mô tả của nhóm 0808. Mã liền kề 080810 là táo tươi, 080840 là quả mộc qua tươi, khác biệt ở loài khác nhau; 080830 chỉ riêng lê, không lẫn với các loại trái cây khác.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, chủ yếu bao gồm trái cây tươi hoặc khô, quả hạch và vỏ quả dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc dùng cho người ăn. Sản phẩm của chương này chủ yếu là nông sản sơ cấp có nguồn gốc thực vật, liên quan đến các yêu cầu đặc biệt như kiểm dịch, bảo quản tươi, là loại hàng hóa nhạy cảm và có khối lượng lớn trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 0808 cụ thể bao gồm táo tươi, lê tươi, quả mộc qua tươi. Trong đó lê tươi chỉ quả tươi của thực vật thuộc chi Pyrus họ Rosaceae, bất kể đã bóc vỏ, bỏ hạt hay chưa, nhưng cần giữ trạng thái quả tươi, không bao gồm lê đông lạnh, đã qua chế biến hoặc sấy khô.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08 đại diện cho Chương 8 “Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa”. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm “Táo tươi, lê tươi, quả mộc qua tươi”, phân biệt với rau ăn được của Chương 7, cà phê, chè của Chương 9. Chữ số thứ 5-6 là 30 đại diện cho phân nhóm “Lê tươi”, trong nhóm 0808 song song với táo tươi (080810) và quả mộc qua tươi (080840), chỉ rõ quả thuộc chi Pyrus.
Căn cứ phân loại
Lê tươi được phân loại vào 080830 vì thuộc loại quả tươi và thuộc chi Pyrus, phù hợp với mô tả của nhóm 0808. Mã liền kề 080810 là táo tươi, 080840 là quả mộc qua tươi, khác biệt ở loài khác nhau; 080830 chỉ riêng lê, không lẫn với các loại trái cây khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung quy phạm và tên khoa học Latinh, như “Lê tươi (Pyrus spp.)”. Thương hiệu: Điền tên thương hiệu thương mại hoặc nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể điền “không”. Giống: Giống lê cụ thể, như lê Yali, lê Xiangli, lê Tuyết v.v., ảnh hưởng đến phân loại và kiểm dịch. Xuất xứ: Khu vực trồng trái cây, chính xác đến quốc gia, tỉnh/bang, huyện thành phố. Quy cách đóng gói: Phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như “10kg/thùng”. Xử lý bảo quản tươi: Có qua xử lý bảo quản tươi hay không, như làm lạnh, điều chỉnh khí quyển, phủ sáp v.v. Có hữu cơ không: Có được chứng nhận hữu cơ hay không, như “có” hoặc “không”. Mục đích sử dụng: Mục đích cuối cùng, như ăn tươi, nguyên liệu chế biến v.v. Tên hàng: Lê tươi (Pyrus bretschneideri); Thương hiệu: Không; Giống: Lê Yali; Xuất xứ: Thành phố Thạch Gia Trang, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Xử lý bảo quản tươi: Làm lạnh; Có hữu cơ không: Không; Mục đích sử dụng: Ăn tươi. Điền nhầm tên giống thành thương hiệu, dẫn đến nhầm lẫn giữa thương hiệu và giống. Xuất xứ chỉ điền quốc gia, không chi tiết đến khu vực sản xuất cụ thể, ảnh hưởng đến phê duyệt kiểm dịch. Điền không đầy đủ xử lý bảo quản tươi, như bỏ sót phủ sáp hoặc làm lạnh, có thể gây tranh chấp phân loại.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung quy phạm và tên khoa học Latinh, như “Lê tươi (Pyrus spp.)”.
⚠️ Chỉ ghi “lê” hoặc “trái cây”, không ghi rõ độ tươi hoặc tên khoa học.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu thương mại hoặc nhà sản xuất, nếu không có thương hiệu có thể điền “không”.
⚠️ Điền nhầm tên giống thành thương hiệu, như “lê Hoàng Quan” làm thương hiệu.
Giống
Giống lê cụ thể, như lê Yali, lê Xiangli, lê Tuyết v.v., ảnh hưởng đến phân loại và kiểm dịch.
Khu vực trồng trái cây, chính xác đến quốc gia, tỉnh/bang, huyện thành phố.
⚠️ Chỉ ghi quốc gia, như “Trung Quốc”, không chi tiết đến khu vực sản xuất cụ thể.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như “10kg/thùng”.
⚠️ Điền “đóng rời” nhưng không nêu hình thức đóng gói vận chuyển.
Xử lý bảo quản tươi
Có qua xử lý bảo quản tươi hay không, như làm lạnh, điều chỉnh khí quyển, phủ sáp v.v.
