Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các phương thức bảo quản khác nhau như sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối, xông khói. Chương này là chương phân loại cốt lõi của thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến. Trong chương được phân tầng theo loài và mức độ chế biến, cá sống thuộc 0301, cá tươi lạnh thuộc 0302, cá đông lạnh thuộc 0303, phi lê cá thuộc 0304. Cá ngừ vây xanh là loài cá di cư có giá trị cao, thương mại cá sống của nó chịu sự giám sát nghiêm ngặt của hạn ngạch quốc tế và công ước loài nguy cấp. Mã 0301 chỉ dành cho cá sống, bao gồm cá cảnh, cá sống ăn được và cá sống khác. Dưới mã này được phân chia theo loài: 0301.1 là cá cảnh, 0301.9 là cá sống khác. Cá sống ăn được bao gồm họ cá hồi, cá rô phi, họ cá chép, cá ngừ, v.v. Cá ngừ vây xanh sống thường chỉ việc đánh bắt hoặc vận chuyển cá sống dùng cho nuôi vỗ béo, chứ không phải tiêu dùng trực tiếp. Mã này yêu cầu hàng hóa phải duy trì trạng thái sống, vận chuyển cần khoang cá sống chuyên dụng hoặc thiết bị cấp oxy, sau khi chết sẽ được phân loại vào 0302 hoặc 0303. Mã 030194 là phân nhóm HS 6 chữ số. 2 chữ số đầu '03' đại diện Chương 3 (cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số thứ 3-4 '01' đại diện mã 0301 (cá sống); chữ số thứ 5-6 '94' là phân nhóm, chỉ dành cho cá ngừ vây xanh (Bluefin tuna). Trong phiên bản HS 2022, 0301.94 bao gồm cá ngừ vây xanh sống, bao gồm vây xanh Đại Tây Dương, vây xanh Thái Bình Dương và vây xanh phương Nam. Phân nhóm này là phân chia nhỏ dưới 0301.9 (cá sống khác), song song với 0301.95 (cá ngừ vây xanh phương Nam sống? Lưu ý: thực tế 0301.95 là cá ngừ vây xanh phương Nam). Cần lưu ý, 0301.94 chỉ chỉ cá sống, cá ngừ vây xanh ướp lạnh hoặc đông lạnh lần lượt thuộc 0302.35/0303.45, v.v. Cá ngừ vây xanh sống được phân loại vào 0301.94 chứ không phải 0302 hoặc 0303, cốt lõi nằm ở trạng thái hàng hóa là 'sống'. Nếu đã chết nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc 0302 (cá tươi lạnh); nếu đông lạnh, thuộc 0303. Ngoài ra, 0301.94 chỉ dành cho cá ngừ vây xanh, cá ngừ sống khác (như vây vàng, mắt to) thuộc 0301.99. Nuôi trồng và hoang dã không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo nguồn gốc. Mã này còn liên quan đến loài trong Phụ lục CITES, cần giấy phép bổ sung.
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các phương thức bảo quản khác nhau như sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, ướp muối, xông khói. Chương này là chương phân loại cốt lõi của thương mại quốc tế thủy sản, liên quan đến toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng, chế biến. Trong chương được phân tầng theo loài và mức độ chế biến, cá sống thuộc 0301, cá tươi lạnh thuộc 0302, cá đông lạnh thuộc 0303, phi lê cá thuộc 0304. Cá ngừ vây xanh là loài cá di cư có giá trị cao, thương mại cá sống của nó chịu sự giám sát nghiêm ngặt của hạn ngạch quốc tế và công ước loài nguy cấp.
