Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời (như bằng khí sulfur dioxide, nước muối, nước axit sulfurơ, v.v.). Nhưng không bao gồm rau dùng làm hạt giống (Chương 12), sản phẩm chế biến (Chương 20) và một số thực vật cụ thể (như trái cây thuộc Chương 08). Rau thuộc chương này có thể được làm sạch, gọt vỏ, cắt khúc và các xử lý đơn giản khác, nhưng không được qua chế biến sâu. Nhóm 0710 bao gồm rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc hay chưa), tức là rau được hạ nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng. Bao gồm các loại rau đậu đông lạnh (như đậu cô ve, đậu Hà Lan, đậu đũa, v.v.), rau chân vịt, ngô ngọt, cà rốt, v.v. Nhưng rau đã qua chiên, ngâm giấm hoặc ngâm dầu trước khi đông lạnh không thuộc nhóm này mà thuộc Chương 20. 2 chữ số đầu 07: biểu thị Chương 7, tức rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 10: biểu thị nhóm 0710, tức rau đông lạnh (dù đã hấp hay chưa). Chữ số thứ 5-6 là 22: biểu thị phân nhóm 071022, tức đậu cô ve đông lạnh (green beans). Cụ thể: 0710.22 tương ứng với các loại đậu thuộc chi Vigna spp., Phaseolus spp. đông lạnh, bao gồm đậu cô ve, đậu tây thông thường, v.v. Mặt hàng này là đậu cô ve đông lạnh, thuộc rau đông lạnh và chưa qua chế biến sâu (như chỉ tách vỏ, cắt khúc, đông lạnh nhanh), phù hợp với mô tả của nhóm 0710. Đồng thời, đậu cô ve thuộc họ đậu, được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 0710, đậu cô ve đông lạnh được phân loại rõ ràng vào 071022, không phải 071029 (các loại đậu đông lạnh khác) hoặc 071080 (rau đông lạnh khác).
Chương
Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời (như bằng khí sulfur dioxide, nước muối, nước axit sulfurơ, v.v.). Nhưng không bao gồm rau dùng làm hạt giống (Chương 12), sản phẩm chế biến (Chương 20) và một số thực vật cụ thể (như trái cây thuộc Chương 08). Rau thuộc chương này có thể được làm sạch, gọt vỏ, cắt khúc và các xử lý đơn giản khác, nhưng không được qua chế biến sâu.
Nhóm
Nhóm 0710 bao gồm rau đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc hay chưa), tức là rau được hạ nhiệt độ xuống dưới điểm đóng băng. Bao gồm các loại rau đậu đông lạnh (như đậu cô ve, đậu Hà Lan, đậu đũa, v.v.), rau chân vịt, ngô ngọt, cà rốt, v.v. Nhưng rau đã qua chiên, ngâm giấm hoặc ngâm dầu trước khi đông lạnh không thuộc nhóm này mà thuộc Chương 20.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07: biểu thị Chương 7, tức rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 10: biểu thị nhóm 0710, tức rau đông lạnh (dù đã hấp hay chưa). Chữ số thứ 5-6 là 22: biểu thị phân nhóm 071022, tức đậu cô ve đông lạnh (green beans). Cụ thể: 0710.22 tương ứng với các loại đậu thuộc chi Vigna spp., Phaseolus spp. đông lạnh, bao gồm đậu cô ve, đậu tây thông thường, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đậu cô ve đông lạnh, thuộc rau đông lạnh và chưa qua chế biến sâu (như chỉ tách vỏ, cắt khúc, đông lạnh nhanh), phù hợp với mô tả của nhóm 0710. Đồng thời, đậu cô ve thuộc họ đậu, được phân chia chi tiết hơn trong nhóm 0710, đậu cô ve đông lạnh được phân loại rõ ràng vào 071022, không phải 071029 (các loại đậu đông lạnh khác) hoặc 071080 (rau đông lạnh khác).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, như "đậu cô ve đông lạnh" hoặc "Frozen green beans". Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ghi rõ "đông lạnh", có thể bổ sung "đông lạnh nhanh" hoặc "chưa hấp", cho thấy chưa qua chế biến sâu. Trạng thái: Mô tả trạng thái hàng hóa, như "nguyên trái", "cắt khúc", "tách vỏ", v.v., ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết. Thành phần: Ghi rõ có thêm thành phần khác như muối, đường, v.v. Nếu có thêm có thể ảnh hưởng đến phân loại. Quy cách đóng gói: Ghi phương thức đóng gói và quy cách, như "10kg/thùng", ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê hải quan. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thể ghi "không". GTIN: Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, cần khai báo; nếu không ghi "không". Tên hàng: Đậu cô ve đông lạnh (Frozen green beans); Phương pháp chế biến bảo quản: Đông lạnh nhanh, chưa hấp; Trạng thái: Nguyên trái, tách vỏ; Thành phần: 100% đậu cô ve; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; GTIN: Không. Nhầm phân loại đậu cô ve đông lạnh vào 071029 (các loại đậu đông lạnh khác), cần xác nhận có thuộc chi Phaseolus hay không. Nếu đậu cô ve đã qua luộc hoặc hấp, vẫn có thể thuộc 0710, nhưng nếu qua chế biến thêm thì thuộc 2005. Bỏ qua khai báo "trạng thái", dẫn đến nhầm lẫn với hạt đậu đông lạnh (071021).
