Mã HS: 030213
Cá hồi Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chương này bao gồm tất cả các sinh vật thủy sinh ăn được còn sống hoặc đã chết, nhưng một số loài cụ thể (như cá voi, cá heo, v.v.) được phân loại vào các chương khác. Trong chương, được phân chia theo mức độ chế biến (tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v.) và theo loài, đây là chương cốt lõi của thương mại thủy sản.
Nhóm
Nhóm 0302 bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng loại trừ phi lê và thịt cá khác (0304), gan và trứng cá (0303) cũng như cá xông khói nguyên con hoặc cắt khúc (0305). Nhóm này bao gồm cá tươi dùng để ăn, thường cần được giữ ở nhiệt độ thấp nhưng chưa đông lạnh, bao gồm cá nước mặn và nước ngọt.
Phân tích từng chữ số
Mã 030213 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 03 đại diện cho Chương 03 “Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác”; chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm “Cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê và thịt cá khác thuộc 0304”; chữ số thứ 5-6 là 13 đại diện cho phân nhóm “Cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar)”. Trong đó, chữ số thứ 5 là 1 biểu thị cá họ Salmonidae, chữ số thứ 6 là 3 chỉ cụ thể cá hồi Đại Tây Dương. Lưu ý, phân nhóm này chỉ áp dụng cho trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, và loài phải là cá hồi Đại Tây Dương.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá hồi Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến đông lạnh, xông khói, muối, v.v., và không phải phi lê hoặc thịt cá, do đó được phân loại vào 0302 chứ không phải 0303 (cá đông lạnh), 0304 (phi lê) hoặc 0305 (cá xông khói). Đồng thời, loài là cá hồi Đại Tây Dương, nên trong nhóm 0302 được phân loại thêm vào 030213, chứ không phải các phân nhóm cá hồi khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ “Cá hồi Đại Tây Dương tươi” hoặc “Cá hồi Đại Tây Dương ướp lạnh”, và nêu rõ trạng thái (nguyên con, đã bỏ đầu, v.v.).
⚠️ Chỉ ghi “cá hồi”, không chỉ rõ cá hồi Đại Tây Dương, dễ nhầm lẫn với cá hồi vân.
Tên khoa học Latinh
Phải cung cấp tên khoa học Latinh của loài, cá hồi Đại Tây Dương là Salmo salar, đảm bảo tương ứng với mã.
⚠️ Ghi sai thành Oncorhynchus nerka (cá hồi đỏ) hoặc các loài cá họ Salmonidae khác.
Trạng thái
Ghi rõ tươi hoặc ướp lạnh, cũng như có nguyên con, đã bỏ nội tạng, bỏ đầu, v.v., nhiệt độ ướp lạnh thường là 0-4°C.
⚠️ Khai báo sai trạng thái đông lạnh thành ướp lạnh, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách
Khai báo theo trọng lượng mỗi con hoặc trọng lượng mỗi thùng, như “mỗi con 3-4 kg”, thuận tiện cho thống kê hải quan và thẩm định giá.
⚠️ Mô tả quy cách mơ hồ, như “kích cỡ đồng đều”, thiếu phạm vi trọng lượng cụ thể.
Xuất xứ
Quốc gia/khu vực đánh bắt hoặc nuôi trồng, như Na Uy, Chile, Scotland, v.v., ảnh hưởng đến thuế quan và biện pháp thương mại.
⚠️ Chỉ ghi “Châu Âu”, không cụ thể đến quốc gia.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Loại bao bì
Như “thùng xốp có đá” hoặc “container lạnh”, phản ánh trạng thái vận chuyển.
