Mã HS: 030290
Gan cá, trứng cá và tinh dịch cá tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm sản phẩm sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối, xông khói và bảo quản đơn giản. Chương này không bao gồm các sản phẩm cá đã qua chế biến (như cá đóng hộp, cá viên, v.v.), cũng không bao gồm động vật có vú thủy sinh (như cá voi, cá heo) và thịt của chúng. Chương 03 là chương cốt lõi trong thương mại quốc tế về sản phẩm thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến và phân phối.
Nhóm
Nhóm 0302 bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm phi lê và thịt cá khác (0304), gan cá, trứng cá và tinh cá (0302.90 được liệt kê riêng). Nhóm này bao gồm cá nguyên con, cá đã cắt đầu, cá đã bỏ nội tạng, v.v., nhưng phải giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh. Gan cá, trứng cá và tinh cá tươi hoặc ướp lạnh cũng thuộc nhóm này, nhưng là phân nhóm riêng 0302.90.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 03: đại diện Chương 03, tức là cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 là 02: đại diện nhóm 0302, tức là cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm phi lê và thịt cá khác. Chữ số thứ 5-6 là 90: đại diện phân nhóm 0302.90, tức là gan cá, trứng cá và tinh cá tươi hoặc ướp lạnh. Phân nhóm này dành riêng cho gan, buồng trứng (trứng cá) và tinh hoàn (tinh cá) của cá, bất kể có vỏ hay đóng gói, miễn là giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gan cá, trứng cá và tinh cá tươi hoặc ướp lạnh, thuộc sản phẩm phụ ăn được của cá, chưa qua chế biến khác. Theo quy tắc phân loại HS, sản phẩm cá tươi hoặc ướp lạnh được ưu tiên phân loại vào 0302, và gan cá, trứng cá và tinh cá được liệt kê riêng trong 0302 là 0302.90, khác biệt với cá tươi lạnh khác (0302.1-0302.8). Nếu qua đông lạnh thì thuộc 0303, nếu qua xông khói, sấy khô hoặc ướp muối thì thuộc 0305, nếu làm đồ hộp thì thuộc 1604.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Ghi tên cụ thể của hàng hóa, như gan cá tươi, trứng cá ướp lạnh, tinh cá tươi, v.v., phải tương ứng với mã HS.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm cá' hoặc 'hải sản', không nêu rõ bộ phận cụ thể.
Trạng thái
Ghi rõ tươi hoặc ướp lạnh, như 'tươi', 'ướp lạnh', không được ghi 'đông lạnh' hoặc 'sấy khô'.
⚠️ Ghi nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại sai.
Loài cá nguồn
Ghi tên khoa học hoặc tên thông thường của cá, như cá tuyết, cá hồi, cá tầm, v.v., cần chính xác.
⚠️ Sử dụng tên chung như 'cá biển', không cung cấp loài cá cụ thể.
Phương pháp chế biến
Mô tả liệu có bóc vỏ, rửa sạch, phân loại, v.v. xử lý đơn giản, nhưng không được thay đổi đặc tính cơ bản.
⚠️ Ghi 'nấu chín' hoặc 'gia vị', vượt quá phạm vi tươi lạnh.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ chất liệu và trọng lượng của bao bì trong và ngoài, như 'túi chân không, mỗi túi 1kg'.
⚠️ Bỏ qua mô tả đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng thực tế, hoặc bỏ sót.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Ghi mơ hồ như 'gần đây', dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Ví dụ:
Tên hàng: Gan cá tuyết tươi; Trạng thái: Tươi; Loài cá nguồn: Cá tuyết Đại Tây Dương; Phương pháp chế biến: Chưa chế biến, chỉ rửa sạch; Quy cách đóng gói: Túi chân không, mỗi túi 500g, mỗi thùng 10 túi; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là trạng thái của hàng hóa (tươi hoặc ướp lạnh), bộ phận (gan cá, trứng cá, tinh cá) và mức độ chế biến (xử lý đơn giản). Theo chú giải HS, 0302.90 chỉ áp dụng cho gan cá, trứng cá và tinh cá tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm sản phẩm đông lạnh, sấy khô, xông khói hoặc ướp muối. Nếu qua bất kỳ bảo quản hoặc chế biến khác, thì phải thuộc nhóm khác. Đồng thời, cần chú ý liệu loài cá có thuộc loài nguy cấp hay không, nếu có thì cần cung cấp giấy chứng nhận CITES.