Tên hàng
Ghi tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải nhất quán với hợp đồng, hóa đơn, như "đậu cô ve đông lạnh" hoặc "Frozen green beans".
⚠️ Chỉ ghi "đậu cô ve" mà không ghi "đông lạnh", hoặc ghi sai thành "đậu xanh", "đậu tây" và các tên thông thường khác.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ "đông lạnh", có thể bổ sung "đông lạnh nhanh" hoặc "chưa hấp", cho thấy chưa qua chế biến sâu.
⚠️ Ghi "luộc" hoặc "chiên", dẫn đến phân loại vào Chương 20.
Trạng thái
Mô tả trạng thái hàng hóa, như "nguyên trái", "cắt khúc", "tách vỏ", v.v., ảnh hưởng đến phân nhóm chi tiết.
⚠️ Không ghi rõ đã tách vỏ hay chưa, dẫn đến nhầm lẫn với hạt đậu.
Thành phần
Ghi rõ có thêm thành phần khác như muối, đường, v.v. Nếu có thêm có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Đã thêm muối nhưng không khai báo, có thể bị coi là rau muối và phân loại vào 0711.
Quy cách đóng gói
Ghi phương thức đóng gói và quy cách, như "10kg/thùng", ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê hải quan.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, dẫn đến kiểm tra bất thường.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, cần khai báo; nếu không ghi "không".
⚠️ Ghi sai mã khác hoặc để trống.
Ví dụ: Tên hàng: Đậu cô ve đông lạnh (Frozen green beans); Phương pháp chế biến bảo quản: Đông lạnh nhanh, chưa hấp; Trạng thái: Nguyên trái, tách vỏ; Thành phần: 100% đậu cô ve; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại đậu cô ve đông lạnh vào 071029 (các loại đậu đông lạnh khác), cần xác nhận có thuộc chi Phaseolus hay không.
Nếu đậu cô ve đã qua luộc hoặc hấp, vẫn có thể thuộc 0710, nhưng nếu qua chế biến thêm thì thuộc 2005.
Bỏ qua khai báo "trạng thái", dẫn đến nhầm lẫn với hạt đậu đông lạnh (071021).