Nhóm
Mã 0301 chỉ dành cho cá sống, bao gồm cá cảnh, cá sống ăn được và cá sống khác. Dưới mã này được phân chia theo loài: 0301.1 là cá cảnh, 0301.9 là cá sống khác. Cá sống ăn được bao gồm họ cá hồi, cá rô phi, họ cá chép, cá ngừ, v.v. Cá ngừ vây xanh sống thường chỉ việc đánh bắt hoặc vận chuyển cá sống dùng cho nuôi vỗ béo, chứ không phải tiêu dùng trực tiếp. Mã này yêu cầu hàng hóa phải duy trì trạng thái sống, vận chuyển cần khoang cá sống chuyên dụng hoặc thiết bị cấp oxy, sau khi chết sẽ được phân loại vào 0302 hoặc 0303.
Phân tích từng chữ số
Mã 030194 là phân nhóm HS 6 chữ số. 2 chữ số đầu '03' đại diện Chương 3 (cá và động vật không xương sống thủy sinh); chữ số thứ 3-4 '01' đại diện mã 0301 (cá sống); chữ số thứ 5-6 '94' là phân nhóm, chỉ dành cho cá ngừ vây xanh (Bluefin tuna). Trong phiên bản HS 2022, 0301.94 bao gồm cá ngừ vây xanh sống, bao gồm vây xanh Đại Tây Dương, vây xanh Thái Bình Dương và vây xanh phương Nam. Phân nhóm này là phân chia nhỏ dưới 0301.9 (cá sống khác), song song với 0301.95 (cá ngừ vây xanh phương Nam sống? Lưu ý: thực tế 0301.95 là cá ngừ vây xanh phương Nam). Cần lưu ý, 0301.94 chỉ chỉ cá sống, cá ngừ vây xanh ướp lạnh hoặc đông lạnh lần lượt thuộc 0302.35/0303.45, v.v.
Căn cứ phân loại
Cá ngừ vây xanh sống được phân loại vào 0301.94 chứ không phải 0302 hoặc 0303, cốt lõi nằm ở trạng thái hàng hóa là 'sống'. Nếu đã chết nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc 0302 (cá tươi lạnh); nếu đông lạnh, thuộc 0303. Ngoài ra, 0301.94 chỉ dành cho cá ngừ vây xanh, cá ngừ sống khác (như vây vàng, mắt to) thuộc 0301.99. Nuôi trồng và hoang dã không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo nguồn gốc. Mã này còn liên quan đến loài trong Phụ lục CITES, cần giấy phép bổ sung.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Khai báo tên loài cụ thể, như 'cá ngừ vây xanh sống', và ghi rõ tên khoa học Latinh (như Thunnus thynnus) Trạng thái: Ghi rõ là cá sống, ghi rõ phương thức vận chuyển (như khoang cá sống, túi cấp oxy) Quy cách: Khai báo theo trọng lượng hoặc chiều dài thân, như 'mỗi con XX kg' hoặc 'chiều dài thân XX cm' Nguồn gốc: Ghi rõ đánh bắt hoang dã hoặc nuôi trồng, nuôi trồng cần cung cấp thông tin trang trại nuôi Khu vực đánh bắt: Điền khu vực đánh bắt FAO hoặc vùng biển cụ thể, như 'Tây Bắc Đại Tây Dương' Tên khoa học Latinh: Điền chính xác tên Latinh loài, như Thunnus thynnus (vây xanh Đại Tây Dương) Số giấy phép CITES: Nếu liên quan đến loài trong Phụ lục CITES, điền số giấy phép Mục đích: Như 'nuôi vỗ béo', 'cảnh', 'sinh sản' Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: cá ngừ vây xanh sống (vây xanh Đại Tây Dương); Trạng thái: cá sống, vận chuyển khoang cấp oxy; Quy cách: mỗi con 15-20 kg; Nguồn gốc: đánh bắt hoang dã; Khu vực đánh bắt: khu FAO 21 (Tây Bắc Đại Tây Dương); Tên khoa học Latinh: Thunnus thynnus; Số giấy phép CITES: XXXXXX; Mục đích: nuôi vỗ béo. Ghi chú: kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép xuất khẩu CITES. Không phân biệt cá ngừ vây xanh với cá ngừ khác, dẫn đến sai mã. Nhầm lẫn cá sống và ướp lạnh, phân loại sai vào 0302 hoặc 0303. Bỏ sót giấy phép CITES, dẫn đến thông quan bị cản trở. Sai chính tả tên khoa học Latinh, ảnh hưởng đến phân loại. Không ghi rõ nguồn gốc (hoang dã/nuôi trồng), có thể gây vấn đề chống bán phá giá hoặc hạn ngạch.
