Mã HS: 070700
Dưa chuột tươi và dưa chuột bao tử
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời hoặc khô. Đây là chương quan trọng trong phân loại HS về nông sản, liên quan đến việc phân loại một lượng lớn rau tươi sống và chế biến trong thương mại quốc tế. Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo mức độ chế biến (tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, v.v.) và chủng loại, như 0701 khoai tây, 0702 cà chua, 0703 rau thuộc họ hành, v.v. Hàng hóa trong chương này thường cần lưu ý đến trạng thái tươi, mức độ chế biến và liệu có phù hợp để ăn trực tiếp hay không.
Nhóm
Nhóm 0707 chỉ dành riêng cho dưa chuột và dưa chuột nhỏ (gherkins) tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm dưa chuột thông thường và dưa chuột nhỏ dùng để muối. Nhóm này chỉ bao gồm hàng tươi chưa qua chế biến sâu (như muối, đông lạnh, sấy khô), bất kể có vỏ hay không, đã rửa hay chưa, đã cắt thành khối hoặc lát hay chưa, miễn là giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh thì được phân loại vào đây. Tuy nhiên, không bao gồm dưa chuột đã được muối bằng giấm hoặc axit axetic (thuộc 2001) hoặc dưa chuột đông lạnh (thuộc 0711).
Phân tích từng chữ số
Mã 070700 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '07' đại diện cho Chương 07 (rau ăn được, rễ và củ); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 0707 (dưa chuột và dưa chuột nhỏ tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 '00' đại diện cho việc nhóm này không được phân chia thành phân nhóm nhỏ hơn, tức là tất cả dưa chuột và dưa chuột nhỏ tươi hoặc ướp lạnh đều được phân loại vào mã này. Trong hệ thống HS, một số nhóm hàng có phân nhóm chi tiết hơn dựa trên chủng loại, mục đích sử dụng, v.v., nhưng 0707 hiện không có phân nhóm cấp dưới, do đó sử dụng thống nhất 070700.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là dưa chuột tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua muối, đông lạnh, sấy khô hoặc chế biến khác, phù hợp với mô tả của nhóm 0707. Nó không thuộc 0702 (cà chua), 0703 (rau thuộc họ hành) hoặc 0704 (cải bắp), cũng không thuộc 2001 (rau muối giấm) hoặc 0711 (rau bảo quản tạm thời), do đó được phân loại vào 070700.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'dưa chuột tươi' hoặc 'dưa chuột nhỏ tươi', phải phản ánh chính xác trạng thái hàng hóa.
⚠️ Ghi sai thành 'dưa chuột muối' hoặc 'dưa chuột đông lạnh', dẫn đến phân loại sai.
Loại nhãn hiệu
Chọn theo thực tế 'không nhãn hiệu', 'nhãn hiệu tự chủ trong nước', 'nhãn hiệu thu mua trong nước' hoặc 'nhãn hiệu nước ngoài'.
⚠️ Bỏ trống hoặc chọn sai loại nhãn hiệu, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Khai báo liệu có được hưởng ưu đãi thuế xuất khẩu hay không, như 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng'.
⚠️ Không khai báo trung thực, dẫn đến không được hưởng ưu đãi hoặc vi phạm.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Ghi rõ 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', không được ghi 'đông lạnh', 'muối' v.v.
⚠️ Ghi sai 'đông lạnh', nên thuộc 0711.
Cấp độ
Phân cấp theo chất lượng thực tế của hàng hóa, như 'cấp một', 'cấp hai' hoặc 'không phân cấp'.
⚠️ Ghi tùy tiện, không phù hợp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Như '10kg/thùng', phải phù hợp với đóng gói thực tế.
⚠️ Ghi không đầy đủ hoặc không khớp với hóa đơn.
Nhãn hiệu
Nếu có nhãn hiệu, ghi tên nhãn hiệu (như 'XX'), nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Có nhãn hiệu nhưng ghi 'không', cấu thành khai báo không trung thực.
