Mã HS: 070999
Rau củ tươi khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời hoặc đã qua chế biến theo cách khác, nhưng không bao gồm thức ăn gia súc từ rễ củ, một số loại hạt có dầu và sản phẩm chế biến. Chương này chủ yếu phân chia mã HS theo giống loài và trạng thái chế biến của rau, rau tươi hoặc ướp lạnh tập trung tại các nhóm 0701-0709, trong đó 0709 là các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác chưa được liệt kê cụ thể, là nhóm bao trùm.
Nhóm
Nhóm 0709 bao gồm tất cả các loại rau tươi hoặc ướp lạnh chưa được liệt kê cụ thể trong 0701 đến 0708, như rau bina, rau sam, lá củ cải đường, đại hoàng ăn được, cà dại, bồ công anh, v.v. Nhóm này là nhóm bao trùm, phạm vi bao quát rộng, nhưng cần lưu ý phân biệt với các nhóm được liệt kê cụ thể như 0701 (khoai tây, cà chua, v.v.), 0702 (hành, tỏi, v.v.), cũng như ranh giới với các chương khác (như Chương 12 về hạt có dầu).
Phân tích từng chữ số
Mã 070999 là mã phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "07" đại diện cho Chương 7 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 "09" đại diện cho nhóm 0709 (rau tươi hoặc ướp lạnh khác); chữ số thứ 5-6 "99" đại diện cho phân nhóm 0709.99 (rau tươi hoặc ướp lạnh khác), tức là các loại rau không được phân chia chi tiết hơn trong nhóm này. Lưu ý: trong nhóm 0709 còn có các phân nhóm cụ thể như 0709.20 (măng tây), 0709.40 (cần tây), 0709.60 (ớt ngọt), v.v., 0709.99 là phân nhóm bao trùm, bao gồm tất cả các loại rau tươi hoặc ướp lạnh chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là rau tươi, chưa được liệt kê cụ thể, vì không thuộc bất kỳ nhóm cụ thể nào từ 0701 đến 0708, nên được phân loại vào 0709. Trong nhóm 0709, nếu không thuộc bất kỳ phân nhóm cụ thể nào từ 0709.10 đến 0709.90, thì được phân loại vào 0709.99. Ví dụ, rau bina tươi, rau sam tươi, đại hoàng ăn được tươi, v.v. đều được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng hóa tiếng Trung hoặc tiếng Anh tiêu chuẩn, như "rau bina tươi", "rau sam tươi", v.v., tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên mơ hồ.
⚠️ Chỉ khai báo là "rau" hoặc "rau tươi", không chỉ rõ giống loài cụ thể.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của rau, như "tươi", "ướp lạnh", cần tương ứng với mã HS, tươi hoặc ướp lạnh đều được phân loại vào 0709.
⚠️ Khai báo sai là "đông lạnh", dẫn đến phân loại vào 0710.
Có phải chủ yếu để người ăn không
Xác nhận liệu loại rau này có chủ yếu để người ăn không, nếu dùng làm thức ăn gia súc hoặc trồng trọt, có thể được phân loại vào chương khác.
⚠️ Khai báo sai rau dùng làm thức ăn gia súc là rau ăn được.
Giống loài
Đối với một số loại rau, cần khai báo giống loài cụ thể, như "rau bina", "lá củ cải đường", v.v., để phân biệt với các loại rau tương tự khác.
⚠️ Khai báo giống loài không cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói, như "đóng thùng", "đóng túi", v.v., và trọng lượng mỗi kiện, ảnh hưởng đến giá tính thuế và điều kiện giám sát.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói không trung thực, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Xuất xứ
Khai báo quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của rau, dùng để xác định thuế suất áp dụng và hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ sai, dẫn đến áp dụng thuế suất sai.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Ví dụ:
Tên hàng: rau bina tươi; Trạng thái: tươi; Có phải chủ yếu để người ăn không: có; Giống loài: rau bina; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Xuất xứ: Trung Quốc; Thương hiệu: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Trước tiên xác nhận hàng hóa là rau tươi hoặc ướp lạnh, và chưa được liệt kê cụ thể trong 0701 đến 0708. Thứ hai, trong nhóm 0709, kiểm tra xem có thuộc phân nhóm cụ thể từ 0709.10 đến 0709.90 không, nếu đều không thuộc, thì phân loại vào 0709.99. Đồng thời cần lưu ý sự khác biệt với Chương 12 (hạt và quả có dầu), như đậu phộng, đậu nành, v.v. không được phân loại vào chương này.
