Mã HS: 020630
Nội tạng lợn tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm thịt động vật ở các dạng bảo quản như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Các loài động vật chính bao gồm bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, gia cầm, thỏ, thú rừng, v.v. Chương này không bao gồm động vật sống (Chương 01), mỡ động vật (Chương 15), sản phẩm thịt đã qua chế biến (Chương 16) và ruột, bàng quang, dạ dày động vật (Chương 05). Nguyên tắc phân loại cốt lõi là xác định nhóm hàng dựa trên loài động vật, bộ phận và trạng thái bảo quản.
Nhóm
Nhóm 0206 bao gồm phụ phẩm ăn được tươi, ướp lạnh, chỉ giới hạn ở phụ phẩm của bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la. Phụ phẩm thường chỉ đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, phổi, ruột, dạ dày, v.v., nhưng nhóm 0206 rõ ràng bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, phổi, ruột, dạ dày, v.v., nhưng không bao gồm ruột, bàng quang, dạ dày động vật (những thứ này được phân loại vào 0504). Hàng hóa thuộc nhóm này phải ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, đông lạnh được phân loại vào 0207.
Phân tích từng chữ số
Mã 020630 là phân nhóm 6 chữ số. 2 chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02: Thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 0206: Phụ phẩm ăn được tươi, ướp lạnh của bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la. Chữ số thứ 5-6 '30' đại diện cho phân nhóm 020630: Phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '30' là mã phân nhóm cụ thể cho phụ phẩm lợn, khác biệt với phụ phẩm động vật khác (như 020610 phụ phẩm bò, 020620 phụ phẩm cừu, v.v.). Do đó, 020630 chỉ chính xác phụ phẩm ăn được của lợn tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm phụ phẩm lợn đông lạnh (được phân loại vào 020641 hoặc 020649).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm 0206, và phân nhóm 020630 rõ ràng là phụ phẩm lợn. Khi phân loại cần lưu ý: 1) Loài động vật phải là lợn; 2) Trạng thái bảo quản phải là tươi hoặc ướp lạnh, đông lạnh được phân loại vào 0207; 3) Phạm vi phụ phẩm không bao gồm ruột, bàng quang, dạ dày (được phân loại vào 0504). Do đó, phân loại đúng vào 020630.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như tim lợn, gan lợn, chân lợn, v.v., phải phù hợp với hàng thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'phụ phẩm lợn', không cụ thể đến bộ phận.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', ướp lạnh cần nêu rõ phạm vi nhiệt độ.
⚠️ Khai báo sai là 'đông lạnh', dẫn đến phân loại sai.
Bộ phận phụ phẩm
Mô tả chi tiết là cơ quan hoặc bộ phận nào, như tim, gan, thận, chân, v.v.
⚠️ Khai báo ruột, dạ dày là phụ phẩm, thực tế nên phân loại vào 0504.
Loài động vật
Xác định rõ là lợn, cần tương ứng với tên khoa học Latinh.
⚠️ Khai báo sai là động vật khác, như bò, cừu.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói (như túi nhựa, thùng carton) và trọng lượng mỗi kiện.
⚠️ Bỏ sót thông tin đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể điền 'không'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc thiếu.
Hạn sử dụng
Khai báo hạn sử dụng hoặc ngày tốt nhất để sử dụng.
⚠️ Không khai báo hoặc mâu thuẫn logic với ngày sản xuất.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Tim lợn tươi Mã HS: 02063000 Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi Bộ phận phụ phẩm: Tim Loài động vật: Lợn Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng, đóng túi nhựa Thương hiệu: XX Ngày sản xuất: 2025-01-01 Hạn sử dụng: 7 ngày Số lượng: 1000 kg Quốc gia xuất xứ: Trung Quốc Ghi chú: Không
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Loài động vật phải là lợn; 2) Trạng thái bảo quản phải là tươi hoặc ướp lạnh; 3) Hàng hóa phải là phụ phẩm ăn được, không bao gồm ruột, bàng quang, dạ dày (phân loại vào 0504); 4) Cần phân biệt với phụ phẩm động vật khác (như bò, cừu). Tham khảo Biểu thuế xuất nhập khẩu và quyết định phân loại hải quan, phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh nên phân loại vào 020630. Nếu là đông lạnh, phân loại vào 020641 (gan lợn) hoặc 020649 (phụ phẩm lợn khác).
Mã dễ nhầm:
020641 - Gan lợn đông lạnh
Trạng thái bảo quản là đông lạnh, không phải tươi hoặc ướp lạnh.
020649 - Phụ phẩm lợn đông lạnh khác
Trạng thái đông lạnh, và không bao gồm gan.
050400 - Ruột, bàng quang, dạ dày động vật
Ruột, bàng quang, dạ dày phân loại vào 0504, ngay cả khi tươi hoặc ướp lạnh cũng không phân loại vào 0206.
020610 - Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh
Loài động vật là bò, không phải lợn.
02063000 - Phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh
Phù hợp với mã hiện tại, lưu ý phân biệt với động vật khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã HS của gan lợn tươi và gan lợn đông lạnh là gì?
A: Gan lợn tươi được phân loại vào 020630 (phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh), trong khi gan lợn đông lạnh được phân loại vào 020641 (gan lợn đông lạnh). Sự khác biệt chính là trạng thái bảo quản, tươi hoặc ướp lạnh và đông lạnh được phân loại khác nhau, nhất thiết phải khai báo theo trạng thái thực tế của hàng hóa.
Q: Ruột lợn và dạ dày lợn nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Ruột lợn và dạ dày lợn thuộc ruột, bàng quang, dạ dày động vật, nên phân loại vào 050400, không phải 020630. Ngay cả khi chúng tươi hoặc ướp lạnh, cũng không thuộc phạm vi phụ phẩm của 0206.
Q: Làm thế nào để xác định phụ phẩm lợn là tươi hay ướp lạnh?
A: Tươi chỉ chưa qua xử lý ướp lạnh, giữ ở nhiệt độ thường; ướp lạnh chỉ bảo quản ở khoảng 0°C. Khi khai báo cần điền theo trạng thái nhiệt độ thực tế, ướp lạnh cần ghi rõ phạm vi nhiệt độ cụ thể.
Q: 020630 có bao gồm chân lợn không?
A: Có, chân lợn thuộc phụ phẩm lợn, chân lợn tươi hoặc ướp lạnh nên phân loại vào 020630. Nhưng cần lưu ý, nếu chân lợn đã qua chế biến (như nấu chín, xông khói), thì phân loại vào Chương 16.
Q: Khi khai báo 020630, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch y tế, v.v. Yêu cầu chứng từ cụ thể có thể khác nhau tùy theo hải quan và phương thức thương mại, nên tham khảo ý kiến của đại lý khai báo hoặc hải quan trước.
Q: Nếu phụ phẩm lợn là đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Phụ phẩm lợn đông lạnh được phân loại vào phân nhóm đông lạnh dưới 0206: gan lợn vào 020641, phụ phẩm lợn khác vào 020649. Lưu ý 020630 chỉ áp dụng cho trạng thái tươi hoặc ướp lạnh.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 020630?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc tham khảo ý kiến của đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nhập khẩu phụ phẩm lợn cần thực hiện những thủ tục kiểm dịch nào?
A: Nhập khẩu phụ phẩm lợn cần thực hiện phê duyệt kiểm dịch động thực vật, lấy Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, và cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Khi hàng hóa nhập cảnh cần được hải quan kiểm tra và lấy mẫu xét nghiệm, chỉ sau khi đạt yêu cầu mới được thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.