Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh và nội tạng ăn được. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, ngựa, lừa, la, lạc đà, v.v. Đặc điểm cốt lõi là sản phẩm động vật dùng để ăn, nhưng loại trừ động vật sống (Chương 01), mỡ động vật (Chương 15), sản phẩm thịt đã chế biến (Chương 16) và phụ phẩm không ăn được (Chương 05). Nhóm 0206 bao gồm phụ phẩm ăn được của bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la hoặc lạc đà tươi hoặc ướp lạnh. Bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, lưỡi, phổi, ruột, dạ dày, v.v. Nhưng không bao gồm thịt (nhóm 0201-0204) và phụ phẩm đông lạnh (trong nhóm 0206 vẫn phân biệt tươi/ướp lạnh và đông lạnh, nhưng nhóm này chỉ đề cập đến trạng thái tươi hoặc ướp lạnh). Mã 020610 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 0206 (phụ phẩm ăn được của bò, lợn, cừu, v.v. tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 020610, đặc biệt chỉ phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '10' là số thứ tự phân nhóm, trong nhóm 0206 được phân chia theo loại động vật, phụ phẩm bò được xếp đầu tiên. Ý nghĩa tổng thể: Phụ phẩm ăn được của bò tươi hoặc ướp lạnh. Hàng hóa này là phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xử lý đông lạnh, nên được phân loại vào 0206 chứ không phải 0202 (phụ phẩm bò đông lạnh). Đồng thời, phụ phẩm bò thuộc phụ phẩm ăn được, khác biệt với thịt bò (0201) và mỡ bò (1502). Nếu là hàng đông lạnh thì phân loại vào 02062100, v.v., nếu là phụ phẩm động vật khác thì phân loại vào các phân nhóm khác của 0206.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh và nội tạng ăn được. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, ngựa, lừa, la, lạc đà, v.v. Đặc điểm cốt lõi là sản phẩm động vật dùng để ăn, nhưng loại trừ động vật sống (Chương 01), mỡ động vật (Chương 15), sản phẩm thịt đã chế biến (Chương 16) và phụ phẩm không ăn được (Chương 05).
Nhóm
Nhóm 0206 bao gồm phụ phẩm ăn được của bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la hoặc lạc đà tươi hoặc ướp lạnh. Bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, lưỡi, phổi, ruột, dạ dày, v.v. Nhưng không bao gồm thịt (nhóm 0201-0204) và phụ phẩm đông lạnh (trong nhóm 0206 vẫn phân biệt tươi/ướp lạnh và đông lạnh, nhưng nhóm này chỉ đề cập đến trạng thái tươi hoặc ướp lạnh).
Phân tích từng chữ số
Mã 020610 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 0206 (phụ phẩm ăn được của bò, lợn, cừu, v.v. tươi hoặc ướp lạnh); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 020610, đặc biệt chỉ phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó '10' là số thứ tự phân nhóm, trong nhóm 0206 được phân chia theo loại động vật, phụ phẩm bò được xếp đầu tiên. Ý nghĩa tổng thể: Phụ phẩm ăn được của bò tươi hoặc ướp lạnh.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xử lý đông lạnh, nên được phân loại vào 0206 chứ không phải 0202 (phụ phẩm bò đông lạnh). Đồng thời, phụ phẩm bò thuộc phụ phẩm ăn được, khác biệt với thịt bò (0201) và mỡ bò (1502). Nếu là hàng đông lạnh thì phân loại vào 02062100, v.v., nếu là phụ phẩm động vật khác thì phân loại vào các phân nhóm khác của 0206.