Mã HS: 080280
Quả cau tươi hoặc khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa, chủ yếu bao gồm trái cây tươi hoặc khô, quả hạch và các bộ phận thực vật dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc đồ uống. Sản phẩm của chương này chủ yếu là nông sản dùng trực tiếp, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, kiểm dịch và biến động theo mùa. Nhóm 0802 thuộc loại quả hạch trong chương này, nhưng quả cau về mặt thực vật học là hạt, trong thương mại thường được coi là quả hạch.
Nhóm
Nhóm 0802 bao gồm các loại quả hạch khác tươi hoặc khô, dù còn vỏ hoặc đã bóc vỏ, bất kể đã bỏ vỏ lụa hay chưa. Cụ thể bao gồm hạnh nhân, hạt dẻ phỉ, óc chó, hạt dẻ, hồ trăn, quả cau, v.v. Trong nhóm này được phân chia theo loại quả hạch, quả cau được liệt kê riêng thành một phân nhóm, thể hiện vị thế thương mại và mục đích sử dụng đặc biệt của nó.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08, trái cây và quả hạch ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 02: biểu thị nhóm 0802, các loại quả hạch khác tươi hoặc khô. Chữ số thứ 5-6 là 80: biểu thị phân nhóm 080280, quả cau tươi hoặc khô. Trong đó chữ số thứ 5 là 8 đại diện cho số thứ tự của quả cau trong nhóm 0802, chữ số thứ 6 là 0 biểu thị chưa được phân chia chi tiết hơn (như đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ chưa được liệt kê riêng). Mã hoàn chỉnh 080280 chính là mã HS đầy đủ của quả cau tươi hoặc khô.
Căn cứ phân loại
Quả cau thuộc loại quả hạch, và thường được giao dịch ở trạng thái tươi hoặc khô, do đó được phân loại vào 0802. Không phân loại vào 0801 (dừa, hạt Brazil, hạt điều) vì hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau; không phân loại vào 0810 (trái cây tươi khác) vì quả cau thường được coi là quả hạch chứ không phải trái cây; không phân loại vào 1211 (thực vật dùng làm thuốc) vì quả cau chủ yếu được dùng làm sản phẩm nhai giải trí chứ không phải chủ yếu làm thuốc.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "quả cau tươi" hoặc "quả cau khô", tránh sử dụng tên thông thường như "cau".
⚠️ Chỉ ghi "cau", không phân biệt tươi hay khô, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Trạng thái
Khai báo rõ ràng là tươi, khô, đã bóc vỏ, chưa bóc vỏ, có cắt lát hay không, v.v. về trạng thái vật lý.
⚠️ Không ghi rõ đã bóc vỏ hay chưa bóc vỏ, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng, như ăn được, dùng để nhai, chiết xuất công nghiệp, v.v.
⚠️ Mục đích sử dụng ghi mơ hồ, như "ăn được", không phân biệt nhai trực tiếp hay chế biến.
Loại thương hiệu
Ghi tên thương hiệu hoặc "không có thương hiệu", không có thương hiệu cần ghi rõ.
⚠️ Cột thương hiệu để trống hoặc ghi không đúng thực tế.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi kiện, như "25 kg/túi".
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Xuất xứ
Ghi rõ quốc gia hoặc khu vực cụ thể, như "Indonesia".
⚠️ Xuất xứ ghi không cụ thể, như "Đông Nam Á".
Ngày sản xuất
Quả tươi cần ghi rõ ngày thu hoạch, quả khô ghi rõ ngày chế biến.
⚠️ Định dạng ngày không chuẩn hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: quả cau khô; Trạng thái: chưa bóc vỏ, chưa cắt lát; Mục đích sử dụng: dùng để nhai; Thương hiệu: không có thương hiệu; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi; Xuất xứ: Indonesia; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Số lượng: 1000 kg; Đơn giá: 2,5 USD/kg; Tổng giá: 2500 USD.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế của hàng hóa, đặc điểm thực vật học và mục đích sử dụng trong thương mại. Quả cau là hạt của cây cau thuộc họ Cau, thường được giao dịch ở trạng thái tươi hoặc khô, phù hợp với định nghĩa "quả hạch khác" của 0802. Nếu qua chế biến sâu (như cắt lát, tẩm gia vị, làm thành miếng cau nhai), có thể vượt ra ngoài phạm vi 0802, phân loại vào chương khác (như 2008 hoặc 2106).
Mã dễ nhầm:
0801 - Dừa, hạt Brazil, hạt điều
0801 là các loại quả hạch cụ thể, quả cau không thuộc các loại này, và hình dạng, mục đích sử dụng khác nhau.
0810 - Trái cây tươi khác
0810 bao gồm trái cây tươi, quả cau thường được coi là quả hạch, và sau khi sấy khô vẫn thuộc 0802.
1211 - Thực vật chủ yếu dùng làm hương liệu, dược liệu, thuốc trừ sâu, v.v.
1211 áp dụng cho thực vật chủ yếu dùng làm thuốc hoặc thuốc trừ sâu, quả cau chủ yếu dùng làm sản phẩm nhai giải trí, không thuộc nhóm này.
2008 - Trái cây, quả hạch được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác
2008 áp dụng cho cau đã qua chế biến sâu (như tẩm gia vị, làm thành miếng nhai), tươi hoặc khô qua xử lý đơn giản thuộc 0802.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của quả cau tươi và quả cau khô có giống nhau không?
A: Có, quả cau tươi hoặc khô đều thuộc 080280, vì phân nhóm không được phân chia chi tiết theo tươi khô. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, vì kiểm dịch và thuế suất có thể khác nhau.
Q: Quả cau sau khi bóc vỏ có vẫn thuộc 080280 không?
A: Có, 080280 bao gồm quả cau tươi hoặc khô, bất kể đã bóc vỏ hay chưa. Nhưng nếu qua chế biến thêm (như cắt lát, tẩm gia vị), có thể thuộc mã khác.
Q: Quả cau dùng làm thuốc, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu quả cau chủ yếu dùng làm thuốc, và phù hợp với mô tả của 1211, có thể thuộc 1211. Nhưng nếu chỉ sấy khô đơn giản, vẫn thuộc 080280. Cần căn cứ vào mục đích sử dụng thực tế và mức độ chế biến để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu quả cau?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu mã hàng hóa hải quan, nhập 080280, để xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông và thuế suất giá trị gia tăng. Thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Quả cau nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, tờ khai thông quan hàng hóa nhập cảnh, v.v. Cụ thể phụ thuộc vào quốc gia xuất khẩu và yêu cầu kiểm dịch của nước ta, nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Trong các yếu tố khai báo quả cau, loại thương hiệu ghi như thế nào?
A: Nếu quả cau không có thương hiệu, ghi "không có thương hiệu"; nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu. Loại thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Q: Quả cau và miếng cau nhai có gì khác nhau trong phân loại?
A: Quả cau tươi hoặc khô thuộc 080280; miếng cau nhai thường qua tẩm gia vị, đóng gói, có thể thuộc 2008 hoặc 2106. Sự khác biệt chính là có qua chế biến sâu hay không.
Q: Bán quả cau qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS như thế nào?
A: Nếu bán quả cau tươi hoặc khô, sử dụng 080280; nếu là sản phẩm chế biến, cần phân loại theo phương thức chế biến. Đồng thời chú ý đến hạn chế của danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.