Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các phương thức bảo quản khác. Chương này không bao gồm thực phẩm đã qua chế biến (như đồ hộp, cá viên, v.v., thuộc Chương 16), cũng không bao gồm cá sống ngoài cá cảnh (như cá ngừ sống thuộc 0302). Cốt lõi là hàng hóa vẫn giữ hình thái cơ bản của động vật thủy sinh, chưa qua chế biến sâu làm thay đổi đặc tính bản chất. Nhóm 0303 chỉ định cá đông lạnh, tức là cá đã qua xử lý đông lạnh để bảo quản lâu dài, bất kể đã bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt lát, v.v., nhưng phải giữ hình thái cơ bản của cá. Nhóm này bao gồm nhiều loại cá, bao gồm cá ngừ, cá hồi, cá tuyết, v.v. Lưu ý: đông lạnh nghĩa là nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng làm cá đông cứng, khác với tươi lạnh (0302) và khô, muối, xông khói (0305). Mã 030349 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "03" đại diện Chương 03 (cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số thứ 3-4 "03" đại diện nhóm 0303 (cá đông lạnh); chữ số thứ 5-6 "49" đại diện phân nhóm 030349, cụ thể chỉ "cá ngừ đông lạnh khác". Trong đó, chi cá ngừ trong nhóm 0303 được chia thành nhiều phân nhóm: 030341 (cá ngừ vây dài đông lạnh), 030342 (cá ngừ vây vàng đông lạnh), 030343 (cá ngừ vằn đông lạnh), 030344 (cá ngừ mắt to đông lạnh), 030345 (cá ngừ vây xanh đông lạnh), 030346 (cá ngừ vây xanh phương Nam đông lạnh), 030349 (cá ngừ đông lạnh khác). Do đó, 030349 bao gồm các loài cá ngừ khác chưa được liệt kê. Hàng hóa này là cá ngừ đông lạnh, nhưng không phải các loài cụ thể được liệt kê như vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam, do đó thuộc 030349 "khác". Nếu là cá ngừ tươi lạnh nên thuộc 0302; nếu qua xông khói, khô hoặc muối thì thuộc 0305; nếu chế biến thành đồ hộp hoặc sản phẩm surimi thì thuộc Chương 16. Phân loại đúng cần xác nhận loài, phương thức bảo quản và mức độ chế biến.
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các phương thức bảo quản khác. Chương này không bao gồm thực phẩm đã qua chế biến (như đồ hộp, cá viên, v.v., thuộc Chương 16), cũng không bao gồm cá sống ngoài cá cảnh (như cá ngừ sống thuộc 0302). Cốt lõi là hàng hóa vẫn giữ hình thái cơ bản của động vật thủy sinh, chưa qua chế biến sâu làm thay đổi đặc tính bản chất.
Nhóm
Nhóm 0303 chỉ định cá đông lạnh, tức là cá đã qua xử lý đông lạnh để bảo quản lâu dài, bất kể đã bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt lát, v.v., nhưng phải giữ hình thái cơ bản của cá. Nhóm này bao gồm nhiều loại cá, bao gồm cá ngừ, cá hồi, cá tuyết, v.v. Lưu ý: đông lạnh nghĩa là nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng làm cá đông cứng, khác với tươi lạnh (0302) và khô, muối, xông khói (0305).