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'gan bò tươi', 'tim bò ướp lạnh', v.v., phải phù hợp với thực tế. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Nêu rõ là tươi, ướp lạnh hay đông lạnh, tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở 0-4°C. Trạng thái: Như nguyên khối, cắt khối, cắt lát, v.v., có qua xử lý bỏ xương, bỏ gân, v.v. hay không. Bộ phận: Tên cơ quan cụ thể, như gan, tim, thận, lưỡi, dạ dày, ruột, v.v. Loại động vật: Xác định rõ là bò, như bò vàng, trâu, v.v., nhưng thường chỉ cần ghi 'bò'. Quy cách đóng gói: Như trọng lượng mỗi thùng, đóng gói chân không, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Tên hàng: Gan bò tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp lạnh; Trạng thái: Nguyên khối, chưa bỏ gân; Bộ phận: Gan; Loại động vật: Bò; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng, đóng gói chân không; Thương hiệu: Không; Nước xuất xứ: Úc; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 7 ngày. Nhầm phân loại phụ phẩm bò đông lạnh vào 020610, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm hàng đông lạnh như 02062100. Không phân biệt phụ phẩm bò với thịt bò, dẫn đến phân loại sai vào 0201 hoặc 0202. Phân loại phụ phẩm bò đã qua nấu chín hoặc chế biến vào 0206, thực tế nên phân loại vào Chương 16.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'gan bò tươi', 'tim bò ướp lạnh', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung 'phụ phẩm bò', không chi tiết cơ quan cụ thể.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Nêu rõ là tươi, ướp lạnh hay đông lạnh, tươi nghĩa là chưa qua xử lý đông lạnh, ướp lạnh nghĩa là bảo quản ở 0-4°C.
⚠️ Khai báo nhầm ướp lạnh thành tươi, hoặc nhầm lẫn với hàng đông lạnh.
Trạng thái
Như nguyên khối, cắt khối, cắt lát, v.v., có qua xử lý bỏ xương, bỏ gân, v.v. hay không.
⚠️ Không ghi rõ có xương hay đã qua chỉnh sửa hay chưa.
Bộ phận
Tên cơ quan cụ thể, như gan, tim, thận, lưỡi, dạ dày, ruột, v.v.
⚠️ Khai báo lẫn lộn các bộ phận khác nhau, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại động vật
Xác định rõ là bò, như bò vàng, trâu, v.v., nhưng thường chỉ cần ghi 'bò'.
⚠️ Khai báo nhầm thành động vật khác, như lợn, cừu.
Quy cách đóng gói
Như trọng lượng mỗi thùng, đóng gói chân không, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Bỏ qua phương thức đóng gói, dẫn đến nhầm lẫn với thực phẩm đóng gói sẵn.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
Ví dụ: Tên hàng: Gan bò tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp lạnh; Trạng thái: Nguyên khối, chưa bỏ gân; Bộ phận: Gan; Loại động vật: Bò; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng, đóng gói chân không; Thương hiệu: Không; Nước xuất xứ: Úc; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 7 ngày.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại phụ phẩm bò đông lạnh vào 020610, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm hàng đông lạnh như 02062100.
Không phân biệt phụ phẩm bò với thịt bò, dẫn đến phân loại sai vào 0201 hoặc 0202.
