Mã HS: 071320
Đậu gà đông khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau ở trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời, v.v. Chương này không bao gồm thực vật dùng làm thức ăn gia súc, một số loại củ (như sắn) và sản phẩm của công nghiệp xay bột. Cốt lõi là các mặt hàng rau dùng cho người ăn, bất kể đã qua chế biến đơn giản hay chưa, nhưng các sản phẩm chế biến sâu hoặc hỗn hợp thường được phân loại vào các chương khác.
Nhóm
Nhóm 0713 bao gồm các loại rau đậu khô đã tách vỏ, bất kể đã bóc vỏ hay nghiền vỡ. Bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà khô, đậu đũa khô, đậu cô ve khô, v.v. Các loại đậu này đã được sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm, vẫn giữ nguyên hình dạng hạt đậu, dùng để ăn hoặc trồng. Không bao gồm bột đậu (thuộc nhóm 1106) và đậu đóng hộp (thuộc nhóm 2005).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07 đại diện cho Chương 7 (rau ăn được, rễ và củ). Chữ số thứ 3-4 là 13 đại diện cho nhóm 0713 (rau đậu khô đã tách vỏ). Chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 071320, cụ thể là đậu gà khô (Garbanzos). Lưu ý: 071320 chỉ chỉ đậu gà khô, bất kể đã bóc vỏ hay nghiền vỡ; nếu là đậu gà khô đông lạnh, vẫn thuộc phân nhóm này, vì sấy khô đông lạnh là một phương pháp khử nước làm khô, không làm thay đổi đặc tính cơ bản của đậu khô.
Căn cứ phân loại
Đậu gà khô đông lạnh đã được sấy khô đông lạnh để loại bỏ độ ẩm, nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng hạt đậu, thuộc loại rau đậu khô. Nó chưa qua chế biến sâu (như làm thành bột, đóng hộp hoặc gia vị), do đó được phân loại vào 0713 chứ không phải 0710 (đậu đông lạnh) hoặc 2005 (rau chế biến). Sấy khô đông lạnh chỉ là một phương pháp làm khô, không làm thay đổi bản chất phân loại của nó như đậu khô.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "đậu gà khô đông lạnh" hoặc "đậu gà sấy khô đông lạnh", tránh sử dụng "đậu khô" hoặc "các loại đậu" chung chung.
⚠️ Chỉ ghi "đậu gà" hoặc "đậu khô", không thể hiện quy trình sấy khô đông lạnh.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp làm khô, như "sấy khô đông lạnh" hoặc "sấy khô đông lạnh", để phân biệt với sấy khô bằng không khí nóng thông thường hoặc phơi nắng.
⚠️ Ghi "làm khô" mà không nêu rõ sấy khô đông lạnh, có thể gây nghi ngờ về phân loại.
Trạng thái
Mô tả hạt đậu đã bóc vỏ, nghiền vỡ hay còn nguyên, như "hạt đậu nguyên vẹn", "đã bóc vỏ" hoặc "nghiền vỡ".
⚠️ Không ghi rõ đã bóc vỏ hay nghiền vỡ, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "25 kg/bao" hoặc "đóng gói bán lẻ, 500 g/bao".
⚠️ Quy cách đóng gói không rõ ràng, gây khó khăn cho thống kê hoặc kiểm tra.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng, như "dùng cho người ăn", "nguyên liệu chế biến thực phẩm" hoặc "bán lẻ".
⚠️ Ghi "ăn được" nhưng không phân biệt bán lẻ trực tiếp hay nguyên liệu công nghiệp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng hóa thực tế hoặc khai báo thiếu.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, như "Canada", "Ấn Độ", v.v.
⚠️ Khai báo xuất xứ sai, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
Ví dụ:
Tên hàng: đậu gà khô đông lạnh; Phương pháp chế biến: sấy khô đông lạnh; Trạng thái: hạt đậu nguyên vẹn, chưa bóc vỏ; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Mục đích sử dụng: dùng cho người ăn; Thương hiệu: không; Xuất xứ: Canada.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là trạng thái chế biến và đặc tính cơ bản của hàng hóa. Đậu gà khô đông lạnh đã qua sấy khô đông lạnh, độ ẩm được loại bỏ, nhưng hình dạng hạt đậu và thành phần không thay đổi cơ bản, vẫn thuộc loại rau đậu khô. Theo Quy tắc tổng quát 1 của HS, phải phân loại theo điều khoản nhóm, 0713 bao gồm rõ ràng đậu gà khô. Sấy khô đông lạnh thuộc khử nước làm khô, không được coi là chế biến sâu, do đó không thuộc Chương 20.