Mã dễ nhầm:
0303.90 - Gan cá, trứng cá và tinh cá đông lạnh
Trạng thái khác nhau: 0303.90 là đông lạnh, 0302.90 là tươi hoặc ướp lạnh. Khác biệt cốt lõi là xử lý nhiệt độ, đông lạnh cần qua quá trình đông kết.
0305.20 - Gan cá, trứng cá và tinh cá khô, xông khói, ướp muối
Phương pháp chế biến khác nhau: 0305.20 qua sấy khô, xông khói hoặc ướp muối, 0302.90 chỉ tươi hoặc ướp lạnh. Trứng cá ướp muối thường bị nhầm vào 0302.90.
0304.90 - Thịt cá tươi hoặc ướp lạnh khác
Bộ phận khác nhau: 0304.90 là thịt cá (phi lê và khác), 0302.90 là gan cá, trứng cá và tinh cá. Phân biệt rõ ràng giữa thịt cá và nội tạng.
1604.20 - Trứng cá và tinh cá đã chế biến hoặc bảo quản
Mức độ chế biến khác nhau: 1604.20 là đã chế biến hoặc bảo quản (như đóng hộp, gia vị), 0302.90 chỉ tươi hoặc ướp lạnh.
0511.91 - Phế liệu cá
Mục đích sử dụng khác nhau: 0511.91 là phế liệu cá không ăn được, 0302.90 là gan cá, trứng cá và tinh cá ăn được.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt trứng cá tươi hay ướp lạnh?
A: Tươi là chưa qua xử lý làm lạnh, giữ nhiệt độ thường; ướp lạnh là bảo quản ở 0-4°C. Cả hai đều thuộc 0302.90, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực trạng thái. Nếu nhiệt độ dưới 0°C và đông kết, thì thuộc 0303.90.
Q: Tinh cá và bạch tử khác nhau như thế nào?
A: Tinh cá tức là bạch tử, là tinh hoàn của cá đực, thuộc phần ăn được. Trong mã HS, tinh cá cùng với gan cá, trứng cá thuộc 0302.90, không có phân nhóm riêng.
Q: Nhập khẩu trứng cá tươi cần những giấy chứng nhận kiểm dịch nào?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, và tuân thủ yêu cầu tiếp cận của Hải quan Trung Quốc. Nếu là loài nguy cấp, còn cần giấy phép xuất nhập khẩu CITES.
Q: Thuế suất của 0302.90 và 0303.90 chênh lệch lớn không?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và điều chỉnh hàng năm, không có chênh lệch cố định. Đề nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất của Hải quan Trung Quốc hoặc xác nhận qua trang web Tổng cục Hải quan.
Q: Pate gan cá có thuộc 0302.90 không?
A: Pate gan cá đã qua nghiền, gia vị và chế biến, vượt quá phạm vi tươi hoặc ướp lạnh, nên thuộc 1604.20 (cá đã chế biến hoặc bảo quản).
Q: Bán trứng cá tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo theo mô hình thương mại thông thường hoặc nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo, và chú ý thời hạn sử dụng và thời gian logistics của sản phẩm tươi lạnh.
Q: 0302.90 có bao gồm trứng cá muối không?
A: Trứng cá muối thường chỉ trứng cá tầm ướp muối, thuộc 0305.20 hoặc 1604.20. Trứng cá chưa chế biến tươi hoặc ướp lạnh mới thuộc 0302.90.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của 0302.90?
A: Có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web Tổng cục Hải quan, hoặc sử dụng hệ thống 'Điều hướng phân loại hải quan thông minh', nhập mã HS để xem điều kiện quản lý và thuế suất.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.