Mã HS: 020329
Thịt lợn khác được bảo quản đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được trong Hệ thống Hài hòa về Mô tả và Mã hóa Hàng hóa, cụ thể bao gồm thịt bò, thịt lợn, thịt cừu, thịt ngựa, lừa, la, thịt gia cầm, thịt động vật khác và phụ phẩm động vật ăn được ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Chương này không bao gồm cá, động vật giáp xác và động vật thủy sinh khác (thuộc Chương 03), cũng không bao gồm các sản phẩm thịt đã nấu chín hoặc chế biến sâu (thường thuộc Chương 16). Đặc điểm cốt lõi của hàng hóa trong chương này là chưa qua nấu nướng, chưa qua chế biến sâu, chỉ trải qua các xử lý sơ cấp như giết mổ, cắt phần, ướp lạnh hoặc đông lạnh, nhằm duy trì trạng thái nguyên bản của thịt.
Nhóm
Nhóm 0203 chuyên bao gồm thịt lợn (bao gồm tươi, ướp lạnh, đông lạnh) và phụ phẩm ăn được của lợn. Trong đó, nhóm 0203 được phân chia theo trạng thái và bộ phận: thịt lợn nguyên con và nửa con tươi hoặc ướp lạnh, thịt lợn có xương/không xương, thịt lợn nguyên con và nửa con đông lạnh, thịt lợn có xương/không xương, v.v. Nhóm này bao gồm thịt lợn nhà và lợn rừng, nhưng không bao gồm mỡ lợn (mỡ lợn thuộc 0209 hoặc 1501), lòng non lợn (0504) hoặc lông cứng lợn (0502). Thịt lợn đông lạnh khác đặc chỉ các miếng thịt lợn đông lạnh khác ngoài các phân nhóm cụ thể như nguyên con, nửa con, thịt đùi có xương, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 020329 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 'Thịt và phụ phẩm ăn được', chỉ ra rằng hàng hóa thuộc sản phẩm thịt động vật sơ cấp; chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 'Thịt lợn', tức là trong chương này phân biệt riêng hàng hóa thịt lợn, khác với thịt bò (0201/0202), thịt cừu (0204), v.v.; chữ số thứ 5-6 '29' đại diện cho phân nhóm 'Thịt lợn đông lạnh khác', tức là trong nhóm 0203, trước tiên phân chia theo trạng thái (tươi ướp lạnh 0203.1, đông lạnh 0203.2), sau đó phân chia theo bộ phận (nguyên con nửa con, đùi có xương, khác, v.v.). 020329 tức là các miếng thịt lợn khác đông lạnh, không phải nguyên con nửa con, không phải thịt đùi có xương.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt lợn đông lạnh, và không thuộc các phân nhóm cụ thể như nguyên con nửa con (020321/020322), thịt đùi có xương (020322) hoặc thịt đùi không xương (020323/020324), do đó được phân loại vào phân nhóm 'khác' 020329. Nếu là thịt lợn tươi hoặc ướp lạnh, nên phân loại vào 0203.1; nếu là phụ phẩm lợn, nên phân loại vào 0206; nếu là sản phẩm thịt lợn đã nấu chín, tẩm ướp hoặc chế biến sâu, thì phân loại vào Chương 16. Phân loại đúng cần đồng thời xác nhận trạng thái (đông lạnh), loài động vật (lợn) và bộ phận (không thuộc tên cụ thể).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải khớp với hợp đồng, hóa đơn, ví dụ 'Thịt lợn đông lạnh khác'.
⚠️ Chỉ ghi 'thịt lợn đông lạnh', không phân biệt bộ phận hoặc trạng thái cụ thể, dẫn đến phân loại mơ hồ.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ 'đông lạnh', và nêu rõ liệu đã qua xử lý khác (như khử xương, cắt phần, v.v.) hay chưa.
⚠️ Ghi nhầm 'tươi' hoặc 'ướp lạnh', không phù hợp với trạng thái thực tế.
Bộ phận
Mô tả cụ thể bộ phận của thịt lợn, như 'thịt chân trước', 'thịt chân sau', 'thịt ba chỉ', v.v., không phải nguyên con nửa con.
⚠️ Ghi chung chung 'miếng thịt lợn', không nêu rõ bộ phận, có thể bị nghi ngờ phân loại.
Có xương hay không
Khai báo rõ có xương hoặc không xương, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
⚠️ Khai báo nhầm thịt có xương thành không xương, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Khai báo trọng lượng tịnh mỗi thùng hoặc mỗi túi, phương thức đóng gói, như '10kg/thùng, đóng thùng carton'.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê hải quan.
Thương hiệu hoặc nhà sản xuất
Cung cấp tên thương hiệu hoặc số đăng ký của nhà sản xuất, để thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Điền không đầy đủ hoặc sử dụng tên không đăng ký.
Ngày sản xuất và hạn sử dụng
Khai báo ngày sản xuất và hạn sử dụng, đảm bảo tuân thủ yêu cầu an toàn thực phẩm.