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1. Hàng hóa là rau đông lạnh, phù hợp với nhóm 0710; 2. Thuộc đậu cô ve (green beans), tức vỏ quả của chi Phaseolus spp. hoặc chi Vigna spp.; 3. Chưa qua chế biến sâu, chỉ đông lạnh đơn giản. Nếu qua chiên, ngâm giấm, v.v. thì thuộc Chương 20. 071021 Đậu Hà Lan đông lạnh: Đậu Hà Lan thuộc chi Pisum sativum, khác chi với đậu cô ve, nên thuộc 071021. 071029 Các loại đậu đông lạnh khác: Mã này bao gồm các loại đậu khác ngoài đậu Hà Lan, đậu cô ve, như đậu đũa, đậu lăng, v.v. Nếu không xác định được là đậu cô ve thì thuộc mã này. 071080 Rau đông lạnh khác: Áp dụng cho rau đông lạnh không thuộc họ đậu, như rau chân vịt đông lạnh, cà rốt đông lạnh, v.v. 200559 Đồ hộp đậu khác không pha giấm: Nếu đậu cô ve qua gia vị, đóng hộp và chế biến sâu, thì thuộc Chương 20. 071140 Dưa chuột bảo quản tạm thời: Rau bảo quản tạm thời (không đông lạnh) thuộc 0711, còn đông lạnh thuộc 0710. Đã xác nhận hàng hóa ở trạng thái đông lạnh chưa? Có thuộc vỏ quả của chi Phaseolus hoặc chi Vigna không? Đã qua hấp hoặc luộc chưa? Có thêm thành phần khác không? Bao bì có phù hợp để bán trực tiếp không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Hàng hóa là rau đông lạnh, phù hợp với nhóm 0710; 2. Thuộc đậu cô ve (green beans), tức vỏ quả của chi Phaseolus spp. hoặc chi Vigna spp.; 3. Chưa qua chế biến sâu, chỉ đông lạnh đơn giản. Nếu qua chiên, ngâm giấm, v.v. thì thuộc Chương 20.
Mã dễ nhầm:
071021 - Đậu Hà Lan đông lạnh
Đậu Hà Lan thuộc chi Pisum sativum, khác chi với đậu cô ve, nên thuộc 071021.
071029 - Các loại đậu đông lạnh khác
Mã này bao gồm các loại đậu khác ngoài đậu Hà Lan, đậu cô ve, như đậu đũa, đậu lăng, v.v. Nếu không xác định được là đậu cô ve thì thuộc mã này.
071080 - Rau đông lạnh khác
Áp dụng cho rau đông lạnh không thuộc họ đậu, như rau chân vịt đông lạnh, cà rốt đông lạnh, v.v.
200559 - Đồ hộp đậu khác không pha giấm
Nếu đậu cô ve qua gia vị, đóng hộp và chế biến sâu, thì thuộc Chương 20.
071140 - Dưa chuột bảo quản tạm thời
Rau bảo quản tạm thời (không đông lạnh) thuộc 0711, còn đông lạnh thuộc 0710.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận hàng hóa ở trạng thái đông lạnh chưa?
✓ Có thuộc vỏ quả của chi Phaseolus hoặc chi Vigna không?
✓ Đã qua hấp hoặc luộc chưa?
✓ Có thêm thành phần khác không?
✓ Bao bì có phù hợp để bán trực tiếp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của đậu cô ve đông lạnh và đậu Hà Lan đông lạnh khác nhau thế nào? Đậu cô ve đông lạnh thuộc 071022, đậu Hà Lan đông lạnh thuộc 071021. Khác biệt ở phân loại thực vật: đậu cô ve thuộc chi Phaseolus spp. hoặc chi Vigna spp., còn đậu Hà Lan thuộc chi Pisum sativum. Khi khai báo cần cung cấp chính xác tên hàng và tên khoa học. Nếu đậu cô ve đông lạnh đã qua luộc, mã HS có thay đổi không? Đậu cô ve đông lạnh sau khi luộc (hấp) vẫn thuộc 0710, vì 0710 bao gồm rau đông lạnh "dù đã hấp hay chưa". Nhưng nếu sau khi luộc tiếp tục qua gia vị hoặc đóng hộp, thì thuộc Chương 20. Làm thế nào phân biệt đậu cô ve đông lạnh và hạt đậu đông lạnh? Đậu cô ve đông lạnh thường chỉ vỏ quả nguyên trái, thuộc 071022; hạt đậu đông lạnh (đã tách vỏ) cũng thuộc 071022, vì phân nhóm 071022 bao gồm cả vỏ quả và hạt đậu cô ve. Nhưng nếu là hạt của các loại đậu khác, có thể thuộc 071029. Trong các yếu tố khai báo đậu cô ve đông lạnh, "trạng thái" ghi thế nào? Trạng thái nên mô tả hình dạng vỏ quả, như "nguyên trái", "cắt khúc", "tách vỏ", v.v. Nếu là hạt đậu, ghi "hạt đậu". Điều này giúp hải quan phân loại chính xác. Từ góc độ thuế suất, mã HS của đậu cô ve đông lạnh và đậu cô ve tươi khác nhau thế nào? Đậu cô ve tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0708, còn đậu cô ve đông lạnh thuộc 0710. Thuế suất hai loại có thể khác nhau, thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất. Khuyến nghị sử dụng Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin thương mại quốc tế một cửa để tra cứu. Nhập khẩu đậu cô ve đông lạnh cần điều kiện quản lý nào? Nhập khẩu đậu cô ve đông lạnh thường cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể cần tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và bảng điều kiện quản lý do Tổng cục Hải quan ban hành. Bán đậu cô ve đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào? Bán đậu cô ve đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là gói nhỏ bán lẻ trực tiếp, vẫn thuộc 071022. Nhưng lưu ý, nếu qua gia vị hoặc chế biến, có thể thuộc Chương 20. Khuyến nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp. Mã HS của đậu cô ve đông lạnh ảnh hưởng thế nào đến hoàn thuế xuất khẩu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã HS cụ thể và chính sách mới nhất. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 071022 cần tra cứu trong thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế ban hành. Các mã khác nhau có thể có thuế suất hoàn thuế khác nhau, khuyến nghị phân loại chính xác.