⚠️ Bỏ sót phương thức bảo quản tươi, có thể ảnh hưởng đến kiểm dịch và phân loại.
Có hữu cơ không
Có được chứng nhận hữu cơ hay không, như “có” hoặc “không”.
⚠️ Không cung cấp chứng nhận hữu cơ nhưng khai báo là hữu cơ.
Mục đích sử dụng
Mục đích cuối cùng, như ăn tươi, nguyên liệu chế biến v.v.
⚠️ Điền “ăn được” quá rộng, không phân biệt ăn tươi hay chế biến.
Ví dụ: Tên hàng: Lê tươi (Pyrus bretschneideri); Thương hiệu: Không; Giống: Lê Yali; Xuất xứ: Thành phố Thạch Gia Trang, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Xử lý bảo quản tươi: Làm lạnh; Có hữu cơ không: Không; Mục đích sử dụng: Ăn tươi.
Lỗi thường gặp:
Điền nhầm tên giống thành thương hiệu, dẫn đến nhầm lẫn giữa thương hiệu và giống.
Xuất xứ chỉ điền quốc gia, không chi tiết đến khu vực sản xuất cụ thể, ảnh hưởng đến phê duyệt kiểm dịch.
Điền không đầy đủ xử lý bảo quản tươi, như bỏ sót phủ sáp hoặc làm lạnh, có thể gây tranh chấp phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 8 và điều khoản nhóm 0808 của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Lê tươi phải là quả tươi của thực vật chi Pyrus, chưa đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến sâu. Nếu là lê đông lạnh, phân loại vào 0811; nếu là lê khô, phân loại vào 0813; nếu là lê đóng hộp, phân loại vào 2008. 080810 Táo tươi: Loài khác nhau, táo tươi thuộc chi Malus, lê tươi thuộc chi Pyrus, hai loại phân biệt rõ ràng về thực vật học. 080840 Quả mộc qua tươi: Quả mộc qua thuộc chi Cydonia, hình dạng và hương vị quả khác với lê, và thường dùng để chế biến. 0811 Trái cây đông lạnh: Lê tươi sau khi đông lạnh được phân loại vào 0811, bất kể có thêm đường hay không, đều không còn thuộc 080830. 0813 Quả khô: Lê tươi sau khi khử nước sấy khô được phân loại vào 0813, như lê khô, khác với trạng thái lê tươi. Có phải là quả tươi của thực vật chi Pyrus không? Có qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến sâu không? Có đóng gói lẫn với trái cây khác không? Dùng để ăn tươi hay chế biến? Có mang vỏ và hạt không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 8 và điều khoản nhóm 0808 của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Lê tươi phải là quả tươi của thực vật chi Pyrus, chưa đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến sâu. Nếu là lê đông lạnh, phân loại vào 0811; nếu là lê khô, phân loại vào 0813; nếu là lê đóng hộp, phân loại vào 2008.
Mã dễ nhầm:
080810 - Táo tươi
Loài khác nhau, táo tươi thuộc chi Malus, lê tươi thuộc chi Pyrus, hai loại phân biệt rõ ràng về thực vật học.
080840 - Quả mộc qua tươi
Quả mộc qua thuộc chi Cydonia, hình dạng và hương vị quả khác với lê, và thường dùng để chế biến.
0811 - Trái cây đông lạnh
Lê tươi sau khi đông lạnh được phân loại vào 0811, bất kể có thêm đường hay không, đều không còn thuộc 080830.
0813 - Quả khô
Lê tươi sau khi khử nước sấy khô được phân loại vào 0813, như lê khô, khác với trạng thái lê tươi.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là quả tươi của thực vật chi Pyrus không?
✓ Có qua đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến sâu không?
✓ Có đóng gói lẫn với trái cây khác không?
✓ Dùng để ăn tươi hay chế biến?