Mã dễ nhầm:
0709.60 - Ớt ngọt tươi hoặc ướp lạnh
Ớt ngọt được liệt kê cụ thể trong 0709.60, trong khi 0709.99 là phân nhóm bao trùm, ớt ngọt không được phân loại vào 0709.99.
0710.80 - Rau đông lạnh
0710 là rau đông lạnh, nếu hàng hóa ở trạng thái đông lạnh, nên được phân loại vào 0710, chứ không phải 0709.
0705.11 - Xà lách cuộn tươi hoặc ướp lạnh
Xà lách cuộn được liệt kê cụ thể trong 0705, không được phân loại vào 0709.99.
1211.90 - Thực vật chủ yếu dùng làm gia vị, dược liệu, v.v.
Nếu rau chủ yếu dùng làm gia vị hoặc dược liệu, nên được phân loại vào 1211, chứ không phải 0709.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 070999?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin thương mại quốc tế một cửa hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v., tùy thuộc vào xuất xứ và hiệp định thương mại. Khuyến nghị sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức để đảm bảo tính chính xác.
Q: Rau bina tươi nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Rau bina tươi chưa được liệt kê cụ thể trong 0701-0708, và không thuộc phân nhóm cụ thể trong nhóm 0709, do đó được phân loại vào 070999. Tuy nhiên, cần lưu ý, nếu là rau bina đông lạnh, nên được phân loại vào 0710.80.
Q: 070999 và 07099990 khác nhau như thế nào?
A: 070999 là mã phân nhóm sáu chữ số của HS, trong khi 07099990 là mã tám chữ số hoặc mười chữ số được Hải quan Trung Quốc phân chia chi tiết hơn trên cơ sở này, dùng để thống kê và giám sát chính xác hơn. Số chữ số cụ thể phụ thuộc vào quy tắc mã hóa của Hải quan Trung Quốc.
Q: Khi khai báo 070999, cần cung cấp những giấy tờ giám sát nào?
A: Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn, phiếu đóng gói, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể cần được xác định theo quy định của hải quan và quốc gia xuất xứ, một số quốc gia có thể cần cung cấp giấy chứng nhận loài nguy cấp.
Q: Mã HS của rau tươi và rau đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Rau tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào các nhóm đầu tiên của Chương 07 (như 0709), trong khi rau đông lạnh được phân loại vào 0710. Trạng thái chế biến là yếu tố then chốt để phân biệt, tươi, ướp lạnh, đông lạnh có phân loại khác nhau.
Q: Nếu rau vừa ăn tươi vừa dùng làm thuốc, phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo mục đích sử dụng chính. Nếu chủ yếu để người ăn, phân loại vào Chương 07; nếu chủ yếu dùng làm gia vị hoặc dược liệu, phân loại vào Chương 12. Cần cung cấp chứng minh mục đích sử dụng.
Q: Thương mại điện tử xuyên biên giới bán rau tươi, khai báo mã HS như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới thường khai báo theo hàng hóa cá nhân hoặc chuyển phát nhanh, nhưng nếu nhập khẩu theo phương thức thương mại thông thường, cần khai báo mã HS theo trạng thái thực tế và giống loài. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan hoặc hải quan.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 070999 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu được Tổng cục Thuế Nhà nước điều chỉnh định kỳ, cần tra cứu "Thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu" mới nhất. Thông thường tỷ lệ hoàn thuế của nông sản thấp hơn, cụ thể theo công bố chính thức.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.