Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này được chia thành nhiều nhóm, như 0701 đến 0714, liên quan đến các loại rau khác nhau. Nhóm 0713 dành riêng cho các loại đậu khô đã tách vỏ, bất kể đã bóc vỏ hay nghiền. Chương 07 không bao gồm hạt có dầu, rễ củ làm thức ăn gia súc, v.v., những loại này thuộc các chương khác. Nhóm 0713 bao gồm các loại đậu khô đã tách vỏ, bao gồm các phân nhóm 071310 đến 071390. Các loại đậu này đã được sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. 071390 là các loại đậu khác, tức là các loại đậu khô không được liệt kê trong 071310 đến 071350, như đậu lăng, đậu fava, v.v. Nhóm này không bao gồm đậu tươi hoặc ướp lạnh (thuộc 0708) hoặc đậu đông lạnh (thuộc 0710). 2 chữ số đầu 07 đại diện cho Chương 07 rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm 0713, tức là các loại đậu khô đã tách vỏ. Chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 071390, tức là các loại đậu khác. Cấu trúc mã là 6 chữ số, 2 chữ số đầu là chương, 2 chữ số giữa là nhóm, 2 chữ số cuối là phân nhóm. 071390 là phân nhóm dự phòng, dùng cho các loại đậu khô không được liệt kê cụ thể trong 071310 đến 071350. Mặt hàng này là các loại đậu khác được sấy khô đông lạnh, thuộc loại đậu khô và không được liệt kê trong 071310 đến 071350, do đó được phân loại vào 071390. Sấy khô đông lạnh là một phương pháp sấy khô, sản phẩm vẫn được coi là đậu khô. Nếu là đậu tươi hoặc ướp lạnh thì thuộc 0708, đậu đông lạnh thuộc 0710. 071390 là mã dự phòng cho các loại đậu khô khác.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này được chia thành nhiều nhóm, như 0701 đến 0714, liên quan đến các loại rau khác nhau. Nhóm 0713 dành riêng cho các loại đậu khô đã tách vỏ, bất kể đã bóc vỏ hay nghiền. Chương 07 không bao gồm hạt có dầu, rễ củ làm thức ăn gia súc, v.v., những loại này thuộc các chương khác.
Nhóm
Nhóm 0713 bao gồm các loại đậu khô đã tách vỏ, bao gồm các phân nhóm 071310 đến 071390. Các loại đậu này đã được sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. 071390 là các loại đậu khác, tức là các loại đậu khô không được liệt kê trong 071310 đến 071350, như đậu lăng, đậu fava, v.v. Nhóm này không bao gồm đậu tươi hoặc ướp lạnh (thuộc 0708) hoặc đậu đông lạnh (thuộc 0710).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07 đại diện cho Chương 07 rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm 0713, tức là các loại đậu khô đã tách vỏ. Chữ số thứ 5-6 là 90 đại diện cho phân nhóm 071390, tức là các loại đậu khác. Cấu trúc mã là 6 chữ số, 2 chữ số đầu là chương, 2 chữ số giữa là nhóm, 2 chữ số cuối là phân nhóm. 071390 là phân nhóm dự phòng, dùng cho các loại đậu khô không được liệt kê cụ thể trong 071310 đến 071350.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là các loại đậu khác được sấy khô đông lạnh, thuộc loại đậu khô và không được liệt kê trong 071310 đến 071350, do đó được phân loại vào 071390. Sấy khô đông lạnh là một phương pháp sấy khô, sản phẩm vẫn được coi là đậu khô. Nếu là đậu tươi hoặc ướp lạnh thì thuộc 0708, đậu đông lạnh thuộc 0710. 