Tên hàng
Khai báo tên loài cụ thể, như 'cá ngừ vây xanh sống', và ghi rõ tên khoa học Latinh (như Thunnus thynnus)
⚠️ Chỉ ghi 'cá ngừ' không phân biệt vây xanh, hoặc ghi sai thành 'cá ngừ vây xanh (ướp lạnh)'
Trạng thái
Ghi rõ là cá sống, ghi rõ phương thức vận chuyển (như khoang cá sống, túi cấp oxy)
⚠️ Không ghi rõ cá sống, hoặc ghi sai 'tươi', 'lạnh'
Quy cách
Khai báo theo trọng lượng hoặc chiều dài thân, như 'mỗi con XX kg' hoặc 'chiều dài thân XX cm'
⚠️ Chỉ ghi 'lớn', 'vừa', 'nhỏ', không có giá trị cụ thể
Nguồn gốc
Ghi rõ đánh bắt hoang dã hoặc nuôi trồng, nuôi trồng cần cung cấp thông tin trang trại nuôi
⚠️ Nhầm lẫn hoang dã và nuôi trồng, hoặc không cung cấp chứng nhận nuôi trồng
Khu vực đánh bắt
Điền khu vực đánh bắt FAO hoặc vùng biển cụ thể, như 'Tây Bắc Đại Tây Dương'
⚠️ Điền mơ hồ, như 'Thái Bình Dương', không chi tiết đến khu FAO
Tên khoa học Latinh
Điền chính xác tên Latinh loài, như Thunnus thynnus (vây xanh Đại Tây Dương)
⚠️ Sai chính tả hoặc dùng tên thông thường thay thế
Số giấy phép CITES
Nếu liên quan đến loài trong Phụ lục CITES, điền số giấy phép
⚠️ Bỏ sót hoặc điền số không hợp lệ
Mục đích
Như 'nuôi vỗ béo', 'cảnh', 'sinh sản'
⚠️ Không ghi rõ mục đích, hoặc ghi sai 'ăn được' (cá sống thường không dùng để ăn trực tiếp)
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: cá ngừ vây xanh sống (vây xanh Đại Tây Dương); Trạng thái: cá sống, vận chuyển khoang cấp oxy; Quy cách: mỗi con 15-20 kg; Nguồn gốc: đánh bắt hoang dã; Khu vực đánh bắt: khu FAO 21 (Tây Bắc Đại Tây Dương); Tên khoa học Latinh: Thunnus thynnus; Số giấy phép CITES: XXXXXX; Mục đích: nuôi vỗ béo. Ghi chú: kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép xuất khẩu CITES.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt cá ngừ vây xanh với cá ngừ khác, dẫn đến sai mã.
Nhầm lẫn cá sống và ướp lạnh, phân loại sai vào 0302 hoặc 0303.
Bỏ sót giấy phép CITES, dẫn đến thông quan bị cản trở.
Sai chính tả tên khoa học Latinh, ảnh hưởng đến phân loại.
