Mã HS: 070951
Nấm tươi chi Leucocoprinus
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, rễ và củ, bao gồm cả ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời. Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số sản phẩm thực vật cụ thể, chẳng hạn như nấm thuộc nấm, nhưng nấm trong HS được coi là rau. Chương này chủ yếu phân loại theo giống và mức độ chế biến, rau tươi hoặc ướp lạnh thuộc nhóm 0701-0709, rau đông lạnh thuộc nhóm 0710, bảo quản tạm thời thuộc nhóm 0711, sấy khô thuộc nhóm 0712, đậu đã bóc vỏ thuộc nhóm 0713, sắn và các loại tương tự thuộc nhóm 0714.
Nhóm
Nhóm 0709 bao gồm các loại rau khác ở dạng tươi hoặc ướp lạnh, tức là rau tươi hoặc ướp lạnh ngoài các loại rau cụ thể được liệt kê trong 0701 đến 0708 (như khoai tây, cà chua, hành, tỏi, bắp cải, xà lách, cà rốt, củ cải, dưa chuột, v.v.). Nhóm này bao gồm nấm, nấm cục, ớt, rau bina, atisô, ô liu, bí ngô, cà tím, v.v. Phân nhóm 0709.51 đến 0709.59 dành riêng cho nấm và nấm cục, trong đó 0709.51 là nấm thuộc chi Agaricus.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên 07 đại diện cho Chương 07: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 0709: Các loại rau khác ở dạng tươi hoặc ướp lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 51 đại diện cho phân nhóm 0709.51: Nấm thuộc chi Agaricus. Cụ thể, 0709.51 được chia nhỏ hơn thành nấm thuộc chi Agaricus tươi hoặc ướp lạnh, phân nhóm này có thể có các phân nhóm thống kê chi tiết hơn, nhưng mã HS quốc tế là 6 chữ số. Chi Agaricus là một trong những chi phổ biến nhất của nấm, bao gồm nấm hai bào tử (Agaricus bisporus), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nấm thuộc chi Agaricus tươi, thuộc loại rau tươi hoặc ướp lạnh, và nấm trong HS được coi là rau. Vì nấm không thuộc bất kỳ loại rau cụ thể nào từ 0701 đến 0708, nên được phân loại vào 0709. Trong nhóm 0709, nấm có phân nhóm riêng 0709.51 đến 0709.59, trong đó nấm thuộc chi Agaricus tương ứng với 0709.51. Do đó, mã này phản ánh chính xác thuộc tính tự nhiên, giống và trạng thái của hàng hóa.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "nấm thuộc chi Agaricus tươi", nên ghi rõ tên khoa học hoặc tên thông thường, tránh ghi chung chung là "nấm".
⚠️ Chỉ ghi "nấm" mà không ghi rõ tên chi, gây tranh cãi về phân loại.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", vì cả tươi và ướp lạnh đều thuộc 0709, nhưng cần phân biệt với đông lạnh, sấy khô, v.v.
⚠️ Ghi nhầm là "đông lạnh", dẫn đến phân loại vào 0710.
Giống
Tên giống cụ thể, như nấm hai bào tử, nấm bốn bào tử, v.v., chi Agaricus bao gồm nhiều loài.
⚠️ Báo cáo nhầm nấm không thuộc chi Agaricus (như nấm hương, nấm sò) là thuộc chi Agaricus.
Có cắt lát hoặc nghiền không
Khai báo xem có qua xử lý đơn giản như cắt lát, nghiền không, nấm tươi hoặc ướp lạnh nguyên vẹn thuộc 0709.51.
⚠️ Sau khi cắt lát vẫn báo là nấm tươi, nhưng nếu qua chế biến thêm có thể thuộc chương khác.
Quy cách đóng gói
Như đóng thùng, đóng túi, trọng lượng mỗi thùng, v.v., dùng cho thống kê và kiểm tra.
⚠️ Quy cách đóng gói không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Mục đích sử dụng
Ăn được, dùng để chế biến, v.v., thường không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Khai báo mục đích không đúng sự thật, như thực tế dùng để trồng trọt nhưng báo là ăn được.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ sai, dẫn đến áp dụng thuế suất sai.
