Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là một chương quan trọng trong phân loại HS về nông sản, liên quan đến các mặt hàng rau thường gặp trong thương mại quốc tế như đậu Hà Lan, các loại đậu, khoai tây, hành tây, v.v. Lưu ý chương này không bao gồm một số sản phẩm thực vật dùng làm thức ăn gia súc hoặc dầu, cũng không bao gồm các sản phẩm rau đã qua chế biến sâu (như rau đóng hộp, rau muối, v.v. thuộc Chương 20). Nhóm 0713 bao gồm các loại đậu khô đã tách vỏ, bất kể đã bóc vỏ hay chưa bóc vỏ hoặc đã chia nhỏ. Bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà khô, đậu đũa khô, đậu cô ve khô, đậu lăng khô, v.v. Các loại đậu này thường được sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. Lưu ý nhóm này không bao gồm đậu tươi hoặc ướp lạnh (thuộc 0708), cũng không bao gồm đậu đông lạnh (thuộc 0710), và càng không bao gồm bột đậu hoặc bột thô đậu (thuộc 1106). Mã 071310 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '07' đại diện Chương 07 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 '13' đại diện nhóm 0713 (đậu khô đã tách vỏ, bất kể đã bóc vỏ hay chưa bóc vỏ hoặc đã chia nhỏ); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện phân nhóm 071310, cụ thể là đậu Hà Lan (Pisum sativum). Do đó, 071310 tổng thể biểu thị đậu Hà Lan khô, tức là đậu Hà Lan đã được sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. Cần lưu ý phân nhóm này chỉ bao gồm đậu Hà Lan khô, không bao gồm đậu Hà Lan đông lạnh (0710) hoặc đậu Hà Lan tươi (0708). Mặt hàng này là đậu Hà Lan khô đông lạnh, nhưng theo quy tắc phân loại HS, đậu Hà Lan khô đông lạnh phải được phân loại vào 0713 chứ không phải 0710. Bởi vì 0710 là rau đông lạnh (thường chỉ rau tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh), còn 0713 là đậu khô, ngay cả khi đã qua đông lạnh, bản chất vẫn là đậu khô. Căn cứ quyết định chính là mức độ chế biến: đậu Hà Lan khô là loại đậu đã qua sấy khô, đông lạnh chỉ là phương thức bảo quản, không thay đổi đặc tính cơ bản của đậu khô. Do đó phân loại vào 071310.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là một chương quan trọng trong phân loại HS về nông sản, liên quan đến các mặt hàng rau thường gặp trong thương mại quốc tế như đậu Hà Lan, các loại đậu, khoai tây, hành tây, v.v. Lưu ý chương này không bao gồm một số sản phẩm thực vật dùng làm thức ăn gia súc hoặc dầu, cũng không bao gồm các sản phẩm rau đã qua chế biến sâu (như rau đóng hộp, rau muối, v.v. thuộc Chương 20).
Nhóm
Nhóm 0713 bao gồm các loại đậu khô đã tách vỏ, bất kể đã bóc vỏ hay chưa bóc vỏ hoặc đã chia nhỏ. Bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà khô, đậu đũa khô, đậu cô ve khô, đậu lăng khô, v.v. Các loại đậu này thường được sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. Lưu ý nhóm này không bao gồm đậu tươi hoặc ướp lạnh (thuộc 0708), cũng không bao gồm đậu đông lạnh (thuộc 0710), và càng không bao gồm bột đậu hoặc bột thô đậu (thuộc 1106).
