Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các sản phẩm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời và khô. Đây là chương quan trọng trong phân loại HS về nông sản, liên quan đến nhiều loại rau trong thương mại quốc tế. Trong chương, các nhóm được phân chia theo phương thức bảo quản (tươi ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời, khô) và loại rau, rau đông lạnh thuộc nhóm 0710, rau tươi ướp lạnh thuộc 0701-0709, rau khô thuộc 0712, rau bảo quản tạm thời thuộc 0711. Nhóm 0710 chỉ rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc hay chưa), bao gồm các loại rau được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh, kể cả rau hỗn hợp. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo loại rau, như đậu đông lạnh, rau chân vịt đông lạnh, ngô ngọt đông lạnh, v.v. Rau hỗn hợp đông lạnh là sản phẩm nhiều loại rau trộn lẫn sau đó đông lạnh, việc phân loại dựa trên nguyên tắc đặc trưng chính của hỗn hợp hoặc xử lý đồng nhất, thường thuộc 0710.90 (rau đông lạnh khác). Mã HS 071090 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu “07” đại diện Chương 07 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 “10” đại diện nhóm 0710 (rau đông lạnh, dù đã hấp hay chưa); chữ số thứ 5-6 “90” đại diện phân nhóm 0710.90, tức “rau đông lạnh khác”, bao gồm rau đông lạnh không được liệt kê trong 0710.10 đến 0710.80, kể cả rau hỗn hợp. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 071090 là “rau hỗn hợp đông lạnh”, tức nhiều loại rau trộn lẫn đông lạnh và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác. Mặt hàng này là nhiều loại rau trộn lẫn và đông lạnh, không thuộc một loại rau đơn lẻ (như đậu Hà Lan đông lạnh 0710.10, rau chân vịt đông lạnh 0710.30, v.v.), cũng không thuộc rau tươi ướp lạnh (0701-0709), bảo quản tạm thời (0711) hoặc khô (0712). Vì rau hỗn hợp không thể phân loại vào phân nhóm cụ thể, nên được phân loại là “rau đông lạnh khác” thuộc 0710.90. Nếu rau hỗn hợp đã qua hấp hoặc chế biến sâu hơn, có thể thuộc Chương 20, nhưng đông lạnh đơn giản vẫn thuộc 0710.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các sản phẩm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời và khô. Đây là chương quan trọng trong phân loại HS về nông sản, liên quan đến nhiều loại rau trong thương mại quốc tế. Trong chương, các nhóm được phân chia theo phương thức bảo quản (tươi ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời, khô) và loại rau, rau đông lạnh thuộc nhóm 0710, rau tươi ướp lạnh thuộc 0701-0709, rau khô thuộc 0712, rau bảo quản tạm thời thuộc 0711.
Nhóm
Nhóm 0710 chỉ rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc hay chưa), bao gồm các loại rau được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh, kể cả rau hỗn hợp. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo loại rau, như đậu đông lạnh, rau chân vịt đông lạnh, ngô ngọt đông lạnh, v.v. Rau hỗn hợp đông lạnh là sản phẩm nhiều loại rau trộn lẫn sau đó đông lạnh, việc phân loại dựa trên nguyên tắc đặc trưng chính của hỗn hợp hoặc xử lý đồng nhất, thường thuộc 0710.90 (rau đông lạnh khác).