Ví dụ:
Mục hàng hóa trên tờ khai hải quan: Tên hàng: Nấm thuộc chi Agaricus tươi (nấm hai bào tử) Trạng thái: Tươi Giống: Nấm hai bào tử Có cắt lát: Không Quy cách đóng gói: 5 kg/thùng Mục đích sử dụng: Ăn được Thương hiệu: Không Xuất xứ: Trung Quốc Mã HS: 0709.51.00 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Nấm thuộc chi Agaricus tươi; 2. Trạng thái: Tươi; 3. Giống: Nấm hai bào tử; 4. Có cắt lát: Không; 5. Quy cách đóng gói: 5 kg/thùng; 6. Mục đích sử dụng: Ăn được; 7. Thương hiệu: Không; 8. Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: hàng hóa là nấm thuộc chi Agaricus tươi hoặc ướp lạnh. Đầu tiên xác định thuộc Chương 07, vì nấm trong HS được coi là rau. Thứ hai, trạng thái tươi hoặc ướp lạnh loại trừ 0710 (đông lạnh), 0711 (bảo quản tạm thời), 0712 (sấy khô). Sau đó, nấm không thuộc các loại rau cụ thể từ 0701-0708, nên thuộc 0709. Trong nhóm 0709, nấm có phân nhóm riêng, chi Agaricus tương ứng với 0709.51. Do đó, cần xác nhận giống là chi Agaricus (Agaricus), và trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh.
Mã dễ nhầm:
0709.59 - Nấm và nấm cục khác ở dạng tươi hoặc ướp lạnh
0709.59 bao gồm nấm không thuộc chi Agaricus, như nấm hương, nấm sò, nấm kim châm, v.v., và nấm cục. Nếu nấm không thuộc chi Agaricus, thì thuộc mã này.
0710.80 - Rau khác đông lạnh
0710.80 bao gồm nấm đông lạnh, nếu nấm qua xử lý đông lạnh, thì thuộc mã này, không phải 0709.51.
0712.39 - Nấm và nấm cục khác sấy khô
0712.39 bao gồm nấm sấy khô, nếu nấm qua xử lý sấy khô, thì thuộc mã này.
2003.10 - Nấm được chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
Nếu nấm qua ngâm giấm hoặc axit axetic, thì thuộc Chương 20, không phải Chương 07.
0709.20 - Măng tây tươi hoặc ướp lạnh
Măng tây là loại rau cụ thể, thuộc 0709.20, khác với nấm, nhưng dễ bị nhầm lẫn do tên gọi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của nấm thuộc chi Agaricus tươi?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, công cụ tra cứu mã HS hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Nhập từ khóa "nấm tươi" hoặc "chi Agaricus", lọc Chương 07, tìm 0709.51. Lưu ý xác nhận trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, giống là chi Agaricus.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS của nấm tươi và nấm đông lạnh là gì?
A: Nấm tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0709.51 (chi Agaricus) hoặc 0709.59 (khác), nấm đông lạnh thuộc 0710.80. Thuế suất và điều kiện giám sát của hai loại có thể khác nhau, cần khai báo theo trạng thái thực tế.
Q: Nấm thuộc chi Agaricus bao gồm những giống nào?
A: Chi Agaricus (Agaricus) chủ yếu bao gồm nấm hai bào tử, nấm bốn bào tử, v.v., phổ biến có nấm trắng, nấm nâu. Nấm hương, nấm sò, nấm kim châm, v.v. không thuộc chi Agaricus, nên thuộc 0709.59.
Q: Nấm tươi sau khi cắt lát có còn thuộc 0709.51 không?
A: Nấm tươi hoặc ướp lạnh ngay cả khi cắt lát, nếu chỉ qua cắt lát đơn giản chưa qua chế biến thêm, vẫn có thể thuộc 0709.51. Nhưng nếu qua gia vị, ngâm, v.v., thì có thể thuộc Chương 20.
Q: Khai báo nấm thuộc chi Agaricus tươi cần những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, trạng thái, giống, có cắt lát không, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, đảm bảo phù hợp với hàng hóa thực tế.
Q: Thuế suất nhập khẩu của nấm thuộc chi Agaricus tươi là bao nhiêu?
A: Thuế suất thuế quan sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị tra cứu thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan hoặc sử dụng công cụ tra cứu thuế suất. Đồng thời xem xét thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt.
Q: Nếu báo cáo nhầm nấm tươi thành nấm đông lạnh sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt hải quan. Cần kịp thời sửa đổi khai báo, tránh phí chậm báo cáo và tiền phạt.
Q: Thương mại điện tử xuyên biên giới bán nấm tươi chọn mã HS như thế nào?
A: Thương mại điện tử bán lẻ xuyên biên giới cũng cần phân loại chính xác, nấm tươi nên sử dụng 0709.51. Lưu ý phân biệt giữa hàng hóa cá nhân và thương mại hàng hóa, cũng như yêu cầu của hải quan nước đến.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.