Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến nhiều chủng loại như táo, cam quýt, nho, chuối, chà là, sung, dứa, bơ, xoài, v.v., nhưng không bao gồm hạt có dầu (Chương 12), cà phê rang (Chương 09) hoặc thực phẩm chứa ca cao (Chương 18). Nhóm 0804 bao gồm chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cầu tươi hoặc khô. Đặc điểm chung của các loại quả này là thuộc vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới và thường được giao dịch ở dạng tươi hoặc khô. Nhóm này được chia nhỏ theo từng giống cụ thể, trong đó chà là (0804.10) là một phân nhóm quan trọng, khác biệt với các loại quả khô khác như nho khô (0806) hoặc quả hạch (0801-0803). Mã 080410 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu “08” đại diện Chương 8 (trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa); chữ số thứ 3-4 “04” đại diện nhóm 0804 (chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cầu tươi hoặc khô); chữ số thứ 5-6 “10” đại diện phân nhóm 0804.10, chỉ riêng chà là tươi hoặc khô. Trong hệ thống HS, 4 chữ số đầu được thống nhất quốc tế, 2 chữ số sau thuộc cấp phân nhóm, các quốc gia có thể phân chia tiếp đến 8-10 chữ số. Chà là (Phoenix dactylifera) thuộc họ Cau, quả có thể ăn tươi hoặc sấy khô, mang đặc điểm điển hình của trái cây nhiệt đới, do đó được xếp vào Chương 08. Trong nhóm 0804, chà là đứng cùng sung, dứa, v.v., nhưng do hình thái, mục đích sử dụng và khối lượng thương mại riêng biệt nên được tách thành phân nhóm 0804.10. Không xếp vào 0802 (quả hạch khác) hoặc 0806 (nho khô) vì chà là không phải quả hạch cũng không thuộc chi Vitis.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến nhiều chủng loại như táo, cam quýt, nho, chuối, chà là, sung, dứa, bơ, xoài, v.v., nhưng không bao gồm hạt có dầu (Chương 12), cà phê rang (Chương 09) hoặc thực phẩm chứa ca cao (Chương 18).
Nhóm
Nhóm 0804 bao gồm chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cầu tươi hoặc khô. Đặc điểm chung của các loại quả này là thuộc vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới và thường được giao dịch ở dạng tươi hoặc khô. Nhóm này được chia nhỏ theo từng giống cụ thể, trong đó chà là (0804.10) là một phân nhóm quan trọng, khác biệt với các loại quả khô khác như nho khô (0806) hoặc quả hạch (0801-0803).
Phân tích từng chữ số
Mã 080410 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu “08” đại diện Chương 8 (trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa); chữ số thứ 3-4 “04” đại diện nhóm 0804 (chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài và măng cầu tươi hoặc khô); chữ số thứ 5-6 “10” đại diện phân nhóm 0804.10, chỉ riêng chà là tươi hoặc khô. Trong hệ thống HS, 4 chữ số đầu được thống nhất quốc tế, 2 chữ số sau thuộc cấp phân nhóm, các quốc gia có thể phân chia tiếp đến 8-10 chữ số.
