Mã HS: 020753
Thịt gà sao tươi hoặc ướp lạnh, từng miếng và phụ phẩm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm "Thịt và phụ phẩm ăn được" trong Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối hoặc ngâm nước muối và phụ phẩm ăn được. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, gia cầm (gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea), thỏ, thịt thú rừng, v.v. Chương này không bao gồm mỡ động vật thuộc nhóm 02.09, các sản phẩm khô của thịt và phụ phẩm thuộc nhóm 02.10, v.v. Đặc điểm cốt lõi là cơ và phụ phẩm động vật dùng để con người ăn, và mức độ chế biến chỉ giới hạn ở bảo quản tươi, chống hư hỏng hoặc cắt đơn giản, chưa qua nấu chín, chiên rán hoặc chế biến sâu khác.
Nhóm
Nhóm 0207 bao gồm thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm (gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea) thuộc các nhóm 02.01 đến 02.06. Cụ thể bao gồm nguyên con, phần khúc và phụ phẩm. Trong đó "gia cầm" chỉ gà, vịt, ngỗng, gà tây và gà guinea được nuôi nhân tạo. Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm và trạng thái (tươi/ướp lạnh/đông lạnh), như 0207.1 là gà tươi hoặc ướp lạnh, 0207.2 là gà đông lạnh, 0207.3 là vịt, ngỗng, gà guinea tươi hoặc ướp lạnh, 0207.4 là vịt, ngỗng, gà guinea đông lạnh, v.v. Phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 0207.53.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu "02" đại diện cho Chương 02 "Thịt và phụ phẩm ăn được", là nhóm lớn các sản phẩm động vật trong phân loại HS, bao gồm tất cả thịt và phụ phẩm động vật dùng để ăn. Chữ số thứ 3-4 "07" đại diện cho nhóm 0207, tức là "thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm thuộc các nhóm 02.01 đến 02.06", chuyên về các sản phẩm gia cầm. Chữ số thứ 5-6 "53" là phân nhóm, thuộc 0207.5 (vịt, ngỗng, gà guinea tươi hoặc ướp lạnh), được phân chia thêm thành phần khúc và phụ phẩm của "gà guinea". Cụ thể, 0207.51 là vịt tươi hoặc ướp lạnh, 0207.52 là ngỗng tươi hoặc ướp lạnh, 0207.53 là gà guinea tươi hoặc ướp lạnh, 0207.54 là phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh? Thực tế, 0207.53 là phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh, còn 0207.51 và 0207.52 lần lượt là vịt và ngỗng nguyên con. Do đó, 020753 chỉ rõ phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh, sấy khô, xông khói hoặc chế biến sâu, do đó được phân loại vào Chương 02. Vì là thịt và phụ phẩm của gia cầm (gà guinea), và trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, nên được phân loại vào nhóm 0207. Trong nhóm 0207, theo loài gia cầm và trạng thái, phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh tương ứng với phân nhóm 0207.53. Nếu là đông lạnh, sẽ được phân loại vào 0207.54; nếu là nguyên con, sẽ được phân loại vào 0207.51 hoặc 0207.52, v.v. Do đó, 020753 là phân loại chính xác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, phải phù hợp với mô tả mã HS, như "phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi" hoặc "phần khúc và phụ phẩm gà guinea ướp lạnh".
⚠️ Chỉ ghi "gà guinea" hoặc "thịt gà", không ghi rõ "tươi/ướp lạnh" và "phần khúc/phụ phẩm".
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", cả hai trong HS thuộc cùng một phân nhóm, nhưng cần rõ ràng khi khai báo hải quan.
⚠️ Ghi nhầm là "đông lạnh", dẫn đến phân loại sai sang 020754.
Bộ phận
Nêu rõ là nguyên con, phần khúc hay phụ phẩm. Phần khúc và phụ phẩm cần mô tả cụ thể, như "phần đùi", "phần cánh", "gan", "tim", v.v.
⚠️ Ghi chung chung "miếng thịt", không phân biệt bộ phận cụ thể hoặc loại phụ phẩm.
Phương pháp chế biến
Mô tả có qua cắt, lọc xương, sửa trim hay không, nhưng chưa qua nấu chín, chiên rán hoặc chế biến sâu khác.
⚠️ Ghi "nấu chín" hoặc "xông khói", dẫn đến phân loại vào Chương 16.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói, như "đóng gói chân không", "đóng gói khay", và trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo thương hiệu.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất hoặc số lô, thuận tiện cho truy xuất nguồn gốc và quản lý hạn sử dụng.
⚠️ Không khai báo hoặc định dạng không chuẩn.
Quốc gia xuất xứ
Điền quốc gia xuất xứ thực tế, ảnh hưởng đến thuế quan và áp dụng hiệp định thương mại.
⚠️ Ghi nhầm quốc gia xuất khẩu hoặc quốc gia trung chuyển.