Phân tích từng chữ số
Mã HS 071090 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu “07” đại diện Chương 07 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 “10” đại diện nhóm 0710 (rau đông lạnh, dù đã hấp hay chưa); chữ số thứ 5-6 “90” đại diện phân nhóm 0710.90, tức “rau đông lạnh khác”, bao gồm rau đông lạnh không được liệt kê trong 0710.10 đến 0710.80, kể cả rau hỗn hợp. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 071090 là “rau hỗn hợp đông lạnh”, tức nhiều loại rau trộn lẫn đông lạnh và không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nhiều loại rau trộn lẫn và đông lạnh, không thuộc một loại rau đơn lẻ (như đậu Hà Lan đông lạnh 0710.10, rau chân vịt đông lạnh 0710.30, v.v.), cũng không thuộc rau tươi ướp lạnh (0701-0709), bảo quản tạm thời (0711) hoặc khô (0712). Vì rau hỗn hợp không thể phân loại vào phân nhóm cụ thể, nên được phân loại là “rau đông lạnh khác” thuộc 0710.90. Nếu rau hỗn hợp đã qua hấp hoặc chế biến sâu hơn, có thể thuộc Chương 20, nhưng đông lạnh đơn giản vẫn thuộc 0710.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm các từ khóa như “đông lạnh”, “hỗn hợp”, “rau”, và ghi rõ loại rau hỗn hợp cụ thể, như “rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt)”. Hàm lượng thành phần: Liệt kê tỷ lệ phần trăm chính xác của từng loại rau, như đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%. Tỷ lệ hỗn hợp ảnh hưởng đến phân loại và xác định xuất xứ. Phương pháp chế biến: Mô tả xử lý trước khi đông lạnh, như “rửa, cắt, chần, đông lạnh nhanh”, ghi rõ đã qua hấp hoặc luộc hay chưa. Quy cách đóng gói: Khai báo quy cách bao bì trong và ngoài, như “1kg/túi, 10 túi/thùng”, dùng cho thống kê và kiểm tra. Loại nhãn hiệu: Chọn “không nhãn hiệu”, “nhãn hiệu tự chủ trong nước”, “nhãn hiệu nước ngoài (gia công)”, v.v., khai báo trung thực thông tin nhãn hiệu. Nhiệt độ đông lạnh: Ghi rõ nhiệt độ bảo quản đông lạnh, thường dưới -18℃, đảm bảo phù hợp định nghĩa rau đông lạnh. Xuất xứ: Khai báo nơi trồng hoặc nơi chế biến rau, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại. Tên hàng: Rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt); Hàm lượng thành phần: Đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%; Phương pháp chế biến: Rửa, cắt, chần, đông lạnh nhanh; Quy cách đóng gói: 1kg/túi, 10 túi/thùng; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Nhiệt độ đông lạnh: -18℃; Xuất xứ: Trung Quốc. Không ghi rõ loại rau và tỷ lệ cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại. Bỏ qua công đoạn chần, nếu chần quá mức có thể bị phân loại vào Chương 20. Nhiệt độ đông lạnh không đạt, có thể bị nghi ngờ không thuộc rau đông lạnh.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm các từ khóa như “đông lạnh”, “hỗn hợp”, “rau”, và ghi rõ loại rau hỗn hợp cụ thể, như “rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt)”.
⚠️ Chỉ khai báo “rau đông lạnh” mà không ghi rõ hỗn hợp, hoặc không liệt kê thành phần cụ thể.
Hàm lượng thành phần
Liệt kê tỷ lệ phần trăm chính xác của từng loại rau, như đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%. Tỷ lệ hỗn hợp ảnh hưởng đến phân loại và xác định xuất xứ.
⚠️ Ghi chung chung “nhiều loại rau”, không cung cấp tỷ lệ cụ thể.
Phương pháp chế biến
Mô tả xử lý trước khi đông lạnh, như “rửa, cắt, chần, đông lạnh nhanh”, ghi rõ đã qua hấp hoặc luộc hay chưa.
⚠️ Không ghi rõ đã chần hay chưa, có thể ảnh hưởng đến việc thuộc Chương 20.
Quy cách đóng gói
Khai báo quy cách bao bì trong và ngoài, như “1kg/túi, 10 túi/thùng”, dùng cho thống kê và kiểm tra.
⚠️ Chỉ ghi “đóng thùng”, không cung cấp trọng lượng và số kiện cụ thể.
Loại nhãn hiệu
Chọn “không nhãn hiệu”, “nhãn hiệu tự chủ trong nước”, “nhãn hiệu nước ngoài (gia công)”, v.v., khai báo trung thực thông tin nhãn hiệu.
⚠️ Có nhãn hiệu nhưng khai không nhãn hiệu, hoặc gia công không ghi rõ.
Nhiệt độ đông lạnh
Ghi rõ nhiệt độ bảo quản đông lạnh, thường dưới -18℃, đảm bảo phù hợp định nghĩa rau đông lạnh.
⚠️ Không cung cấp nhiệt độ, hoặc nhiệt độ không đạt (như -10℃).
Xuất xứ
Khai báo nơi trồng hoặc nơi chế biến rau, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn nơi chế biến và nơi trồng, dẫn đến sai xuất xứ.
Ví dụ: Tên hàng: Rau hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, ngô, cà rốt); Hàm lượng thành phần: Đậu Hà Lan 40%, ngô 30%, cà rốt 30%; Phương pháp chế biến: Rửa, cắt, chần, đông lạnh nhanh; Quy cách đóng gói: 1kg/túi, 10 túi/thùng; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Nhiệt độ đông lạnh: -18℃; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ loại rau và tỷ lệ cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Bỏ qua công đoạn chần, nếu chần quá mức có thể bị phân loại vào Chương 20.