Căn cứ phân loại
Chà là (Phoenix dactylifera) thuộc họ Cau, quả có thể ăn tươi hoặc sấy khô, mang đặc điểm điển hình của trái cây nhiệt đới, do đó được xếp vào Chương 08. Trong nhóm 0804, chà là đứng cùng sung, dứa, v.v., nhưng do hình thái, mục đích sử dụng và khối lượng thương mại riêng biệt nên được tách thành phân nhóm 0804.10. Không xếp vào 0802 (quả hạch khác) hoặc 0806 (nho khô) vì chà là không phải quả hạch cũng không thuộc chi Vitis.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Khai báo tên hàng cụ thể, như “chà là tươi” hoặc “chà là khô”, tránh dùng cách diễn đạt không chuẩn như “chà là sấy”. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Nêu rõ là tươi, khô, đông lạnh hay bảo quản tạm thời; tươi hoặc khô ảnh hưởng trực tiếp đến phân nhóm. Trạng thái: Mô tả trạng thái quả, như còn hạt, bỏ hạt, nguyên quả, cắt lát, nghiền vụn, v.v., ảnh hưởng đến phân loại chế biến sâu. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”, dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan. Quy cách đóng gói: Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng tịnh, như “đóng thùng carton, mỗi thùng 5 kg” hoặc “đóng gói bán lẻ, mỗi túi 500 g”. Nước xuất xứ: Ghi nước xuất xứ thực tế, như Iraq, Iran, Ả Rập Xê Út, UAE, v.v., dùng cho thuế suất hiệp định thương mại tự do. Cấp hạng: Khai báo cấp hạng hàng hóa, như đặc cấp, cấp một, cấp hai, hoặc phân loại theo kích cỡ, thuận tiện cho hải quan định giá. Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Chà là khô (bỏ hạt)
Mã HS: 0804.10.00
Phương pháp chế biến bảo quản: Sấy khô, qua làm sạch, bỏ hạt, sấy khô
Trạng thái: Nguyên quả đã bỏ hạt
Thương hiệu: AL FOAH
Quy cách đóng gói: Đóng gói bán lẻ, mỗi túi 500 g, mỗi thùng 20 túi
Nước xuất xứ: UAE
Cấp hạng: Cấp một
Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: chà là khô; 2. Phương pháp chế biến: sấy khô; 3. Trạng thái: bỏ hạt; 4. Thương hiệu: AL FOAH; 5. Đóng gói: túi bán lẻ; 6. Nước xuất xứ: UAE; 7. Cấp hạng: cấp một. Khai sai chà là tươi vào 0810 (trái cây tươi khác), thực tế phải vào 0804.10. Nhầm lẫn chà là với sung, sung thuộc 0804.20, cần kiểm tra tên hàng. Bỏ qua phân biệt “tươi hoặc khô”, dẫn đến sai phân nhóm. Không khai báo có bỏ hạt hoặc cắt lát hay không, có thể bị xếp vào 2008 (sản phẩm từ trái cây). Khai sai nước xuất xứ, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan hiệp định thương mại tự do.
Tên hàng
Khai báo tên hàng cụ thể, như “chà là tươi” hoặc “chà là khô”, tránh dùng cách diễn đạt không chuẩn như “chà là sấy”.
⚠️ Khai sai thành “chà là Iraq” hoặc “chà là Ba Tư”, gây tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Nêu rõ là tươi, khô, đông lạnh hay bảo quản tạm thời; tươi hoặc khô ảnh hưởng trực tiếp đến phân nhóm.
⚠️ Khai chà là khô thành “chà là tươi”, hoặc không ghi rõ phương pháp sấy khô.
Trạng thái
Mô tả trạng thái quả, như còn hạt, bỏ hạt, nguyên quả, cắt lát, nghiền vụn, v.v., ảnh hưởng đến phân loại chế biến sâu.
⚠️ Khai chà là bỏ hạt thành “nguyên quả”, hoặc không phân biệt có qua hấp/nấu hay không.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”, dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc ghi không đầy đủ, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng tịnh, như “đóng thùng carton, mỗi thùng 5 kg” hoặc “đóng gói bán lẻ, mỗi túi 500 g”.
⚠️ Không phân biệt đóng gói bán lẻ với đóng gói rời, ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất.
Nước xuất xứ
Ghi nước xuất xứ thực tế, như Iraq, Iran, Ả Rập Xê Út, UAE, v.v., dùng cho thuế suất hiệp định thương mại tự do.
⚠️ Khai sai thành nước chế biến hoặc nước trung chuyển, dẫn đến giấy chứng nhận xuất xứ không khớp.
Cấp hạng
Khai báo cấp hạng hàng hóa, như đặc cấp, cấp một, cấp hai, hoặc phân loại theo kích cỡ, thuận tiện cho hải quan định giá.