Phân tích từng chữ số
Mã 030349 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "03" đại diện Chương 03 (cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số thứ 3-4 "03" đại diện nhóm 0303 (cá đông lạnh); chữ số thứ 5-6 "49" đại diện phân nhóm 030349, cụ thể chỉ "cá ngừ đông lạnh khác". Trong đó, chi cá ngừ trong nhóm 0303 được chia thành nhiều phân nhóm: 030341 (cá ngừ vây dài đông lạnh), 030342 (cá ngừ vây vàng đông lạnh), 030343 (cá ngừ vằn đông lạnh), 030344 (cá ngừ mắt to đông lạnh), 030345 (cá ngừ vây xanh đông lạnh), 030346 (cá ngừ vây xanh phương Nam đông lạnh), 030349 (cá ngừ đông lạnh khác). Do đó, 030349 bao gồm các loài cá ngừ khác chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là cá ngừ đông lạnh, nhưng không phải các loài cụ thể được liệt kê như vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam, do đó thuộc 030349 "khác". Nếu là cá ngừ tươi lạnh nên thuộc 0302; nếu qua xông khói, khô hoặc muối thì thuộc 0305; nếu chế biến thành đồ hộp hoặc sản phẩm surimi thì thuộc Chương 16. Phân loại đúng cần xác nhận loài, phương thức bảo quản và mức độ chế biến.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên tiếng Trung và tên khoa học Latinh của loài cá ngừ cụ thể, như "cá ngừ khác đông lạnh (tên Latinh: Thunnus spp.)", tránh ghi chung chung "cá đông lạnh". Phương thức bảo quản: Ghi rõ là "đông lạnh", và ghi rõ nhiệt độ đông lạnh và trạng thái, như "bảo quản đông lạnh dưới -18℃". Trạng thái chế biến: Mô tả có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ xương, cắt lát hay không, như "bỏ đầu bỏ nội tạng, đông lạnh nguyên con". Tên khoa học Latinh: Cung cấp tên khoa học Latinh của cá ngừ, như Thunnus albacares (cá ngừ vây vàng), dùng để phân biệt chính xác loài. Quy cách: Ghi trọng lượng hoặc phạm vi kích thước từng con, như "mỗi con 5-10 kg", giúp hải quan kiểm tra. Phương thức đóng gói: Ghi rõ bao bì trong và bao bì ngoài, như "bên trong túi nhựa, bên ngoài thùng carton, mỗi thùng 20 kg". Xuất xứ: Ghi quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, như "xuất xứ Tây Ban Nha". Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Tên hàng: Cá ngừ khác đông lạnh (tên khoa học Latinh: Thunnus thynnus)
Phương thức bảo quản: Đông lạnh, đông lạnh dưới -18℃
Trạng thái chế biến: Bỏ đầu bỏ nội tạng, đông lạnh nguyên con
Quy cách: Mỗi con 8-12 kg
Phương thức đóng gói: Túi nhựa bên trong, thùng carton bên ngoài, mỗi thùng 20 kg
Xuất xứ: Tây Ban Nha
Thương hiệu: Không
Ghi chú: Không phải cá ngừ vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam Nhầm cá ngừ đông lạnh thuộc 0302 (tươi lạnh), do không ghi rõ phương thức bảo quản là đông lạnh. Nhầm cá ngừ với cá ngừ vằn, cá ngừ vằn thuộc 030343, cần phân biệt qua tên khoa học Latinh. Nếu cá ngừ qua xử lý xông khói, nên thuộc 0305, không phải 0303.
Tên hàng
Ghi tên tiếng Trung và tên khoa học Latinh của loài cá ngừ cụ thể, như "cá ngừ khác đông lạnh (tên Latinh: Thunnus spp.)", tránh ghi chung chung "cá đông lạnh".
⚠️ Chỉ ghi "cá ngừ đông lạnh" không ghi rõ loài cụ thể, dẫn đến không thể xác định có thuộc 030349 hay không.
Phương thức bảo quản
Ghi rõ là "đông lạnh", và ghi rõ nhiệt độ đông lạnh và trạng thái, như "bảo quản đông lạnh dưới -18℃".
⚠️ Ghi nhầm là "ướp đá" hoặc "bảo quản lạnh", dẫn đến phân loại sai sang 0302.
Trạng thái chế biến
Mô tả có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ xương, cắt lát hay không, như "bỏ đầu bỏ nội tạng, đông lạnh nguyên con".
⚠️ Không ghi rõ trạng thái chế biến, có thể bị nhầm là đã chế biến sâu và thuộc Chương 16.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của cá ngừ, như Thunnus albacares (cá ngừ vây vàng), dùng để phân biệt chính xác loài.