071390 là mã dự phòng cho các loại đậu khô khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đậu gà sấy khô đông lạnh". Nên sử dụng tên tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, tránh tên thông thường. Loại thương hiệu: Chọn "không có thương hiệu", "thương hiệu tự chủ trong nước", "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", v.v., điền theo thực tế. Phương pháp chế biến: Nêu rõ phương pháp sấy khô, như "sấy khô đông lạnh", "sấy khô bằng gió nóng", v.v., và liệu đã bóc vỏ, nghiền hay chưa. Trạng thái: Điền "khô" hoặc "sấy khô đông lạnh", cho biết sản phẩm ở trạng thái khô. Đã bóc vỏ chưa: Điền "có" hoặc "không" theo thực tế, việc bóc vỏ ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm. Đã nghiền chưa: Điền "có" hoặc "không", đậu nghiền vẫn thuộc 0713 nhưng cần khai báo. Thành phần hàm lượng: Nêu ngắn gọn thành phần chính, như "100% đậu gà", đảm bảo không có phụ gia. Quy cách đóng gói: Điền phương thức đóng gói và quy cách, như "25 kg/túi", ảnh hưởng đến giá tính thuế. Tên hàng: đậu gà sấy khô đông lạnh; Loại thương hiệu: không có thương hiệu; Phương pháp chế biến: sấy khô đông lạnh, chưa bóc vỏ, chưa nghiền; Trạng thái: khô; Đã bóc vỏ chưa: không; Đã nghiền chưa: không; Thành phần hàm lượng: 100% đậu gà; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi. Nhầm đậu sấy khô đông lạnh vào 0710 đậu đông lạnh, bỏ qua bản chất khô của nó. Không phân biệt giống cụ thể, dẫn đến phân loại phân nhóm sai, như nhầm đậu gà vào 071310 đậu Hà Lan. Bỏ qua tình trạng bóc vỏ hoặc nghiền, có thể ảnh hưởng đến phán đoán phân nhóm.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đậu gà sấy khô đông lạnh". Nên sử dụng tên tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, tránh tên thông thường.
⚠️ Sử dụng tên chung như "các loại đậu" mà không nêu rõ giống.
Loại thương hiệu
Chọn "không có thương hiệu", "thương hiệu tự chủ trong nước", "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", v.v., điền theo thực tế.
⚠️ Điền nhầm không có thương hiệu thành "khác".
Phương pháp chế biến
Nêu rõ phương pháp sấy khô, như "sấy khô đông lạnh", "sấy khô bằng gió nóng", v.v., và liệu đã bóc vỏ, nghiền hay chưa.
⚠️ Chỉ điền "sấy khô" mà không nêu phương pháp cụ thể.
Trạng thái
Điền "khô" hoặc "sấy khô đông lạnh", cho biết sản phẩm ở trạng thái khô.
⚠️ Điền nhầm "đông lạnh", dẫn đến phân loại sai.
Đã bóc vỏ chưa
Điền "có" hoặc "không" theo thực tế, việc bóc vỏ ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
⚠️ Không khai báo tình trạng bóc vỏ, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Đã nghiền chưa
Điền "có" hoặc "không", đậu nghiền vẫn thuộc 0713 nhưng cần khai báo.
⚠️ Bỏ sót trạng thái nghiền.
Thành phần hàm lượng
Nêu ngắn gọn thành phần chính, như "100% đậu gà", đảm bảo không có phụ gia.
⚠️ Thêm thành phần khác mà không khai báo.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói và quy cách, như "25 kg/túi", ảnh hưởng đến giá tính thuế.
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ.
Ví dụ: Tên hàng: đậu gà sấy khô đông lạnh; Loại thương hiệu: không có thương hiệu; Phương pháp chế biến: sấy khô đông lạnh, chưa bóc vỏ, chưa nghiền; Trạng thái: khô; Đã bóc vỏ chưa: không; Đã nghiền chưa: không; Thành phần hàm lượng: 100% đậu gà; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi.
Lỗi thường gặp:
Nhầm đậu sấy khô đông lạnh vào 0710 đậu đông lạnh, bỏ qua bản chất khô của nó.
Không phân biệt giống cụ thể, dẫn đến phân loại phân nhóm sai, như nhầm đậu gà vào 071310 đậu Hà Lan.