⚠️ Không cung cấp thông tin cấp hạng, khiến hải quan nghi ngờ giá.
Ví dụ: Ví dụ tờ khai hải quan:
Tên hàng: Chà là khô (bỏ hạt)
Mã HS: 0804.10.00
Phương pháp chế biến bảo quản: Sấy khô, qua làm sạch, bỏ hạt, sấy khô
Trạng thái: Nguyên quả đã bỏ hạt
Thương hiệu: AL FOAH
Quy cách đóng gói: Đóng gói bán lẻ, mỗi túi 500 g, mỗi thùng 20 túi
Nước xuất xứ: UAE
Cấp hạng: Cấp một
Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: chà là khô; 2. Phương pháp chế biến: sấy khô; 3. Trạng thái: bỏ hạt; 4. Thương hiệu: AL FOAH; 5. Đóng gói: túi bán lẻ; 6. Nước xuất xứ: UAE; 7. Cấp hạng: cấp một.
Lỗi thường gặp:
Khai sai chà là tươi vào 0810 (trái cây tươi khác), thực tế phải vào 0804.10.
Nhầm lẫn chà là với sung, sung thuộc 0804.20, cần kiểm tra tên hàng.
Bỏ qua phân biệt “tươi hoặc khô”, dẫn đến sai phân nhóm.
Không khai báo có bỏ hạt hoặc cắt lát hay không, có thể bị xếp vào 2008 (sản phẩm từ trái cây).
Khai sai nước xuất xứ, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan hiệp định thương mại tự do.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 và điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Chà là phải là quả của cây Phoenix dactylifera thuộc họ Cau, và chưa qua chế biến vượt quá phạm vi tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Nếu qua ướp đường, hấp/nấu hoặc đóng hộp thì xếp vào Chương 20. Chà là tươi và chà là khô đều thuộc 0804.10, nhưng một số quốc gia phân chia chi tiết ở 8-10 chữ số, cần tra cứu biểu thuế quốc gia. 0804.20 Sung tươi hoặc khô: Sung thuộc họ Dâu tằm, hình thái và hương vị quả khác chà là, và có phân nhóm riêng. Chà là có dạng thuôn dài, có hạt; sung thường có dạng hình lê, bên trong nhiều hạt nhỏ. 0806.20 Nho khô: Nho khô là quả thuộc chi Vitis được sấy khô, hạt nhỏ, không hạt hoặc hạt nhỏ; chà là lớn hơn, có hạt dài. Hai loại có quy trình chế biến tương tự nhưng nguồn gốc thực vật khác nhau. 0810.10 Dâu tây tươi: Dâu tây là quả mọng, ăn tươi, không sấy khô, thuộc 0810. Chà là có thể tươi hoặc khô, và hình thái, họ thực vật hoàn toàn khác. 2008.19 Quả hạch và hạt được chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác: Nếu chà là qua ướp đường, nướng hoặc chế thành dạng bột nhão thì vượt phạm vi 0804, xếp vào 2008. Khác biệt cốt lõi là mức độ chế biến. Xác nhận hàng hóa là chà là, không phải sung hoặc nho khô. Xác nhận trạng thái là tươi hoặc khô, chưa qua hấp/nấu, ướp đường. Xác nhận sau khi bỏ hạt hoặc cắt lát vẫn thuộc 0804.10. Kiểm tra nước xuất xứ khớp với khai báo. Kiểm tra bao bì có phải bán lẻ hay không, ảnh hưởng đến yếu tố khai báo.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 và điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Chà là phải là quả của cây Phoenix dactylifera thuộc họ Cau, và chưa qua chế biến vượt quá phạm vi tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Nếu qua ướp đường, hấp/nấu hoặc đóng hộp thì xếp vào Chương 20. Chà là tươi và chà là khô đều thuộc 0804.10, nhưng một số quốc gia phân chia chi tiết ở 8-10 chữ số, cần tra cứu biểu thuế quốc gia.
