Mã HS: 020735
Thịt vịt cắt miếng và phụ phẩm (phân loại) tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt ở các trạng thái chế biến khác nhau như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này được chia thành nhiều nhóm, chủ yếu theo loài động vật: bò, lợn, cừu, gia cầm, động vật khác, v.v. Phụ phẩm ăn được (như đầu, chân, nội tạng) cũng được phân loại vào chương này, nhưng cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm chín ở Chương 16. Hàng hóa trong chương này là nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế, liên quan đến kiểm dịch và quản lý hạn ngạch thuế quan nghiêm ngặt.
Nhóm
Nhóm 0207 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bao gồm gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm và bộ phận, như nguyên con, khúc và phụ phẩm. Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh và đông lạnh được liệt kê riêng, thể hiện ảnh hưởng then chốt của phương pháp bảo quản đến việc phân loại. Thịt vịt và phụ phẩm phổ biến trong thương mại quốc tế, đặc biệt xuất khẩu sang Trung Quốc cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của Trung Quốc.
Phân tích từng chữ số
Mã HS 020735 là mã sáu chữ số: hai chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 0207 (thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh); chữ số thứ 5-6 '35' đại diện cho phân nhóm 020735, cụ thể là khúc và phụ phẩm vịt tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó, '35' là kết quả phân chia dưới 0207 theo loài gia cầm (vịt) và trạng thái (tươi hoặc ướp lạnh) và bộ phận (khúc và phụ phẩm). Lưu ý: dưới 0207 còn có 020710 (nguyên con), 020712 (nguyên con đông lạnh), v.v., trong khi 020735 chỉ dành cho khúc và phụ phẩm vịt tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm vịt nguyên con.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là khúc và phụ phẩm vịt tươi hoặc ướp lạnh, không phải vịt nguyên con, do đó không thể phân loại vào 020710 (vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh). Đồng thời, vì trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, nên không phân loại vào 020736 (khúc và phụ phẩm vịt đông lạnh). Ngoài ra, nếu đã qua chế biến chín hoặc chế biến sâu, nên phân loại vào Chương 16. Do đó, 020735 là phân loại đúng duy nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'khúc vịt tươi', 'phụ phẩm vịt ướp lạnh', phải phù hợp với mô tả mã HS.
⚠️ Khai báo sai thành 'khúc vịt đông lạnh' hoặc 'vịt nguyên con', dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái hàng hóa: tươi, ướp lạnh, đông lạnh, v.v. Tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở 0-4°C.
⚠️ Khai báo sai ướp lạnh thành đông lạnh, hoặc nhầm lẫn giữa tươi và ướp lạnh.
Loài
Loài gia cầm, như vịt, gà, ngỗng, v.v. Cần cụ thể là vịt, và ghi rõ có phải giống vịt Bắc Kinh hay không.
⚠️ Ghi chung chung 'gia cầm', không cụ thể là vịt.
Bộ phận
Bộ phận cụ thể, như đùi vịt, cánh vịt, ức vịt, gan vịt, tim vịt, v.v. Phụ phẩm cần liệt kê cơ quan cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi 'khúc vịt' không phân chia, hoặc khai báo vịt nguyên con thành khúc.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và quy cách, như đóng gói chân không, trọng lượng tịnh mỗi thùng, v.v. Ảnh hưởng đến kiểm dịch và thuế quan.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Thương hiệu
Thương hiệu nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Ngày sản xuất
Ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD. Hàng tươi có thời hạn sử dụng ngắn, cần chính xác.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không khớp với thực tế.
Hạn sử dụng
Hạn sử dụng trong điều kiện bảo quản cụ thể, như 30 ngày ở nhiệt độ ướp lạnh.
⚠️ Không ghi rõ điều kiện bảo quản, hoặc hạn sử dụng không hợp lý.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Khúc vịt tươi (khúc đùi vịt) Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi (chưa qua đông lạnh) Loài: Vịt Bộ phận: Khúc đùi Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, mỗi thùng 5 kg Thương hiệu: XX Ngày sản xuất: 2025-03-01 Hạn sử dụng: 7 ngày trong điều kiện ướp lạnh Mã HS: 02073500.00 Ghi chú: Xuất khẩu sang Trung Quốc, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Loài động vật là vịt; 2) Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh; 3) Bộ phận là khúc và phụ phẩm, không phải nguyên con. Theo Quy tắc chung 1 và chú giải phân nhóm của HS, khúc và phụ phẩm vịt tươi hoặc ướp lạnh nên phân loại vào 020735. Nếu là hàng đông lạnh thì phân loại vào 020736, vịt tươi nguyên con vào 020710. Đồng thời cần lưu ý, nếu đã qua chế biến chín, xông khói, v.v., thì phân loại vào Chương 16.