⚠️ Viết sai chính tả hoặc dùng tên thông thường, dẫn đến không thể tương ứng với phân nhóm cụ thể.
Quy cách
Ghi trọng lượng hoặc phạm vi kích thước từng con, như "mỗi con 5-10 kg", giúp hải quan kiểm tra.
⚠️ Mô tả quy cách mơ hồ, như "đóng gói hỗn hợp lớn vừa nhỏ", có thể ảnh hưởng phân loại.
Phương thức đóng gói
Ghi rõ bao bì trong và bao bì ngoài, như "bên trong túi nhựa, bên ngoài thùng carton, mỗi thùng 20 kg".
⚠️ Không ghi rõ bao bì, có thể ảnh hưởng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch.
Xuất xứ
Ghi quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, như "xuất xứ Tây Ban Nha".
⚠️ Ghi chung chung "EU", nên ghi cụ thể đến quốc gia.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng hóa thực tế, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Ví dụ: Tên hàng: Cá ngừ khác đông lạnh (tên khoa học Latinh: Thunnus thynnus)
Phương thức bảo quản: Đông lạnh, đông lạnh dưới -18℃
Trạng thái chế biến: Bỏ đầu bỏ nội tạng, đông lạnh nguyên con
Quy cách: Mỗi con 8-12 kg
Phương thức đóng gói: Túi nhựa bên trong, thùng carton bên ngoài, mỗi thùng 20 kg
Xuất xứ: Tây Ban Nha
Thương hiệu: Không
Ghi chú: Không phải cá ngừ vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam
Lỗi thường gặp:
Nhầm cá ngừ đông lạnh thuộc 0302 (tươi lạnh), do không ghi rõ phương thức bảo quản là đông lạnh.
Nhầm cá ngừ với cá ngừ vằn, cá ngừ vằn thuộc 030343, cần phân biệt qua tên khoa học Latinh.
Nếu cá ngừ qua xử lý xông khói, nên thuộc 0305, không phải 0303.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa thuộc chi cá ngừ (Thunnus); 2) Phương thức bảo quản là đông lạnh (nhiệt độ dưới điểm đóng băng); 3) Chưa qua xông khói, khô, muối và các chế biến khác; 4) Không thuộc các phân nhóm cụ thể được liệt kê như vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam. Đồng thời cần tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và quyết định phân loại hải quan, đảm bảo loài và trạng thái chế biến phù hợp mô tả 030349. 030341 Cá ngừ vây dài đông lạnh: 030341 chỉ định cá ngừ vây dài (Thunnus alalunga), còn 030349 là các loài khác. Nếu không xác định được loài, cần phân biệt qua tên khoa học Latinh. 030342 Cá ngừ vây vàng đông lạnh: 030342 chỉ định cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares), 030349 không bao gồm loài này. Khi khai báo cần cung cấp tên khoa học chính xác. 030343 Cá ngừ vằn đông lạnh: Cá ngừ vằn (Katsuwonus pelamis) tuy thường bị gọi lẫn với cá ngừ, nhưng thuộc 030343, khác với 030349. Cần lưu ý khác biệt phân loại học. 030344 Cá ngừ mắt to đông lạnh: Cá ngừ mắt to (Thunnus obesus) thuộc 030344, 030349 chỉ bao gồm cá ngừ chưa được liệt kê. Khai báo sai có thể dẫn đến phân loại sai. 030345 Cá ngừ vây xanh đông lạnh: Cá ngừ vây xanh (Thunnus thynnus) thuộc 030345, khác biệt rõ ràng với 030349. Cần đối chiếu tên khoa học Latinh để tránh nhầm lẫn. Xác nhận hàng hóa thuộc chi cá ngừ, và không phải vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam. Xác nhận phương thức bảo quản là đông lạnh, không phải tươi lạnh, khô, xông khói hoặc muối. Xác nhận chưa qua chế biến sâu, như làm đồ hộp, cá viên, v.v. Đối chiếu tên khoa học Latinh, đảm bảo khớp với tên hàng khai báo. Kiểm tra bao bì và nhãn mác có phù hợp yêu cầu thủy sản đông lạnh hay không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa thuộc chi cá ngừ (Thunnus); 2) Phương thức bảo quản là đông lạnh (nhiệt độ dưới điểm đóng băng); 3) Chưa qua xông khói, khô, muối và các chế biến khác; 4) Không thuộc các phân nhóm cụ thể được liệt kê như vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam. Đồng thời cần tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và quyết định phân loại hải quan, đảm bảo loài và trạng thái chế biến phù hợp mô tả 030349.
