Mã HS: 080221
Hạt phỉ tươi hoặc khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm quả và hạt ăn được; vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc dưa. Chương này bao gồm quả và hạt tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, nhưng chủ yếu không bao gồm sản phẩm đã qua chế biến thêm (như rang, ướp đường, v.v.). Hàng hóa thuộc chương này là nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế, liên quan đến các điều kiện quản lý phức tạp như hạn ngạch thuế quan, kiểm dịch.
Nhóm
Nhóm 0802 bao gồm các loại hạt khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ, đã hoặc chưa bỏ vỏ lụa. Cụ thể bao gồm hạnh nhân, hạt phỉ, quả óc chó, hạt dẻ, hạt dẻ cười, hạt mắc ca, v.v. Nhưng không bao gồm dừa, hạt điều, hạt Brazil, v.v. (được phân loại riêng vào 0801). Nhóm này được phân chia theo loại hạt và việc đã bóc vỏ hay chưa.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08, quả và hạt ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 02: biểu thị nhóm 0802, các loại hạt khác, tươi hoặc khô. Chữ số thứ 5-6 là 21: biểu thị phân nhóm 0802.21, tức là hạt phỉ tươi hoặc khô (chưa bóc vỏ). Trong đó, chữ số thứ 5 là 2 biểu thị chi hạt phỉ, chữ số thứ 6 là 1 biểu thị chưa bóc vỏ. Nếu là hạt phỉ đã bóc vỏ, thì được phân loại vào 0802.22. Do đó, 080221 cụ thể chỉ hạt phỉ tươi hoặc khô chưa bóc vỏ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là hạt phỉ và chưa bóc vỏ, thuộc loại hạt. Theo phân loại HS, hạt được phân loại vào Chương 08, cụ thể trong nhóm 0802. Hạt phỉ chưa bóc vỏ phù hợp với mô tả của 0802.21, nên được phân loại vào 080221. Nếu đã bóc vỏ thì vào 080222; nếu là loại hạt khác như quả óc chó thì vào 080231/232.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như “hạt phỉ tươi” hoặc “hạt phỉ khô”.
⚠️ Khai báo sai thành các tên chung chung như “hạt phỉ” hoặc “các loại hạt”.
Đã bóc vỏ hay chưa
Khai báo rõ hạt phỉ có vỏ hay không, chưa bóc vỏ vào 080221, đã bóc vỏ vào 080222.
⚠️ Khai báo nhầm hạt phỉ đã bóc vỏ thành chưa bóc vỏ.
Trạng thái (tươi/khô)
Khai báo hạt phỉ là tươi hay khô, tươi hoặc khô đều được phân loại vào phân nhóm này, nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Khai báo hạt phỉ tươi thành hạt phỉ khô, ảnh hưởng đến kiểm dịch và thuế suất.
Thương hiệu (nếu có)
Điền thương hiệu hoặc nhãn hiệu của hạt phỉ, nếu không có thương hiệu có thể điền “không”.
⚠️ Thương hiệu không đúng với thực tế hoặc khai báo thiếu.
Quy cách
Như kích thước hạt, cấp độ, ví dụ “đường kính 10-15mm”.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng hoặc không đúng với hợp đồng.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của hạt phỉ, như “Thổ Nhĩ Kỳ”.
⚠️ Khai báo sai xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch.
Quy cách đóng gói
Như 25 kg mỗi bao, hoặc 10 kg mỗi thùng, v.v.
⚠️ Đơn vị đóng gói không đúng với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: hạt phỉ tươi; Đã bóc vỏ hay chưa: chưa bóc vỏ; Trạng thái: tươi; Thương hiệu: không; Quy cách: đường kính 12-18mm; Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là các điều khoản nhóm và phân nhóm của mã HS. Nhóm 0802 rõ ràng bao gồm các loại hạt khác, tươi hoặc khô, bao gồm hạt phỉ. Phân nhóm 0802.21 là hạt phỉ chưa bóc vỏ, 0802.22 là hạt phỉ đã bóc vỏ. Do đó, việc xác định hạt phỉ đã bóc vỏ hay chưa là yếu tố then chốt để phân loại. Ngoài ra, cần xác nhận hàng hóa chưa qua chế biến khác (như rang, ướp đường, v.v.), nếu không có thể được phân loại vào Chương 20.
Mã dễ nhầm:
080222 - Hạt phỉ đã bóc vỏ
Sự khác biệt cốt lõi với 080221 là đã bóc vỏ hay chưa. 080222 là hạt phỉ đã bóc vỏ, bất kể tươi hay khô.
080231 - Quả óc chó chưa bóc vỏ
Quả óc chó khác loại với hạt phỉ, 080231 là quả óc chó chưa bóc vỏ, hạt phỉ là 080221.
080232 - Quả óc chó đã bóc vỏ
Quả óc chó đã bóc vỏ vào 080232, khác loài với hạt phỉ.
200819 - Các loại hạt đã chế biến khác
Nếu hạt phỉ đã qua rang, muối, v.v., nên phân loại vào 200819, không phải 080221.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 080221 và 080222 khác nhau như thế nào?
A: 080221 là hạt phỉ tươi hoặc khô chưa bóc vỏ, 080222 là hạt phỉ tươi hoặc khô đã bóc vỏ. Khác biệt chính là có vỏ hay không, khi phân loại cần phân biệt nghiêm ngặt.
Q: Hạt phỉ tươi và hạt phỉ khô có được phân loại vào cùng một mã không?
A: Đúng, hạt phỉ chưa bóc vỏ tươi hoặc khô đều được phân loại vào 080221, hạt phỉ đã bóc vỏ tươi hoặc khô đều được phân loại vào 080222. Trạng thái không ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Q: Hạt phỉ rang nên được phân loại vào mã nào?
A: Hạt phỉ rang thuộc loại hạt đã chế biến, nên được phân loại vào Chương 20, cụ thể là 200819 (các loại hạt đã chế biến khác).
Q: Nhập khẩu hạt phỉ cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, đã bóc vỏ hay chưa, trạng thái (tươi/khô), thương hiệu, quy cách, xuất xứ, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Điểm then chốt trong phân loại hạt phỉ là gì?
A: Điểm then chốt là xác nhận đã bóc vỏ hay chưa và đã qua chế biến hay chưa. Chưa bóc vỏ và chưa chế biến vào 080221, đã bóc vỏ vào 080222, đã chế biến vào Chương 20.
Q: Thuế suất của 080221 được tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại và xuất xứ.
Q: Nhập khẩu hạt phỉ cần những chứng từ quản lý nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v., tùy thuộc vào yêu cầu kiểm dịch của nước xuất khẩu và Trung Quốc. Nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.