Không ghi rõ nguồn gốc (hoang dã/nuôi trồng), có thể gây vấn đề chống bán phá giá hoặc hạn ngạch.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Công ước HS và Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thứ nhất, hàng hóa phải là cá sống, phù hợp với mô tả mã 0301. Thứ hai, phân nhóm 0301.94 ghi rõ tên 'cá ngừ vây xanh', bao gồm vây xanh Đại Tây Dương (Thunnus thynnus), vây xanh Thái Bình Dương (Thunnus orientalis) và vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii). Nếu là cá ngừ khác, thì thuộc 0301.99. Ngoài ra, cần tham khảo Phụ lục Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động Thực vật Hoang dã Nguy cấp (CITES), một số quần thể cá ngừ vây xanh được liệt vào Phụ lục I hoặc II, khi phân loại cần đối chiếu mức độ bảo vệ loài. 0302.35 Cá ngừ vây xanh tươi hoặc lạnh: 0302.35 là trạng thái tươi hoặc lạnh, không phải cá sống; 0301.94 yêu cầu cá sống. Khác biệt cốt lõi nằm ở trạng thái sống, sau khi chết sẽ thuộc 0302. 0303.45 Cá ngừ vây xanh đông lạnh: 0303.45 là trạng thái đông lạnh, loại trừ cá sống. Đông lạnh khiến tế bào chết, không phù hợp định nghĩa 0301. 0301.95 Cá ngừ vây xanh phương Nam sống: 0301.95 chỉ dành cho vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii), trong khi 0301.94 bao gồm vây xanh khác (Đại Tây Dương, Thái Bình Dương). Nếu là vây xanh phương Nam, nên thuộc 0301.95. 0301.99 Cá sống khác: 0301.99 là cá sống khác, bao gồm cá ngừ không phải vây xanh (như vây vàng, mắt to). Nếu loài không phải vây xanh, thì thuộc mã này. 0304.49 Phi lê cá tươi hoặc lạnh: 0304.49 là phi lê cá, đã chế biến cắt lát, không phải cá sống. Cá sống không qua xử lý cắt lát. Xác nhận hàng hóa là cá sống, chưa chết hoặc đông lạnh. Đối chiếu tên khoa học Latinh có phải cá ngừ vây xanh (Thunnus thynnus/orientalis). Xác nhận có phải vây xanh phương Nam, nếu phải thì thuộc 0301.95. Kiểm tra giấy phép CITES có kèm theo. Xác minh khu vực đánh bắt có trong phạm vi quản lý hạn ngạch.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Công ước HS và Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thứ nhất, hàng hóa phải là cá sống, phù hợp với mô tả mã 0301. Thứ hai, phân nhóm 0301.94 ghi rõ tên 'cá ngừ vây xanh', bao gồm vây xanh Đại Tây Dương (Thunnus thynnus), vây xanh Thái Bình Dương (Thunnus orientalis) và vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii). Nếu là cá ngừ khác, thì thuộc 0301.99. Ngoài ra, cần tham khảo Phụ lục Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động Thực vật Hoang dã Nguy cấp (CITES), một số quần thể cá ngừ vây xanh được liệt vào Phụ lục I hoặc II, khi phân loại cần đối chiếu mức độ bảo vệ loài.
Mã dễ nhầm:
0302.35 - Cá ngừ vây xanh tươi hoặc lạnh
0302.35 là trạng thái tươi hoặc lạnh, không phải cá sống; 0301.94 yêu cầu cá sống. Khác biệt cốt lõi nằm ở trạng thái sống, sau khi chết sẽ thuộc 0302.
0303.45 - Cá ngừ vây xanh đông lạnh
0303.45 là trạng thái đông lạnh, loại trừ cá sống. Đông lạnh khiến tế bào chết, không phù hợp định nghĩa 0301.
0301.95 - Cá ngừ vây xanh phương Nam sống
0301.95 chỉ dành cho vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii), trong khi 0301.94 bao gồm vây xanh khác (Đại Tây Dương, Thái Bình Dương). Nếu là vây xanh phương Nam, nên thuộc 0301.95.
0301.99 - Cá sống khác
0301.99 là cá sống khác, bao gồm cá ngừ không phải vây xanh (như vây vàng, mắt to). Nếu loài không phải vây xanh, thì thuộc mã này.
0304.49 - Phi lê cá tươi hoặc lạnh
0304.49 là phi lê cá, đã chế biến cắt lát, không phải cá sống. Cá sống không qua xử lý cắt lát.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa là cá sống, chưa chết hoặc đông lạnh.