Mã dễ nhầm:
071310 - Đậu Hà Lan khô
071310 là đậu Hà Lan khô, 071320 là đậu gà khô. Cả hai đều là đậu khô, nhưng giống loài khác nhau, hạt đậu gà lớn hơn, hình dạng tròn đầy, đậu Hà Lan nhỏ hơn và tròn.
071390 - Đậu khô khác
071390 bao gồm các loại đậu khô khác ngoài đậu Hà Lan, đậu gà, đậu đũa, đậu cô ve, như đậu lăng khô. Đậu gà có phân nhóm riêng, không thuộc 071390.
071080 - Rau đông lạnh khác
071080 là rau đông lạnh (chưa làm khô), trong khi đậu gà khô đông lạnh đã khử nước, thuộc đậu khô, do đó thuộc 0713.
200599 - Rau chế biến khác không dùng giấm
200599 là rau đã qua chế biến sâu (như gia vị, đóng hộp), đậu gà khô đông lạnh chỉ được làm khô, chưa gia vị hoặc đóng hộp, do đó không thuộc nhóm này.
110610 - Bột đậu
110610 là bột mịn của các loại đậu, nếu đậu gà khô đông lạnh được xay thành bột thì thuộc 1106, nhưng nếu giữ nguyên hình dạng hạt đậu thì thuộc 0713.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Đậu gà khô đông lạnh nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Đậu gà khô đông lạnh nên được phân loại vào mã HS 071320. Vì nó đã qua sấy khô đông lạnh khử nước, nhưng vẫn giữ đặc tính cơ bản của đậu gà khô, phù hợp với mô tả của nhóm 0713 "rau đậu khô đã tách vỏ".
Q: Mã HS của đậu gà khô đông lạnh và đậu gà khô thông thường có giống nhau không?
A: Giống nhau. Đậu gà khô thông thường và đậu gà khô đông lạnh đều thuộc 071320, vì mã HS chủ yếu dựa trên đặc tính cơ bản và trạng thái chế biến của hàng hóa, sấy khô đông lạnh thuộc khử nước làm khô, không làm thay đổi phân loại của nó như đậu khô.
Q: Nếu đậu gà khô đông lạnh đã bóc vỏ, mã HS có thay đổi không?
A: Không. Phân nhóm 071320 bao gồm "đậu gà khô, bất kể đã bóc vỏ hay nghiền vỡ", do đó đậu gà khô đông lạnh đã bóc vỏ hoặc nghiền vỡ vẫn thuộc 071320.
Q: Bột đậu gà khô đông lạnh nên được phân loại vào mã nào?
A: Nếu đậu gà khô đông lạnh được xay thành bột, thì không còn thuộc 0713, mà nên thuộc 110610 (bột đậu). Vì 0713 chỉ bao gồm đậu khô giữ nguyên hình dạng hạt đậu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của đậu gà khô đông lạnh?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế hải quan, nhập mã HS 071320, để xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất giá trị gia tăng, v.v. Thuế suất có thể khác nhau tùy theo xuất xứ và hiệp định thương mại, nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Khi khai báo đậu gà khô đông lạnh, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Nếu đến từ quốc gia cụ thể, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Điều kiện giám sát của đậu gà khô đông lạnh là gì?
A: Đậu gà khô đông lạnh là nông sản thực phẩm, khi nhập khẩu cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm của Trung Quốc. Điều kiện giám sát có thể bao gồm A (giấy thông quan hàng nhập khẩu) và B (giấy thông quan hàng xuất khẩu), cụ thể theo quy định mới nhất của hải quan.
Q: Bán đậu gà khô đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS như thế nào?
A: Khi khai báo nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cũng sử dụng mã HS 071320. Cần lưu ý khai báo đầy đủ các yếu tố, bao gồm tên hàng, phương pháp chế biến, trạng thái, v.v., và đảm bảo phù hợp với yêu cầu của danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.