Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời, nhưng loại trừ một số loại rau cụ thể như hạt có dầu (Chương 12) hoặc thành phẩm (Chương 20). Chương này nhấn mạnh hình thức sơ chế của rau, tỏi tươi là loại rau củ chưa qua chế biến, phù hợp với phạm vi chương này. Nhóm 0703 bao gồm hành, hành lá, tỏi, tỏi tây và các loại rau thuộc chi Allium khác, tươi hoặc ướp lạnh. Nhóm này tập trung vào trạng thái tươi hoặc ướp lạnh của cây thuộc chi Allium, tỏi tươi (Allium sativum) là đại diện điển hình, bất kể đã bóc vỏ hoặc tách nhánh hay chưa, miễn là chưa qua chế biến thêm đều được phân loại vào đây. 2 chữ số đầu 07 đại diện Chương 7 (rau ăn được), chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện nhóm 0703 (rau thuộc chi Allium), chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện phân nhóm 0703.20 (tỏi tươi hoặc ướp lạnh). Mã 070320 tức là tỏi tươi hoặc ướp lạnh, trong đó 20 được thiết lập riêng cho tỏi, phân biệt với hành (070310) và tỏi tây v.v. (070390). Tỏi tươi vì thuộc rau chi Allium, chưa qua hấp, đông lạnh, ngâm giấm hoặc xử lý bảo quản khác, và chủ yếu dùng để ăn, nên được phân loại vào 070320. Nếu ướp lạnh vẫn thuộc nhóm này, nhưng đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thuộc 0712, ngâm giấm thuộc 2001, do đó cần phân biệt chính xác theo trạng thái chế biến.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời, nhưng loại trừ một số loại rau cụ thể như hạt có dầu (Chương 12) hoặc thành phẩm (Chương 20). Chương này nhấn mạnh hình thức sơ chế của rau, tỏi tươi là loại rau củ chưa qua chế biến, phù hợp với phạm vi chương này.
Nhóm
Nhóm 0703 bao gồm hành, hành lá, tỏi, tỏi tây và các loại rau thuộc chi Allium khác, tươi hoặc ướp lạnh. Nhóm này tập trung vào trạng thái tươi hoặc ướp lạnh của cây thuộc chi Allium, tỏi tươi (Allium sativum) là đại diện điển hình, bất kể đã bóc vỏ hoặc tách nhánh hay chưa, miễn là chưa qua chế biến thêm đều được phân loại vào đây.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07 đại diện Chương 7 (rau ăn được), chữ số thứ 3-4 là 03 đại diện nhóm 0703 (rau thuộc chi Allium), chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện phân nhóm 0703.20 (tỏi tươi hoặc ướp lạnh). Mã 070320 tức là tỏi tươi hoặc ướp lạnh, trong đó 20 được thiết lập riêng cho tỏi, phân biệt với hành (070310) và tỏi tây v.v. (070390).
Căn cứ phân loại
Tỏi tươi vì thuộc rau chi Allium, chưa qua hấp, đông lạnh, ngâm giấm hoặc xử lý bảo quản khác, và chủ yếu dùng để ăn, nên được phân loại vào 070320. Nếu ướp lạnh vẫn thuộc nhóm này, nhưng đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thuộc 0712, ngâm giấm thuộc 2001, do đó cần phân biệt chính xác theo trạng thái chế biến.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như "鲜大蒜" hoặc "Fresh garlic". Trạng thái: Ghi rõ tươi hoặc ướp lạnh, và đã bóc vỏ, tách nhánh, cắt nhỏ hay chưa, như "鲜,未去皮,整头". Cấp độ: Điền theo tiêu chuẩn ngành hoặc yêu cầu hợp đồng, như "一级", "特级" v.v., nếu không có tiêu chuẩn có thể điền "无". Quy cách: Mô tả trọng lượng mỗi củ, đường kính ngang v.v., như "横径5-6cm,单头重50-60g". Xuất xứ: Điền quốc gia hoặc khu vực trồng tỏi, như "中国山东". Phương thức đóng gói: Ghi rõ vật liệu và hình thức đóng gói, như "纸箱装,10kg/箱" hoặc "网袋装". Thương hiệu: Nếu có nhãn hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký, cần khai báo, như "XX牌"; không có thương hiệu điền "无". Mục đích sử dụng: Ghi rõ dùng để ăn hoặc chế biến, như "食用" hoặc "用于加工蒜粉". Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Tỏi tươi; Trạng thái: Tươi, chưa bóc vỏ, nguyên củ; Cấp độ: Loại một; Quy cách: Đường kính ngang 5-6cm, trọng lượng mỗi củ 50-60g; Xuất xứ: Huyện Jinxiang, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc; Phương thức đóng gói: Đóng thùng carton, 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Ăn. Mã HS: 070320. Không phân biệt tỏi tươi và tỏi ướp lạnh: Cả hai đều thuộc 070320, nhưng nếu đông lạnh thì thuộc 0710, cần chú ý trạng thái nhiệt độ. Bỏ qua bóc vỏ hoặc tách nhánh: Tỏi bóc vỏ vẫn thuộc tỏi tươi, nhưng nếu qua xông lưu huỳnh hoặc ngâm giấm thì thay đổi phân loại. Khai báo xuất xứ không trung thực: Xuất xứ ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp thương mại, phải chính xác đến khu vực trồng.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như "鲜大蒜" hoặc "Fresh garlic".