Phân tích từng chữ số
Mã 071310 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '07' đại diện Chương 07 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 '13' đại diện nhóm 0713 (đậu khô đã tách vỏ, bất kể đã bóc vỏ hay chưa bóc vỏ hoặc đã chia nhỏ); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện phân nhóm 071310, cụ thể là đậu Hà Lan (Pisum sativum). Do đó, 071310 tổng thể biểu thị đậu Hà Lan khô, tức là đậu Hà Lan đã được sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. Cần lưu ý phân nhóm này chỉ bao gồm đậu Hà Lan khô, không bao gồm đậu Hà Lan đông lạnh (0710) hoặc đậu Hà Lan tươi (0708).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đậu Hà Lan khô đông lạnh, nhưng theo quy tắc phân loại HS, đậu Hà Lan khô đông lạnh phải được phân loại vào 0713 chứ không phải 0710. Bởi vì 0710 là rau đông lạnh (thường chỉ rau tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh), còn 0713 là đậu khô, ngay cả khi đã qua đông lạnh, bản chất vẫn là đậu khô. Căn cứ quyết định chính là mức độ chế biến: đậu Hà Lan khô là loại đậu đã qua sấy khô, đông lạnh chỉ là phương thức bảo quản, không thay đổi đặc tính cơ bản của đậu khô. Do đó phân loại vào 071310.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'đậu Hà Lan khô đông lạnh' hoặc 'đậu Hà Lan khô'. Loại nhãn hiệu: Điền nhãn hiệu hàng hóa, không có nhãn hiệu thì điền 'không'. Dùng cho thống kê hải quan và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Điền theo tình hình thương mại thực tế, như 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng', v.v. Phương pháp chế biến: Mô tả phương thức chế biến đậu, như 'sấy khô', 'đông lạnh', v.v. Đối với đậu Hà Lan khô, phải ghi rõ 'sấy khô'. Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như 'khô', 'đông lạnh', v.v. Đã bóc vỏ chưa: Ghi rõ đậu Hà Lan đã bóc vỏ chưa, như 'chưa bóc vỏ' hoặc 'đã bóc vỏ'. Đã chia nhỏ chưa: Ghi rõ đậu Hà Lan đã chia nhỏ chưa, như 'chưa chia nhỏ' hoặc 'đã chia nhỏ'. Quy cách đóng gói: Điền phương thức đóng gói và quy cách, như '25 kg/túi'. Tên hàng: đậu Hà Lan khô đông lạnh; Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: không hưởng; Phương pháp chế biến: sấy khô rồi đông lạnh; Trạng thái: đông lạnh; Đã bóc vỏ chưa: chưa bóc vỏ; Đã chia nhỏ chưa: chưa chia nhỏ; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi. Nhầm phân loại đậu Hà Lan khô đông lạnh vào 0710 (rau đông lạnh), dẫn đến phân loại sai. Điền các yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót đã bóc vỏ chưa, đã chia nhỏ chưa. Mô tả phương pháp chế biến không chính xác, không ghi rõ xử lý sấy khô.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'đậu Hà Lan khô đông lạnh' hoặc 'đậu Hà Lan khô'.
⚠️ Ghi nhầm thành 'đậu Hà Lan đông lạnh', dẫn đến nhầm lẫn với 0710.
Loại nhãn hiệu
Điền nhãn hiệu hàng hóa, không có nhãn hiệu thì điền 'không'. Dùng cho thống kê hải quan và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
⚠️ Nhầm lẫn nhãn hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Điền theo tình hình thương mại thực tế, như 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng', v.v.
⚠️ Đánh dấu sai, dẫn đến không được hưởng ưu đãi.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương thức chế biến đậu, như 'sấy khô', 'đông lạnh', v.v. Đối với đậu Hà Lan khô, phải ghi rõ 'sấy khô'.
⚠️ Chỉ ghi 'đông lạnh', không ghi rõ xử lý sấy khô.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của hàng hóa, như 'khô', 'đông lạnh', v.v.
⚠️ Nhầm lẫn với phương pháp chế biến.
Đã bóc vỏ chưa
Ghi rõ đậu Hà Lan đã bóc vỏ chưa, như 'chưa bóc vỏ' hoặc 'đã bóc vỏ'.
⚠️ Bỏ sót, ảnh hưởng đến phân loại.
Đã chia nhỏ chưa
Ghi rõ đậu Hà Lan đã chia nhỏ chưa, như 'chưa chia nhỏ' hoặc 'đã chia nhỏ'.
⚠️ Bỏ sót, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói và quy cách, như '25 kg/túi'.
⚠️ Đơn vị đóng gói không rõ ràng.
Ví dụ: Tên hàng: đậu Hà Lan khô đông lạnh; Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: không hưởng; Phương pháp chế biến: sấy khô rồi đông lạnh; Trạng thái: đông lạnh; Đã bóc vỏ chưa: chưa bóc vỏ; Đã chia nhỏ chưa: chưa chia nhỏ; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại đậu Hà Lan khô đông lạnh vào 0710 (rau đông lạnh), dẫn đến phân loại sai.
Điền các yếu tố khai báo không đầy đủ, như bỏ sót đã bóc vỏ chưa, đã chia nhỏ chưa.
