Mã HS: 030219
Cá hồi khác, tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, hun khói và các sản phẩm chế biến khác. Chương này là chương cốt lõi của thương mại quốc tế về sản phẩm thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến. Trong chương, phân chia theo mức độ chế biến (tươi lạnh, đông lạnh, khô muối hun khói) và loài (cá, giáp xác, thân mềm, v.v.), 0302 là cá tươi hoặc ướp lạnh (loại trừ phi lê và thịt cá), 0303 là cá đông lạnh, 0304 là phi lê và thịt cá.
Nhóm
Nhóm 0302 bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng loại trừ phi lê và thịt cá khác (0304), cá hun khói nguyên con (0305) và cá sống (0301). Bao gồm cá tươi lạnh nguyên con, đã bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt lát nhưng chưa chế biến thêm. Trong nhóm này phân chia theo loài, như 0302.11 là cá hồi vân, 0302.13 là cá hồi Thái Bình Dương, 0302.14 là cá hồi Đại Tây Dương, 0302.19 là cá họ Salmonidae khác. Trạng thái chính để phân loại vào nhóm này là tươi hoặc ướp lạnh, và chưa qua xử lý bảo quản như hun khói, khô, muối.
Phân tích từng chữ số
Mã 030219 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "03" đại diện cho Chương 3: cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 0302: cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê và thịt cá khác thuộc 0304. Chữ số thứ 5-6 "19" đại diện cho phân nhóm 0302.19: cá họ Salmonidae khác tươi hoặc ướp lạnh. Cụ thể, chữ số thứ 5 "1" biểu thị phân chia dưới nhóm lớn cá họ Salmonidae (Salmonidae), chữ số thứ 6 "9" biểu thị "khác", tức là cá họ Salmonidae không được liệt kê trong 0302.11 đến 0302.14. Do đó, 030219 đặc biệt chỉ cá họ Salmonidae khác ngoài các loài được liệt kê cụ thể như cá hồi vân, cá hồi Thái Bình Dương, cá hồi Đại Tây Dương và cá hồi Danube, và trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là cá họ Salmonidae khác tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến hun khói, khô, muối, và không phải phi lê hoặc thịt cá. Do đó phân loại vào 0302 chứ không phải 0303 (cá đông lạnh), 0304 (phi lê) hoặc 0305 (cá hun khói). Trong 0302, vì không thuộc các loài được liệt kê cụ thể như cá hồi vân (0302.11), cá hồi Thái Bình Dương (0302.13), cá hồi Đại Tây Dương (0302.14), nên phân loại vào 0302.19 "khác".

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Khai báo tên hàng cụ thể, như "cá hồi vân tươi", "cá hồi Bắc Cực ướp lạnh", v.v., cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Ghi chung chung "cá tươi" hoặc "cá hồi ướp lạnh", không cụ thể đến loài.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của loài, như Oncorhynchus mykiss, để hải quan phân loại chính xác.
⚠️ Viết sai chính tả hoặc dùng tên thông thường thay tên khoa học.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", và ghi chú nhiệt độ bảo quản (như 0-4℃).
⚠️ Ghi "đông lạnh" dẫn đến phân loại sai sang 0303.
Phương thức chế biến
Mô tả có bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt lát, v.v., nhưng chưa chế biến thêm.
⚠️ Ghi "cắt lát" nhưng không ghi rõ có phải phi lê không, dễ nhầm với 0304.
Quy cách
Trọng lượng mỗi thùng, kích thước cá (như gram/con), v.v.
⚠️ Bỏ sót thông tin quy cách, gây khó khăn khi kiểm tra.
Xuất xứ
Quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, ảnh hưởng đến thuế quan và kiểm dịch.
⚠️ Ghi mơ hồ như "Bắc Âu", nên cụ thể đến quốc gia.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo; không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Loại bao bì
Như thùng xốp, túi nhựa, v.v., đảm bảo phù hợp yêu cầu kiểm dịch.