⚠️ Ghi sai thành "蒜头" hoặc "大蒜头", dẫn đến nhầm lẫn với tỏi khô.
Trạng thái
Ghi rõ tươi hoặc ướp lạnh, và đã bóc vỏ, tách nhánh, cắt nhỏ hay chưa, như "鲜,未去皮,整头".
⚠️ Không ghi rõ "鲜" hoặc "冷藏", có thể bị phân loại nhầm thành đông lạnh hoặc sấy khô.
Cấp độ
Điền theo tiêu chuẩn ngành hoặc yêu cầu hợp đồng, như "一级", "特级" v.v., nếu không có tiêu chuẩn có thể điền "无".
⚠️ Điền cấp độ tùy tiện, không phù hợp với thực tế, gây nghi ngờ khi kiểm tra.
Quy cách
Mô tả trọng lượng mỗi củ, đường kính ngang v.v., như "横径5-6cm,单头重50-60g".
⚠️ Quy cách chung chung, như "大", "小", thiếu dữ liệu định lượng.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực trồng tỏi, như "中国山东".
⚠️ Chỉ điền "中国", không chi tiết đến tỉnh thành, ảnh hưởng đến xác định xuất xứ.
Phương thức đóng gói
Ghi rõ vật liệu và hình thức đóng gói, như "纸箱装,10kg/箱" hoặc "网袋装".
⚠️ Bỏ qua chi tiết đóng gói, dẫn đến không khớp với bao bì vận chuyển.
Thương hiệu
Nếu có nhãn hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký, cần khai báo, như "XX牌"; không có thương hiệu điền "无".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, liên quan đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng để ăn hoặc chế biến, như "食用" hoặc "用于加工蒜粉".
⚠️ Mục đích mơ hồ, có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Tỏi tươi; Trạng thái: Tươi, chưa bóc vỏ, nguyên củ; Cấp độ: Loại một; Quy cách: Đường kính ngang 5-6cm, trọng lượng mỗi củ 50-60g; Xuất xứ: Huyện Jinxiang, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc; Phương thức đóng gói: Đóng thùng carton, 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Ăn. Mã HS: 070320.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt tỏi tươi và tỏi ướp lạnh: Cả hai đều thuộc 070320, nhưng nếu đông lạnh thì thuộc 0710, cần chú ý trạng thái nhiệt độ.
Bỏ qua bóc vỏ hoặc tách nhánh: Tỏi bóc vỏ vẫn thuộc tỏi tươi, nhưng nếu qua xông lưu huỳnh hoặc ngâm giấm thì thay đổi phân loại.
