Mã HS: 020752
Bồ câu nguyên con đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật ở các dạng bảo quản khác nhau như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này liên quan đến bò, lợn, cừu, gia cầm, chim hoang dã, thỏ, ngựa, v.v., nhưng không bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm (Chương 03) và mỡ động vật (Chương 15). Trong chương, các nhóm được phân chia theo loài động vật và mức độ chế biến, là một trong những chương cốt lõi nhất trong thương mại thịt.
Nhóm
Nhóm 0207 bao gồm cụ thể thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm, bao gồm gà, vịt, ngan, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm và trạng thái chế biến (nguyên con/cắt miếng, tươi lạnh/đông lạnh). Trong đó, gà guinea nguyên con đông lạnh thuộc phân nhóm cụ thể dưới nhóm này, khác biệt với các loài gia cầm khác và sản phẩm tươi lạnh.
Phân tích từng chữ số
Mã 020752 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 02 đại diện Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện nhóm 0207 (thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm); chữ số thứ 5-6 là 52 đại diện phân nhóm 020752, chỉ cụ thể gà guinea nguyên con đông lạnh. Trong đó, chữ số thứ năm 5 biểu thị loài gia cầm gà guinea, chữ số thứ sáu 2 biểu thị đông lạnh và nguyên con. Toàn bộ mã xác định chính xác loại hàng hóa, trạng thái và mức độ chế biến.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là gà guinea nguyên con đông lạnh, phù hợp với phạm vi gia cầm của nhóm 0207, và gà guinea có phân nhóm riêng. Không được phân loại vào các phân nhóm khác của 0207 (như gà, vịt, ngan) vì loài gia cầm khác; không được phân loại vào 0208 (thịt và phụ phẩm ăn được khác) vì gà guinea thuộc gia cầm; không được phân loại vào 0210 (khô, xông khói, muối) vì chỉ đông lạnh, không qua chế biến khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng hóa tiếng Trung và tiếng Anh chuẩn, như “gà guinea nguyên con đông lạnh”.
⚠️ Khai báo sai là “gà guinea đông lạnh” hoặc “thịt gà guinea cắt miếng”, không ghi rõ “nguyên con” và “đông lạnh”.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, như “đông lạnh”, cần làm rõ liệu có qua xử lý khác (như bỏ nội tạng, bỏ đầu chân, v.v.).
⚠️ Chỉ ghi “đông lạnh”, không phân biệt sự khác biệt nhỏ giữa “đông lạnh” và “làm lạnh”, hoặc bỏ sót xử lý bỏ nội tạng.
Trạng thái
Mô tả hàng hóa là nguyên con hay cắt miếng, như “nguyên con”, và ghi rõ có nội tạng, đầu chân hay không.
⚠️ Ghi sai là “cắt miếng” hoặc không ghi rõ “nguyên con”, dẫn đến phân loại sai.
Loài
Loài gia cầm cụ thể, như “gà guinea”, cần tương ứng với loài gia cầm trong mã HS.
⚠️ Ghi chung là “gia cầm” hoặc ghi sai là “gà”, gây nhầm lẫn phân nhóm.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, hoặc ghi không chính xác.
Quy cách
Trọng lượng hoặc quy cách đóng gói mỗi con, như “mỗi con 1-1,5 kg”.
⚠️ Không cung cấp quy cách, hoặc đơn vị quy cách không thống nhất.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của động vật, cần nhất quán với giấy chứng nhận kiểm dịch.
⚠️ Khai báo xuất xứ không đúng thực tế, hoặc không khớp với chứng từ kèm theo.
Ngày sản xuất
Ngày giết mổ hoặc chế biến, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Định dạng ngày sai, hoặc sớm hơn ngày kiểm dịch.
Ví dụ:
Tên hàng: gà guinea nguyên con đông lạnh; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: đông lạnh, bỏ nội tạng, bỏ đầu chân; Trạng thái: nguyên con; Loài: gà guinea; Thương hiệu: không; Quy cách: mỗi con 1,2 kg; Xuất xứ: Pháp; Ngày sản xuất: 2023-08-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. Gà guinea thuộc gia cầm, gà guinea nguyên con đông lạnh phù hợp với mô tả của nhóm 0207 “thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm”. Phân nhóm 020752 liệt kê rõ “gà guinea nguyên con đông lạnh”, do đó phân loại trực tiếp vào mã này. Điểm xác định chính bao gồm: loài gia cầm là gà guinea, trạng thái là đông lạnh, hình thức là nguyên con.