Mã dễ nhầm:
0804.20 - Sung tươi hoặc khô
Sung thuộc họ Dâu tằm, hình thái và hương vị quả khác chà là, và có phân nhóm riêng. Chà là có dạng thuôn dài, có hạt; sung thường có dạng hình lê, bên trong nhiều hạt nhỏ.
0806.20 - Nho khô
Nho khô là quả thuộc chi Vitis được sấy khô, hạt nhỏ, không hạt hoặc hạt nhỏ; chà là lớn hơn, có hạt dài. Hai loại có quy trình chế biến tương tự nhưng nguồn gốc thực vật khác nhau.
0810.10 - Dâu tây tươi
Dâu tây là quả mọng, ăn tươi, không sấy khô, thuộc 0810. Chà là có thể tươi hoặc khô, và hình thái, họ thực vật hoàn toàn khác.
2008.19 - Quả hạch và hạt được chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác
Nếu chà là qua ướp đường, nướng hoặc chế thành dạng bột nhão thì vượt phạm vi 0804, xếp vào 2008. Khác biệt cốt lõi là mức độ chế biến.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là chà là, không phải sung hoặc nho khô.
✓ Xác nhận trạng thái là tươi hoặc khô, chưa qua hấp/nấu, ướp đường.
✓ Xác nhận sau khi bỏ hạt hoặc cắt lát vẫn thuộc 0804.10.
✓ Kiểm tra nước xuất xứ khớp với khai báo.
✓ Kiểm tra bao bì có phải bán lẻ hay không, ảnh hưởng đến yếu tố khai báo.
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của chà là tươi và chà là khô có giống nhau không? Có, chà là tươi hoặc khô đều thuộc 0804.10. 6 chữ số đầu của mã HS giống nhau, nhưng một số quốc gia phân chia tươi, khô ở 8-10 chữ số. Ví dụ trong biểu thuế Trung Quốc, 0804.1000 là chà là tươi hoặc khô, không phân biệt thêm. Khi khai báo cần ghi rõ tươi hoặc khô trong tên hàng. Chà là sau khi bỏ hạt có thay đổi mã HS không? Bỏ hạt là gia công đơn giản, không thay đổi đặc tính cơ bản của chà là, vẫn thuộc 0804.10. Nhưng nếu sau khi bỏ hạt mà qua ướp đường, nướng hoặc chế thành bột chà là thì thuộc Chương 20. Khi khai báo cần khai trạng thái là “bỏ hạt”. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu chà là? Trước tiên xác định mã HS 0804.10, sau đó tra cứu biểu thuế của nước nhập khẩu. Tại Trung Quốc có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, hoặc qua website Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất gồm thuế suất tối huệ quốc, tạm thời, hiệp định, v.v., cần xác định thuế suất áp dụng theo nước xuất xứ. Giấy chứng nhận xuất xứ của chà là có yêu cầu gì? Nếu hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ do cơ quan chỉ định cấp, như giấy chứng nhận xuất xứ Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN. Giấy chứng nhận cần ghi mã HS, tên hàng, số lượng, nước xuất xứ, v.v., và khớp với tờ khai hải quan. Không có giấy chứng nhận thì áp dụng thuế suất tối huệ quốc. Sự khác biệt mã HS giữa chà là khô và táo tàu mật? Chà là khô là 0804.10; nếu táo tàu mật chỉ táo tàu qua ướp đường thì thuộc 2006 hoặc 2008. Nếu “táo tàu mật” chỉ giống chà là thì vẫn thuộc 0804.10. Điểm then chốt là quy trình chế biến, ướp đường làm thay đổi phân loại. Chà là nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới áp dụng mã HS nào? Cũng áp dụng 0804.10, nhưng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, áp dụng thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Cần lưu ý bao bì là bán lẻ và phù hợp yêu cầu danh mục tích cực. Bột chà là được phân loại như thế nào? Nếu bột chà là chỉ được nghiền từ chà là khô, không thêm thành phần khác, vẫn thuộc 0804.10. Nhưng nếu trộn với chất khác hoặc chế thành đồ uống hòa tan thì có thể thuộc Chương 21. Cần căn cứ thành phần và chế biến để phán đoán. Xuất khẩu chà là cần những yếu tố khai báo nào? Yếu tố khai báo xuất khẩu gồm tên hàng, phương pháp chế biến, trạng thái, thương hiệu, quy cách đóng gói, nước xuất xứ, cấp hạng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan nước xuất khẩu. Xuất khẩu từ Trung Quốc có thể tham khảo “Quy phạm khai báo tờ khai hàng hóa xuất nhập khẩu hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”.