Mô tả phương pháp chế biến không chính xác, không ghi rõ xử lý sấy khô.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là trạng thái chế biến và đặc tính bản chất của hàng hóa. Đậu Hà Lan khô đã qua sấy khô, ngay cả khi sau đó đông lạnh, vẫn thuộc phạm vi đậu khô, phải phân loại vào 0713. Nếu là đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh, phân loại vào 0708; nếu là đậu Hà Lan đông lạnh (chưa sấy khô), phân loại vào 0710. Do đó, khác biệt then chốt là đã qua sấy khô hay chưa. 071010 Đậu Hà Lan đông lạnh: 071010 là đậu Hà Lan đông lạnh, chỉ đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, chưa qua sấy khô; còn 071310 là đậu Hà Lan khô, đã qua sấy khô, ngay cả khi đông lạnh cũng phân loại vào 0713. 070810 Đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh: 070810 là đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua sấy khô hoặc đông lạnh; 071310 là đậu Hà Lan khô, đã qua sấy khô. 110610 Bột mịn đậu Hà Lan: 110610 là bột mịn đậu Hà Lan, là sản phẩm dạng bột được làm từ đậu Hà Lan khô qua nghiền; 071310 là đậu Hà Lan khô nguyên hạt, chưa qua nghiền. 200540 Đậu Hà Lan đóng hộp: 200540 là đậu Hà Lan đóng hộp đã qua chế biến thêm, như gia vị, muối, v.v.; 071310 là đậu Hà Lan sấy khô đơn giản, chưa qua chế biến sâu. Đã qua sấy khô chưa? Có đông lạnh không? Đã bóc vỏ hoặc chia nhỏ chưa? Có dùng để ăn không? Đã qua chế biến sâu chưa?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là trạng thái chế biến và đặc tính bản chất của hàng hóa. Đậu Hà Lan khô đã qua sấy khô, ngay cả khi sau đó đông lạnh, vẫn thuộc phạm vi đậu khô, phải phân loại vào 0713. Nếu là đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh, phân loại vào 0708; nếu là đậu Hà Lan đông lạnh (chưa sấy khô), phân loại vào 0710. Do đó, khác biệt then chốt là đã qua sấy khô hay chưa.
Mã dễ nhầm:
071010 - Đậu Hà Lan đông lạnh
071010 là đậu Hà Lan đông lạnh, chỉ đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, chưa qua sấy khô; còn 071310 là đậu Hà Lan khô, đã qua sấy khô, ngay cả khi đông lạnh cũng phân loại vào 0713.
070810 - Đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh
070810 là đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua sấy khô hoặc đông lạnh; 071310 là đậu Hà Lan khô, đã qua sấy khô.
110610 - Bột mịn đậu Hà Lan
110610 là bột mịn đậu Hà Lan, là sản phẩm dạng bột được làm từ đậu Hà Lan khô qua nghiền; 071310 là đậu Hà Lan khô nguyên hạt, chưa qua nghiền.
200540 - Đậu Hà Lan đóng hộp
200540 là đậu Hà Lan đóng hộp đã qua chế biến thêm, như gia vị, muối, v.v.; 071310 là đậu Hà Lan sấy khô đơn giản, chưa qua chế biến sâu.
Tự kiểm tra:
✓ Đã qua sấy khô chưa?
✓ Có đông lạnh không?
✓ Đã bóc vỏ hoặc chia nhỏ chưa?
✓ Có dùng để ăn không?