Mã dễ nhầm:
0207.41 - Gà nguyên con đông lạnh
Loài gia cầm khác, 020741 là gà, còn 020752 là gà guinea. Cả hai tuy cùng thuộc gia cầm, nhưng phân nhóm được phân chia theo loài gia cầm.
0207.14 - Gà nguyên con tươi hoặc ướp lạnh
Trạng thái bảo quản khác, 020714 là tươi hoặc ướp lạnh, còn 020752 là đông lạnh. Đông lạnh và tươi lạnh thuộc các phân nhóm khác nhau trong phân loại.
0208.90 - Thịt và phụ phẩm ăn được khác
0208 bao gồm thịt không phải gia cầm, như chim hoang dã, thỏ, v.v. Gà guinea là gia cầm, nên phân loại vào 0207.
0210.99 - Thịt khô, xông khói, muối khác
Phương pháp chế biến khác, 0210 là khô, xông khói, muối, còn 020752 chỉ đông lạnh, không qua xử lý khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của gà guinea nguyên con đông lạnh là gì?
A: Mã HS của gà guinea nguyên con đông lạnh là 020752. Mã này thuộc Chương 02 thịt và phụ phẩm ăn được, nhóm 0207 thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm, phân nhóm 020752 chỉ cụ thể gà guinea nguyên con đông lạnh. Khi khai báo cần cung cấp các yếu tố như tên hàng, phương pháp sản xuất bảo quản, trạng thái, loài.
Q: Làm thế nào phân biệt mã HS của gà guinea và gà thông thường?
A: Gà guinea và gà thông thường tuy cùng thuộc gia cầm, nhưng mã HS được phân chia theo loài gia cầm. Mã gà thông thường nguyên con đông lạnh là 020741, còn gà guinea là 020752. Khi khai báo cần ghi chính xác loài, tránh nhầm lẫn. Nếu khai sai là gà, có thể dẫn đến phân loại sai và chậm thông quan.
Q: Mã của gà guinea đông lạnh và gà guinea tươi lạnh khác nhau như thế nào?
A: Gà guinea nguyên con tươi hoặc ướp lạnh nên phân loại vào phân nhóm khác của 0207 (như 0207.26), còn gà guinea nguyên con đông lạnh là 020752. Hai loại có trạng thái bảo quản khác nhau, khi phân loại cần làm rõ sự khác biệt giữa “đông lạnh” và “tươi lạnh”, và khai báo trung thực.
Q: Khi khai báo “phương pháp sản xuất hoặc bảo quản” nên ghi như thế nào?
A: Nên ghi “đông lạnh”, và có thể bổ sung giải thích liệu có bỏ nội tạng, bỏ đầu chân, v.v. Tránh chỉ ghi “làm lạnh”, vì “đông lạnh” và “làm lạnh” có thể có cách hiểu khác nhau trong phân loại hải quan. Mô tả chính xác giúp thông quan nhanh chóng.
Q: Mã HS của gà guinea có áp dụng cho tất cả sản phẩm gà guinea không?
A: Không áp dụng. 020752 chỉ áp dụng cho gà guinea nguyên con đông lạnh. Nếu là thịt cắt miếng, tươi lạnh hoặc qua chế biến khô xông khói muối, nên phân loại vào phân nhóm khác, như 0207.55 (thịt gà guinea cắt miếng đông lạnh) hoặc 0210.99 (khô xông khói muối).
Q: Nhập khẩu gà guinea đông lạnh cần những chứng từ kèm theo nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch vệ sinh, phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, v.v. Một số quốc gia có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận vùng không dịch bệnh. Khi khai báo cần đảm bảo thông tin chứng từ nhất quán với tờ khai hải quan, đặc biệt là xuất xứ, ngày sản xuất, v.v.
Q: Nếu gà guinea có nội tạng, mã có thay đổi không?
A: Nếu gà guinea nguyên con có nội tạng, vẫn có thể phân loại vào 020752, nhưng cần ghi rõ “có nội tạng” trong yếu tố khai báo. Nếu chỉ khai báo là “nguyên con” mà không giải thích, có thể gây nghi ngờ từ hải quan. Khuyến nghị khai báo chính xác theo trạng thái thực tế.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất và điều kiện giám sát của mã này?
A: Có thể tra cứu thuế suất và điều kiện giám sát mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Đồng thời chú ý các điều kiện giám sát như phê duyệt kiểm dịch, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.