Mã HS: 030229
Cá bơn khác, tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các sản phẩm chế biến khác. Chương này là chương phân loại cốt lõi trong thương mại quốc tế về sản phẩm thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến. Trong chương được phân chia theo loài, trạng thái chế biến, mục đích sử dụng, mã số 0301 là cá sống, 0302 là cá tươi lạnh (loại trừ phi lê cá), 0303 là cá đông lạnh, 0304 là phi lê cá và thịt cá, 0305 là cá khô muối xông khói, v.v.
Nhóm
Mã số 0302 chuyên bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng loại trừ phi lê cá và thịt cá khác (thuộc 0304), gan cá và trứng cá (thuộc phân nhóm cụ thể của 0302 hoặc 0305). Mã số này được phân chia theo giống loài cá, bao gồm cá hồi, cá hồi vân, cá bơn, cá ngừ, cá trích, cá tuyết, v.v. Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh nghĩa là chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối hoặc xông khói, thường cần vận chuyển chuỗi lạnh suốt quá trình, thời hạn bảo quản ngắn, chủ yếu dùng cho tiêu dùng tươi sống hoặc tái chế biến.
Phân tích từng chữ số
Mã 030229 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "03" đại diện Chương 3 (cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện mã số 0302 (cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng loại trừ phi lê cá và thịt cá khác thuộc mã số 0304); chữ số thứ 5-6 "29" đại diện phân nhóm 030229 (cá bơn khác, tươi hoặc ướp lạnh). Phân nhóm 030229 tiếp tục bao gồm các loài cá bơn chưa được liệt kê, như cá bơn halibut, cá bơn sao, cá bơn lưỡi, v.v., nhưng không bao gồm các giống loài được liệt kê cụ thể như cá bơn halibut Đại Tây Dương thuộc 030221, cá bơn sao thuộc 030222, cá bơn lưỡi thuộc 030223, cá turbot thuộc 030224, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là cá bơn khác tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối hoặc xông khói, và chưa phi lê, do đó được phân loại vào 0302 chứ không phải 0303 (cá đông lạnh) hoặc 0304 (phi lê cá). Đồng thời, vì không thuộc các giống loài cá bơn được liệt kê cụ thể từ 030221 đến 030224 (như cá bơn halibut Đại Tây Dương, cá bơn sao, cá bơn lưỡi, cá turbot), nên được phân loại vào phân nhóm "khác" 030229. Nếu là phi lê cá thì thuộc 0304, nếu là hàng đông lạnh thì thuộc 0303.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng hóa bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể đến loài, như "cá bơn halibut tươi" hoặc "cá bơn sao ướp lạnh", tránh ghi chung chung "cá bơn".
⚠️ Chỉ ghi "cá bơn" mà không ghi rõ giống loài cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Trạng thái
Ghi rõ tươi hoặc ướp lạnh, như "tươi" hoặc "ướp lạnh", và ghi rõ nhiệt độ bảo quản (như 0-4℃), để phân biệt với đông lạnh.
⚠️ Ghi nhầm là "đông lạnh" hoặc "ướp đá", dẫn đến tranh chấp phân loại vào 0303 hoặc 0302.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của loài, như Reinhardtius hippoglossoides (cá bơn halibut Đại Tây Dương), để hải quan phân loại chính xác.
⚠️ Không cung cấp tên khoa học Latinh, chỉ dùng tên thông thường, gây phân loại sai.
Có phi lê không
Ghi rõ có qua xử lý phi lê không, như "nguyên con" hoặc "bỏ đầu bỏ nội tạng nhưng chưa phi lê", nếu phi lê thì thuộc 0304.
⚠️ Khai báo nhầm cá phi lê là nguyên con, dẫn đến sai mã số.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương thức chế biến, như "bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây" hoặc "chưa chế biến", nhưng không được thay đổi trạng thái tươi lạnh.
⚠️ Khai báo nhầm cá muối hoặc xông khói là tươi lạnh, phải thuộc 0305.
Đánh bắt hoặc nuôi trồng
Ghi rõ nguồn gốc là đánh bắt hay nuôi trồng, một số quốc gia có yêu cầu kiểm soát thương mại.
⚠️ Không phân biệt nguồn gốc, ảnh hưởng đến áp dụng thuế quan hoặc hạn ngạch.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Quy cách
Điền trọng lượng hoặc kích thước cá thể, như "mỗi con 500-800 gram", để thống kê và kiểm tra chứng từ.
⚠️ Quy cách điền mơ hồ, như "lớn, vừa, nhỏ", thiếu định lượng.