✓ Có mang vỏ và hạt không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của lê tươi? Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo, nhập từ khóa “lê tươi” hoặc “Pyrus”. Trước khi xác nhận cần kiểm tra thuộc tính hàng hóa, như độ tươi, giống, trạng thái chế biến, đảm bảo phân loại vào 080830. Mã HS của lê tươi và lê đông lạnh khác nhau thế nào? Lê tươi phân loại vào 080830, lê đông lạnh phân loại vào 0811. Khác biệt ở việc có qua xử lý đông lạnh hay không, lê đông lạnh dù không thêm đường cũng thuộc 0811, khi phân loại cần cung cấp chứng minh quy trình chế biến. Khi khai báo lê tươi, tại sao xuất xứ quan trọng? Xuất xứ ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch thực vật, lê từ các quốc gia hoặc khu vực khác nhau có thể liên quan đến danh sách准入 kiểm dịch khác nhau. Khi khai báo cần chính xác đến khu vực sản xuất cụ thể, để hải quan thực hiện phê duyệt kiểm dịch và phân tích rủi ro. Khai báo lê tươi hữu cơ cần chú ý gì? Nếu khai báo là hữu cơ, cần cung cấp chứng nhận hữu cơ hợp lệ, và đảm bảo hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn hữu cơ. Không được chứng nhận mà khai báo hữu cơ, có thể bị coi là khai báo không trung thực, đối mặt với xử phạt. Trong các yếu tố khai báo lê tươi, thương hiệu và giống phân biệt thế nào? Thương hiệu là nhãn hiệu thương mại, như “Nhãn hiệu XX”; giống là phân loại thực vật học, như “lê Yali”, “lê Xiangli”. Thương hiệu có thể chứa tên giống, nhưng hai khái niệm khác nhau, nên điền riêng. Quy cách đóng gói lê tươi khai báo quy phạm thế nào? Nên ghi rõ vật liệu đóng gói, trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như “đóng thùng carton, 10kg/thùng”. Nếu vận chuyển bằng pallet, có thể bổ sung kích thước và số lượng pallet, để hải quan kiểm tra. Mã HS của lê tươi có áp dụng cho lê cắt lát không? Nếu lê cắt lát là lát quả tươi, vẫn phân loại vào 080830; nếu qua đông lạnh hoặc sấy khô, thì phân loại vào 0811 hoặc 0813. Nếu là đóng hộp, phân loại vào 2008. Nhập khẩu lê tươi cần những phê duyệt kiểm dịch nào? Cần làm 《Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh》, và đảm bảo quốc gia hoặc khu vực xuất khẩu nằm trong danh sách准入 của Tổng cục Hải quan. Hàng hóa cần kèm theo chứng nhận kiểm dịch thực vật, và phù hợp yêu cầu kiểm dịch của nước ta.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của lê tươi?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo, nhập từ khóa “lê tươi” hoặc “Pyrus”. Trước khi xác nhận cần kiểm tra thuộc tính hàng hóa, như độ tươi, giống, trạng thái chế biến, đảm bảo phân loại vào 080830.
Q: Mã HS của lê tươi và lê đông lạnh khác nhau thế nào?
A: Lê tươi phân loại vào 080830, lê đông lạnh phân loại vào 0811. Khác biệt ở việc có qua xử lý đông lạnh hay không, lê đông lạnh dù không thêm đường cũng thuộc 0811, khi phân loại cần cung cấp chứng minh quy trình chế biến.
Q: Khi khai báo lê tươi, tại sao xuất xứ quan trọng?
A: Xuất xứ ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch thực vật, lê từ các quốc gia hoặc khu vực khác nhau có thể liên quan đến danh sách准入 kiểm dịch khác nhau. Khi khai báo cần chính xác đến khu vực sản xuất cụ thể, để hải quan thực hiện phê duyệt kiểm dịch và phân tích rủi ro.
Q: Khai báo lê tươi hữu cơ cần chú ý gì?
A: Nếu khai báo là hữu cơ, cần cung cấp chứng nhận hữu cơ hợp lệ, và đảm bảo hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn hữu cơ. Không được chứng nhận mà khai báo hữu cơ, có thể bị coi là khai báo không trung thực, đối mặt với xử phạt.
Q: Trong các yếu tố khai báo lê tươi, thương hiệu và giống phân biệt thế nào?
A: Thương hiệu là nhãn hiệu thương mại, như “Nhãn hiệu XX”; giống là phân loại thực vật học, như “lê Yali”, “lê Xiangli”. Thương hiệu có thể chứa tên giống, nhưng hai khái niệm khác nhau, nên điền riêng.
Q: Quy cách đóng gói lê tươi khai báo quy phạm thế nào?
A: Nên ghi rõ vật liệu đóng gói, trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như “đóng thùng carton, 10kg/thùng”. Nếu vận chuyển bằng pallet, có thể bổ sung kích thước và số lượng pallet, để hải quan kiểm tra.
Q: Mã HS của lê tươi có áp dụng cho lê cắt lát không?
A: Nếu lê cắt lát là lát quả tươi, vẫn phân loại vào 080830; nếu qua đông lạnh hoặc sấy khô, thì phân loại vào 0811 hoặc 0813. Nếu là đóng hộp, phân loại vào 2008.
Q: Nhập khẩu lê tươi cần những phê duyệt kiểm dịch nào?
A: Cần làm 《Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh》, và đảm bảo quốc gia hoặc khu vực xuất khẩu nằm trong danh sách准入 của Tổng cục Hải quan. Hàng hóa cần kèm theo chứng nhận kiểm dịch thực vật, và phù hợp yêu cầu kiểm dịch của nước ta.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.