✓ Đã qua chế biến sâu chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Đậu Hà Lan khô đông lạnh nên phân loại vào mã HS nào? Đậu Hà Lan khô đông lạnh nên phân loại vào mã HS 071310. Vì mặt hàng này đã qua sấy khô, thuộc đậu khô, ngay cả khi đông lạnh cũng không thay đổi bản chất đậu khô. Lưu ý không nhầm lẫn với 0710 (rau đông lạnh). 071310 và 071010 khác nhau như thế nào? 071310 là đậu Hà Lan khô, đã qua sấy khô; 071010 là đậu Hà Lan đông lạnh, chỉ đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, chưa qua sấy khô. Khác biệt then chốt giữa hai loại là đã qua sấy khô hay chưa. Mã HS của đậu Hà Lan khô và đậu Hà Lan tươi khác nhau như thế nào? Đậu Hà Lan khô phân loại vào 071310, đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 070810. Khác biệt nằm ở trạng thái chế biến: đậu Hà Lan khô đã qua sấy khô, đậu Hà Lan tươi chưa qua sấy khô. Khi khai báo 071310 cần chú ý những yếu tố nào? Khi khai báo cần ghi rõ tên hàng, loại nhãn hiệu, tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu, phương pháp chế biến (sấy khô), trạng thái (đông lạnh), đã bóc vỏ chưa, đã chia nhỏ chưa, quy cách đóng gói, v.v. Đảm bảo phương pháp chế biến ghi rõ là 'sấy khô', tránh nhầm lẫn với đậu Hà Lan đông lạnh. Bột đậu Hà Lan khô nên phân loại vào mã nào? Bột đậu Hà Lan khô nên phân loại vào 110610, vì đây là sản phẩm dạng bột được làm từ đậu Hà Lan khô qua nghiền, thuộc Chương 11. 071310 chỉ bao gồm đậu Hà Lan khô nguyên hạt. Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 071310? Thuế suất quan thuế sẽ thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Tùy theo hiệp định thương mại và xuất xứ, thuế suất có thể khác nhau. Thuế hoàn xuất khẩu của đậu Hà Lan khô đông lạnh là bao nhiêu? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần được xác định theo chính sách mới nhất của nhà nước, có thể tra cứu qua cơ quan thuế hoặc hải quan. Thông thường hoàn thuế xuất khẩu nông sản có quy định cụ thể, đề nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp. 071310 có bao gồm đậu Hà Lan khô hữu cơ không? Có, đậu Hà Lan khô hữu cơ vẫn phân loại vào 071310, nhưng khi khai báo cần cung cấp chứng nhận hữu cơ, và có thể ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
Q: Đậu Hà Lan khô đông lạnh nên phân loại vào mã HS nào?
A: Đậu Hà Lan khô đông lạnh nên phân loại vào mã HS 071310. Vì mặt hàng này đã qua sấy khô, thuộc đậu khô, ngay cả khi đông lạnh cũng không thay đổi bản chất đậu khô. Lưu ý không nhầm lẫn với 0710 (rau đông lạnh).
Q: 071310 và 071010 khác nhau như thế nào?
A: 071310 là đậu Hà Lan khô, đã qua sấy khô; 071010 là đậu Hà Lan đông lạnh, chỉ đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, chưa qua sấy khô. Khác biệt then chốt giữa hai loại là đã qua sấy khô hay chưa.
Q: Mã HS của đậu Hà Lan khô và đậu Hà Lan tươi khác nhau như thế nào?
A: Đậu Hà Lan khô phân loại vào 071310, đậu Hà Lan tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 070810. Khác biệt nằm ở trạng thái chế biến: đậu Hà Lan khô đã qua sấy khô, đậu Hà Lan tươi chưa qua sấy khô.
Q: Khi khai báo 071310 cần chú ý những yếu tố nào?
A: Khi khai báo cần ghi rõ tên hàng, loại nhãn hiệu, tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu, phương pháp chế biến (sấy khô), trạng thái (đông lạnh), đã bóc vỏ chưa, đã chia nhỏ chưa, quy cách đóng gói, v.v. Đảm bảo phương pháp chế biến ghi rõ là 'sấy khô', tránh nhầm lẫn với đậu Hà Lan đông lạnh.
Q: Bột đậu Hà Lan khô nên phân loại vào mã nào?
A: Bột đậu Hà Lan khô nên phân loại vào 110610, vì đây là sản phẩm dạng bột được làm từ đậu Hà Lan khô qua nghiền, thuộc Chương 11. 071310 chỉ bao gồm đậu Hà Lan khô nguyên hạt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất quan thuế của 071310?
A: Thuế suất quan thuế sẽ thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Tùy theo hiệp định thương mại và xuất xứ, thuế suất có thể khác nhau.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của đậu Hà Lan khô đông lạnh là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần được xác định theo chính sách mới nhất của nhà nước, có thể tra cứu qua cơ quan thuế hoặc hải quan. Thông thường hoàn thuế xuất khẩu nông sản có quy định cụ thể, đề nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: 071310 có bao gồm đậu Hà Lan khô hữu cơ không?
A: Có, đậu Hà Lan khô hữu cơ vẫn phân loại vào 071310, nhưng khi khai báo cần cung cấp chứng nhận hữu cơ, và có thể ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.