Nhiệt độ đông lạnh không đạt, có thể bị nghi ngờ không thuộc rau đông lạnh.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là Chương 07 HS và điều khoản nhóm 0710. Rau hỗn hợp đông lạnh phải đáp ứng: 1) Rau là thành phần chính; 2) Được bảo quản bằng đông lạnh; 3) Rau hỗn hợp không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác của 0710. Nếu một loại rau trong hỗn hợp chiếm ưu thế và loại rau đó có phân nhóm cụ thể, có thể phân loại theo thành phần chính, nhưng thường rau hỗn hợp được coi là hỗn hợp đồng nhất, thuộc 0710.90. Phương pháp chế biến giới hạn ở đông lạnh, nếu qua hấp hoặc chế biến sâu, thuộc Chương 20. 071080 Rau đông lạnh khác: 071080 chỉ rau đông lạnh đơn lẻ hoặc khác chưa liệt kê, còn 071090 chỉ rau hỗn hợp. Nếu một thành phần trong rau hỗn hợp vượt quá 90%, có thể phân loại theo rau đơn lẻ. 071190 Rau khác bảo quản tạm thời: 071190 là bảo quản tạm thời (như nước muối, nước sulfur dioxide), không đông lạnh; 071090 là bảo quản đông lạnh, phương pháp chế biến khác nhau. 200490 Rau đông lạnh khác (đã chế biến): 200490 là rau đông lạnh đã qua hấp, chiên hoặc chế biến sâu, còn 071090 chỉ đông lạnh đơn giản, chưa thay đổi đặc tính cơ bản. 071290 Rau hỗn hợp khô: 071290 là rau khô, độ ẩm thấp; 071090 là rau đông lạnh, giữ độ ẩm, phương thức bảo quản khác nhau. Có phải nhiều loại rau trộn lẫn? Có chỉ bảo quản bằng đông lạnh? Có không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác của 0710? Nhiệt độ đông lạnh có đạt -18℃? Có chưa qua hấp hoặc chế biến sâu?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là Chương 07 HS và điều khoản nhóm 0710. Rau hỗn hợp đông lạnh phải đáp ứng: 1) Rau là thành phần chính; 2) Được bảo quản bằng đông lạnh; 3) Rau hỗn hợp không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác của 0710. Nếu một loại rau trong hỗn hợp chiếm ưu thế và loại rau đó có phân nhóm cụ thể, có thể phân loại theo thành phần chính, nhưng thường rau hỗn hợp được coi là hỗn hợp đồng nhất, thuộc 0710.90. Phương pháp chế biến giới hạn ở đông lạnh, nếu qua hấp hoặc chế biến sâu, thuộc Chương 20.
Mã dễ nhầm:
071080 - Rau đông lạnh khác
071080 chỉ rau đông lạnh đơn lẻ hoặc khác chưa liệt kê, còn 071090 chỉ rau hỗn hợp. Nếu một thành phần trong rau hỗn hợp vượt quá 90%, có thể phân loại theo rau đơn lẻ.
071190 - Rau khác bảo quản tạm thời
071190 là bảo quản tạm thời (như nước muối, nước sulfur dioxide), không đông lạnh; 071090 là bảo quản đông lạnh, phương pháp chế biến khác nhau.
200490 - Rau đông lạnh khác (đã chế biến)
200490 là rau đông lạnh đã qua hấp, chiên hoặc chế biến sâu, còn 071090 chỉ đông lạnh đơn giản, chưa thay đổi đặc tính cơ bản.
071290 - Rau hỗn hợp khô
071290 là rau khô, độ ẩm thấp; 071090 là rau đông lạnh, giữ độ ẩm, phương thức bảo quản khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải nhiều loại rau trộn lẫn?
✓ Có chỉ bảo quản bằng đông lạnh?
✓ Có không được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác của 0710?
✓ Nhiệt độ đông lạnh có đạt -18℃?