Mã dễ nhầm:
030341 - Cá ngừ vây dài đông lạnh
030341 chỉ định cá ngừ vây dài (Thunnus alalunga), còn 030349 là các loài khác. Nếu không xác định được loài, cần phân biệt qua tên khoa học Latinh.
030342 - Cá ngừ vây vàng đông lạnh
030342 chỉ định cá ngừ vây vàng (Thunnus albacares), 030349 không bao gồm loài này. Khi khai báo cần cung cấp tên khoa học chính xác.
030343 - Cá ngừ vằn đông lạnh
Cá ngừ vằn (Katsuwonus pelamis) tuy thường bị gọi lẫn với cá ngừ, nhưng thuộc 030343, khác với 030349. Cần lưu ý khác biệt phân loại học.
030344 - Cá ngừ mắt to đông lạnh
Cá ngừ mắt to (Thunnus obesus) thuộc 030344, 030349 chỉ bao gồm cá ngừ chưa được liệt kê. Khai báo sai có thể dẫn đến phân loại sai.
030345 - Cá ngừ vây xanh đông lạnh
Cá ngừ vây xanh (Thunnus thynnus) thuộc 030345, khác biệt rõ ràng với 030349. Cần đối chiếu tên khoa học Latinh để tránh nhầm lẫn.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa thuộc chi cá ngừ, và không phải vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam.
✓ Xác nhận phương thức bảo quản là đông lạnh, không phải tươi lạnh, khô, xông khói hoặc muối.
✓ Xác nhận chưa qua chế biến sâu, như làm đồ hộp, cá viên, v.v.
✓ Đối chiếu tên khoa học Latinh, đảm bảo khớp với tên hàng khai báo.
✓ Kiểm tra bao bì và nhãn mác có phù hợp yêu cầu thủy sản đông lạnh hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định cá ngừ đông lạnh có thuộc 030349 hay không? Trước tiên xác nhận là chi cá ngừ (Thunnus), và phương thức bảo quản là đông lạnh. Sau đó loại trừ các loài cụ thể được liệt kê như vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam, các loài cá ngừ khác còn lại thuộc 030349. Đề nghị cung cấp tên khoa học Latinh và trạng thái chế biến để phân loại chính xác. Sự khác biệt chính giữa 030349 và 0302 (cá ngừ tươi lạnh) là gì? Khác biệt cốt lõi là phương thức bảo quản: 0302 là tươi hoặc bảo quản lạnh, nhiệt độ gần 0℃; 030349 là đông lạnh, nhiệt độ thường dưới -18℃. Nếu cá ngừ chỉ ướp đá chưa đông cứng, nên thuộc 0302. Khi khai báo cần ghi rõ nhiệt độ bảo quản. Nếu cá ngừ đông lạnh qua xử lý xông khói, nên thuộc mã nào? Cá ngừ xông khói dù đông lạnh, cũng do qua chế biến xông khói nên thuộc 0305 (cá khô, muối hoặc xông khói). 030349 chỉ bao gồm cá ngừ đông lạnh chưa xông khói. Lưu ý: nếu sau xông khói chế biến thành đồ hộp, thì thuộc Chương 16. Khi khai báo 030349, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Có, tên khoa học Latinh là chìa khóa để phân biệt loài cá ngừ. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tên khoa học để xác nhận có thuộc 030349 hay không. Nếu không cung cấp được, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ. Đề nghị ghi đầy đủ tên khoa học vào ô ghi chú tờ khai hải quan. Cá ngừ đông lạnh sau khi bỏ đầu bỏ nội tạng, có ảnh hưởng đến phân loại không? Bỏ đầu bỏ nội tạng thuộc chế biến sơ cấp, không thay đổi bản chất hàng hóa, vẫn thuộc 0303. Nhưng nếu tiếp tục cắt lát, làm cá fillet, v.v., nếu không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể thuộc 0303; nếu làm cá viên, surimi, v.v., thì thuộc Chương 16. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 030349? Thuế suất sẽ thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, "Cửa sổ đơn nhất" thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Lưu ý: các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ. Cá ngừ thuộc 030349 khi nhập khẩu cần những giấy tờ kiểm tra kiểm dịch nào? Thường cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh (nếu áp dụng), chứng nhận đánh bắt, v.v. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan. Đề nghị xác nhận trước với công ty khai báo hải quan, tránh bỏ sót. Khai báo nhầm 030349 thành 030342 sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng thu thuế và thống kê. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể yêu cầu sửa tờ khai, truy thu thuế, thậm chí xử phạt. Đề nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để xác định cá ngừ đông lạnh có thuộc 030349 hay không?