✓ Đối chiếu tên khoa học Latinh có phải cá ngừ vây xanh (Thunnus thynnus/orientalis).
✓ Xác nhận có phải vây xanh phương Nam, nếu phải thì thuộc 0301.95.
✓ Kiểm tra giấy phép CITES có kèm theo.
✓ Xác minh khu vực đánh bắt có trong phạm vi quản lý hạn ngạch.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của cá ngừ vây xanh sống? Có thể tra cứu qua Biểu thuế xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu HS. Nhập từ khóa 'cá ngừ vây xanh sống', hệ thống sẽ hiển thị 0301.94. Cũng có thể dựa trên tên khoa học Latinh đối chiếu mức độ bảo vệ trong Phụ lục CITES, rồi kết hợp trạng thái (sống/tươi/đông lạnh) để xác định mã. Mã của cá ngừ vây xanh sống và cá ngừ vây xanh ướp lạnh khác nhau như thế nào? Cá sống thuộc 0301.94, ướp lạnh thuộc 0302.35, đông lạnh thuộc 0303.45. Khác biệt cốt lõi nằm ở trạng thái hàng hóa: cá sống cần duy trì sống, ướp lạnh bảo quản khoảng 0°C, đông lạnh dưới -18°C. Khi khai báo hải quan cần cung cấp chứng nhận trạng thái, như hồ sơ vận chuyển cá sống hoặc hồ sơ nhiệt độ. Cá ngừ vây xanh có cần giấy phép CITES không? Một số quần thể cá ngừ vây xanh được liệt vào Phụ lục I CITES (như một số quần thể vây xanh Đại Tây Dương) hoặc Phụ lục II. Khi xuất nhập khẩu cần cung cấp giấy phép CITES. Cụ thể cần tra cứu Phụ lục CITES mới nhất, và tham khảo Văn phòng Quản lý Xuất nhập khẩu Loài Nguy cấp địa phương. Khi khai báo làm thế nào để điền tên khoa học Latinh? Phải sử dụng tên khoa học Latinh chính xác, như vây xanh Đại Tây Dương là Thunnus thynnus, vây xanh Thái Bình Dương là Thunnus orientalis, vây xanh phương Nam là Thunnus maccoyii. Sai chính tả có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan. Có thể tham khảo cơ sở dữ liệu ITIS hoặc FishBase. Thuế suất thuế quan của cá ngừ vây xanh sống là bao nhiêu? Thuế suất sẽ thay đổi, cần tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất. Thông thường thuế nhập khẩu cá ngừ vây xanh sống thấp, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi hạn ngạch. Khuyến nghị lấy thuế suất thời gian thực qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo công ty khai báo hải quan. Ngoài ra, còn cần xem xét thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu áp dụng). Mã của cá ngừ vây xanh nuôi trồng và hoang dã giống nhau không? Mã giống nhau, đều là 0301.94, nhưng khi khai báo cần ghi rõ nguồn gốc (hoang dã/nuôi trồng). Cá ngừ vây xanh nuôi trồng có thể liên quan đến đăng ký trang trại nuôi và giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Một số quốc gia còn có yêu cầu nhãn bổ sung đối với sản phẩm nuôi trồng. Nếu cá ngừ vây xanh sống chết trong quá trình vận chuyển, khai báo như thế nào? Nếu chết trong vận chuyển nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc 0302 (cá tươi hoặc lạnh); nếu đã đông lạnh, thuộc 0303. Cần khai báo trung thực trạng thái trong tờ khai hải quan, và cung cấp chứng nhận liên quan (như hồ sơ chết). Khai báo sai có thể dẫn đến xử phạt. 0301.94 và 0301.95 khác nhau như thế nào? 0301.94 bao gồm vây xanh Đại Tây Dương và vây xanh Thái Bình Dương, 0301.95 chỉ dành cho cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii). Cả hai đều là cá sống, nhưng loài khác nhau. Khi phân loại cần nhận dạng loài chính xác, tránh nhầm lẫn.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của cá ngừ vây xanh sống?