Ví dụ:
Tên hàng: dưa chuột tươi; Loại nhãn hiệu: không nhãn hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: hàng xuất khẩu không được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: tươi; Cấp độ: cấp một; Quy cách đóng gói: 5kg/thùng; Nhãn hiệu: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là phương pháp sản xuất hoặc bảo quản của hàng hóa (tươi hoặc ướp lạnh), chủng loại (dưa chuột và dưa chuột nhỏ) và mức độ chế biến (chưa muối, chưa đông lạnh, chưa sấy khô). Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải, 0707 chỉ áp dụng cho dưa chuột tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm dưa chuột thông thường và dưa chuột nhỏ dùng để muối. Nếu đã qua muối axit axetic, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, thì lần lượt thuộc 2001, 0711, v.v.
Mã dễ nhầm:
0711 - Rau bảo quản tạm thời
0711 áp dụng cho rau bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.) nhưng không phù hợp để ăn trực tiếp, trong khi 0707 là trạng thái tươi hoặc ướp lạnh.
2001 - Rau muối giấm
2001 áp dụng cho dưa chuột đã qua muối bằng giấm hoặc axit axetic, đã thay đổi đặc tính cơ bản, trong khi 0707 là hàng tươi chưa muối.
0702 - Cà chua tươi hoặc ướp lạnh
0702 là cà chua, 0707 là dưa chuột, chủng loại khác nhau, không thể nhầm lẫn.
0709 - Rau tươi hoặc ướp lạnh khác
0709 là các loại rau khác chưa được liệt kê, dưa chuột đã được liệt kê cụ thể, nên không thuộc 0709.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của dưa chuột tươi và dưa chuột ướp lạnh có giống nhau không?
A: Đúng, dưa chuột tươi và dưa chuột ướp lạnh đều thuộc 070700, vì nhóm 0707 bao gồm dưa chuột tươi hoặc ướp lạnh, cả hai không có sự khác biệt về mã HS.
Q: Dưa chuột nhỏ (gherkins) và dưa chuột thông thường có mã giống nhau không?
A: Giống nhau, dưa chuột nhỏ là một loại dưa chuột, miễn là tươi hoặc ướp lạnh, đều thuộc 070700. Nhưng nếu dùng để muối và đã muối, thì thuộc 2001.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 070700?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS và nước xuất xứ, tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, cần căn cứ theo thông báo mới nhất.
Q: Khi khai báo, phương pháp sản xuất nên ghi như thế nào?
A: Nên ghi 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', không được ghi 'đông lạnh' hoặc 'muối'. Nếu là ướp lạnh, cần ghi rõ phạm vi nhiệt độ ướp lạnh, nhưng thường chỉ cần ghi 'ướp lạnh'.
Q: Xuất khẩu dưa chuột sang EU, nên sử dụng mã HS nào?
A: 6 chữ số đầu của mã HS EU giống với Trung Quốc, là 070700. Nhưng EU có thể có mã 8 chữ số hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, cần tra cứu theo yêu cầu của nước đến.
Q: Dưa chuột đông lạnh nên thuộc mã nào?
A: Dưa chuột đông lạnh nên thuộc 0711 (bảo quản tạm thời) hoặc 0710 (rau đông lạnh), tùy thuộc vào phương pháp chế biến. Nếu chỉ đông lạnh, thuộc 0710; nếu bảo quản tạm thời, thuộc 0711.
Q: Trong các yếu tố khai báo, 'Loại nhãn hiệu' nên chọn như thế nào?
A: Chọn theo thực tế: không nhãn hiệu, nhãn hiệu tự chủ trong nước, nhãn hiệu thu mua trong nước, nhãn hiệu nước ngoài. Nếu không nhãn hiệu, ghi 'không nhãn hiệu'; nếu là nhãn hiệu nước ngoài, ghi 'nhãn hiệu nước ngoài'.
Q: 070700 và 0709.99 có gì khác nhau?
A: 070700 là dưa chuột tươi hoặc ướp lạnh, đã được liệt kê cụ thể; 0709.99 là các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác, chưa được liệt kê. Dưa chuột không nên thuộc 0709.99.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.