Q: Mã HS của đậu cô ve đông lạnh và đậu Hà Lan đông lạnh khác nhau thế nào?
A: Đậu cô ve đông lạnh thuộc 071022, đậu Hà Lan đông lạnh thuộc 071021. Khác biệt ở phân loại thực vật: đậu cô ve thuộc chi Phaseolus spp. hoặc chi Vigna spp., còn đậu Hà Lan thuộc chi Pisum sativum. Khi khai báo cần cung cấp chính xác tên hàng và tên khoa học.
Q: Nếu đậu cô ve đông lạnh đã qua luộc, mã HS có thay đổi không?
A: Đậu cô ve đông lạnh sau khi luộc (hấp) vẫn thuộc 0710, vì 0710 bao gồm rau đông lạnh "dù đã hấp hay chưa". Nhưng nếu sau khi luộc tiếp tục qua gia vị hoặc đóng hộp, thì thuộc Chương 20.
Q: Làm thế nào phân biệt đậu cô ve đông lạnh và hạt đậu đông lạnh?
A: Đậu cô ve đông lạnh thường chỉ vỏ quả nguyên trái, thuộc 071022; hạt đậu đông lạnh (đã tách vỏ) cũng thuộc 071022, vì phân nhóm 071022 bao gồm cả vỏ quả và hạt đậu cô ve. Nhưng nếu là hạt của các loại đậu khác, có thể thuộc 071029.
Q: Trong các yếu tố khai báo đậu cô ve đông lạnh, "trạng thái" ghi thế nào?
A: Trạng thái nên mô tả hình dạng vỏ quả, như "nguyên trái", "cắt khúc", "tách vỏ", v.v. Nếu là hạt đậu, ghi "hạt đậu". Điều này giúp hải quan phân loại chính xác.
Q: Từ góc độ thuế suất, mã HS của đậu cô ve đông lạnh và đậu cô ve tươi khác nhau thế nào?
A: Đậu cô ve tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0708, còn đậu cô ve đông lạnh thuộc 0710. Thuế suất hai loại có thể khác nhau, thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan mới nhất. Khuyến nghị sử dụng Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin thương mại quốc tế một cửa để tra cứu.
Q: Nhập khẩu đậu cô ve đông lạnh cần điều kiện quản lý nào?
A: Nhập khẩu đậu cô ve đông lạnh thường cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch thực vật, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Điều kiện quản lý cụ thể cần tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và bảng điều kiện quản lý do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Bán đậu cô ve đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, chọn mã HS thế nào?
A: Bán đậu cô ve đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là gói nhỏ bán lẻ trực tiếp, vẫn thuộc 071022. Nhưng lưu ý, nếu qua gia vị hoặc chế biến, có thể thuộc Chương 20. Khuyến nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Mã HS của đậu cô ve đông lạnh ảnh hưởng thế nào đến hoàn thuế xuất khẩu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu phụ thuộc vào mã HS cụ thể và chính sách mới nhất. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 071022 cần tra cứu trong thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu do Tổng cục Thuế ban hành. Các mã khác nhau có thể có thuế suất hoàn thuế khác nhau, khuyến nghị phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.