Mã HS: 030212
Cá hồi Thái Bình Dương tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm tươi sống, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối và xông khói. Đây là chương cốt lõi trong thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi khai thác, nuôi trồng và chế biến. Trong chương được phân chia theo mức độ chế biến và loài, cá tươi hoặc ướp lạnh và cá đông lạnh thuộc các nhóm hàng khác nhau, thể hiện sự khác biệt trong quản lý hải quan về trạng thái nhiệt độ và thời hạn bảo quản.
Nhóm
Nhóm hàng 0302 bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng loại trừ cá phi lê và thịt cá khác (0304), cá xông khói nguyên con (0305) và cá sống (0301). Nhóm hàng này bao gồm cá nguyên con chưa qua chế biến sâu, chỉ được ướp lạnh nhằm mục đích bảo quản, bất kể đã bỏ đầu, bỏ nội tạng hay cắt khúc, nhưng phải giữ được tính nguyên vẹn của cá. Các loài chính bao gồm cá hồi, cá tuyết, cá bơn và các loài cá kinh tế khác, là những mặt hàng chủ chốt trong thương mại tươi sống và logistics chuỗi lạnh.
Phân tích từng chữ số
Mã 030212 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "03" đại diện cho Chương 03 (cá, động vật giáp xác, v.v.); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm hàng 0302 (cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ cá phi lê thuộc 0304); chữ số thứ 5-6 "12" đại diện cho phân nhóm 0302.12, tức là cá hồi chum (chum salmon, tên khoa học Oncorhynchus keta) tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm tất cả các biến thể. Phân nhóm này được phân chia thêm theo loài, song song với cá hồi đỏ (0302.11), cá hồi Thái Bình Dương khác (0302.13), v.v., thể hiện sự quản lý chính xác của hải quan ở cấp độ loài đối với cá họ Salmonidae.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá hồi chum nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xông khói, đông lạnh hoặc chế biến thành phi lê, đáp ứng điều kiện cốt lõi của nhóm hàng 0302 "tươi hoặc ướp lạnh". Đồng thời, cá hồi chum (chum salmon) có tên cụ thể trong 0302.12, chứ không được phân loại vào 0302.19 (cá tươi hoặc ướp lạnh khác) hoặc 0302.13 (cá hồi Thái Bình Dương khác). Nếu ở trạng thái đông lạnh thì thuộc 0303, nếu là phi lê thì thuộc 0304.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể đến loài, như "cá hồi chum tươi" hoặc "cá hồi chum ướp lạnh", tránh sử dụng tên thông thường như "cá hồi".
⚠️ Điền nhầm thành "cá hồi tươi" hoặc "cá hồi chum đông lạnh", dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái (tươi hoặc ướp lạnh)
Khai báo rõ ràng là "tươi" hoặc "ướp lạnh", tươi nghĩa là chưa qua xử lý làm lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở khoảng 0°C, cả hai đều thuộc 0302.
⚠️ Khai báo nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, hoặc nhầm lẫn ranh giới giữa tươi và ướp lạnh.
Tên khoa học Latinh
Điền tên khoa học Latinh của loài, cá hồi chum phải là Oncorhynchus keta, đảm bảo tương ứng với phân nhóm 0302.12.
⚠️ Viết nhầm thành Oncorhynchus nerka (cá hồi đỏ) hoặc loài cá hồi khác.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả phương thức xử lý cụ thể, như "nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng, ướp lạnh", chưa xông khói, chưa đông lạnh, chưa muối.
⚠️ Bỏ sót thông tin phủ định quan trọng như "chưa xông khói", có thể bị phân loại nhầm vào 0305.
Có phải nguyên con không
Khai báo có phải cá nguyên con không, nếu bỏ đầu, bỏ nội tạng vẫn được coi là nguyên con, nhưng nếu cắt lát thì thuộc 0304.
⚠️ Khai báo nhầm cá đã bỏ nội tạng thành "phi lê" hoặc "thịt cắt khúc".
Trọng lượng cá thể
Khai báo trọng lượng theo con (gam/con) hoặc trọng lượng trung bình theo lô, giúp hải quan thẩm định giá và thống kê.
⚠️ Chỉ báo tổng trọng lượng, không cung cấp quy cách cá thể, ảnh hưởng đến phán đoán phân loại.
Phương thức khai thác hoặc nuôi trồng
Ghi rõ khai thác tự nhiên hoặc nuôi trồng nhân tạo, một số quốc gia có yêu cầu hạn ngạch hoặc nhãn mác.
⚠️ Điền mơ hồ "khai thác biển", không phân biệt phương thức cụ thể.
Ví dụ:
Tên hàng: cá hồi chum tươi (Oncorhynchus keta); Trạng thái: ướp lạnh; Phương pháp chế biến bảo quản: nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa xông khói, chưa đông lạnh, chưa muối; Có phải nguyên con: có; Trọng lượng cá thể: trung bình 2,5 kg/con; Phương thức khai thác: khai thác tự nhiên; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 7 ngày.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là định nghĩa của nhóm hàng 0302 trong "Chú giải HS": cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ cá phi lê và thịt cá khác. Cá hồi chum (chum salmon) có tên cụ thể trong 0302.12, cần đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: 1) trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh; 2) chưa qua xông khói, đông lạnh, muối, v.v.; 3) giữ nguyên hình dạng cá nguyên con, ngay cả khi bỏ đầu, bỏ nội tạng hoặc cắt khúc nhưng chưa thành phi lê. Nếu là đông lạnh thì thuộc 0303.12, nếu là phi lê thì thuộc 0304.41.