A: Có thể tra cứu qua Biểu thuế xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan hoặc cơ sở dữ liệu HS. Nhập từ khóa 'cá ngừ vây xanh sống', hệ thống sẽ hiển thị 0301.94. Cũng có thể dựa trên tên khoa học Latinh đối chiếu mức độ bảo vệ trong Phụ lục CITES, rồi kết hợp trạng thái (sống/tươi/đông lạnh) để xác định mã.
Q: Mã của cá ngừ vây xanh sống và cá ngừ vây xanh ướp lạnh khác nhau như thế nào?
A: Cá sống thuộc 0301.94, ướp lạnh thuộc 0302.35, đông lạnh thuộc 0303.45. Khác biệt cốt lõi nằm ở trạng thái hàng hóa: cá sống cần duy trì sống, ướp lạnh bảo quản khoảng 0°C, đông lạnh dưới -18°C. Khi khai báo hải quan cần cung cấp chứng nhận trạng thái, như hồ sơ vận chuyển cá sống hoặc hồ sơ nhiệt độ.
Q: Cá ngừ vây xanh có cần giấy phép CITES không?
A: Một số quần thể cá ngừ vây xanh được liệt vào Phụ lục I CITES (như một số quần thể vây xanh Đại Tây Dương) hoặc Phụ lục II. Khi xuất nhập khẩu cần cung cấp giấy phép CITES. Cụ thể cần tra cứu Phụ lục CITES mới nhất, và tham khảo Văn phòng Quản lý Xuất nhập khẩu Loài Nguy cấp địa phương.
Q: Khi khai báo làm thế nào để điền tên khoa học Latinh?
A: Phải sử dụng tên khoa học Latinh chính xác, như vây xanh Đại Tây Dương là Thunnus thynnus, vây xanh Thái Bình Dương là Thunnus orientalis, vây xanh phương Nam là Thunnus maccoyii. Sai chính tả có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan. Có thể tham khảo cơ sở dữ liệu ITIS hoặc FishBase.
Q: Thuế suất thuế quan của cá ngừ vây xanh sống là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi, cần tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất. Thông thường thuế nhập khẩu cá ngừ vây xanh sống thấp, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi hạn ngạch. Khuyến nghị lấy thuế suất thời gian thực qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo công ty khai báo hải quan. Ngoài ra, còn cần xem xét thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu áp dụng).
Q: Mã của cá ngừ vây xanh nuôi trồng và hoang dã giống nhau không?
A: Mã giống nhau, đều là 0301.94, nhưng khi khai báo cần ghi rõ nguồn gốc (hoang dã/nuôi trồng). Cá ngừ vây xanh nuôi trồng có thể liên quan đến đăng ký trang trại nuôi và giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Một số quốc gia còn có yêu cầu nhãn bổ sung đối với sản phẩm nuôi trồng.
Q: Nếu cá ngừ vây xanh sống chết trong quá trình vận chuyển, khai báo như thế nào?
A: Nếu chết trong vận chuyển nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc 0302 (cá tươi hoặc lạnh); nếu đã đông lạnh, thuộc 0303. Cần khai báo trung thực trạng thái trong tờ khai hải quan, và cung cấp chứng nhận liên quan (như hồ sơ chết). Khai báo sai có thể dẫn đến xử phạt.
Q: 0301.94 và 0301.95 khác nhau như thế nào?
A: 0301.94 bao gồm vây xanh Đại Tây Dương và vây xanh Thái Bình Dương, 0301.95 chỉ dành cho cá ngừ vây xanh phương Nam (Thunnus maccoyii). Cả hai đều là cá sống, nhưng loài khác nhau. Khi phân loại cần nhận dạng loài chính xác, tránh nhầm lẫn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.