A: Trước tiên xác nhận là chi cá ngừ (Thunnus), và phương thức bảo quản là đông lạnh. Sau đó loại trừ các loài cụ thể được liệt kê như vây dài, vây vàng, cá ngừ vằn, mắt to, vây xanh, vây xanh phương Nam, các loài cá ngừ khác còn lại thuộc 030349. Đề nghị cung cấp tên khoa học Latinh và trạng thái chế biến để phân loại chính xác.
Q: Sự khác biệt chính giữa 030349 và 0302 (cá ngừ tươi lạnh) là gì?
A: Khác biệt cốt lõi là phương thức bảo quản: 0302 là tươi hoặc bảo quản lạnh, nhiệt độ gần 0℃; 030349 là đông lạnh, nhiệt độ thường dưới -18℃. Nếu cá ngừ chỉ ướp đá chưa đông cứng, nên thuộc 0302. Khi khai báo cần ghi rõ nhiệt độ bảo quản.
Q: Nếu cá ngừ đông lạnh qua xử lý xông khói, nên thuộc mã nào?
A: Cá ngừ xông khói dù đông lạnh, cũng do qua chế biến xông khói nên thuộc 0305 (cá khô, muối hoặc xông khói). 030349 chỉ bao gồm cá ngừ đông lạnh chưa xông khói. Lưu ý: nếu sau xông khói chế biến thành đồ hộp, thì thuộc Chương 16.
Q: Khi khai báo 030349, có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là chìa khóa để phân biệt loài cá ngừ. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tên khoa học để xác nhận có thuộc 030349 hay không. Nếu không cung cấp được, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ. Đề nghị ghi đầy đủ tên khoa học vào ô ghi chú tờ khai hải quan.
Q: Cá ngừ đông lạnh sau khi bỏ đầu bỏ nội tạng, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Bỏ đầu bỏ nội tạng thuộc chế biến sơ cấp, không thay đổi bản chất hàng hóa, vẫn thuộc 0303. Nhưng nếu tiếp tục cắt lát, làm cá fillet, v.v., nếu không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn có thể thuộc 0303; nếu làm cá viên, surimi, v.v., thì thuộc Chương 16.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 030349?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, "Cửa sổ đơn nhất" thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Lưu ý: các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
Q: Cá ngừ thuộc 030349 khi nhập khẩu cần những giấy tờ kiểm tra kiểm dịch nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh (nếu áp dụng), chứng nhận đánh bắt, v.v. Cụ thể theo yêu cầu mới nhất của hải quan. Đề nghị xác nhận trước với công ty khai báo hải quan, tránh bỏ sót.
Q: Khai báo nhầm 030349 thành 030342 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng thu thuế và thống kê. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể yêu cầu sửa tờ khai, truy thu thuế, thậm chí xử phạt. Đề nghị khai báo trung thực, khi cần thiết xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.