Khai báo xuất xứ không trung thực: Xuất xứ ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp thương mại, phải chính xác đến khu vực trồng.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế của hàng hóa: tươi hoặc ướp lạnh, chưa chế biến, rau thuộc chi Allium. Tỏi tươi có củ nguyên vẹn, chưa qua hấp, đông lạnh, sấy khô, ngâm giấm hoặc bất kỳ xử lý bảo quản nào khác, do đó được phân loại vào 070320. Nếu đã bóc vỏ, cắt nhỏ nhưng vẫn tươi, vẫn thuộc nhóm này; nếu đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thuộc 0712, ngâm giấm thuộc 2001. 070310 Hành và hành lá tươi hoặc ướp lạnh: Hành (Allium cepa) và tỏi (Allium sativum) khác nhau về thực vật học, củ hành có hình cầu, tỏi được tạo thành từ các nhánh tỏi, nhóm phân nhóm phân biệt rõ ràng. 071080 Tỏi đông lạnh: Tỏi đông lạnh đã qua xử lý đông kết, thay đổi độ tươi, thuộc 0710, trong khi tỏi tươi hoặc ướp lạnh thuộc 070320. 071290 Tỏi khô: Tỏi khô đã qua khử nước hoặc phơi khô, mất trạng thái tươi, thuộc 0712, tỏi tươi thuộc 070320. 200190 Tỏi ngâm giấm: Tỏi ngâm giấm đã qua bảo quản bằng axit axetic, thuộc sản phẩm Chương 20, tỏi tươi chưa qua xử lý này. 070390 Tỏi tây và các loại rau chi Allium khác tươi hoặc ướp lạnh: Tỏi tây có hình dạng và mục đích sử dụng khác, tỏi có cấu trúc nhánh tỏi đặc trưng, phân nhóm phân biệt rõ ràng. Có phải trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không? Có phải chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc ngâm giấm không? Có phải thuộc tỏi chi Allium không? Có phải chưa bóc vỏ, cắt nhỏ hoặc chế biến thêm không? Các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế của hàng hóa: tươi hoặc ướp lạnh, chưa chế biến, rau thuộc chi Allium. Tỏi tươi có củ nguyên vẹn, chưa qua hấp, đông lạnh, sấy khô, ngâm giấm hoặc bất kỳ xử lý bảo quản nào khác, do đó được phân loại vào 070320. Nếu đã bóc vỏ, cắt nhỏ nhưng vẫn tươi, vẫn thuộc nhóm này; nếu đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thuộc 0712, ngâm giấm thuộc 2001.
Mã dễ nhầm:
070310 - Hành và hành lá tươi hoặc ướp lạnh
Hành (Allium cepa) và tỏi (Allium sativum) khác nhau về thực vật học, củ hành có hình cầu, tỏi được tạo thành từ các nhánh tỏi, nhóm phân nhóm phân biệt rõ ràng.
071080 - Tỏi đông lạnh
Tỏi đông lạnh đã qua xử lý đông kết, thay đổi độ tươi, thuộc 0710, trong khi tỏi tươi hoặc ướp lạnh thuộc 070320.
071290 - Tỏi khô
Tỏi khô đã qua khử nước hoặc phơi khô, mất trạng thái tươi, thuộc 0712, tỏi tươi thuộc 070320.
200190 - Tỏi ngâm giấm
Tỏi ngâm giấm đã qua bảo quản bằng axit axetic, thuộc sản phẩm Chương 20, tỏi tươi chưa qua xử lý này.
070390 - Tỏi tây và các loại rau chi Allium khác tươi hoặc ướp lạnh
Tỏi tây có hình dạng và mục đích sử dụng khác, tỏi có cấu trúc nhánh tỏi đặc trưng, phân nhóm phân biệt rõ ràng.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không?
✓ Có phải chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc ngâm giấm không?
✓ Có phải thuộc tỏi chi Allium không?
✓ Có phải chưa bóc vỏ, cắt nhỏ hoặc chế biến thêm không?
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ và chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của tỏi tươi và tỏi ướp lạnh giống nhau không? Đúng, tỏi tươi và tỏi ướp lạnh đều thuộc 070320, vì nhóm bao gồm "tươi hoặc ướp lạnh". Nhưng nếu qua đông lạnh, thuộc 071080; sấy khô thuộc 071290. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái. Tỏi bóc vỏ nên thuộc mã nào? Tỏi bóc vỏ nếu vẫn giữ trạng thái tươi, chưa qua xử lý bảo quản khác, vẫn thuộc 070320. Nhưng nếu sau khi bóc vỏ qua xông lưu huỳnh hoặc ngâm giấm, có thể thuộc 2001 hoặc 2005. Cần phán đoán theo phương thức chế biến thực tế. Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu tỏi tươi? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thông báo mới nhất của Tổng cục Thuế Nhà nước, thường thông qua biểu thuế hải quan hoặc hệ thống cảng điện tử. Khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức, tỷ lệ thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách. Nhập khẩu tỏi tươi cần những giấy tờ giám sát nào? Nhập khẩu tỏi tươi thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn, phiếu đóng gói v.v. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận xông hơi. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo công ty khai báo hải quan. Trong các yếu tố khai báo tỏi tươi, "quy cách" điền như thế nào? Quy cách nên định lượng, như đường kính ngang, trọng lượng mỗi củ, số lượng mỗi thùng v.v. Ví dụ "横径5-6cm,单头重50-60g,10kg/箱". Tránh sử dụng mô tả mơ hồ như "大", "小", để đảm bảo phân loại chính xác. Nếu tỏi tươi dùng để chế biến bột tỏi, phân loại có khác không? Nếu tỏi tươi trực tiếp dùng để chế biến bột tỏi, vẫn khai báo theo trạng thái tỏi tươi thuộc 070320. Nhưng nếu đã chế biến thành bột tỏi, thuộc 1106 hoặc 0712. Điều quan trọng là xem trạng thái khi nhập khẩu. Mã HS của tỏi tươi được áp dụng như thế nào trong thương mại điện tử xuyên biên giới? Thương mại điện tử xuyên biên giới bán lẻ xuất khẩu tỏi tươi, cần khai báo theo 070320, và tuân thủ yêu cầu giám sát hàng hóa cá nhân hoặc hàng hóa. Chú ý tiêu chuẩn tiếp cận của nước đến, như kiểm dịch, nhãn mác v.v. Khuyến nghị sử dụng kênh khai báo hải quan chính thức. Sự khác biệt mã giữa tỏi tươi và tỏi khô là gì? Tỏi tươi thuộc 070320, tỏi khô thuộc 071290. Sự khác biệt nằm ở hàm lượng nước và phương thức chế biến: tỏi tươi chưa qua khử nước, tỏi khô qua phơi khô hoặc sấy khô. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, tránh phân loại sai.
Q: Mã HS của tỏi tươi và tỏi ướp lạnh giống nhau không?
A: Đúng, tỏi tươi và tỏi ướp lạnh đều thuộc 070320, vì nhóm bao gồm "tươi hoặc ướp lạnh". Nhưng nếu qua đông lạnh, thuộc 071080; sấy khô thuộc 071290. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái.
Q: Tỏi bóc vỏ nên thuộc mã nào?
A: Tỏi bóc vỏ nếu vẫn giữ trạng thái tươi, chưa qua xử lý bảo quản khác, vẫn thuộc 070320. Nhưng nếu sau khi bóc vỏ qua xông lưu huỳnh hoặc ngâm giấm, có thể thuộc 2001 hoặc 2005. Cần phán đoán theo phương thức chế biến thực tế.
Q: Làm thế nào để tra cứu hoàn thuế xuất khẩu tỏi tươi?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thông báo mới nhất của Tổng cục Thuế Nhà nước, thường thông qua biểu thuế hải quan hoặc hệ thống cảng điện tử. Khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức, tỷ lệ thuế sẽ điều chỉnh theo chính sách.
A: Nhập khẩu tỏi tươi thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn, phiếu đóng gói v.v. Một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận xông hơi. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo công ty khai báo hải quan.
Q: Trong các yếu tố khai báo tỏi tươi, "quy cách" điền như thế nào?
A: Quy cách nên định lượng, như đường kính ngang, trọng lượng mỗi củ, số lượng mỗi thùng v.v. Ví dụ "横径5-6cm,单头重50-60g,10kg/箱". Tránh sử dụng mô tả mơ hồ như "大", "小", để đảm bảo phân loại chính xác.
Q: Nếu tỏi tươi dùng để chế biến bột tỏi, phân loại có khác không?
A: Nếu tỏi tươi trực tiếp dùng để chế biến bột tỏi, vẫn khai báo theo trạng thái tỏi tươi thuộc 070320. Nhưng nếu đã chế biến thành bột tỏi, thuộc 1106 hoặc 0712. Điều quan trọng là xem trạng thái khi nhập khẩu.
Q: Mã HS của tỏi tươi được áp dụng như thế nào trong thương mại điện tử xuyên biên giới?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới bán lẻ xuất khẩu tỏi tươi, cần khai báo theo 070320, và tuân thủ yêu cầu giám sát hàng hóa cá nhân hoặc hàng hóa. Chú ý tiêu chuẩn tiếp cận của nước đến, như kiểm dịch, nhãn mác v.v. Khuyến nghị sử dụng kênh khai báo hải quan chính thức.
Q: Sự khác biệt mã giữa tỏi tươi và tỏi khô là gì?
A: Tỏi tươi thuộc 070320, tỏi khô thuộc 071290. Sự khác biệt nằm ở hàm lượng nước và phương thức chế biến: tỏi tươi chưa qua khử nước, tỏi khô qua phơi khô hoặc sấy khô. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, tránh phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.