Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các sản phẩm chế biến khác. Đây là chương cốt lõi trong phân loại thủy sản trong thương mại quốc tế, liên quan đến toàn bộ chuỗi khai thác, nuôi trồng, chế biến. Trong chương được phân chia theo loài, trạng thái chế biến, phương thức bảo quản, là cơ sở quan trọng cho giám sát và thống kê hải quan. Mã số 0302 chuyên bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng loại trừ phi lê và thịt cá khác (0304), cá đông lạnh nguyên con hoặc cắt khúc (0303), và cá xông khói (0305). Mã số này nhấn mạnh trạng thái bảo quản 'tươi hoặc ướp lạnh', tức là chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối, v.v., thường cần vận chuyển chuỗi lạnh, thời hạn bảo quản ngắn. 2 chữ số đầu 03 đại diện cho Chương 03 'Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác'. Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho mã số 0302 'Cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê và thịt cá khác thuộc 0304'. Chữ số thứ 5-6 là 64 đại diện cho phân nhóm 030264 'Cá thu', cụ thể bao gồm cá thu tươi hoặc ướp lạnh (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus, v.v.). Phân nhóm này được phân biệt thêm với các loại cá tươi lạnh khác như 030231 cá ngừ, 030241 cá trích, v.v. Mặt hàng này là cá thu tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối hoặc xông khói, và chưa được cắt thành phi lê hoặc thịt vụn, do đó phù hợp với mô tả của mã số 0302. Phân nhóm 030264 của nó chuyên dành cho cá thu, phân biệt với các loại cá tươi lạnh khác. Nếu là cá thu đông lạnh nên được phân loại vào 030354, nếu là phi lê cá thu nên được phân loại vào 030444.
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các sản phẩm chế biến khác. Đây là chương cốt lõi trong phân loại thủy sản trong thương mại quốc tế, liên quan đến toàn bộ chuỗi khai thác, nuôi trồng, chế biến. Trong chương được phân chia theo loài, trạng thái chế biến, phương thức bảo quản, là cơ sở quan trọng cho giám sát và thống kê hải quan.
Nhóm
Mã số 0302 chuyên bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng loại trừ phi lê và thịt cá khác (0304), cá đông lạnh nguyên con hoặc cắt khúc (0303), và cá xông khói (0305). Mã số này nhấn mạnh trạng thái bảo quản 'tươi hoặc ướp lạnh', tức là chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối, v.v., thường cần vận chuyển chuỗi lạnh, thời hạn bảo quản ngắn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 03 đại diện cho Chương 03 'Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác'. Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho mã số 0302 'Cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê và thịt cá khác thuộc 0304'. Chữ số thứ 5-6 là 64 đại diện cho phân nhóm 030264 'Cá thu', cụ thể bao gồm cá thu tươi hoặc ướp lạnh (Scomber scombrus, Scomber australasicus, Scomber japonicus, v.v.). Phân nhóm này được phân biệt thêm với các loại cá tươi lạnh khác như 030231 cá ngừ, 030241 cá trích, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá thu tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối hoặc xông khói, và chưa được cắt thành phi lê hoặc thịt vụn, do đó phù hợp với mô tả của mã số 0302. Phân nhóm 030264 của nó chuyên dành cho cá thu, phân biệt với các loại cá tươi lạnh khác. Nếu là cá thu đông lạnh nên được phân loại vào 030354, nếu là phi lê cá thu nên được phân loại vào 030444.