Mã dễ nhầm:
020710 - Vịt nguyên con tươi hoặc ướp lạnh
020710 là vịt nguyên con, chưa chia khúc; 020735 là khúc và phụ phẩm sau khi chia. Sự khác biệt chính là có giữ nguyên con vịt hoàn chỉnh hay không.
020736 - Khúc và phụ phẩm vịt đông lạnh
020736 là trạng thái đông lạnh, 020735 là tươi hoặc ướp lạnh. Nhiệt độ bảo quản là điểm phân biệt cốt lõi.
020713 - Khúc và phụ phẩm gà tươi hoặc ướp lạnh
020713 là gà, 020735 là vịt. Loài động vật khác nhau.
160231 - Sản phẩm thịt vịt chín
160231 là thịt vịt đã qua chế biến chín, tẩm ướp, v.v., đã vượt ra ngoài phạm vi Chương 02.
020745 - Khúc và phụ phẩm ngỗng tươi hoặc ướp lạnh
020745 là ngỗng, 020735 là vịt. Loài khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt tươi, ướp lạnh và đông lạnh?
A: Tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, giữ nhiệt độ cơ thể động vật hoặc nhiệt độ thường; ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở 0-4°C, chưa đông cứng; đông lạnh nghĩa là bảo quản dưới -18°C, ở trạng thái đông cứng. Khi hải quan phân loại, trạng thái là yếu tố then chốt, khai báo sai có thể dẫn đến mã sai.
Q: Phụ phẩm vịt cụ thể bao gồm những gì?
A: Phụ phẩm vịt thường bao gồm gan, tim, mề, ruột, cánh, chân, v.v. là các phần ăn được. Khi khai báo cần liệt kê cụ thể, như 'gan vịt', 'tim vịt', không thể ghi chung chung 'phụ phẩm vịt'.
Q: Thuế suất của 020735 và 020736 có khác nhau không?
A: Thuế suất có thể khác nhau, cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan năm hiện hành. Nói chung, thuế quan của tươi hoặc ướp lạnh và đông lạnh có thể giống nhau, nhưng điều kiện quản lý (như kiểm dịch) có thể khác. Nên lấy biểu thuế chính thức làm chuẩn.
Q: Xuất khẩu khúc vịt tươi sang Trung Quốc cần những giấy tờ gì?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Trung Quốc có yêu cầu nhập khẩu nghiêm ngặt đối với thịt gia cầm, phải từ doanh nghiệp đã đăng ký. Cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan.
Q: Nếu khúc vịt đã qua tẩm ướp nhưng chưa chín, phân loại như thế nào?
A: Nếu chỉ tẩm ướp đơn giản (như muối) nhưng chưa chín, vẫn có thể phân loại vào Chương 02, nhưng cần đánh giá theo mức độ chế biến. Nếu tẩm ướp làm thay đổi đặc tính, có thể phân loại vào Chương 16. Nên tham khảo ý kiến hải quan.
Q: Bán khúc vịt tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới có hạn chế gì?
A: Sản phẩm thịt tươi thường không được phép nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới do rủi ro kiểm dịch. Thường phải nhập khẩu qua thương mại thông thường và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch. Cụ thể có thể tra cứu danh sách tiêu cực của thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của 020735?
A: Có thể tra cứu điều kiện quản lý của mã này qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất', như có cần phê duyệt kiểm dịch, có liên quan đến hạn ngạch thuế quan, v.v. Cũng có thể sử dụng dịch vụ xác định trước phân loại hải quan.
Q: Khai báo sai mã HS sẽ có hậu quả gì?
A: Khai báo sai có thể dẫn đến kiểm tra hải quan, truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến tín dụng doanh nghiệp. Nghiêm trọng có thể bị nghi ngờ buôn lậu. Nên khai báo trung thực, khi cần thiết xin xác định trước phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.