✓ Có chưa qua hấp hoặc chế biến sâu?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của rau hỗn hợp đông lạnh nhất định là 071090? Không nhất định. Nếu một loại rau trong hỗn hợp chiếm ưu thế tuyệt đối (như trên 90%), có thể phân loại theo phân nhóm cụ thể của rau đó, như đậu Hà Lan đông lạnh 071010. Chỉ khi không thể phân loại theo thành phần chính vào phân nhóm cụ thể, mới thuộc 071090. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 071090? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu bên thứ ba. Lưu ý thuế suất khác nhau tùy theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, nên lấy biểu thuế hải quan mới nhất làm chuẩn. Lỗi phổ biến nhất khi khai báo rau hỗn hợp đông lạnh là gì? Phổ biến nhất là không cung cấp tỷ lệ thành phần cụ thể và phương pháp chế biến. Ví dụ chỉ ghi “rau đông lạnh”, không ghi rõ hỗn hợp và công đoạn chần, có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm trễ kiểm tra. Rau hỗn hợp đông lạnh đã chần có còn thuộc 071090? Có. Nhóm 0710 cho phép “dù đã hấp hoặc luộc hay chưa”, nhưng hấp chỉ giới hạn ở chần đơn giản để giữ màu sắc và kết cấu rau. Nếu hấp quá mức khiến rau chín kỹ, có thể thuộc Chương 20. Sự khác biệt chính giữa 071090 và 200490 là gì? 071090 là đông lạnh đơn giản, chưa qua chế biến sâu; 200490 là rau đông lạnh đã qua hấp, chiên, nêm gia vị hoặc chế biến sâu. Điểm mấu chốt là chế biến có thay đổi đặc tính cơ bản của rau hay không. Xuất khẩu rau hỗn hợp đông lạnh qua bưu kiện thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào? Cần khai báo theo tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến thực tế, sử dụng mã 071090. Xuất khẩu bưu kiện nhỏ cũng cần cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, nếu không có thể bị hải quan trả lại hoặc yêu cầu bổ sung. Xuất xứ của rau hỗn hợp đông lạnh được xác định thế nào? Xuất xứ thường là nơi trồng rau. Nếu trồng và chế biến tại Trung Quốc, xuất xứ là Trung Quốc. Nếu sử dụng rau nhập khẩu trộn lẫn, cần xác định theo quy tắc thay đổi thực chất, có thể liên quan đến giấy chứng nhận xuất xứ. Điều kiện giám sát của 071090 là gì? Nhập khẩu rau đông lạnh thường cần giấy phép kiểm dịch động thực vật, xuất khẩu cần đáp ứng tiêu chuẩn nước đến. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu trong “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và bảng mã điều kiện giám sát do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Mã HS của rau hỗn hợp đông lạnh nhất định là 071090?
A: Không nhất định. Nếu một loại rau trong hỗn hợp chiếm ưu thế tuyệt đối (như trên 90%), có thể phân loại theo phân nhóm cụ thể của rau đó, như đậu Hà Lan đông lạnh 071010. Chỉ khi không thể phân loại theo thành phần chính vào phân nhóm cụ thể, mới thuộc 071090.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 071090?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu bên thứ ba. Lưu ý thuế suất khác nhau tùy theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại (như RCEP) và điều chỉnh hàng năm, nên lấy biểu thuế hải quan mới nhất làm chuẩn.
Q: Lỗi phổ biến nhất khi khai báo rau hỗn hợp đông lạnh là gì?
A: Phổ biến nhất là không cung cấp tỷ lệ thành phần cụ thể và phương pháp chế biến. Ví dụ chỉ ghi “rau đông lạnh”, không ghi rõ hỗn hợp và công đoạn chần, có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm trễ kiểm tra.
Q: Rau hỗn hợp đông lạnh đã chần có còn thuộc 071090?
A: Có. Nhóm 0710 cho phép “dù đã hấp hoặc luộc hay chưa”, nhưng hấp chỉ giới hạn ở chần đơn giản để giữ màu sắc và kết cấu rau. Nếu hấp quá mức khiến rau chín kỹ, có thể thuộc Chương 20.
Q: Sự khác biệt chính giữa 071090 và 200490 là gì?
A: 071090 là đông lạnh đơn giản, chưa qua chế biến sâu; 200490 là rau đông lạnh đã qua hấp, chiên, nêm gia vị hoặc chế biến sâu. Điểm mấu chốt là chế biến có thay đổi đặc tính cơ bản của rau hay không.
Q: Xuất khẩu rau hỗn hợp đông lạnh qua bưu kiện thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào?
A: Cần khai báo theo tên hàng, thành phần, phương pháp chế biến thực tế, sử dụng mã 071090. Xuất khẩu bưu kiện nhỏ cũng cần cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, nếu không có thể bị hải quan trả lại hoặc yêu cầu bổ sung.
Q: Xuất xứ của rau hỗn hợp đông lạnh được xác định thế nào?
A: Xuất xứ thường là nơi trồng rau. Nếu trồng và chế biến tại Trung Quốc, xuất xứ là Trung Quốc. Nếu sử dụng rau nhập khẩu trộn lẫn, cần xác định theo quy tắc thay đổi thực chất, có thể liên quan đến giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Điều kiện giám sát của 071090 là gì?
A: Nhập khẩu rau đông lạnh thường cần giấy phép kiểm dịch động thực vật, xuất khẩu cần đáp ứng tiêu chuẩn nước đến. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu trong “Biểu thuế xuất nhập khẩu” và bảng mã điều kiện giám sát do Tổng cục Hải quan ban hành.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.