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung chuẩn và tên khoa học Latinh, như 'cá thu tươi' hoặc 'cá thu ướp lạnh', và ghi rõ có phải nguyên con hay không. Tên khoa học Latinh: Cung cấp tên khoa học Latinh của cá thu, như Scomber scombrus, Scomber japonicus, v.v., để phân loại chính xác. Trạng thái bảo quản: Khai báo rõ ràng là tươi hoặc ướp lạnh, như 'tươi' nghĩa là không ướp lạnh nhưng giữ tươi, 'ướp lạnh' nghĩa là bảo quản ở 0-4°C. Phương pháp chế biến: Giải thích có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, v.v., nhưng chưa cắt lát. Nguyên con hoặc bỏ nội tạng đều không ảnh hưởng đến phân loại. Quy cách: Khai báo trọng lượng mỗi con hoặc số lượng mỗi thùng, như '200-300g/con', thuận tiện cho thống kê và kiểm tra hải quan. Xuất xứ: Ghi rõ quốc gia/khu vực khai thác hoặc nuôi trồng, như 'khai thác từ Na Uy', ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Tên hàng: Cá thu tươi (nguyên con, bỏ nội tạng); Tên khoa học Latinh: Scomber japonicus; Trạng thái bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C); Phương pháp chế biến: Bỏ đầu, bỏ nội tạng, chưa cắt lát; Quy cách: 300-500g/con; Xuất xứ: Nhật Bản; Thương hiệu: Không. Ghi chú: Ngày khai thác 10 tháng 3 năm 2025, hạn sử dụng đến 20 tháng 3 năm 2025. Khai báo nhầm cá thu ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 0303 thay vì 0302. Không cung cấp tên khoa học Latinh, có thể bị hải quan nghi ngờ tính chính xác của phân loại. Khai báo nhầm cá thu bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát thành phi lê cá, phân loại sai vào 0304.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung chuẩn và tên khoa học Latinh, như 'cá thu tươi' hoặc 'cá thu ướp lạnh', và ghi rõ có phải nguyên con hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'cá thu' mà không ghi rõ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, hoặc ghi nhầm là 'cá thu đông lạnh'.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của cá thu, như Scomber scombrus, Scomber japonicus, v.v., để phân loại chính xác.
⚠️ Viết sai tên khoa học hoặc sử dụng tên thông thường, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Trạng thái bảo quản
Khai báo rõ ràng là tươi hoặc ướp lạnh, như 'tươi' nghĩa là không ướp lạnh nhưng giữ tươi, 'ướp lạnh' nghĩa là bảo quản ở 0-4°C.
⚠️ Khai báo nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, hoặc không ghi rõ điều kiện nhiệt độ.
Phương pháp chế biến
Giải thích có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, v.v., nhưng chưa cắt lát. Nguyên con hoặc bỏ nội tạng đều không ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Khai báo nhầm là 'phi lê cá' hoặc 'thịt cá vụn', dẫn đến phân loại vào 0304.
Quy cách
Khai báo trọng lượng mỗi con hoặc số lượng mỗi thùng, như '200-300g/con', thuận tiện cho thống kê và kiểm tra hải quan.
⚠️ Mô tả quy cách mơ hồ, như 'lớn, vừa, nhỏ', thiếu định lượng.
Xuất xứ
Ghi rõ quốc gia/khu vực khai thác hoặc nuôi trồng, như 'khai thác từ Na Uy', ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Chỉ ghi 'nhập khẩu' mà không ghi rõ xuất xứ cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Ví dụ: Tên hàng: Cá thu tươi (nguyên con, bỏ nội tạng); Tên khoa học Latinh: Scomber japonicus; Trạng thái bảo quản: Ướp lạnh (0-4°C); Phương pháp chế biến: Bỏ đầu, bỏ nội tạng, chưa cắt lát; Quy cách: 300-500g/con; Xuất xứ: Nhật Bản; Thương hiệu: Không. Ghi chú: Ngày khai thác 10 tháng 3 năm 2025, hạn sử dụng đến 20 tháng 3 năm 2025.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm cá thu ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại vào 0303 thay vì 0302.
Không cung cấp tên khoa học Latinh, có thể bị hải quan nghi ngờ tính chính xác của phân loại.
