Mã HS: 020641
Gan lợn đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh và nội tạng ăn được. Chương này liên quan đến bò, lợn, cừu, gia cầm, ngựa, lừa, thỏ, thú rừng và các loại thịt chưa qua chế biến hoặc chỉ được bảo quản đơn giản. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm các sản phẩm đã được chế biến thành xúc xích, đồ hộp (thuộc Chương 16), cũng không bao gồm mỡ động vật (Chương 15) và da thuộc (Chương 41).
Nhóm
Nhóm 0206 bao gồm phụ phẩm ăn được tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, phổi, ruột, dạ dày, v.v. Các mặt hàng thuộc nhóm này thường có nguồn gốc từ bò, lợn, cừu, ngựa, v.v. và phải ở trạng thái chưa qua nấu chín hoặc chế biến hỗn hợp. Gan lợn đông lạnh thuộc phụ phẩm ăn được của lợn, được bảo quản bằng cách đông lạnh, không vượt quá phạm vi xử lý đông lạnh đơn giản.
Phân tích từng chữ số
Mã 020641 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 2 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 0206 (phụ phẩm ăn được tươi, ướp lạnh, đông lạnh); chữ số thứ 5-6 '41' đại diện cho phân nhóm 020641 (gan lợn đông lạnh). Trong đó, '41' là phân nhóm cụ thể cho gan lợn thuộc nhóm 0206, khác biệt với gan của các động vật khác (ví dụ: 020621 là gan bò đông lạnh, 020622 là gan lợn đông lạnh? Lưu ý: thực tế 020622 là gan lợn đông lạnh? Cần xác minh: theo mã HS, 0206.41 là gan lợn đông lạnh, 0206.49 là phụ phẩm lợn đông lạnh khác; còn 0206.22 là gan bò đông lạnh? Phân loại đúng: 0206.10 là phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh, 0206.21 là lưỡi bò đông lạnh, 0206.22 là gan bò đông lạnh, 0206.29 là phụ phẩm bò đông lạnh khác; 0206.30 là phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh, 0206.41 là gan lợn đông lạnh, 0206.49 là phụ phẩm lợn đông lạnh khác. Do đó 020641 đặc biệt chỉ gan lợn đông lạnh.
Căn cứ phân loại
Gan lợn đông lạnh được phân loại vào 020641 vì thuộc phụ phẩm ăn được của lợn và chỉ được bảo quản bằng đông lạnh, chưa qua bất kỳ chế biến nào thêm (như nấu chín, tẩm gia vị, làm đồ hộp, v.v.). Khác biệt với mã liền kề 020649 (phụ phẩm lợn đông lạnh khác) là 020641 chỉ gan lợn, còn 020649 bao gồm các phụ phẩm lợn đông lạnh khác (như tim, thận, dạ dày, v.v.). Khác biệt với 020630 (phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh) là trạng thái bảo quản (đông lạnh so với tươi/ướp lạnh).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, ví dụ 'Gan lợn đông lạnh', tránh dùng 'phụ phẩm lợn' chung chung hoặc 'sản phẩm lợn đông lạnh'.
⚠️ Điền là 'Gan lợn đông lạnh' nhưng thực tế là gan tươi, hoặc ghi sai thành 'Gan lợn (đông lạnh)' nhưng không ghi rõ trạng thái.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, ví dụ 'đông lạnh', cần nêu rõ chưa qua xử lý khác như chưa nấu chín, chưa tẩm gia vị.
⚠️ Chỉ ghi 'đông lạnh' nhưng thực tế đã qua muối hoặc xông khói, dẫn đến phân loại sai.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng bên ngoài của hàng hóa, ví dụ 'gan nguyên khối, bề mặt nhẵn, màu nâu đỏ, không hư hỏng'.
⚠️ Điền 'dạng khối' nhưng thực tế là gan nguyên khối, hoặc bỏ qua mô tả màu sắc, hình dạng.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói và quy cách, ví dụ 'đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg, mỗi thùng 20 túi'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng carton' mà không ghi trọng lượng tịnh hoặc số lượng mỗi thùng.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Ghi nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể, định dạng năm-tháng-ngày, ví dụ '2025-01-01'.
⚠️ Điền là 'tháng 1 năm 2025' hoặc 'gần đây', không đáp ứng yêu cầu hải quan.
Hạn sử dụng
Điền thời hạn sử dụng, ví dụ '12 tháng', và ghi rõ điều kiện bảo quản.
⚠️ Điền 'dài hạn' hoặc 'xem bao bì', không nêu rõ thời hạn cụ thể.
Nguyên liệu và thành phần
Điền nguồn nguyên liệu, ví dụ '100% gan lợn', không được thêm thành phần khác.