⚠️ Không ghi rõ chất liệu bao bì, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: cá hồi Bắc Cực tươi; Tên khoa học Latinh: Salvelinus alpinus; Trạng thái: ướp lạnh (0-2℃); Phương thức chế biến: nguyên con, bỏ nội tạng, chưa cắt lát; Quy cách: mỗi con 500-800 gram, mỗi thùng 10 kg; Xuất xứ: Na Uy; Thương hiệu: không; Loại bao bì: thùng xốp lót túi nhựa.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và chú giải HS. Thứ nhất, hàng hóa phải thuộc họ cá Salmonidae (Salmonidae), bao gồm chi Salmo, chi Oncorhynchus, chi Salvelinus, v.v. Thứ hai, trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xử lý bảo quản như hun khói, khô, muối. Thứ ba, không phải phi lê hoặc thịt cá khác (0304). Cuối cùng, trong 0302, phân chia theo loài, nếu không thuộc các loài được liệt kê cụ thể như cá hồi vân, cá hồi Thái Bình Dương, cá hồi Đại Tây Dương, thì phân loại vào 0302.19. Cần lưu ý, một số giống lai có thể cần đánh giá dựa trên đặc điểm chính.
Mã dễ nhầm:
030214 - Cá hồi Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh
030214 đặc biệt chỉ cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar), trong khi 030219 là cá họ Salmonidae khác, như cá hồi Bắc Cực, cá hồi vân, v.v.
030311 - Cá hồi đỏ đông lạnh
030311 là cá hồi đỏ đông lạnh, trạng thái đông lạnh, trong khi 030219 là tươi hoặc ướp lạnh.
030441 - Phi lê cá hồi Thái Bình Dương tươi hoặc ướp lạnh
030441 là phi lê, trong khi 030219 là nguyên con hoặc bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát.
030541 - Cá hồi Thái Bình Dương hun khói
030541 là hun khói, đã chế biến, trong khi 030219 là tươi hoặc ướp lạnh chưa hun khói.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một con cá có thuộc họ Salmonidae không?
A: Cá họ Salmonidae bao gồm chi Salmo, chi Oncorhynchus, chi Salvelinus, v.v., đặc điểm điển hình có vây mỡ, cấu trúc vây và vảy cụ thể. Cách đáng tin cậy nhất là tra cứu tên khoa học Latinh, như các chi Oncorhynchus, Salmo, Salvelinus, v.v. Nếu không chắc chắn, có thể tham khảo ý kiến cơ quan chuyên môn hoặc bộ phận phân loại hải quan.
Q: Sự khác biệt giữa mã HS ướp lạnh và đông lạnh là gì?
A: Ướp lạnh (tươi hoặc ướp lạnh) phân loại vào 0302, đông lạnh phân loại vào 0303. Trạng thái chế biến của hai loại khác nhau, thuế suất và điều kiện giám sát có thể khác nhau. Khi khai báo cần ghi chính xác nhiệt độ bảo quản, ướp lạnh thường là 0-4℃, đông lạnh là dưới -18℃.
Q: Nếu cá hồi đã bỏ đầu bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát, nên phân loại vào mã nào?
A: Vẫn phân loại vào 0302.19, vì 0302 bao gồm cá tươi lạnh nguyên con, bỏ đầu, bỏ nội tạng nhưng chưa chế biến thêm. Chỉ khi cắt thành phi lê mới phân loại vào 0304.
Q: 030219 và 030214 đều liên quan đến cá hồi Đại Tây Dương, làm thế nào để phân biệt?
A: 030214 đặc biệt chỉ cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar), trong khi 030219 là cá họ Salmonidae khác. Nếu loài là cá hồi Đại Tây Dương, phải phân loại vào 030214; nếu là cá họ Salmonidae khác, như cá hồi vân, thì phân loại vào 030219.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là căn cứ quan trọng để phân loại chính xác, đặc biệt đối với cá họ Salmonidae, các loài khác nhau tương ứng với phân nhóm khác nhau. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tên khoa học để xác minh phân loại.
Q: Cá họ Salmonidae khác tươi hoặc ướp lạnh nhập khẩu cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và bảng mã giấy tờ giám sát do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Nếu cá hồi đã qua muối nhưng chưa khô, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá muối nhưng chưa khô phân loại vào 0305, không phải 0302. 0302 chỉ bao gồm tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xử lý bảo quản như muối.
Q: Bán cá hồi ướp lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tra cứu thuế suất áp dụng?
A: Có thể truy cập trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc sử dụng nền tảng "Internet + Hải quan", nhập mã HS 030219 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.