Bỏ qua tình trạng bóc vỏ hoặc nghiền, có thể ảnh hưởng đến phán đoán phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là trạng thái thực tế và phương pháp chế biến của hàng hóa. Đậu sấy khô đông lạnh thuộc loại đậu khô, nên phân loại vào 0713. Nếu tươi hoặc ướp lạnh, thuộc 0708; nếu đông lạnh (không sấy khô), thuộc 0710. Phân loại phân nhóm cần dựa trên giống cụ thể, những loại không được liệt kê thuộc 071390. Đồng thời cần xem xét liệu đã bóc vỏ, nghiền hay chưa, nhưng 0713 bao gồm đậu khô đã bóc vỏ và nghiền. 071310 Đậu Hà Lan: 071310 chỉ đậu Hà Lan khô, trong khi 071390 là các loại đậu khô khác, như đậu gà, đậu lăng, v.v. 071320 Đậu gà: 071320 chỉ đậu gà khô, nếu là loại đậu khác thì thuộc 071390. 071340 Đậu lăng: 071340 chỉ đậu lăng khô, các loại đậu khác như đậu fava thuộc 071390. 071390 Các loại đậu khô khác: Mã này là dự phòng, dùng cho các loại đậu khô không được liệt kê trong 071310-071350. 071080 Rau đông lạnh khác: 071080 là rau đông lạnh, không phải đậu khô, và đậu nếu đông lạnh nên thuộc 0710. Xác nhận sản phẩm là đậu khô, không phải tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Xác nhận giống không được liệt kê cụ thể trong 071310-071350. Xác nhận phương pháp chế biến là sấy khô, bao gồm sấy khô đông lạnh. Xác nhận việc bóc vỏ, nghiền không ảnh hưởng đến phân loại 0713. Xác nhận bao bì và thành phần không có phụ gia khác.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là trạng thái thực tế và phương pháp chế biến của hàng hóa. Đậu sấy khô đông lạnh thuộc loại đậu khô, nên phân loại vào 0713. Nếu tươi hoặc ướp lạnh, thuộc 0708; nếu đông lạnh (không sấy khô), thuộc 0710. Phân loại phân nhóm cần dựa trên giống cụ thể, những loại không được liệt kê thuộc 071390. Đồng thời cần xem xét liệu đã bóc vỏ, nghiền hay chưa, nhưng 0713 bao gồm đậu khô đã bóc vỏ và nghiền.
Mã dễ nhầm:
071310 - Đậu Hà Lan
071310 chỉ đậu Hà Lan khô, trong khi 071390 là các loại đậu khô khác, như đậu gà, đậu lăng, v.v.
071320 - Đậu gà
071320 chỉ đậu gà khô, nếu là loại đậu khác thì thuộc 071390.
071340 - Đậu lăng
071340 chỉ đậu lăng khô, các loại đậu khác như đậu fava thuộc 071390.
071390 - Các loại đậu khô khác
Mã này là dự phòng, dùng cho các loại đậu khô không được liệt kê trong 071310-071350.
071080 - Rau đông lạnh khác
071080 là rau đông lạnh, không phải đậu khô, và đậu nếu đông lạnh nên thuộc 0710.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận sản phẩm là đậu khô, không phải tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
✓ Xác nhận giống không được liệt kê cụ thể trong 071310-071350.
✓ Xác nhận phương pháp chế biến là sấy khô, bao gồm sấy khô đông lạnh.
✓ Xác nhận việc bóc vỏ, nghiền không ảnh hưởng đến phân loại 0713.
✓ Xác nhận bao bì và thành phần không có phụ gia khác.
❓ Câu hỏi thường gặp
Đậu sấy khô đông lạnh nên phân loại vào mã HS nào? Đậu sấy khô đông lạnh thuộc loại đậu khô, nên phân loại vào 0713. Phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào giống: nếu là giống được liệt kê như đậu Hà Lan, đậu gà, thuộc phân nhóm tương ứng; nếu là loại đậu khác như đậu fava, đậu lăng, thuộc 071390. Lưu ý sấy khô đông lạnh khác với đông lạnh, loại sau thuộc 0710. 071390 và 071310 khác nhau như thế nào? 071310 chỉ đậu Hà Lan khô, 071390 là các loại đậu khô khác, bao gồm các loại đậu không được liệt kê như đậu fava, đậu lăng, v.v. Nếu sản phẩm là đậu Hà Lan, ngay cả khi sấy khô đông lạnh, cũng nên thuộc 071310; nếu là loại đậu khác, thuộc 071390. Làm thế nào để xác định đậu có thuộc 071390 không? Trước tiên xác nhận sản phẩm là đậu khô và phương pháp chế biến là sấy khô (bao gồm sấy khô đông lạnh). Sau đó kiểm tra giống có được liệt kê trong 071310 đến 071350 không, nếu không được liệt kê thì thuộc 071390. Các loại đậu không được liệt kê phổ biến bao gồm đậu fava, đậu lăng, đậu mắt đen, v.v. Khi khai báo đậu sấy khô đông lạnh cần lưu ý gì? Khi khai báo cần ghi rõ tên hàng, loại thương hiệu, phương pháp chế biến (sấy khô đông lạnh), trạng thái (khô), đã bóc vỏ chưa, đã nghiền chưa, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói. Tránh khai báo nhầm sấy khô đông lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại sai. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 071390? Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và năm, nên tra cứu qua biểu thuế hải quan, trang web chính thức hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Thường cần cung cấp mã HS và nước xuất xứ để xác định thuế suất áp dụng. Nếu đậu đã được nghiền, có vẫn thuộc 071390 không? Có, nhóm 0713 bao gồm đậu khô đã bóc vỏ hoặc nghiền. Việc nghiền không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực liệu đã nghiền chưa để hải quan kiểm tra. Đậu sấy khô đông lạnh và đậu đông lạnh khác nhau như thế nào về phân loại? Đậu sấy khô đông lạnh là khô, thuộc 0713; đậu đông lạnh (không sấy khô) thuộc 0710. Hai loại có phương pháp chế biến khác nhau, phân loại khác nhau. Sấy khô đông lạnh giữ trạng thái khô của đậu, trong khi đậu đông lạnh ở trạng thái đông lạnh. 071390 có bao gồm bột đậu không? Không bao gồm. Bột đậu thường thuộc Chương 11 (sản phẩm công nghiệp xay bột), như 1106. 0713 chỉ bao gồm đậu khô, chưa xay thành bột. Nếu đậu được xay thành bột, nên thuộc 1106.
Q: Đậu sấy khô đông lạnh nên phân loại vào mã HS nào?
A: Đậu sấy khô đông lạnh thuộc loại đậu khô, nên phân loại vào 0713. Phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào giống: nếu là giống được liệt kê như đậu Hà Lan, đậu gà, thuộc phân nhóm tương ứng; nếu là loại đậu khác như đậu fava, đậu lăng, thuộc 071390. Lưu ý sấy khô đông lạnh khác với đông lạnh, loại sau thuộc 0710.
Q: 071390 và 071310 khác nhau như thế nào?
A: 071310 chỉ đậu Hà Lan khô, 071390 là các loại đậu khô khác, bao gồm các loại đậu không được liệt kê như đậu fava, đậu lăng, v.v. Nếu sản phẩm là đậu Hà Lan, ngay cả khi sấy khô đông lạnh, cũng nên thuộc 071310; nếu là loại đậu khác, thuộc 071390.
Q: Làm thế nào để xác định đậu có thuộc 071390 không?
A: Trước tiên xác nhận sản phẩm là đậu khô và phương pháp chế biến là sấy khô (bao gồm sấy khô đông lạnh). Sau đó kiểm tra giống có được liệt kê trong 071310 đến 071350 không, nếu không được liệt kê thì thuộc 071390. Các loại đậu không được liệt kê phổ biến bao gồm đậu fava, đậu lăng, đậu mắt đen, v.v.
Q: Khi khai báo đậu sấy khô đông lạnh cần lưu ý gì?
A: Khi khai báo cần ghi rõ tên hàng, loại thương hiệu, phương pháp chế biến (sấy khô đông lạnh), trạng thái (khô), đã bóc vỏ chưa, đã nghiền chưa, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói. Tránh khai báo nhầm sấy khô đông lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại sai.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 071390?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và năm, nên tra cứu qua biểu thuế hải quan, trang web chính thức hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Thường cần cung cấp mã HS và nước xuất xứ để xác định thuế suất áp dụng.
Q: Nếu đậu đã được nghiền, có vẫn thuộc 071390 không?
A: Có, nhóm 0713 bao gồm đậu khô đã bóc vỏ hoặc nghiền. Việc nghiền không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực liệu đã nghiền chưa để hải quan kiểm tra.
Q: Đậu sấy khô đông lạnh và đậu đông lạnh khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Đậu sấy khô đông lạnh là khô, thuộc 0713; đậu đông lạnh (không sấy khô) thuộc 0710. Hai loại có phương pháp chế biến khác nhau, phân loại khác nhau. Sấy khô đông lạnh giữ trạng thái khô của đậu, trong khi đậu đông lạnh ở trạng thái đông lạnh.
Q: 071390 có bao gồm bột đậu không?
A: Không bao gồm. Bột đậu thường thuộc Chương 11 (sản phẩm công nghiệp xay bột), như 1106. 0713 chỉ bao gồm đậu khô, chưa xay thành bột. Nếu đậu được xay thành bột, nên thuộc 1106.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.