Mã dễ nhầm:
0303.12 - Cá hồi chum đông lạnh
0303.12 là cá hồi chum đông lạnh, nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng, thời hạn bảo quản dài; 0302.12 là tươi hoặc ướp lạnh, nhiệt độ khoảng 0°C, thời hạn bảo quản ngắn. Hai loại có trạng thái chế biến khác nhau, phân loại nghiêm ngặt theo nhiệt độ.
0302.11 - Cá hồi đỏ tươi hoặc ướp lạnh
0302.11 là cá hồi đỏ (Oncorhynchus nerka), thịt màu đỏ, cá thể nhỏ hơn; 0302.12 là cá hồi chum (Oncorhynchus keta), thịt nhạt hơn, cá thể lớn hơn. Hai loài khác nhau, phân nhóm song song.
0302.13 - Cá hồi Thái Bình Dương khác tươi hoặc ướp lạnh
0302.13 bao gồm cá hồi Thái Bình Dương ngoài cá hồi đỏ và cá hồi chum, như cá hồi bạc, cá hồi hồng; 0302.12 chỉ giới hạn ở cá hồi chum. Nếu không xác định được loài, có thể phân loại vào 0302.13.
0304.41 - Phi lê cá hồi chum tươi hoặc ướp lạnh
0304.41 là phi lê cá hồi chum tươi hoặc ướp lạnh, đã cắt lát hoặc chia thành miếng thịt; 0302.12 là cá nguyên con, ngay cả khi bỏ đầu bỏ nội tạng vẫn là nguyên con. Cắt lát hay không là sự khác biệt cốt lõi.
0305.41 - Cá hồi chum xông khói
0305.41 là cá hồi chum xông khói, bao gồm xông khói rồi ướp lạnh hoặc đông lạnh; 0302.12 là cá nguyên con tươi hoặc ướp lạnh chưa xông khói. Chế biến xông khói thay đổi đặc tính hàng hóa, phân loại vào nhóm hàng khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 030212?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế. Thuế suất bao gồm thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v., khác nhau tùy theo nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Khuyến nghị sử dụng cơ sở dữ liệu chính thức, nhập mã 030212 để lấy dữ liệu thời gian thực.
Q: Cá hồi chum và cá hồi đỏ có gì khác nhau trong phân loại?
A: Cá hồi chum (chum salmon) thuộc 0302.12, cá hồi đỏ (sockeye salmon) thuộc 0302.11. Hai loài khác nhau, tên khoa học Latinh khác nhau, hải quan phân biệt qua tên khoa học và đặc điểm ngoại hình. Khi khai báo phải cung cấp tên khoa học chính xác.
Q: Cá hồi chum ướp lạnh nếu bỏ đầu bỏ nội tạng, vẫn có thể thuộc 030212 không?
A: Có thể. Nhóm hàng 0302 bao gồm cá nguyên con, ngay cả khi bỏ đầu, bỏ nội tạng hoặc cắt khúc nhưng chưa thành phi lê, vẫn được coi là nguyên con. Nếu cắt thành phi lê thì thuộc 0304. Tiêu chí đánh giá chính là có giữ được cấu trúc tổng thể của thịt cá không.
Q: Nhập khẩu cá hồi chum tươi từ Nga, cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, tên khoa học Latinh, trạng thái (tươi/ướp lạnh), phương pháp chế biến bảo quản, có phải nguyên con, trọng lượng cá thể, phương thức khai thác, v.v. Đồng thời cần kèm theo giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch, giấy phép khai thác, v.v.
Q: Việc điền tờ khai hải quan cho 030212 và 030312 có gì khác nhau?
A: 030212 là tươi hoặc ướp lạnh, cần khai báo nhiệt độ bảo quản (khoảng 0°C) và hạn sử dụng; 030312 là đông lạnh, cần khai báo nhiệt độ đông lạnh (dưới -18°C) và ngày đông lạnh. Hai loại có yêu cầu khác nhau về điều kiện vận chuyển và kho bãi, khi khai báo cần ghi rõ trạng thái.
Q: Bán cá hồi chum ướp lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để sử dụng mã HS đúng cách?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần chọn mã theo trạng thái gửi hàng thực tế. Nếu là ướp lạnh gửi trực tiếp, sử dụng 030212; nếu là đông lạnh, sử dụng 030312. Đồng thời lưu ý sự khác biệt trong quản lý giữa hàng hóa cá nhân và thương mại hàng hóa, khuyến nghị tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu cá hồi chum được muối rồi ướp lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá hồi chum muối rồi ướp lạnh thuộc 0305.41 (xông khói) hoặc 0305.69 (muối khác), tùy thuộc vào phương thức chế biến. 0302 chỉ áp dụng cho cá tươi hoặc ướp lạnh chưa muối. Muối thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa.
Q: Làm thế nào để phân biệt cá hồi chum và các loài cá hồi Thái Bình Dương khác?
A: Cá hồi chum (chum salmon) có tên khoa học Oncorhynchus keta, kích thước lớn hơn, thịt màu hồng nhạt, không có đốm rõ rệt; các loài cá hồi Thái Bình Dương khác như cá hồi bạc, cá hồi hồng có tên khoa học khác, ngoại hình và thịt cá có sự khác biệt. Khi khai báo lấy tên khoa học Latinh làm chuẩn, tránh nhầm lẫn với tên thông thường.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.