Ví dụ:
Tên hàng: Phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi (gồm phần đùi, gan); Trạng thái: ướp lạnh; Bộ phận: phần đùi, gan; Phương pháp chế biến: cắt, lọc xương, sửa trim, chưa nấu chín; Quy cách đóng gói: đóng gói chân không, mỗi túi trọng lượng tịnh 500 gram, mỗi thùng 10 túi; Thương hiệu: XX; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Quốc gia xuất xứ: Pháp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Loài động vật là gà guinea (Numida meleagris), thuộc gia cầm; 2) Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không đông lạnh; 3) Hàng hóa là phần khúc và phụ phẩm, không nguyên con. Đáp ứng các điều kiện trên thì phân loại vào 020753. Cần lưu ý, gà guinea trong HS ngang hàng với gà, vịt, ngỗng, gà tây, nhưng mã khác nhau. Nếu là đông lạnh, phân loại vào 020754; nếu là nguyên con, phân loại vào 020751 hoặc 020752 (tùy theo loài gia cầm cụ thể). Ngoài ra, nếu qua nấu chín, chiên rán hoặc chế biến sâu khác, phân loại vào Chương 16.
Mã dễ nhầm:
020713 - Phần khúc và phụ phẩm gà tươi hoặc ướp lạnh
Gà (Gallus domesticus) khác với gà guinea, 020713 chỉ phần khúc và phụ phẩm gà thường, còn 020753 là gà guinea.
020754 - Phần khúc và phụ phẩm gà guinea đông lạnh
Trạng thái là đông lạnh, còn 020753 là tươi hoặc ướp lạnh, hai loại chỉ khác trạng thái, nhưng mã khác nhau.
020751 - Gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh
020751 là gà guinea nguyên con, 020753 là phần khúc và phụ phẩm, bộ phận khác nhau.
020755 - Gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh? Thực tế 0207.55 là gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh?
Theo HS, 0207.51 là vịt tươi hoặc ướp lạnh, 0207.52 là ngỗng tươi hoặc ướp lạnh, 0207.53 là phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh, 0207.54 là phần khúc và phụ phẩm gà guinea đông lạnh, 0207.55 là gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh? Cần xác minh. Thực tế, 0207.55 là gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, 0207.56 là gà guinea nguyên con đông lạnh. Do đó, 020755 khác 020753 ở nguyên con và phần khúc và phụ phẩm.
020760 - Gà guinea tươi hoặc ướp lạnh?
Không có mã này, có thể nhầm lẫn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 020753?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia xuất xứ, hiệp định thương mại (như RCEP, Hiệp định Trung-Âu) và điều chỉnh hàng năm, cần nhập mã, quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để có thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định hoặc thuế suất thông thường.
Q: Phần khúc và phụ phẩm gà guinea khác gì so với phần khúc và phụ phẩm gà thường trong phân loại?
A: Phần khúc và phụ phẩm gà thường (Gallus domesticus) tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 020713, còn gà guinea vào 020753. Hai loại động vật khác nhau, mã HS phân biệt rõ ràng, khi khai báo hải quan cần khai báo tên hàng chính xác, tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu phần khúc gà guinea qua xử lý đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Phần khúc và phụ phẩm gà guinea đông lạnh nên phân loại vào 020754, không phải 020753. Trạng thái tươi/ướp lạnh và đông lạnh là điểm phân biệt then chốt, khi phân loại cần chọn theo trạng thái thực tế.
Q: Khi khai báo yếu tố "bộ phận" điền như thế nào?
A: Nên liệt kê cụ thể là phần khúc hay phụ phẩm, như "phần đùi", "phần cánh", "gan", "tim", "mề", v.v. Nếu là hỗn hợp, cần ghi rõ thành phần chính. Tránh ghi chung chung "miếng thịt", để hải quan phân loại chính xác.
Q: Phụ phẩm gà guinea có bao gồm trong 020753 không?
A: Có, 020753 bao gồm phần khúc và phụ phẩm gà guinea tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm phụ phẩm ăn được như gan, tim, mề, v.v. Nhưng cần lưu ý, một số phụ phẩm có thể do phương pháp chế biến khác nhau mà phân loại vào mã khác.
Q: Nhập khẩu phần khúc và phụ phẩm gà guinea từ EU, có được hưởng thuế suất hiệp định không?
A: Cần xem hiệp định thương mại Trung-Âu có bao gồm sản phẩm này không, và xác nhận quy tắc xuất xứ. Nếu đáp ứng điều kiện hiệp định, có thể xin thuế suất hiệp định, nhưng cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ và các tài liệu khác. Thuế suất cụ thể cần tra cứu hiệp định mới nhất.
Q: Khi khai báo hải quan có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch không?
A: Có, sản phẩm thịt nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, và đáp ứng yêu cầu kiểm tra kiểm dịch của Hải quan Trung Quốc. Cụ thể có thể tra cứu "Biện pháp quản lý giám sát kiểm tra kiểm dịch sản phẩm thịt xuất nhập khẩu".
Q: 020753 và 020754 khác nhau gì về điều kiện giám sát?
A: Điều kiện giám sát của hai loại có thể khác nhau do trạng thái, như sản phẩm đông lạnh có thể liên quan đến yêu cầu lưu trữ và vận chuyển khác. Cụ thể cần tham khảo mã điều kiện giám sát do hải quan ban hành, như "A" giấy thông quan hàng nhập, "B" giấy thông quan hàng xuất, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.