⚠️ Điền 'gan lợn, nước' nhưng thực tế không thêm nước, hoặc thêm chất bảo quản mà không khai báo.
Ví dụ:
Tên hàng: Gan lợn đông lạnh; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Đông lạnh; Ngoại quan: Gan nguyên khối, bề mặt nhẵn, màu nâu đỏ, không hư hỏng; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg, mỗi thùng 20 túi; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 12 tháng; Nguyên liệu và thành phần: 100% gan lợn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải là gan của lợn; 2) Trạng thái bảo quản phải là đông lạnh (đông lạnh); 3) Chưa qua bất kỳ chế biến nào thêm (như nấu chín, tẩm gia vị, xông khói, v.v.). Nếu gan lợn đã qua nấu chín hoặc tẩm gia vị, thì thuộc Chương 16 (sản phẩm thịt); nếu là tươi hoặc ướp lạnh, thì thuộc 020630; nếu là phụ phẩm lợn khác, thì thuộc 020649.
Mã dễ nhầm:
020630 - Phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh
Trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh. Nếu gan lợn chưa đông lạnh, nên phân loại vào mã này.
020649 - Phụ phẩm lợn đông lạnh khác
Bao gồm các phụ phẩm lợn đông lạnh khác (như tim, thận, dạ dày, v.v.), không bao gồm gan lợn. Gan lợn thuộc riêng 020641.
020622 - Gan bò đông lạnh
Loài động vật khác nhau, gan bò thuộc 020622, gan lợn thuộc 020641.
160220 - Sản phẩm từ thịt và phụ phẩm ăn được
Gan lợn đã qua chế biến sâu như nấu chín, tẩm gia vị thuộc Chương 16, không thuộc chương này.
050400 - Ruột, bàng quang, dạ dày động vật
Gan lợn không thuộc ruột, bàng quang, dạ dày, nên không phân loại vào 050400.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt về mã HS giữa gan lợn đông lạnh và gan lợn tươi là gì?
A: Gan lợn đông lạnh thuộc 020641, còn gan lợn tươi hoặc ướp lạnh thuộc 020630. Khác biệt ở trạng thái bảo quản: đông lạnh cần qua xử lý đông lạnh để nhiệt độ trung tâm sản phẩm đạt dưới -18°C; tươi hoặc ướp lạnh chỉ qua xử lý làm mát, chưa đông cứng.
Q: Nếu gan lợn đã qua muối nhưng chưa nấu chín, nên phân loại vào mã nào?
A: Muối là chế biến thêm, vượt quá phạm vi bảo quản đơn giản của Chương 02, thường thuộc Chương 16 (sản phẩm thịt) hoặc chương khác tùy theo cách chế biến cụ thể. Nên tham khảo ý kiến hải quan hoặc tổ chức phân loại chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất MFN của 020641?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng 'Internet + Hải quan' để tra cứu phiên bản mới nhất của Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tìm thuế suất của 020641 trong chương tương ứng. Thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo 020641, có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch không?
A: Có, nhập khẩu gan lợn đông lạnh cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch do cơ quan chính thức nước xuất khẩu cấp, chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu kiểm dịch động thực vật của Trung Quốc. Ngoài ra, cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh.
Q: Làm thế nào để phân biệt 020641 và 020649 khi khai báo?
A: 020641 chỉ gan lợn đông lạnh, 020649 chỉ phụ phẩm lợn đông lạnh khác (như tim, thận, dạ dày, v.v.). Khi khai báo cần mô tả chính xác tên hàng, nếu là gan lợn thì thuộc 020641, nếu là phụ phẩm hỗn hợp thì cần khai báo riêng hoặc phân loại theo thành phần chính.
Q: Bán gan lợn đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể sử dụng mã 020641 không?
A: Có thể, nhưng cần lưu ý hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới phải đáp ứng yêu cầu danh mục tích cực, và gan lợn đông lạnh có thể liên quan đến kiểm dịch nhập cảnh. Nên xác nhận trước hàng hóa có trong danh mục được phép nhập khẩu không, và khai báo theo quy định.
Q: Nếu trên bao bì gan lợn đông lạnh ghi 'đã nấu chín', có thể phân loại vào 020641 không?
A: Không. Nếu ghi 'đã nấu chín' hoặc thực tế đã qua nấu chín, thì thuộc phạm vi Chương 16, nên phân loại vào 160220 hoặc mã tương ứng. Khi khai báo cần cung cấp trung thực phương pháp chế biến, tránh phân loại sai.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 020641 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Có thể điều chỉnh theo từng thời kỳ, nên lấy dữ liệu mới nhất qua cơ quan thuế điện tử hoặc nền tảng thông tin hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.