Ví dụ:
Tên hàng: cá bơn halibut tươi; Trạng thái: tươi; Tên khoa học Latinh: Reinhardtius hippoglossoides; Có phi lê không: nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng; Phương pháp chế biến: bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây; Đánh bắt hoặc nuôi trồng: đánh bắt; Thương hiệu: không; Quy cách: mỗi con 1-2 kg. Nước xuất xứ: Na Uy; Đóng gói: đóng thùng, bảo quản ướp lạnh.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Trạng thái hàng hóa phải là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô, muối hoặc xông khói; 2) Phải là cá nguyên con hoặc chỉ qua xử lý đơn giản như bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa phi lê; 3) Loài phải thuộc cá bơn (bộ cá bơn), nhưng loại trừ các giống loài được liệt kê cụ thể từ 030221 đến 030224 (cá bơn halibut Đại Tây Dương, cá bơn sao, cá bơn lưỡi, cá turbot). Nếu là phi lê cá thì thuộc 0304, nếu là hàng đông lạnh thì thuộc 0303, nếu là muối thì thuộc 0305.
Mã dễ nhầm:
030221 - Cá bơn halibut Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh
Cá bơn halibut Đại Tây Dương (cá bơn halibut Đại Tây Dương) có phân nhóm cụ thể, còn 030229 là cá bơn khác, nếu loài là cá bơn halibut Đại Tây Dương thì thuộc 030221.
030222 - Cá bơn sao tươi hoặc ướp lạnh
Cá bơn sao (như cá bơn châu Âu) có phân nhóm cụ thể, nếu loài là cá bơn sao thì thuộc 030222, không phải 030229.
030223 - Cá bơn lưỡi tươi hoặc ướp lạnh
Cá bơn lưỡi (như cá bơn lưỡi) có phân nhóm cụ thể, nếu loài là cá bơn lưỡi thì thuộc 030223.
030224 - Cá turbot tươi hoặc ướp lạnh
Cá turbot (cá bơn turbot) có phân nhóm cụ thể, nếu loài là cá turbot thì thuộc 030224.
030229 - Cá bơn khác tươi hoặc ướp lạnh
Chỉ khi cá bơn không thuộc các giống loài được liệt kê cụ thể nêu trên, mới được phân loại vào 030229.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định cá bơn là tươi lạnh hay đông lạnh?
A: Tươi lạnh nghĩa là nhiệt độ thân cá gần 0℃ nhưng chưa đông cứng, thường được bảo quản bằng đá hoặc ướp lạnh; đông lạnh nghĩa là nhiệt độ trung tâm thân cá dưới -18℃. Nếu nhiệt độ từ 0℃ đến -1℃ nhưng chưa đông cứng, vẫn thuộc 0302; nếu đông cứng thì thuộc 0303. Khi khai báo cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ bảo quản.
Q: Sự khác biệt chính giữa 030229 và 030221 đến 030224 là gì?
A: 030221 đến 030224 là các giống loài cá bơn được liệt kê cụ thể: cá bơn halibut Đại Tây Dương, cá bơn sao, cá bơn lưỡi, cá turbot. 030229 là phân nhóm bao trùm, bao gồm các loài cá bơn khác chưa được liệt kê, như cá bơn halibut, cá bơn lưỡi, v.v. Khi phân loại cần kiểm tra trước loài có thuộc danh mục được liệt kê cụ thể không.
Q: Nếu cá bơn đã bỏ đầu bỏ nội tạng nhưng chưa phi lê, nên phân loại vào mã nào?
A: Bỏ đầu bỏ nội tạng là xử lý đơn giản, chưa thay đổi trạng thái tươi lạnh, vẫn thuộc 0302. Nếu tiếp tục phi lê, thì thuộc 0304. Nếu đông lạnh, thì thuộc 0303. Do đó, cá bơn tươi lạnh bỏ đầu bỏ nội tạng thuộc 030229 (nếu là cá bơn khác).
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là chìa khóa để phân loại chính xác. Nhiều loài cá bơn có tên thông thường giống nhau, nhưng tên khoa học Latinh có thể tương ứng duy nhất với loài. Ví dụ, tên khoa học Latinh của cá bơn halibut Đại Tây Dương là Reinhardtius hippoglossoides, nếu khai báo nhầm là cá bơn khác, có thể dẫn đến phân loại sai và bị xử phạt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 030229?
A: Thuế suất thuế quan khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại và xuất xứ. Có thể tra cứu qua trang web hải quan, hệ thống tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan để có thuế suất mới nhất. Lưu ý, thuế suất sẽ thay đổi, khi khai báo cần căn cứ theo biểu thuế mới nhất.
Q: Bán cá bơn tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo kênh thương mại thông thường hoặc bưu chính. Nếu là thương mại thông thường, cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và chứng nhận kiểm dịch. Khi khai báo điền chính xác 030229 và các yếu tố khai báo, và chú ý yêu cầu logistics chuỗi lạnh.
Q: Nếu cá bơn đã qua muối, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá bơn muối thuộc 0305, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào mức độ muối và có xông khói không. 0302 chỉ bao gồm tươi hoặc ướp lạnh, bất kỳ muối, sấy khô hoặc xông khói đều thay đổi phân loại.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai 030229?
A: Đề xuất: 1) Kiểm tra tên khoa học Latinh, xác nhận không phải giống loài được liệt kê cụ thể; 2) Xác nhận trạng thái là tươi lạnh; 3) Xác nhận chưa phi lê; 4) Giữ chứng nhận đánh bắt hoặc nuôi trồng; 5) Tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp hoặc phân loại trước của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.