Khai báo nhầm cá thu bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát thành phi lê cá, phân loại sai vào 0304.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Cá thu tươi hoặc ướp lạnh phải đáp ứng: 1) Trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối, xông khói; 2) Chưa chế biến thành phi lê hoặc thịt cá khác (ngay cả khi bỏ đầu, bỏ nội tạng vẫn thuộc cá nguyên con); 3) Loài thuộc họ Scombridae chi Scomber (Scomber spp.). Nếu qua đông lạnh thì phân loại vào 0303, nếu cắt lát thì phân loại vào 0304, nếu xông khói thì phân loại vào 0305. 030354 Cá thu đông lạnh: Trạng thái bảo quản là đông lạnh, nhiệt độ thường dưới -18°C, trong khi 030264 là tươi hoặc ướp lạnh. Cá thu đông lạnh phân loại vào 030354, tươi lạnh phân loại vào 030264. 030444 Phi lê cá thu tươi hoặc ướp lạnh: 030444 là phi lê cá thu (cắt lát), trong khi 030264 là cá thu nguyên con hoặc bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát. Cắt lát hay không là điểm phân biệt chính. 030245 Cá tươi hoặc ướp lạnh khác: 030245 là cá tươi lạnh khác chưa được liệt kê, trong khi 030264 chuyên chỉ cá thu. Nếu loài không phải cá thu, nên phân loại vào 030245. 030549 Cá thu xông khói: 030549 là cá thu xông khói, bao gồm xông khói sau đó ướp lạnh hoặc đông lạnh, trong khi 030264 là cá thu tươi lạnh chưa xông khói. Xác nhận trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh. Xác nhận là nguyên con hoặc bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát. Kiểm tra tên khoa học Latinh có thuộc chi Scomber hay không. Kiểm tra xem có qua xông khói, muối hoặc sấy khô hay không. Xác nhận có khai báo trộn lẫn với cá khác hay không.
Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Cá thu tươi hoặc ướp lạnh phải đáp ứng: 1) Trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối, xông khói; 2) Chưa chế biến thành phi lê hoặc thịt cá khác (ngay cả khi bỏ đầu, bỏ nội tạng vẫn thuộc cá nguyên con); 3) Loài thuộc họ Scombridae chi Scomber (Scomber spp.). Nếu qua đông lạnh thì phân loại vào 0303, nếu cắt lát thì phân loại vào 0304, nếu xông khói thì phân loại vào 0305.
Mã dễ nhầm:
030354 - Cá thu đông lạnh
Trạng thái bảo quản là đông lạnh, nhiệt độ thường dưới -18°C, trong khi 030264 là tươi hoặc ướp lạnh. Cá thu đông lạnh phân loại vào 030354, tươi lạnh phân loại vào 030264.
030444 - Phi lê cá thu tươi hoặc ướp lạnh
030444 là phi lê cá thu (cắt lát), trong khi 030264 là cá thu nguyên con hoặc bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát. Cắt lát hay không là điểm phân biệt chính.
030245 - Cá tươi hoặc ướp lạnh khác
030245 là cá tươi lạnh khác chưa được liệt kê, trong khi 030264 chuyên chỉ cá thu. Nếu loài không phải cá thu, nên phân loại vào 030245.
030549 - Cá thu xông khói
030549 là cá thu xông khói, bao gồm xông khói sau đó ướp lạnh hoặc đông lạnh, trong khi 030264 là cá thu tươi lạnh chưa xông khói.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh.
✓ Xác nhận là nguyên con hoặc bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát.
✓ Kiểm tra tên khoa học Latinh có thuộc chi Scomber hay không.
✓ Kiểm tra xem có qua xông khói, muối hoặc sấy khô hay không.