⚠️ Khai báo sai bao bì chân không thành bao bì rời.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá hồi Đại Tây Dương tươi (nguyên con, đã bỏ nội tạng); Tên khoa học Latinh: Salmo salar; Trạng thái: ướp lạnh, nhiệt độ 0-2°C; Quy cách: mỗi con 4-5 kg, mỗi thùng 2 con; Xuất xứ: Na Uy; Thương hiệu: không; Bao bì: thùng xốp có đá.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 và 《Chú giải HS》. Thứ nhất, hàng hóa phải thuộc động vật thủy sinh của Chương 03; thứ hai, trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua chế biến đông lạnh, xông khói, v.v.; thứ ba, loài phải là cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar). Đồng thời, cần loại trừ phi lê, thịt cá và các sản phẩm đã cắt, những sản phẩm này thuộc 0304. Nếu là nguyên con hoặc đã bỏ nội tạng nhưng chưa cắt lát, vẫn thuộc 0302.
Mã dễ nhầm:
030214 - Cá hồi vân tươi hoặc ướp lạnh
Cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) tuy thuộc họ Salmonidae, nhưng không phải cá hồi Đại Tây Dương, và thường được nuôi nước ngọt, phân loại khác.
030219 - Cá họ Salmonidae khác tươi hoặc ướp lạnh
Bao gồm cá hồi Thái Bình Dương (như cá hồi đỏ, cá hồi chó), v.v., nhưng cá hồi Đại Tây Dương có phân nhóm riêng, không thuộc nhóm này.
030313 - Cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh
Trạng thái là đông lạnh, không phải tươi hoặc ướp lạnh, phương thức chế biến khác nhau, điều kiện quản lý và thuế suất có thể khác nhau.
030441 - Phi lê cá hồi Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh
Đã cắt lát, thuộc phi lê cá, phân loại vào 0304, ngay cả khi tươi hoặc ướp lạnh cũng không thuộc 0302.
030541 - Cá hồi Đại Tây Dương xông khói
Đã qua chế biến xông khói, thuộc 0305, trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không áp dụng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt cá hồi Đại Tây Dương và cá hồi vân?
A: Cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) và cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) có ngoại hình tương tự, nhưng có thể phân biệt bằng tên khoa học Latinh. Cá hồi Đại Tây Dương thường sống ở biển, kích thước lớn hơn, đuôi nhỏ hơn; cá hồi vân chủ yếu nuôi nước ngọt, kích thước nhỏ hơn, có sọc màu cầu vồng ở bên hông. Khi khai báo hải quan phải cung cấp tên khoa học Latinh.
Q: Mã HS của cá hồi Đại Tây Dương tươi và cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Cá hồi Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh thuộc 030213, đông lạnh thuộc 030313. Hai trạng thái chế biến khác nhau, thuế suất và điều kiện quản lý có thể khác nhau. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái.
Q: Phi lê cá hồi Đại Tây Dương nên phân loại vào mã nào?
A: Phi lê cá hồi Đại Tây Dương tươi hoặc ướp lạnh thuộc 030441, đông lạnh thuộc 030481. Phi lê thuộc sản phẩm đã cắt, ngay cả khi tươi hoặc ướp lạnh cũng không thuộc 0302.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, theo quy định hải quan, khai báo thủy sản cần cung cấp tên khoa học Latinh để đảm bảo phân loại loài chính xác. Tên khoa học Latinh của cá hồi Đại Tây Dương là Salmo salar.
Q: Nếu cá hồi Đại Tây Dương đã qua muối nhưng chưa xông khói, nên phân loại vào đâu?
A: Cá hồi Đại Tây Dương muối thuộc 0305, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào việc có xông khói hay không. Muối thuộc chế biến, không còn thuộc 0302.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của cá hồi Đại Tây Dương?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》, nhập mã HS 030213, xem thuế suất MFN, thuế suất ưu đãi, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo theo công bố mới nhất.
Q: Nhập khẩu cá hồi Đại Tây Dương cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v. Cụ thể theo thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan.
Q: Sự khác biệt mã giữa cá hồi Đại Tây Dương và cá hồi vua (cá hồi Chinook)?
A: Cá hồi vua (Oncorhynchus tshawytscha) thuộc cá hồi Thái Bình Dương, tươi hoặc ướp lạnh thuộc 030219, trong khi cá hồi Đại Tây Dương thuộc 030213. Hai loài khác nhau, mã khác nhau.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.