Phân loại phụ phẩm bò đã qua nấu chín hoặc chế biến vào 0206, thực tế nên phân loại vào Chương 16.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Loại động vật là bò; 2. Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không đông lạnh; 3. Thuộc phụ phẩm ăn được, không phải thịt hoặc phần không ăn được; 4. Chưa qua chế biến thêm (như nấu chín, ướp muối, v.v.). Theo Quy tắc tổng quát 1 của HS và chú giải Chương 02, phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh nên được phân loại vào 020610. 02062100 Gan bò đông lạnh: Trạng thái bảo quản khác nhau: 020610 là tươi hoặc ướp lạnh, 02062100 là đông lạnh. Đông lạnh cần qua xử lý đông lạnh dưới -18°C. 0201 Thịt bò tươi hoặc ướp lạnh: 0201 bao gồm thịt bò (mô cơ), trong khi 020610 bao gồm phụ phẩm bò (nội tạng, v.v.), bộ phận khác nhau. 0202 Thịt bò đông lạnh: 0202 là thịt bò đông lạnh, không phải phụ phẩm; và trạng thái là đông lạnh, khác với trạng thái tươi/ướp lạnh của 020610. 0504 Ruột, bàng quang, dạ dày động vật: 0504 bao gồm ruột, bàng quang, dạ dày động vật, nhưng chỉ giới hạn loại không ăn được, hoặc dùng để sản xuất dược phẩm; phụ phẩm ăn được phân loại vào 0206. 1602 Thịt và phụ phẩm chế biến bằng phương pháp khác: 1602 bao gồm phụ phẩm đã qua nấu chín, ướp muối, v.v., trong khi 020610 là sản phẩm sơ cấp chỉ tươi hoặc ướp lạnh. Xác nhận loại động vật là bò, không phải động vật khác. Xác nhận trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không đông lạnh. Xác nhận thuộc phụ phẩm ăn được, không phải mô cơ. Xác nhận chưa qua nấu chín, ướp muối hoặc chế biến thêm. Xác nhận bộ phận cụ thể, như gan, tim, dạ dày, v.v.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Loại động vật là bò; 2. Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không đông lạnh; 3. Thuộc phụ phẩm ăn được, không phải thịt hoặc phần không ăn được; 4. Chưa qua chế biến thêm (như nấu chín, ướp muối, v.v.). Theo Quy tắc tổng quát 1 của HS và chú giải Chương 02, phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh nên được phân loại vào 020610.
Mã dễ nhầm:
02062100 - Gan bò đông lạnh
Trạng thái bảo quản khác nhau: 020610 là tươi hoặc ướp lạnh, 02062100 là đông lạnh. Đông lạnh cần qua xử lý đông lạnh dưới -18°C.
0201 - Thịt bò tươi hoặc ướp lạnh
0201 bao gồm thịt bò (mô cơ), trong khi 020610 bao gồm phụ phẩm bò (nội tạng, v.v.), bộ phận khác nhau.
0202 - Thịt bò đông lạnh
0202 là thịt bò đông lạnh, không phải phụ phẩm; và trạng thái là đông lạnh, khác với trạng thái tươi/ướp lạnh của 020610.
0504 - Ruột, bàng quang, dạ dày động vật
0504 bao gồm ruột, bàng quang, dạ dày động vật, nhưng chỉ giới hạn loại không ăn được, hoặc dùng để sản xuất dược phẩm; phụ phẩm ăn được phân loại vào 0206.
1602 - Thịt và phụ phẩm chế biến bằng phương pháp khác
1602 bao gồm phụ phẩm đã qua nấu chín, ướp muối, v.v., trong khi 020610 là sản phẩm sơ cấp chỉ tươi hoặc ướp lạnh.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận loại động vật là bò, không phải động vật khác.
✓ Xác nhận trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không đông lạnh.
✓ Xác nhận thuộc phụ phẩm ăn được, không phải mô cơ.
✓ Xác nhận chưa qua nấu chín, ướp muối hoặc chế biến thêm.