✓ Xác nhận có khai báo trộn lẫn với cá khác hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt mã HS của cá thu tươi và cá thu đông lạnh? Cá thu tươi (chưa đông lạnh) phân loại vào 030264, cá thu đông lạnh (qua xử lý đông lạnh) phân loại vào 030354. Điểm chính là trạng thái bảo quản: tươi hoặc ướp lạnh nhiệt độ thường 0-4°C, đông lạnh nhiệt độ dưới -18°C. Khi khai báo cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ hoặc giải thích trạng thái. Cá thu bỏ nội tạng nên phân loại vào mã nào? Cá thu bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát vẫn thuộc cá nguyên con, phân loại vào 030264. Chỉ khi cắt thành phi lê hoặc thịt vụn mới phân loại vào 0304. Lưu ý: Bỏ đầu, bỏ nội tạng không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cắt lát thì thay đổi phân loại. Mã của phi lê cá thu và cá thu nguyên con khác nhau như thế nào? Cá thu tươi lạnh nguyên con hoặc bỏ nội tạng phân loại vào 030264; phi lê cá thu tươi lạnh (cắt lát) phân loại vào 030444. Phi lê là qua chế biến cắt lát, còn cá nguyên con chưa cắt lát. Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến. Nếu cá thu qua muối nhưng chưa đông lạnh, nên phân loại vào mã nào? Cá thu muối phân loại vào 0305 (cá xông khói và cá muối), phân nhóm cụ thể như 030549 (cá thu muối). 030264 chỉ áp dụng cho tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua muối, xông khói, v.v. Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Có, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để phân loại chính xác. Cá thu có nhiều loài, như Scomber scombrus, Scomber japonicus, v.v., đều phân loại vào 030264. Cung cấp tên khoa học có thể tránh tranh chấp phân loại. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 030264? Thuế suất cần xác định theo quốc gia nhập khẩu, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, hệ thống khai báo hải quan. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất. Bán cá thu tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi khai báo hải quan cần chú ý gì? Cần đảm bảo vận chuyển chuỗi lạnh, khi khai báo ghi rõ trạng thái bảo quản là ướp lạnh, cung cấp tên khoa học Latinh, xuất xứ, quy cách, v.v. Đồng thời chú ý yêu cầu kiểm dịch của quốc gia nhập khẩu, như Trung Quốc cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Khai báo nhầm cá thu ướp lạnh thành đông lạnh sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và thống kê. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Nên khai báo trung thực trạng thái bảo quản, giữ hồ sơ nhiệt độ để kiểm tra.
Q: Làm thế nào để phân biệt mã HS của cá thu tươi và cá thu đông lạnh?
A: Cá thu tươi (chưa đông lạnh) phân loại vào 030264, cá thu đông lạnh (qua xử lý đông lạnh) phân loại vào 030354. Điểm chính là trạng thái bảo quản: tươi hoặc ướp lạnh nhiệt độ thường 0-4°C, đông lạnh nhiệt độ dưới -18°C. Khi khai báo cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ hoặc giải thích trạng thái.
Q: Cá thu bỏ nội tạng nên phân loại vào mã nào?
A: Cá thu bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát vẫn thuộc cá nguyên con, phân loại vào 030264. Chỉ khi cắt thành phi lê hoặc thịt vụn mới phân loại vào 0304. Lưu ý: Bỏ đầu, bỏ nội tạng không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cắt lát thì thay đổi phân loại.
Q: Mã của phi lê cá thu và cá thu nguyên con khác nhau như thế nào?
A: Cá thu tươi lạnh nguyên con hoặc bỏ nội tạng phân loại vào 030264; phi lê cá thu tươi lạnh (cắt lát) phân loại vào 030444. Phi lê là qua chế biến cắt lát, còn cá nguyên con chưa cắt lát. Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến.
Q: Nếu cá thu qua muối nhưng chưa đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá thu muối phân loại vào 0305 (cá xông khói và cá muối), phân nhóm cụ thể như 030549 (cá thu muối). 030264 chỉ áp dụng cho tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua muối, xông khói, v.v.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để phân loại chính xác. Cá thu có nhiều loài, như Scomber scombrus, Scomber japonicus, v.v., đều phân loại vào 030264. Cung cấp tên khoa học có thể tránh tranh chấp phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 030264?
A: Thuế suất cần xác định theo quốc gia nhập khẩu, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, hệ thống khai báo hải quan. Lưu ý thuế suất sẽ thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Bán cá thu tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khi khai báo hải quan cần chú ý gì?
A: Cần đảm bảo vận chuyển chuỗi lạnh, khi khai báo ghi rõ trạng thái bảo quản là ướp lạnh, cung cấp tên khoa học Latinh, xuất xứ, quy cách, v.v. Đồng thời chú ý yêu cầu kiểm dịch của quốc gia nhập khẩu, như Trung Quốc cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh.
Q: Khai báo nhầm cá thu ướp lạnh thành đông lạnh sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và thống kê. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí bị nghi ngờ buôn lậu. Nên khai báo trung thực trạng thái bảo quản, giữ hồ sơ nhiệt độ để kiểm tra.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.