Q: Mã HS của chà là tươi và chà là khô có giống nhau không?
A: Có, chà là tươi hoặc khô đều thuộc 0804.10. 6 chữ số đầu của mã HS giống nhau, nhưng một số quốc gia phân chia tươi, khô ở 8-10 chữ số. Ví dụ trong biểu thuế Trung Quốc, 0804.1000 là chà là tươi hoặc khô, không phân biệt thêm. Khi khai báo cần ghi rõ tươi hoặc khô trong tên hàng.
Q: Chà là sau khi bỏ hạt có thay đổi mã HS không?
A: Bỏ hạt là gia công đơn giản, không thay đổi đặc tính cơ bản của chà là, vẫn thuộc 0804.10. Nhưng nếu sau khi bỏ hạt mà qua ướp đường, nướng hoặc chế thành bột chà là thì thuộc Chương 20. Khi khai báo cần khai trạng thái là “bỏ hạt”.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu chà là?
A: Trước tiên xác định mã HS 0804.10, sau đó tra cứu biểu thuế của nước nhập khẩu. Tại Trung Quốc có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, hoặc qua website Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất gồm thuế suất tối huệ quốc, tạm thời, hiệp định, v.v., cần xác định thuế suất áp dụng theo nước xuất xứ.
Q: Giấy chứng nhận xuất xứ của chà là có yêu cầu gì?
A: Nếu hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ do cơ quan chỉ định cấp, như giấy chứng nhận xuất xứ Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc-ASEAN. Giấy chứng nhận cần ghi mã HS, tên hàng, số lượng, nước xuất xứ, v.v., và khớp với tờ khai hải quan. Không có giấy chứng nhận thì áp dụng thuế suất tối huệ quốc.
Q: Sự khác biệt mã HS giữa chà là khô và táo tàu mật?
A: Chà là khô là 0804.10; nếu táo tàu mật chỉ táo tàu qua ướp đường thì thuộc 2006 hoặc 2008. Nếu “táo tàu mật” chỉ giống chà là thì vẫn thuộc 0804.10. Điểm then chốt là quy trình chế biến, ướp đường làm thay đổi phân loại.
Q: Chà là nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới áp dụng mã HS nào?
A: Cũng áp dụng 0804.10, nhưng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, áp dụng thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới. Cần lưu ý bao bì là bán lẻ và phù hợp yêu cầu danh mục tích cực.
Q: Bột chà là được phân loại như thế nào?
A: Nếu bột chà là chỉ được nghiền từ chà là khô, không thêm thành phần khác, vẫn thuộc 0804.10. Nhưng nếu trộn với chất khác hoặc chế thành đồ uống hòa tan thì có thể thuộc Chương 21. Cần căn cứ thành phần và chế biến để phán đoán.
Q: Xuất khẩu chà là cần những yếu tố khai báo nào?
A: Yếu tố khai báo xuất khẩu gồm tên hàng, phương pháp chế biến, trạng thái, thương hiệu, quy cách đóng gói, nước xuất xứ, cấp hạng, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan nước xuất khẩu. Xuất khẩu từ Trung Quốc có thể tham khảo “Quy phạm khai báo tờ khai hàng hóa xuất nhập khẩu hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.