✓ Xác nhận bộ phận cụ thể, như gan, tim, dạ dày, v.v.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 020610? Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất', nhập mã HS 020610, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT, v.v. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Sự khác biệt về mã HS giữa phụ phẩm bò tươi và phụ phẩm bò đông lạnh là gì? Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 020610, còn phụ phẩm bò đông lạnh phân loại vào 02062100 (gan bò đông lạnh) hoặc 02062200 (tim bò đông lạnh), v.v. Sự khác biệt chính là trạng thái bảo quản, hàng đông lạnh cần qua xử lý đông lạnh. Nhập khẩu phụ phẩm bò cần những giấy tờ quản lý nào? Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, giấy phép nhập khẩu tự động, v.v. Cụ thể lấy thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan làm chuẩn, khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương. Nếu phụ phẩm bò đã nấu chín rồi đông lạnh, nên phân loại vào mã nào? Phụ phẩm bò đã qua nấu chín đã vượt phạm vi Chương 02, nên phân loại vào Chương 16, cụ thể là 1602 (thịt và phụ phẩm chế biến bằng phương pháp khác). Nếu chỉ đông lạnh đơn thuần mà chưa nấu chín, vẫn thuộc 0206. 'Phụ phẩm' trong phụ phẩm bò cụ thể bao gồm những bộ phận nào? Bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, lưỡi, phổi, ruột, dạ dày, v.v. là các phần ăn được. Nhưng không bao gồm xương, da, mỡ, v.v., những thứ này thuộc các chương khác. Bán phụ phẩm bò tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng 020610 không? Có thể, nhưng cần lưu ý hàng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới phải phù hợp với danh sách tích cực, và hàng tươi có hạn sử dụng ngắn, yêu cầu logistics cao. Khuyến nghị xác nhận trước yêu cầu về tiếp cận và kiểm dịch. Khi khai báo làm thế nào phân biệt phụ phẩm bò và thịt bò? Thịt bò chỉ mô cơ của bò, phân loại vào 0201 hoặc 0202; phụ phẩm bò chỉ nội tạng, v.v., phân loại vào 0206. Khi khai báo nên ghi rõ bộ phận, như 'gan bò', 'tim bò', v.v., tránh khai báo chung chung. Sự khác biệt giữa 020610 và 02062900 là gì? 020610 là phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh, 02062900 là phụ phẩm bò đông lạnh (khác). Hai loại có trạng thái khác nhau, và 02062900 là phân nhóm hàng đông lạnh, cần lưu ý phân biệt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 020610?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc 'Cửa sổ đơn nhất', nhập mã HS 020610, xem thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT, v.v. Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Sự khác biệt về mã HS giữa phụ phẩm bò tươi và phụ phẩm bò đông lạnh là gì?
A: Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 020610, còn phụ phẩm bò đông lạnh phân loại vào 02062100 (gan bò đông lạnh) hoặc 02062200 (tim bò đông lạnh), v.v. Sự khác biệt chính là trạng thái bảo quản, hàng đông lạnh cần qua xử lý đông lạnh.
Q: Nhập khẩu phụ phẩm bò cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, giấy phép nhập khẩu tự động, v.v. Cụ thể lấy thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan làm chuẩn, khuyến nghị tham khảo hải quan địa phương.
Q: Nếu phụ phẩm bò đã nấu chín rồi đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Phụ phẩm bò đã qua nấu chín đã vượt phạm vi Chương 02, nên phân loại vào Chương 16, cụ thể là 1602 (thịt và phụ phẩm chế biến bằng phương pháp khác). Nếu chỉ đông lạnh đơn thuần mà chưa nấu chín, vẫn thuộc 0206.
Q: 'Phụ phẩm' trong phụ phẩm bò cụ thể bao gồm những bộ phận nào?
A: Bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, lưỡi, phổi, ruột, dạ dày, v.v. là các phần ăn được. Nhưng không bao gồm xương, da, mỡ, v.v., những thứ này thuộc các chương khác.
Q: Bán phụ phẩm bò tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng 020610 không?
A: Có thể, nhưng cần lưu ý hàng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới phải phù hợp với danh sách tích cực, và hàng tươi có hạn sử dụng ngắn, yêu cầu logistics cao. Khuyến nghị xác nhận trước yêu cầu về tiếp cận và kiểm dịch.
Q: Khi khai báo làm thế nào phân biệt phụ phẩm bò và thịt bò?
A: Thịt bò chỉ mô cơ của bò, phân loại vào 0201 hoặc 0202; phụ phẩm bò chỉ nội tạng, v.v., phân loại vào 0206. Khi khai báo nên ghi rõ bộ phận, như 'gan bò', 'tim bò', v.v., tránh khai báo chung chung.
Q: Sự khác biệt giữa 020610 và 02062900 là gì?
A: 020610 là phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh, 02062900 là phụ phẩm bò đông lạnh (khác). Hai loại có trạng thái khác nhau, và 02062900 là phân nhóm hàng đông lạnh, cần lưu ý phân biệt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.