⚠️ Định dạng ngày không chuẩn hoặc thiếu.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Thịt lợn đông lạnh khác (thịt chân trước không xương) Mã HS: 0203290090 Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh Bộ phận: Thịt chân trước Có xương hay không: Không xương Quy cách đóng gói: 10kg/thùng, đóng thùng carton Thương hiệu: XX Nhà sản xuất: XX Meat Processing Plant (Số đăng ký XXXX) Ngày sản xuất: 2025-01-01 Hạn sử dụng: 24 tháng
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Trước tiên xác nhận hàng hóa là thịt lợn (lợn nhà hoặc lợn rừng), thứ hai xác nhận trạng thái là đông lạnh (không phải tươi ướp lạnh), thứ ba xác nhận bộ phận không thuộc các phân nhóm cụ thể như nguyên con nửa con, thịt đùi có xương. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú thích, 020329 là phân nhóm 'khác', bao gồm thịt lợn đông lạnh ngoài các phân nhóm 020321 đến 020324. Nếu là phụ phẩm lợn, nên phân loại vào 0206; nếu đã nấu chín hoặc chế biến sâu, phân loại vào Chương 16.
Mã dễ nhầm:
020322 - Thịt đùi có xương đông lạnh
020322 đặc chỉ thịt đùi có xương đông lạnh (như chân trước sau), trong khi 020329 là các bộ phận khác, như thịt không xương, thịt ba chỉ, v.v. Có xương hay không và bộ phận là điểm phân biệt chính.
020321 - Thịt lợn nguyên con và nửa con đông lạnh
020321 là thịt lợn nguyên con hoặc nửa con đông lạnh, 020329 là các miếng thịt lợn khác sau khi cắt phần. Nguyên con nửa con thường chỉ thân thịt chưa cắt phần.
020312 - Thịt đùi có xương tươi hoặc ướp lạnh
020312 là trạng thái tươi ướp lạnh, 020329 là trạng thái đông lạnh. Sự khác biệt trạng thái ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại.
020649 - Phụ phẩm lợn khác đông lạnh
020649 là phụ phẩm lợn (như gan, tim, dạ dày, v.v.), 020329 là thịt lợn (mô cơ). Nguồn gốc mô của phụ phẩm và thịt khác nhau.
160249 - Thịt lợn khác đã chế biến hoặc bảo quản
160249 là sản phẩm thịt lợn đã nấu chín, tẩm ướp hoặc chế biến sâu, 020329 là thịt lợn sơ cấp chỉ đông lạnh. Độ sâu chế biến là khác biệt cốt lõi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 020329?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất Thương mại Quốc tế Trung Quốc hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, quốc gia xuất xứ, v.v., khuyến nghị lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn. Thường cần nhập mã HS, quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại, v.v.
Q: Sự khác biệt giữa 020329 và 020322 là gì?
A: 020322 là thịt đùi có xương đông lạnh, 020329 là thịt lợn đông lạnh khác. Nếu miếng thịt lợn có xương và là thịt đùi, nên phân loại vào 020322; nếu là không xương hoặc bộ phận không phải đùi, thì phân loại vào 020329. Khi phân loại cần mô tả chính xác bộ phận và tình trạng có xương.
Q: Nhập khẩu thịt lợn đông lạnh cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy thông quan hàng hóa nhập cảnh, giấy phép kiểm dịch động thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và cơ quan kiểm dịch, khuyến nghị tư vấn trước với công ty khai báo hải quan.
Q: Bán thịt lợn đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới có áp dụng 020329 không?
A: Hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới thường được giám sát như vật phẩm cá nhân tự dùng, không trực tiếp áp dụng phân loại mã HS của thương mại thông thường. Nhưng nếu nhập khẩu theo phương thức thương mại thông thường, thì cần khai báo theo 020329. Khuyến nghị xác định theo phương thức thương mại thực tế.
Q: Khi khai báo làm thế nào để mô tả bộ phận của 'thịt lợn khác'?
A: Nên mô tả cụ thể, như 'thịt chân trước không xương', 'thịt ba chỉ có da', v.v., tránh ghi chung chung 'miếng thịt lợn'. Mô tả bộ phận giúp hải quan xác nhận phân loại, giảm rủi ro kiểm tra.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 020329 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất do Tổng cục Thuế Nhà nước ban hành. Thường tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu thịt lợn đông lạnh từ 9%-13%, lấy tra cứu thực tế làm chuẩn.
Q: Nếu thịt lợn đông lạnh đã ngâm nước muối, có còn phân loại vào 020329 không?
A: Nếu chỉ ngâm nước muối ngắn để bảo quản tươi, vẫn có thể phân loại vào 020329; nếu đã muối lâu dài hoặc tẩm ướp, thì có thể phân loại vào 0210 hoặc Chương 16. Điểm mấu chốt là xem xử lý có thay đổi đặc điểm cơ bản của hàng hóa hay không.
Q: Đơn vị đo lường của 020329 là gì?
A: Đơn vị đo lường pháp định của hải quan thường là 'kilôgam', đơn vị đo lường thứ hai có thể là 'tấn'. Khi khai báo cần điền theo trọng lượng tịnh thực tế, và chú ý chuyển đổi đơn vị.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.